Clonazepam là một loại thuốc chống co giật và an thần, thường được sử dụng để điều trị chứng động kinh và chứng hoảng sợ. Với khả năng tăng cường hoạt động của acid gamma aminobutyric, thuốc giúp kiểm soát các cơn co giật và giảm lo âu. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng do khả năng gây nghiện và tác dụng phụ như buồn ngủ, mất điều hòa vận động.
Tổng quan về Clonazepam
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Clonazepam
Loại thuốc
- Thuốc chống co giật.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên có rãnh, dễ bẻ, chứa 0,25 mg hoặc 0,5 mg hoặc 1 mg hoặc 2 mg clonazepam.
- Ống tiêm chứa 1 mg trong 1 ml và một ống chứa 1 ml nước cất vô khuẩn để pha loãng thuốc ngay trước khi tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Chỉ định Clonazepam
- Clonazepam có thể được dùng dưới dạng đơn trị liệu tạm thời hoặc kết hợp với một loại thuốc chống động kinh khác trong quá trình điều trị bệnh động kinh.
- Đối với bệnh động kinh, thuốc có hiệu quả trên mọi dạng động kinh và co giật, đặc biệt là động kinh cơn vắng mặt điển hình hoặc không điển hình, trạng thái động kinh và hội chứng Lennox-Gastaut. Tuy nhiên, tác dụng của thuốc bị hạn chế khi sử dụng lâu dài và có thể gây buồn ngủ.
- Ngoài ra, clonazepam còn được chỉ định để điều trị các chứng hoảng sợ, dù có hoặc không kèm theo chứng sợ khoảng trống.
Dược lực học
- Clonazepam là một loại benzodiazepin có cấu trúc hóa học tương tự diazepam, sở hữu hoạt tính chống co giật mạnh mẽ.
- Trong các nghiên cứu trên động vật, clonazepam đã chứng minh khả năng ngăn ngừa các cơn co giật gây ra bởi tiêm pentylentetrazol hoặc do kích thích bằng điện, ánh sáng (mặc dù với hiệu quả kém hơn đối với hai yếu tố sau).
- Ở người, clonazepam có thể loại bỏ các sóng nhọn đặc trưng trong động kinh vắng ý thức (cơn nhỏ) và làm giảm tần suất, biên độ, thời gian cũng như sự lan rộng của các phóng điện bất thường trong động kinh cơn nhỏ.
- Bên cạnh tác dụng chống co giật, clonazepam còn thể hiện các hoạt tính khác như an thần, gây ngủ, giảm lo âu, giãn cơ và gây mất trí nhớ.
- Cơ chế chính xác của tác dụng chống co giật và chống hoảng sợ của thuốc vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn; tuy nhiên, hoạt tính này ít nhất cũng có liên quan đến khả năng tăng cường hoạt động của acid gamma aminobutyric (GABA), là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chủ yếu của hệ thần kinh trung ương.
- Mặc dù thuốc được dùng để điều trị nhiều loại động kinh, nhưng lợi ích của nó bị hạn chế do hiện tượng nhờn thuốc phát triển theo thời gian và tác dụng phụ gây buồn ngủ, khiến cho các thuốc chống động kinh khác thường được ưu tiên hơn.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng qua đường uống, clonazepam được hấp thu nhanh chóng và hiệu quả, đạt sinh khả dụng xấp xỉ 90%. Nồng độ tối đa trong huyết tương thường xuất hiện trong khoảng 1 đến 4 giờ sau khi dùng thuốc.
Phân bố
- Khoảng 85% clonazepam trong máu liên kết với protein huyết tương. Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu-não, hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa chính của clonazepam diễn ra tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa như 7-aminoclonazepam, 7-acetaminoclonazepam, cùng với các dẫn chất 3-hydroxy của những chất chuyển hóa này và của chính clonazepam. Trong đó, 7-aminoclonazepam là chất chuyển hóa chủ yếu và không có hoạt tính dược lý.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc dao động từ 18,7 giờ đến 39 giờ. Phần lớn thuốc được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, trong khi một lượng nhỏ (dưới 2%) được đào thải ở dạng không đổi.
