7
Codeine là một loại thuốc giảm đau và trị ho, được chỉ định để điều trị đau từ mức độ nhẹ đến trung bình và các triệu chứng ho khan. Thuốc có thể gây nghiện và cần được sử dụng thận trọng, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.
Tổng quan về Codeine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Codeine (codein)
Loại thuốc
- Thuốc giảm đau gây ngủ, thuốc trị ho.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 15 mg, 30 mg, 60 mg.
- Ống tiêm: 15, 30, 60 mg/mlL; 600 mg, 1200 mg/20 mL.
- Sirô: 25 mg/mL.
- Thuốc nước: 3 mg, 15 mg/5 mL.
- Dung dịch uống: Codeine phosphat 5 mg/5 mL.
- Dịch treo: Codeine phosphate 5 mg/mL.
Chỉ định Codeine
Chỉ định
Người lớn:
- Dùng để giảm đau từ mức độ nhẹ đến trung bình, thường được phối hợp với các thuốc giảm đau không opioid như aspirin, ibuprofen, hoặc paracetamol.
- Giúp làm giảm các triệu chứng ho khan gây mất ngủ.
- Được chỉ định để điều trị triệu chứng của tiêu chảy cấp tính.
Trẻ em:
- Ở trẻ em trên 12 tuổi, thuốc chỉ được dùng giới hạn trong thời gian ngắn (tối đa 3 ngày) với liều thấp nhất có hiệu quả để điều trị đau cấp tính mức độ trung bình khi các thuốc giảm đau khác như paracetamol hoặc ibuprofen không mang lại hiệu quả.
Dược lực học
Dược lực học
- Codeine, còn được biết đến với tên methylmorphin, là một dẫn chất của phenanthren. Trong cấu trúc phân tử, một nhóm methyl đã thay thế nguyên tử hydro ở nhóm hydroxyl liên kết với nhân thơm trong phân tử morphin, do đó codeine thể hiện các tác dụng dược lý tương tự morphin, bao gồm cả giảm đau và giảm ho.
- Codeine hoạt động như một chất chủ vận opioid với tính chọn lọc tương đối đối với thụ thể mu-opioid, tuy nhiên ái lực của nó yếu hơn nhiều so với morphin. Khả năng giảm đau của codeine được cho là nhờ vào quá trình chuyển hóa của nó thành morphin, mặc dù cơ chế chính xác vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Ngoài ra, codeine còn có tác dụng ức chế ho thông qua việc tác động trực tiếp lên trung tâm gây ho nằm ở hành não.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Codeine và các dạng muối của nó được hấp thu tốt sau khi uống qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh của codeine phosphate trong máu thường đạt được khoảng 1 giờ sau khi dùng.
Phân bố
- Thuốc có khả năng đi qua nhau thai và được phân bố vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của codeine diễn ra ở gan thông qua phản ứng khử methyl (tại các vị trí O- và N-methyl), tạo ra các chất chuyển hóa như morphin, norcodeine, normorphin và hydrocodon. Sự chuyển hóa thành morphin được xúc tác gián tiếp bởi isoenzym CYP2D6 của cytochrome P450, và hoạt động của enzym này có sự khác biệt lớn giữa các cá thể do yếu tố di truyền.
Thải trừ
- Codeine và các sản phẩm chuyển hóa của nó chủ yếu được đào thải qua thận, xuất hiện trong nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic. Thời gian bán thải của thuốc là từ 3 đến 4 giờ sau khi dùng bằng đường uống hoặc tiêm bắp.
Tương tác thuốc Codeine
Tương tác thuốc
- Tác dụng giảm đau của codeine được tăng cường khi dùng chung với aspirin và paracetamol, nhưng lại bị suy giảm hoặc mất đi khi có mặt quinidine.
- Codeine gây ức chế enzyme cytochrome P450, dẫn đến giảm quá trình chuyển hóa của cyclosporin.
- Codeine thường làm tăng cường hiệu quả của các thuốc chủ vận thuốc phiện khác, thuốc mê, thuốc trấn tĩnh, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc ức chế monoamine oxidase, cùng các loại thuốc ức chế thần kinh trung ương khác.
Tương tác với thực phẩm
- Codeine làm gia tăng tác động hạ huyết áp, an thần và ức chế hô hấp của rượu.
