Thuốc Becaplermin: Công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng

bởi thuvienbenh

Becaplermin là một chất kích thích và tăng sinh tế bào, được chỉ định để điều trị loét chi dưới do đái tháo đường có nguồn gốc thần kinh. Thuốc được dùng ngoài da, dưới dạng gel 0,01%, và có thể làm tăng tỷ lệ lành vết thương hoàn toàn. Becaplermin hoạt động bằng cách kích thích sự tăng sinh của nguyên bào sợi, từ đó gia tăng sự phát triển của mô hạt, cải thiện tỷ lệ tái biểu mô, tái thông mạch và tăng cường sản xuất collagen. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, tương tác thuốc, chống chỉ định và tác dụng phụ của Becaplermin.

Tổng quan về Becaplermin

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Becaplermin

Loại thuốc

  • Chất kích thích và tăng sinh tế bào.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc bôi ngoài da, tuýp 2 g hoặc 15 g dạng gel 0,01% (mỗi gam gel có chứa 100mcg becaplermin).

Chỉ định Becaplermin

  • Becaplermin được chỉ định như một liệu pháp bổ trợ, kết hợp với các phương pháp chăm sóc vết thương tiêu chuẩn (như cắt lọc mô hoại tử, giảm áp lực, kiểm soát nhiễm trùng). Thuốc được dùng để điều trị loét chi dưới do đái tháo đường có nguồn gốc thần kinh, khi vết loét đã ăn sâu đến mô dưới da và được tưới máu đầy đủ. Việc sử dụng becaplermin có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ lành vết thương hoàn toàn.
  • Tuy nhiên, hiệu quả của becaplermin chưa được xác định hoặc đánh giá trong các trường hợp loét do tỳ đè, loét do suy giảm tuần hoàn tĩnh mạch, loét thần kinh nông chưa lan đến lớp hạ bì, hoặc các vết loét thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân đái tháo đường.

Dược lực học

  • Becaplermin là một yếu tố tăng trưởng tái tổ hợp có nguồn gốc từ tiểu cầu người. Thuốc có hoạt tính sinh học tương tự như yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu nội sinh (PDGF-BB).
  • Yếu tố này thúc đẩy quá trình làm lành vết thương bằng cách kích thích sự tăng sinh của nguyên bào sợi, từ đó gia tăng sự phát triển của mô hạt, cải thiện tỷ lệ tái biểu mô, tái thông mạch và tăng cường sản xuất collagen.
Xem thêm:  Pramlintide: Thuốc hỗ trợ điều trị tiểu đường và lưu ý

Dược động học

Hấp thu

  • Khả năng hấp thu vào hệ tuần hoàn toàn thân của thuốc là không đáng kể.

Phân bố

  • Hiện chưa có dữ liệu chứng minh thuốc có khả năng phân bố vào sữa mẹ.

Chuyển hóa

  • Thông tin về quá trình chuyển hóa của thuốc chưa được ghi nhận.

Thải trừ

  • Dữ liệu về con đường thải trừ của thuốc còn thiếu.

Tương tác thuốc Becaplermin

Tương tác với các thuốc khác

  • Hiện chưa có đủ bằng chứng để xác định sự tương tác giữa becaplermin với các thuốc bôi khác được sử dụng tại cùng vị trí loét.

Chống chỉ định thuốc Becaplermin

  • Chống chỉ định becaplermin trong các trường hợp bệnh nhân có khối u ác tính đã được xác định tại vị trí bôi thuốc.
  • Không dùng cho người bệnh có tiền sử phản ứng quá mẫn cảm với becaplermin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & cách dùng Becaplermin

Liều dùng Becaplermin

Người lớn

  • Lượng thuốc sử dụng cần được điều chỉnh tùy thuộc vào kích thước của vết loét.
  • Đối với tuýp 15 g, độ dài gel (tính bằng centimet) cần dùng hàng ngày được xác định bằng công thức: (chiều dài vết loét x chiều rộng vết loét (cm)) : 4.
  • Đối với tuýp 2 g, độ dài gel (tính bằng centimet) cần dùng là: (chiều dài vết loét x chiều rộng vết loét (cm)) : 2.
  • Bác sĩ hoặc nhân viên chăm sóc vết thương nên đánh giá lại và điều chỉnh lượng gel mỗi tuần hoặc hai tuần một lần, căn cứ vào sự biến đổi của vết loét.

Trẻ em

  • Bệnh nhân nhi từ 16 tuổi trở lên có liều dùng tương tự người trưởng thành.
  • Hiệu quả và độ an toàn của becaplermin chưa được thiết lập cho trẻ em dưới 16 tuổi.

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi: Không có sự khác biệt đáng kể về độ an toàn và hiệu quả khi so sánh bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.
  • Suy thận: Chưa có dữ liệu về đối tượng này.
  • Suy gan: Chưa có dữ liệu về đối tượng này.