Tương tác thuốc Clonazepam
Tương tác thuốc
- Việc sử dụng clonazepam đồng thời với các thuốc gây cảm ứng hệ cytochrom gan P450, ví dụ như phenytoin và phenobarbital, có thể đẩy nhanh quá trình chuyển hóa của clonazepam, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương của clonazepam và các benzodiazepine khác sẽ tăng cường khi dùng chung với rượu, thuốc gây mê, thuốc ngủ, thuốc chống loạn thần, thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO) và các thuốc chống co giật khác.
- Dùng clonazepam cùng lúc với opioid có thể dẫn đến tình trạng an thần sâu, ức chế hô hấp, hôn mê và thậm chí tử vong.
Tương tác với thực phẩm
- Cần tránh sử dụng rượu và các sản phẩm chứa cồn trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc này.
- Nên hạn chế tiêu thụ caffeine.
- Sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn; do đó, có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng với bữa ăn.
Tương kỵ thuốc
- Dạng bào chế tiêm truyền của thuốc không tương thích với bicarbonate.
- Thuốc có thể bị hấp thu bởi các bộ dây truyền có chứa PVC; nếu sử dụng bộ dây truyền PVC, việc truyền tĩnh mạch cần được hoàn tất trong vòng 2 giờ.
Chống chỉ định thuốc Clonazepam
Chống chỉ định
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với bất kỳ hoạt chất benzodiazepine nào.
- Bệnh nhân mắc suy hô hấp nặng hoặc suy phổi cấp tính.
- Những người có hội chứng ngừng thở khi ngủ.
- Tình trạng suy gan nặng, dù là cấp tính hay mạn tính; cũng như bệnh glôcôm góc đóng cấp.
- Bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ.
- Người bệnh đang hôn mê hoặc có tiền sử lạm dụng các dược phẩm, ma túy, hoặc rượu.
Liều lượng & cách dùng Clonazepam
Liều lượng & cách dùng
Người lớn
Bệnh động kinh:
- Việc điều trị khởi đầu với liều thấp và tăng dần cho đến khi đạt được liều tối ưu, dựa trên phản ứng của từng bệnh nhân. Tổng liều hàng ngày cần được phân chia thành 3 lần uống.
- Khi đã đạt đến liều duy trì, toàn bộ liều hàng ngày có thể được dùng một lần duy nhất vào thời điểm trước khi đi ngủ.
- Liều khởi đầu là 1 mg (0,5 mg đối với người cao tuổi), không vượt quá 1,5 mg, dùng một lần vào buổi tối trong 4 đêm. Có thể điều chỉnh tăng liều thêm 0,5 – 1 mg mỗi 3 ngày, cho đến khi đạt được sự kiểm soát động kinh hiệu quả với ít tác dụng phụ nhất.
- Liều duy trì thường dao động từ 4 – 8 mg/ngày. Liều tổng cộng mỗi ngày không được vượt quá 20 mg/ngày.
Trạng thái động kinh:
- Đối với người lớn, liều khuyến cáo là 1 mg, tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 2 phút hoặc truyền tĩnh mạch, có thể lặp lại nếu cần thiết.
Chứng hoảng sợ:
- Liều khởi đầu là 0,25 mg cho mỗi lần dùng, sử dụng hai lần mỗi ngày. Sau 3 ngày, liều có thể được tăng lên đến tổng cộng 1 mg/ngày. Một số bệnh nhân có thể cần tăng liều tối đa 4 mg/ngày. Để hạn chế tác dụng phụ gây buồn ngủ, nên dùng một lần vào ban đêm.
- Khi ngưng điều trị, cần giảm liều dần dần, mỗi 3 ngày giảm 0,125 mg cho đến khi ngừng hoàn toàn.
