Amphetamine là một loại thuốc kích thích thần kinh trung ương, được sử dụng để điều trị chứng ngủ rũ, rối loạn tăng động giảm chú ý và béo phì ngoại sinh. Với khả năng tăng cường hoạt động của hệ thần kinh trung ương, amphetamine giúp cải thiện tình trạng mất ngủ, tăng cường tập trung và giảm sự thèm ăn. Tuy nhiên, thuốc này cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như mất ngủ, chán ăn và lo âu, đặc biệt là khi sử dụng ở liều cao hoặc kết hợp với các thuốc khác.
Tổng quan về Amphetamine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Amphetamine
Loại thuốc
- Kích thích thần kinh trung ương
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 5mg, 10mg amphetamine sulfate.
Chỉ định Amphetamine
- Amphetamine được chỉ định để điều trị trong các trường hợp:
- Chứng ngủ rũ.
- Rối loạn tăng động giảm chú ý.
- Béo phì ngoại sinh.
Dược lực học
- Amphetamine là các amin không chứa catecholamine, có hoạt tính giống thần kinh giao cảm và tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương.
- Thuốc này ngăn chặn sự tái hấp thu norepinephrine và dopamine vào tế bào thần kinh trước synap, đồng thời thúc đẩy giải phóng các monoamine vào không gian ngoài dây thần kinh.
- Các tác động ngoại vi bao gồm việc tăng cả huyết áp tâm thu và tâm trương, khả năng giãn phế quản yếu và kích thích hô hấp.
- Amphetamine tồn tại dưới dạng racemic.
- Đồng phân l có tác dụng mạnh hơn đồng phân d trong hoạt động tim mạch, nhưng lại kém hơn nhiều trong việc gây ra tác dụng hưng phấn thần kinh trung ương.
- Trong điều trị béo phì, các thuốc thuộc nhóm này được sử dụng với tác động chủ yếu là ức chế sự thèm ăn.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc được hấp thu hiệu quả qua đường ruột.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được từ 1 đến 3 giờ sau khi dùng đường uống, và chỉ 15 phút sau khi tiêm.
- Khả dụng sinh học của thuốc là 75%.
Phân bố
- Thuốc có thể tích phân bố là 4 L/kg.
- Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương ở mức thấp, khoảng 20%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa amphetamine diễn ra tại gan, chủ yếu thông qua enzym CYP2D6.
- Một phần thuốc vẫn giữ nguyên cấu trúc mà không bị biến đổi.
Thải trừ
- Sự đào thải của amphetamine chủ yếu qua đường nước tiểu, với khoảng 40% lượng thuốc được bài tiết dưới dạng không thay đổi.
- Thời gian bán thải của amphetamine có sự khác biệt tùy theo đồng phân: d-amphetamine có thời gian bán thải khoảng 9 – 11 giờ, trong khi l-amphetamine có thời gian bán thải khoảng 11 – 14 giờ.
- Tốc độ bài tiết amphetamine bị ảnh hưởng đáng kể bởi độ pH của nước tiểu; nước tiểu có tính acid sẽ làm tăng tốc độ thải trừ thuốc.
Tương tác thuốc Amphetamine
- Các chất làm tăng tính acid trong đường tiêu hóa (như guanethidine, reserpine, acid glutamic, acid ascorbic, nước hoa quả) làm giảm khả năng hấp thu của amphetamine.
- Các tác nhân acid hóa nước tiểu (ví dụ amoni clorua, natri acid photphat) làm tăng nồng độ ion hóa của phân tử amphetamine, từ đó tăng cường bài tiết qua nước tiểu.
- Cả hai nhóm tác nhân trên đều dẫn đến giảm nồng độ amphetamine trong máu và làm suy yếu hiệu quả của thuốc.
- Amphetamine có thể ức chế hoạt động của các thuốc chẹn adrenergic.
- Các chất làm tăng tính kiềm trong đường tiêu hóa (như natri bicarbonat) làm tăng sự hấp thu của amphetamine.
