Bempedoic Acid hỗ trợ làm giảm cholesterol LDL như thế nào?

bởi thuvienbenh

Bempedoic Acid là thuốc hạ lipid máu thế hệ mới thuộc nhóm ức chế enzyme ATP-citrate lyase, chuyên điều trị tăng cholesterol máu ở người trưởng thành. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp cholesterol tại gan, giúp giảm đáng kể nồng độ LDL-C trong máu. Đây là liệu pháp bổ trợ hiệu quả khi kết hợp với statin hoặc dành cho bệnh nhân không dung nạp statin, góp phần quan trọng trong việc kiểm soát nguy cơ tim mạch bền vững.

Tổng quan về Bempedoic Acid

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

  • Bempedoic Acid

Loại thuốc

  • Thuốc hạ lipid máu – Nhóm ức chế enzyme ATP-citrate lyase (ACL)

Dạng thuốc và hàm lượng:

  • Viên nén: 180mg
  • Bempedoic Acid thuộc nhóm hạ lipid máu

Chỉ định Bempedoic Acid

  • Với vai trò là một liệu pháp bổ trợ hiệu quả, Bempedoic Acid được chỉ định dùng kèm với chế độ ăn uống khoa học và phác đồ statin liều tối ưu, nhằm mục đích quản lý tình trạng tăng cholesterol máu ở bệnh nhân trưởng thành.
  • Dược chất này đặc biệt thích hợp cho các cá nhân mắc bệnh tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc những người có bệnh tim mạch xơ vữa, những đối tượng cần thêm giải pháp để giảm nồng độ cholesterol LDL.
  • Mặc dù Bempedoic Acid đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể chỉ số LDL trong máu, nhưng ảnh hưởng trực tiếp của thuốc đến tỷ lệ mắc bệnh tim mạch hoặc tỷ lệ tử vong vẫn chưa được xác định rõ ràng tại thời điểm hiện tại.
  • Các nghiên cứu lâm sàng vẫn đang tiếp diễn để nghiên cứu sâu hơn về lợi ích dài hạn của hoạt chất này trong việc ngăn ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng.
  • Tuy nhiên, nhờ khả năng hỗ trợ giảm cholesterol LDL vượt trội và ít gây tác dụng phụ liên quan đến cơ, Bempedoic Acid đang nổi lên như một lựa chọn đầy hứa hẹn, đóng góp vào việc hoàn thiện chiến lược quản lý lipid máu toàn diện cho nhiều đối tượng người bệnh.

Dược lực học

  • Khi dùng Bempedoic Acid riêng lẻ hoặc phối hợp với các loại thuốc điều hòa lipid khác, hoạt chất này giúp giảm nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C), cholesterol không HDL (non-HDL-C), apolipoprotein B (apo B) và cholesterol toàn phần (TC) ở các bệnh nhân mắc chứng tăng lipid máu.

Dược động học

Tương tác thuốc Bempedoic Acid

  • Simvastatin: Việc sử dụng đồng thời Bempedoic Acid cùng với Simvastatin làm tăng nồng độ simvastatin, có khả năng gia tăng nguy cơ mắc bệnh cơ liên quan đến simvastatin. Do đó, nên tránh dùng Bempedoic Acid kết hợp với simvastatin ở liều vượt quá 20 mg. Cụ thể, khi simvastatin được dùng ở liều 20 mg hoặc 40 mg với Bempedoic Acid 240 mg hoặc 180 mg đến trạng thái ổn định, đã ghi nhận sự tăng khoảng 2 lần (91% đối với 20 mg và 96% đối với 40 mg) AUC và 1.5 lần (54% đối với 20 mg và 52% đối với 40 mg) Cmax của acid simvastatin.
  • Pravastatin: Khi Bempedoic Acid được dùng chung với pravastatin, nồng độ pravastatin tăng lên, điều này có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh cơ liên quan đến pravastatin. Do đó, cần tránh dùng Bempedoic Acid với pravastatin ở liều vượt quá 40 mg. Việc dùng pravastatin 40 mg cùng Bempedoic Acid 240 mg đến trạng thái ổn định cho thấy sự tăng 99% (tức gấp 2 lần) AUC và 104% (tức gấp 2 lần) Cmax của acid pravastatin.
  • Cần đặc biệt thận trọng khi cân nhắc sử dụng Bempedoic Acid và pravastatin cùng lúc.
Xem thêm:  Butalbital: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Chống chỉ định thuốc Bempedoic Acid

  • Dị ứng với axit bempedoic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc: Không được dùng Bempedoic Acid cho bệnh nhân đã từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với hoạt chất này hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.

Liều lượng & cách dùng Bempedoic Acid

Cách dùng

  • Bempedoic Acid có thể được dùng qua đường uống, không phụ thuộc vào bữa ăn (có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn).