Tương kỵ thuốc
- Không được pha trộn codeine với các dung dịch chứa aminophylline, amoni chloride, natri amobarbital, natri pentobarbital, natri phenobarbital, natri methicillin, natri nitrofurantoin, natri clorothiazide, natri bicarbonate, natri iodid, natri thiopental, hoặc natri heparin.
Chống chỉ định thuốc Codeine
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với codeine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm thuốc.
- Suy hô hấp cấp tính.
- Nguy cơ liệt ruột; chướng bụng; hoặc các tình trạng tiêu chảy cấp như viêm đại tràng loét hoặc viêm đại tràng do kháng sinh.
- Các bệnh lý có liên quan đến tăng áp lực nội sọ hoặc chấn thương sọ não, do khả năng cản trở việc chẩn đoán dựa trên phản ứng đồng tử.
- Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.
- Chống chỉ định cho mọi lứa tuổi khi đã xác định người bệnh có kiểu chuyển hóa codeine cực nhanh.
- Suy gan.
- Chống chỉ định dùng để giảm đau cho tất cả trẻ em (dưới 18 tuổi) đã trải qua phẫu thuật cắt amidan hoặc nạo V.A để điều trị chứng ngừng thở khi ngủ.
- Không dùng cho trẻ em có các vấn đề về hô hấp, bao gồm bệnh lý thần kinh cơ, bệnh tim hoặc hô hấp nghiêm trọng, nhiễm khuẩn hô hấp, đa chấn thương hoặc phẫu thuật lớn.
- Phụ nữ đang cho con bú, vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ.
- Chống chỉ định để điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em dưới 12 tuổi. Đối với trẻ trên 12 tuổi, có thể sử dụng liều lượng tương tự người lớn nếu cần thiết.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng sử dụng thuốc ức chế MAO.
Liều lượng & cách dùng Codeine
Cách dùng Codeine
- Codeine phosphate thường được sử dụng qua đường uống. Để giảm nguy cơ lệ thuộc thuốc, cần áp dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả và với tần suất ít nhất có thể. Đối với những người suy nhược, người cao tuổi hoặc trẻ nhỏ có cân nặng thấp, liều dùng cần được điều chỉnh giảm.
Liều dùng
Người lớn
- Đau nhẹ và trung bình:
- Dùng theo đường uống, mỗi lần 30 mg, có thể lặp lại sau mỗi 4 giờ nếu cần. Liều dùng thông thường dao động từ 15 – 60 mg, không vượt quá 240 mg/ngày.
- Ho khan:
- Thường được dùng dưới dạng sirô.
- Liều phổ biến là 10 – 20 mg/lần, dùng 3 – 4 lần/ngày, tổng liều không quá 120 mg/ngày.
- Tiêu chảy cấp:
- Để điều trị triệu chứng trong thời gian ngắn, liều là 30 mg, dùng 3 – 4 lần/ngày.
Trẻ em
- Đau nhẹ và vừa:
- Trẻ em trong độ tuổi 12 – 18 tuổi có thể uống hoặc tiêm bắp 30 – 60 mg, lặp lại sau mỗi 6 giờ nếu cần thiết. Liều tối đa là 240 mg/ngày và không dùng quá 3 ngày.
- Ho khan:
- Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 10 – 20 mg/lần, dùng 3 – 4 lần/ngày, không vượt quá 120 mg/ngày.
Đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi:
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc.
- Bệnh nhân suy thận và suy gan:
- Nên dùng thuốc một cách thận trọng.
Tác dụng phụ của Codeine
Thường gặp
- Đau đầu, cảm giác chóng mặt, khát nước và có những cảm giác lạ; buồn nôn, nôn mửa, táo bón; tiểu khó, lượng nước tiểu ít; nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, cảm giác hồi hộp, cơ thể yếu mệt, hạ huyết áp khi thay đổi tư thế.
Ít gặp
- Ngứa da, nổi mề đay; suy giảm chức năng hô hấp, cảm giác an thần, hưng phấn, bồn chồn; đau vùng dạ dày, co thắt đường mật.
Hiếm gặp
- Phản ứng phản vệ; ảo giác, mất định hướng, rối loạn thị giác, co giật; suy tuần hoàn; đỏ bừng mặt, ra mồ hôi nhiều, mệt mỏi toàn thân.