- Các chất kiềm hóa nước tiểu (như acetazolamide, thiazide) làm tăng nồng độ dạng không ion hóa của phân tử amphetamine, dẫn đến giảm bài tiết qua nước tiểu.
- Cả hai nhóm tác nhân kiềm hóa này đều làm tăng nồng độ amphetamine trong máu và từ đó khuếch đại tác dụng của thuốc.
- Amphetamine có khả năng tăng cường hoạt động của các thuốc chống trầm cảm ba vòng.
- Nguy cơ mắc hội chứng serotonin sẽ tăng lên khi amphetamine được sử dụng đồng thời với các chất ức chế CYP2D6.
- Việc dùng amphetamine cùng lúc với các thuốc serotonergic (bao gồm chất ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI), chất ức chế tái hấp thu serotonin norepinephrine (SNRI), triptans, thuốc chống trầm cảm ba vòng, fentanyl, lithium, tramadol, tryptophan, buspirone) cũng làm tăng nguy cơ mắc hội chứng serotonin.
- Các thuốc chống trầm cảm MAOI làm tăng hiệu lực của amphetamine, thúc đẩy giải phóng norepinephrine và các monoamine khác từ các đầu dây thần kinh adrenergic, dẫn đến đau đầu và các dấu hiệu của cơn tăng huyết áp.
- Sự kết hợp này có thể gây ra các tác dụng phụ độc thần kinh và chứng tăng oxy máu ác tính, đôi khi dẫn đến tử vong.
- Amphetamine có thể làm giảm tác dụng an thần của thuốc kháng histamine.
- Amphetamine có thể đối kháng với tác dụng hạ huyết áp của các loại thuốc hạ huyết áp.
- Chlorpromazine và haloperidol ngăn chặn tái hấp thu dopamine và norepinephrine, do đó ức chế tác dụng kích thích của amphetamine; chlorpromazine cũng được dùng để điều trị ngộ độc amphetamine.
- Amphetamine làm chậm quá trình hấp thu ethosuximide tại đường ruột.
- Amphetamine tăng cường tác dụng giảm đau của meperidine.
- Amphetamine làm tăng cường tác dụng adrenergic của norepinephrine.
- Amphetamine có thể làm chậm quá trình hấp thu phenobarbital ở ruột; việc dùng chung phenobarbital có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng chống co giật.
- Amphetamine có thể làm chậm quá trình hấp thu phenytoin ở ruột; khi dùng đồng thời, phenytoin có thể mang lại tác dụng hiệp đồng chống co giật.
- Trong trường hợp quá liều propoxyphen, tác dụng kích thích thần kinh trung ương của amphetamine sẽ tăng lên, tiềm ẩn nguy cơ co giật và có thể gây tử vong.
Chống chỉ định thuốc Amphetamine
- Amphetamine bị chống chỉ định trong những trường hợp sau:
- Tình trạng xơ cứng động mạch đã tiến triển.
- Mắc các bệnh lý tim mạch có biểu hiện triệu chứng.
- Tăng huyết áp ở mức độ từ trung bình đến nặng.
- Tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp).
- Có phản ứng quá mẫn hoặc không dung nạp với các amin giao cảm.
- Người bệnh đang trong trạng thái bị kích động.
- Bệnh nhân có tiền sử lạm dụng thuốc hoặc chất.
- Không được sử dụng đồng thời hoặc trong vòng 14 ngày sau khi dùng các thuốc ức chế monoamine oxidase, vì có nguy cơ gây ra cơn tăng huyết áp cấp tính.
Liều lượng & cách dùng Amphetamine
Người lớn
- Với mọi chỉ định điều trị, việc sử dụng amphetamine cần bắt đầu với liều lượng thấp nhất có khả năng mang lại hiệu quả.
- Mức liều cần được cá nhân hóa, dựa trên nhu cầu điều trị và phản ứng của từng bệnh nhân.
- Để tránh gây ra tình trạng mất ngủ, không nên dùng thuốc vào cuối buổi tối.