Cách dùng Becaplermin

  • Thuốc này chỉ dùng ngoài da; tuyệt đối không được nuốt, nhỏ vào mắt hoặc đưa vào âm đạo.
  • Đầu tiên, nặn lượng gel đã định lên một bề mặt sạch, rắn chắc và không thấm nước (ví dụ: giấy sáp). Sau đó, dùng tăm bông hoặc que đè lưỡi để phết một lớp mỏng thuốc đều khắp vết loét, rồi phủ lên bằng gạc đã làm ẩm bằng nước muối sinh lý.
  • Sau 12 giờ, gỡ bỏ lớp gạc, làm sạch vết loét bằng nước muối sinh lý hoặc nước sạch để loại bỏ thuốc thừa. Tiếp theo, đắp lại vết loét bằng gạc ẩm với nước muối sinh lý (không chứa gel) cho đến hết ngày.
  • Thực hiện việc bôi thuốc một lần mỗi ngày cho đến khi vết loét lành hẳn.
  • Nếu vết loét không thu nhỏ khoảng 30% sau 10 tuần điều trị hoặc không lành hoàn toàn sau 20 tuần, cần cân nhắc đánh giá lại liệu pháp điều trị.
Xem thêm:  Kiểm soát đau nửa đầu kéo dài với hoạt chất Frovatriptan

Tác dụng phụ của Becaplermin

Thường gặp

  • Nhiễm trùng tại vị trí vết loét, viêm mô mềm dưới da, viêm tủy xương, ban đỏ, nổi mẩn.

Ít gặp

  • Cảm giác nóng rát tại chỗ thoa thuốc, bệnh ung thư.

Hiếm gặp

  • Sưng phù, mô hạt phát triển quá mức, viêm da có bọng nước.

Lưu ý khi dùng Becaplermin

Lưu ý chung

  • Becaplermin, một yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu người được tạo ra bằng công nghệ tái tổ hợp, thúc đẩy sự tăng sinh tế bào và hình thành mạch máu, điều này có thể làm tăng nguy cơ phát triển các khối u ác tính. Do đó, cần đánh giá cẩn thận giữa lợi ích và rủi ro khi dùng thuốc này cho những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang mắc bệnh lý ác tính.
  • Chưa có nghiên cứu trên người nào xác nhận được hiệu quả của becaplermin đối với các vết thương hở ở khớp, gân, dây chằng hoặc xương.
  • Bệnh nhân phải đảm bảo rửa tay sạch sẽ trước khi thoa thuốc và không để phần đầu tuýp thuốc chạm vào vết loét hoặc bất kỳ bề mặt nào khác để tránh nhiễm bẩn.
  • Các vết loét bị nhiễm trùng cần được điều trị dứt điểm trước khi bắt đầu sử dụng becaplermin. Trong trường hợp vết loét phát triển dấu hiệu nhiễm khuẩn trong quá trình điều trị bằng becaplermin, cần ngừng thuốc cho đến khi tình trạng nhiễm khuẩn được kiểm soát hoàn toàn.
  • Việc sử dụng becaplermin không được khuyến nghị kéo dài quá 20 tuần hoặc trên các vết loét có diện tích bề mặt vượt quá 5 cm2, do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của thuốc trong những trường hợp này.
  • Vì thuốc chứa các thành phần như paraben và m-cresol, bệnh nhân cần theo dõi các phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng tại vùng bôi thuốc. Nếu những phản ứng này xảy ra, nên ngưng becaplermin và xem xét các phương pháp điều trị thay thế (ví dụ: miếng dán) nếu phù hợp về mặt lâm sàng.
  • Sản phẩm này không được tiệt trùng và có khả năng bảo quản sinh học thấp, do đó không nên dùng cho các vết thương thông thường.
  • Thuốc cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2 – 8°C và tuyệt đối không được làm đông. Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn được in trên nếp gấp cuối tuýp.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Thuốc được xếp vào Nhóm C theo phân loại mức độ an toàn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho phụ nữ mang thai.
  • Hiện chưa có dữ liệu nào chứng minh việc dùng becaplermin ở phụ nữ mang thai có liên quan đến nguy cơ dị tật bẩm sinh, sảy thai hoặc bất kỳ tác động tiêu cực nào khác đối với người mẹ hoặc thai nhi. Việc sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai chỉ nên được cân nhắc khi lợi ích tiềm năng vượt trội hơn rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
Xem thêm:  Cơ chế và lưu ý khi dùng Flurazepam trị mất ngủ mãn tính

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện không có bằng chứng nào cho thấy thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Cần thận trọng khi quyết định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá tác động của thuốc đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Becaplermin và phương pháp xử lý

Thông tin về quá liều và độc tính

  • Hiện tại, chưa có đầy đủ thông tin về những trường hợp sử dụng Becaplermin vượt quá liều lượng khuyến cáo.

Xử trí khi quá liều

  • Nếu nghi ngờ đã bôi một lượng thuốc lớn hơn quy định hoặc vô tình nuốt phải Becaplermin, cần liên hệ ngay lập tức với dịch vụ cấp cứu y tế hoặc trung tâm kiểm soát chất độc.

Xử trí khi quên một liều

  • Nếu bỏ lỡ một liều Becaplermin, hãy thoa thuốc ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình bôi thuốc theo kế hoạch.
  • Tuyệt đối không được bôi gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Micromedex: Becaplermin

FDA: https://www.fda.gov/media/76010/download

EMA: https://www.ema.europa.eu/en/documents/product-information/regranex-epar-product-information_en.pdf

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/becaplermin.html

Cục Quản lý Dược: https://dav.gov.vn/file/2015/Theo%20TT%2013-2009/0765/img735.pdf

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0