Liều dùng

  • Liều lượng khuyến nghị của Bempedoic Acid là 180 mg, uống một lần mỗi ngày.
  • Sau khi khởi đầu liệu pháp với Bempedoic Acid, việc phân tích nồng độ lipid, đặc biệt là LDL-C, nên được thực hiện trong khoảng thời gian từ 8 đến 12 tuần.

Tác dụng phụ của Bempedoic Acid

Thường gặp

  • Các phản ứng có hại được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng, với tần suất ≥ 2% và xuất hiện thường xuyên hơn ở nhóm dùng Bempedoic Acid so với nhóm dùng giả dược, bao gồm:
  • Trong các nghiên cứu về tăng lipid máu nguyên phát: Nhiễm trùng đường hô hấp trên, co thắt cơ, tăng acid uric máu, đau lưng, đau hoặc khó chịu ở vùng bụng, viêm phế quản, đau ở chi, thiếu máu và tăng men gan.
  • Trong thử nghiệm đánh giá kết quả tim mạch: Tăng acid uric máu, suy thận, thiếu máu, tăng men gan, co thắt cơ, bệnh gút và sỏi mật.

Các thay đổi trong kết quả xét nghiệm

  • Bempedoic Acid có liên quan đến những biến đổi dai dẳng ở nhiều chỉ số xét nghiệm, thường xuất hiện trong vòng 4 tuần đầu tiên của liệu trình và trở về mức cơ bản sau khi ngưng điều trị.
  • Tăng Creatinine và Nitrogen Ure máu (BUN): Trong các thử nghiệm về tăng lipid máu, nồng độ creatinine huyết thanh trung bình tăng 0.05 mg/dL so với giá trị ban đầu.
  • Giảm Hemoglobin và bạch cầu: Trong các nghiên cứu về tăng lipid máu, khoảng 5.1% bệnh nhân dùng Bempedoic Acid (so với 2.3% ở nhóm giả dược) đã ghi nhận mức hemoglobin giảm ≥ 2 g/dL và thấp hơn giới hạn dưới của mức bình thường.
  • Tăng số lượng tiểu cầu: Trong các thử nghiệm về tăng lipid máu, khoảng 10.1% bệnh nhân dùng thuốc (so với 4.7% ở nhóm giả dược) có số lượng tiểu cầu tăng ≥ 100× 10⁹/L. Trong thử nghiệm kết quả tim mạch, tỷ lệ này là 18.6% ở bệnh nhân dùng Bempedoic Acid (so với 10.2% ở nhóm giả dược). Sự gia tăng số lượng tiểu cầu này không gây triệu chứng và không làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tắc mạch.
  • Tăng men gan: Trong các nghiên cứu về tăng lipid máu, đã quan sát thấy sự tăng nồng độ men chuyển gan (AST và/hoặc ALT) khi sử dụng Bempedoic Acid. Phần lớn các trường hợp tăng men gan này là tạm thời và tự khỏi hoặc cải thiện khi tiếp tục điều trị hoặc sau khi ngưng thuốc.
  • Tăng Creatine Kinase: Trong các thử nghiệm về tăng lipid máu, khoảng 1.0% bệnh nhân (so với 0.6% ở nhóm giả dược) có mức CK tăng ≥ 5 lần giá trị bình thường và 0.4% bệnh nhân (so với 0.2% ở nhóm giả dược) có mức CK tăng ≥ 10 lần.
Xem thêm:  Pyridoxine (Vitamin B6): Công dụng, liều dùng và lưu ý về tác dụng phụ