Trẻ em
Bệnh động kinh:
- Trẻ từ 5 tuổi trở xuống: Bắt đầu với 250 microgam uống vào buổi tối, duy trì trong 4 đêm. Liều sẽ được tăng dần trong khoảng 2 – 4 tuần (có thể tăng thêm 0,25 – 0,50 mg mỗi 3 ngày) để đạt liều duy trì 0,5 – 1 mg (cho trẻ từ 1 tuổi trở xuống) và 1 – 3 mg (cho trẻ từ 1 – 5 tuổi). Có thể chia tổng liều thành 3 lần uống nếu cần.
- Trẻ từ trên 5 đến 12 tuổi: Liều khởi đầu là 500 microgam, uống vào buổi tối, trong 4 đêm. Liều sẽ được tăng dần trong 2 – 4 tuần (có thể tăng thêm 0,25 – 0,50 mg mỗi 3 ngày) để đạt liều duy trì 3 – 6 mg. Có thể chia tổng liều thành 3 lần uống nếu cần.
- Trẻ từ trên 12 đến 18 tuổi: Liều khởi đầu là 1 mg, uống vào buổi tối, trong 4 đêm. Liều sẽ được tăng dần trong 2 – 4 tuần (có thể tăng thêm 0,25 – 0,50 mg mỗi 3 ngày) để đạt liều duy trì 4 – 8 mg (áp dụng cho trẻ từ 5 – 12 tuổi). Có thể chia tổng liều thành 3 – 4 lần uống nếu cần.
Trạng thái động kinh:
- Tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 2 phút, sau khi pha loãng thuốc với nước cất pha tiêm để đạt nồng độ 500 microgam/ml. Đối với trẻ sơ sinh, liều là 100 microgam/kg, có thể lặp lại sau 24 giờ nếu cần. Trẻ từ 1 tháng đến 12 tuổi dùng liều 50 microgam/kg (tối đa 1 mg), có thể lặp lại nếu cần. Trẻ từ 12 – 18 tuổi dùng liều 1 mg, có thể lặp lại nếu cần.
- Đối với truyền tĩnh mạch: Thuốc được pha loãng với dung dịch glucose 5% hoặc natri clorid 0,9% để đạt nồng độ 12 microgam/ml. Cách dùng và liều lượng cụ thể như sau:
- Trẻ từ 1 tháng đến 12 tuổi: Bắt đầu với tiêm tĩnh mạch chậm liều 50 microgam/kg (tối đa 1 mg), sau đó tiếp tục truyền tĩnh mạch 10 microgam/kg/giờ, điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng, với liều tối đa là 60 microgam/kg/giờ.
- Trẻ từ 12 đến 18 tuổi: Bắt đầu với tiêm tĩnh mạch chậm liều 1 mg, sau đó tiếp tục truyền tĩnh mạch 10 microgam/kg/giờ, điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng, với liều tối đa là 60 microgam/kg/giờ.
Chứng hoảng sợ:
- Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng clonazepam để điều trị chứng hoảng sợ ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
Tác dụng phụ của Clonazepam
Thường gặp
- Buồn ngủ, mất điều hòa vận động, thay đổi hành vi, trạng thái lú lẫn, suy giảm chức năng nhận thức, chứng quên ngược chiều.
- Táo bón, đau bụng.
- Đau bụng kinh.
- Cảm giác mệt mỏi, khó chịu.
Ít gặp
- Tăng tiết nước bọt và dịch tiết đường hô hấp.
- Đau đầu migraine, cảm giác dị cảm, run rẩy.
- Tăng trọng lượng cơ thể, phù.
- Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ), trạng thái lo âu, dễ bị kích động và ác mộng.
- Cảm giác khó chịu ở vùng bụng, viêm dạ dày-ruột, rối loạn tiêu hóa.
- Đau tức ngực, đánh trống ngực.
- Đau vùng lưng, đau khớp.
- Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt, đau tức ngực.
- Giảm xuất tinh, suy giảm ham muốn tình dục.
Hiếm gặp
- Thiếu máu, giảm số lượng bạch cầu, giảm số lượng tiểu cầu và suy hô hấp.