Nghiện thuốc:
- Việc sử dụng codeine kéo dài với liều từ 240 – 540 mg/ngày có thể dẫn đến tình trạng nghiện thuốc. Các dấu hiệu thường xuất hiện khi thiếu thuốc bao gồm bồn chồn, run rẩy, co giật cơ, đổ mồ hôi và chảy nước mũi. Thuốc có khả năng gây lệ thuộc về tâm lý, thể chất và phát triển quen thuốc.
Không xác định tần suất
- Hội chứng serotonin, suy tuyến thượng thận, tình trạng thiếu hụt androgen.
Lưu ý khi dùng Codeine
Lưu ý chung
- Để giảm thiểu nguy cơ dung nạp thuốc và phụ thuộc thuốc, các chế phẩm chứa codeine dùng để điều trị ho nên được sử dụng ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
- Cần điều chỉnh giảm liều cho các đối tượng dễ bị tổn thương như trẻ nhỏ, người cao tuổi, hoặc những bệnh nhân đang dùng đồng thời các thuốc có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương.
- Theo khuyến nghị của MHRA (Cơ quan điều chỉnh Thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe), không nên dùng các sản phẩm codeine trị ho bán tự do cho trẻ em dưới 18 tuổi vì hiệu quả hạn chế và nguy cơ gây nghiện.
- Mặc dù vậy, codeine vẫn được cấp phép để làm dịu ho khan ở trẻ em trên 12 tuổi.
- Bệnh nhân mắc hen suyễn hoặc khí phế thũng cần thận trọng khi dùng codeine, bởi thuốc có thể thúc đẩy suy hô hấp do làm tăng độ đặc quánh của dịch tiết phế quản và làm mất phản xạ ho.
- Sử dụng thuốc kéo dài có thể dẫn đến hiện tượng dung nạp thuốc và phụ thuộc thuốc.
- Cần thận trọng khi chỉ định codeine cho người suy nhược hoặc những người vừa trải qua phẫu thuật lồng ngực hoặc bụng, vì việc mất phản xạ ho có thể gây ứ đọng đờm sau phẫu thuật.
- Phụ nữ đang cho con bú cần được sử dụng codeine một cách hết sức cẩn trọng, đặc biệt nếu họ được xác định hoặc nghi ngờ là người chuyển hóa codeine cực nhanh thành morphin (qua isoenzyme CYP2D6 của cytochrome P450), do nguy cơ gây tử vong cho trẻ sơ sinh thông qua nhiễm độc morphin.
- Đã có báo cáo về các trường hợp suy tuyến thượng thận ở bệnh nhân sử dụng opioid liên tục trong hơn một tháng. Nếu có nghi ngờ, việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
- Việc ngừng thuốc đột ngột hoặc giảm liều có thể gây ra hội chứng cai. Khi không còn cần thiết điều trị bằng codeine, nên giảm liều từ từ để hạn chế tối đa các triệu chứng cai thuốc.
- Không nên dùng đồ uống có cồn trong thời gian điều trị bằng codeine.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc dùng các thuốc giảm đau nhóm opioid trong thời gian dài trong thai kỳ có thể dẫn đến hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh, một tình trạng có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và xử lý kịp thời.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị được xác định là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Codeine có thể gây an thần và làm giảm thị lực (nhìn mờ), do đó ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Bệnh nhân nên tránh các hoạt động này nếu gặp phải các tác dụng phụ nêu trên.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, cần uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã cận kề, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như thường lệ.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Quá liều và độc tính
- Các triệu chứng điển hình của quá liều bao gồm suy hô hấp (biểu hiện bằng giảm tần số thở, kiểu thở Cheyne-Stokes và xanh tím).
- Người bệnh có thể trải qua tình trạng lơ mơ dần chuyển sang đờ đẫn hoặc hôn mê, kèm theo mềm cơ, da lạnh và ẩm ướt; đôi khi còn có mạch chậm và hạ huyết áp.
- Trong các trường hợp nghiêm trọng, quá liều có thể dẫn đến ngừng thở, trụy mạch, ngừng tim và nguy cơ tử vong.
Cách xử lý khi quá liều
- Cần ưu tiên phục hồi chức năng hô hấp bằng cách cung cấp oxy và hỗ trợ hô hấp có kiểm soát.
- Đối với các trường hợp nặng, chỉ định naloxone qua đường tiêm tĩnh mạch ngay lập tức.
Nguồn tham khảo
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11268/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/11268/smpc
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/codeine-sulfate.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/codeine-sulfate.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