Lưu ý khi dùng Bempedoic Acid

Lưu ý chung

  • Các tác dụng phụ quan trọng đã được mô tả trong phần cảnh báo và phòng ngừa, bao gồm:
  • Tăng acid uric máu (Hyperuricemia): Đã có trường hợp ghi nhận nồng độ acid uric trong máu tăng lên. Bempedoic Acid có thể ức chế kênh OAT2 ở ống thận, dẫn đến sự gia tăng nồng độ acid uric trong tuần hoàn.
  • Đứt gân: Tình trạng đứt hoặc tổn thương gân đã xảy ra ở những bệnh nhân dùng Bempedoic Acid. Trong các nghiên cứu lâm sàng về tăng lipid máu nguyên phát, đứt gân được quan sát ở 0.5% bệnh nhân dùng Bempedoic Acid, so với 0% ở nhóm dùng giả dược. Các vị trí đứt gân được báo cáo bao gồm gân chóp xoay (vai), gân nhị đầu hoặc gân Achilles.
  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng: Bempedoic Acid chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với dược chất này hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc. Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, như phù mạch, đã từng được ghi nhận. Các dấu hiệu và triệu chứng của phản ứng dị ứng bao gồm sưng mặt, môi, miệng hoặc lưỡi; khó thở; thở khò khè; phát ban da, mẩn đỏ hoặc sưng; ngứa dữ dội; chóng mặt hoặc ngất xỉu; cũng như tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực.
  • Bempedoic Acid chỉ nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Dựa trên cơ chế hoạt động, Bempedoic Acid có thể gây hại cho thai nhi.
  • Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Bempedoic Acid ở phụ nữ mang thai để đánh giá nguy cơ tiềm ẩn về dị tật bẩm sinh lớn, sảy thai hoặc các kết quả bất lợi khác cho người mẹ hoặc thai nhi.
  • Việc điều trị tăng lipid máu thường không được coi là cần thiết trong thời kỳ mang thai. Xơ vữa động mạch là một bệnh lý mãn tính, và việc tạm ngừng thuốc hạ lipid máu trong thai kỳ thường ít ảnh hưởng đến kết quả điều trị dài hạn của tăng lipid máu nguyên phát đối với đa số bệnh nhân.
  • Nên ngưng sử dụng Bempedoic Acid khi phát hiện có thai, trừ khi lợi ích của liệu pháp điều trị được đánh giá là vượt trội hơn so với rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
  • Trong các nghiên cứu sinh sản trên động vật, Bempedoic Acid không gây quái thai ở chuột và thỏ, ngay cả khi dùng ở liều lượng dẫn đến mức độ phơi nhiễm cao hơn đáng kể so với mức phơi nhiễm ở người với liều lâm sàng tối đa. Tuy nhiên, ở chuột, Bempedoic Acid đã gây giảm số lượng thai sống, tăng số lượng thai chết và chậm phát triển khi dùng ở liều gây độc cho chuột mẹ.
  • Phụ nữ có thai được khuyến cáo thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của mình về tình trạng thai kỳ đã biết hoặc nghi ngờ.
Xem thêm:  Potassium Iodide: Công dụng, liều dùng và lưu ý bảo vệ tuyến giáp

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện không có thông tin nào về sự hiện diện của Bempedoic Acid trong sữa mẹ hoặc sữa động vật, cũng như về tác động của thuốc đối với trẻ bú mẹ hoặc quá trình sản xuất sữa.
  • Dựa trên cơ chế tác dụng của Bempedoic Acid là giảm tổng hợp cholesterol và có thể cả các chất hoạt tính sinh học khác có nguồn gốc từ cholesterol, thuốc có khả năng gây hại cho trẻ đang bú mẹ.
  • Do nguy cơ tiềm ẩn về các phản ứng có hại nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, dựa trên cơ chế tác dụng của thuốc, bệnh nhân được khuyến nghị không nên cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng Bempedoic Acid.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc hiện chưa được xác định rõ ràng.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính:

  • Đến thời điểm hiện tại, chưa có báo cáo chi tiết về các trường hợp quá liều Bempedoic Acid được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng.

Cách xử lý khi quá liều:

  • Trong trường hợp nghi ngờ dùng thuốc quá liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc tìm đến cơ sở y tế gần nhất để nhận được sự can thiệp và điều trị kịp thời.
  • Người bệnh không nên tự ý gây nôn hay áp dụng bất kỳ phương pháp xử lý nào nếu không có chỉ dẫn từ chuyên gia y tế.
  • Khi đến bệnh viện, hãy mang theo bao bì sản phẩm hoặc cung cấp thông tin chi tiết về liều lượng đã dùng để hỗ trợ đội ngũ y tế trong việc chẩn đoán và điều trị.

Quên liều và xử trí

  • Tuyệt đối không sử dụng liều gấp đôi nhằm bù lại liều thuốc đã bỏ lỡ.
  • Để đảm bảo tuân thủ đúng liệu trình, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp sau:
  • Cài đặt lời nhắc trên điện thoại di động hoặc đồng hồ.
  • Sử dụng hộp đựng thuốc có phân chia theo ngày để dễ dàng theo dõi việc uống thuốc hàng ngày.

Nguồn tham khảo

Nexletol [package insert]. Ann Arbor, MI, Esperion Therapeutics, Inc., 2020

Ray KK, Bays HE, Catapano AL, et al.; CLEAR Harmony Trial. Safety and efficacy of bempedoic acid to reduce LDL cholesterol. N Engl J Med 2019;380:1022–1032

Introduction to lipids and lioproteins: https://www.endotext.org

Nexletol®: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2024/211616s012s013lbl.pdf

American Heart Association. Cholesterol abnormalities and diabetes: https://www.heart.org/en/health-topics/diabetes/why-diabetes-matters/cholesterol-abnormalities–diabetes

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0