Lưu ý khi dùng Clonazepam
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi sử dụng clonazepam cho bệnh nhân đang điều trị bệnh tăng nhãn áp góc mở.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được theo dõi cẩn thận do nguy cơ tích lũy các chất chuyển hóa của thuốc. Tương tự, người có bệnh lý hô hấp cũng phải thận trọng vì clonazepam có thể làm tăng tiết nước bọt và gây suy hô hấp.
- Thuốc này có tiềm năng gây nghiện (nhiễm độc mạn tính), do đó cần thận trọng ở những người có tiền sử lạm dụng chất. Việc ngưng clonazepam đột ngột ở bệnh nhân động kinh đã sử dụng thuốc lâu dài và liều cao có thể dẫn đến các cơn động kinh liên tục (hội chứng cai thuốc), vì vậy cần giảm liều từ từ.
- Ở những bệnh nhân mắc động kinh phức hợp, clonazepam có thể tăng tần suất hoặc đẩy nhanh sự khởi phát của các cơn động kinh co giật toàn thể. Dùng đồng thời acid valproic và clonazepam có thể gây ra trạng thái động kinh cơn vắng liên tục.
- Bệnh nhân dùng clonazepam có nguy cơ cao hơn về ý định hoặc hành vi tự tử.
- Cần thận trọng đặc biệt khi kê đơn cho bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện hoặc rượu.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Mặc dù chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của clonazepam trong thai kỳ, khuyến cáo tránh sử dụng thuốc này trong ba tháng đầu. Việc dùng clonazepam liều cao vào ba tháng cuối thai kỳ cần tránh vì có nguy cơ gây ra các phản ứng bất lợi ở thai nhi, bao gồm giảm trương lực cơ và suy hô hấp. Ngoài ra, trẻ sơ sinh có thể phát triển hội chứng cai thuốc trong vài tuần đầu sau sinh.
- Clonazepam chỉ được chỉ định cho phụ nữ mang thai hoặc những người có kế hoạch mang thai khi lợi ích điều trị được xem là thiết yếu. Nếu việc điều trị động kinh bằng clonazepam đang hiệu quả trong thai kỳ, không nên ngưng thuốc.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Các bà mẹ đang sử dụng clonazepam không nên nuôi con bằng sữa mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Vì clonazepam có thể ảnh hưởng đến khả năng tư duy, đưa ra phán đoán hoặc phối hợp vận động, bệnh nhân đang dùng thuốc này cần hết sức cẩn trọng khi lái xe hay thao tác với máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu lâm sàng khi sử dụng Clonazepam quá liều tương tự với tình trạng nhiễm độc do các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, biểu hiện bằng: tình trạng buồn ngủ, mất định hướng, hôn mê sâu và suy giảm phản xạ.
Cách xử lý khi quá liều
- Các biện pháp xử trí bao gồm theo dõi sát sao chức năng hô hấp, nhịp tim và huyết áp. Nếu bệnh nhân đã uống thuốc, cần thực hiện rửa dạ dày khẩn cấp. Đồng thời, cần truyền dịch tĩnh mạch và duy trì đường thở thông thoáng.
- Đối với trường hợp huyết áp giảm, có thể cân nhắc sử dụng noradrenalin.
- Flumazenil, một chất đối kháng chuyên biệt tại các thụ thể benzodiazepin, được dùng để đảo ngược tác dụng an thần của nhóm thuốc benzodiazepin, và có thể áp dụng trong các trường hợp quá liều benzodiazepin.
- Tuy nhiên, cần hết sức thận trọng khi dùng flumazenil do tiềm ẩn nguy cơ khởi phát cơn co giật, đặc biệt ở những bệnh nhân đã sử dụng benzodiazepin trong thời gian dài.
Quên liều và xử trí
- Khi bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhận ra.
- Nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, người bệnh cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Clonazepam
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01068
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6021/smpc
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/clonazepam.html
Dược thư quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 29/7/2021