Chứng ngủ rũ:
- Liều lượng thông thường dao động từ 5 – 60 mg/ngày, được chia thành nhiều lần uống tùy theo đáp ứng của người bệnh.
- Bắt đầu điều trị với 10 mg/ngày; sau đó tăng thêm 10 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả mong muốn.
Béo phì ngoại sinh:
- Liều dùng thông thường có thể lên tới 30 mg mỗi ngày, được chia thành nhiều liều nhỏ từ 5 đến 10 mg, uống 30 – 60 phút trước mỗi bữa ăn.
Trẻ em
Chứng ngủ rũ:
- Đối với trẻ từ 6 đến 12 tuổi, liều khởi đầu là 5 mg/ngày; sau đó tăng thêm 5 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả tối ưu.
Rối loạn tăng động giảm chú ý:
- Chống chỉ định dùng cho trẻ nhỏ dưới 3 tuổi.
- Đối với trẻ từ 3 đến 5 tuổi, liều khởi đầu là 2,5 mg/ngày; tăng thêm 2,5 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả tối ưu.
- Trẻ em từ 6 tuổi trở lên nên bắt đầu với liều 5 mg, dùng một hoặc hai lần mỗi ngày; sau đó tăng thêm 5 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả tối ưu.
Tác dụng phụ của Amphetamine
Thường gặp
- Bồn chồn, đau ở bàng quang, nước tiểu có lẫn máu hoặc vẩn đục, khó khăn khi đi tiểu, cảm giác nóng rát hoặc đau khi tiểu tiện, ảo giác, tình trạng kích thích, đau ở vùng lưng dưới hoặc một bên, suy giảm năng lực tinh thần, trạng thái lo âu, biến đổi tâm trạng đột ngột.
Ít gặp
- Cảm giác ớn lạnh, ho, sốt, khàn giọng.
Hiếm gặp
- Biến đổi nghiêm trọng về trạng thái tinh thần.
Không xác định tần suất
- Da có thể bị phồng rộp, bong tróc hoặc trở nên sần sùi.
- Tầm nhìn bị mờ.
- Cảm giác đau hoặc khó chịu ở ngực.
- Trạng thái hoang mang.
- Nước tiểu sẫm màu.
- Tiêu chảy.
- Khó thở.
- Cảm giác chóng mặt hoặc ngất xỉu.
- Nhịp tim hoặc mạch đập nhanh, hoặc không đều.
- Đau đầu.
- Nổi mẩn đỏ, ngứa, hoặc phát ban trên da.
- Đau khớp hoặc cơ bị sưng.
- Nổi ban tương tự trên mặt, mí mắt, môi, lưỡi, cổ họng, tay, chân, bàn chân hoặc bộ phận sinh dục.
- Chuột rút cơ, cảm giác đau, cứng hoặc co thắt.
- Buồn nôn.
- Đau hoặc khó chịu ở cánh tay, hàm, lưng hoặc cổ.
- Ngón tay và ngón chân trở nên tái nhợt hoặc cảm thấy lạnh.
- Xuất hiện các tổn thương da màu đỏ, thường có phần trung tâm màu tím.
- Mắt đỏ.
- Cảm giác khó chịu, bồn chồn.
- Run rẩy ở chân, tay, bàn tay hoặc bàn chân.
- Rùng mình.
- Đau họng.
- Loét hoặc các đốm trắng xuất hiện trong miệng hoặc trên môi.
- Đổ mồ hôi nhiều.
- Sưng ở bàn chân hoặc cẳng chân.
- Nói hoặc thực hiện các hành động ngoài tầm kiểm soát.
- Cảm giác ngứa ran hoặc đau ở ngón tay hoặc ngón chân khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh.
- Khó ngủ.
- Co giật.
- Thực hiện các chuyển động lặp đi lặp lại không tự chủ của lưỡi, môi, mặt, cánh tay hoặc chân.
- Giọng nói bị rung giật không kiểm soát.
- Mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường.
Lưu ý khi dùng Amphetamine
Lưu ý chung
- Khi chỉ định amphetamine cho những người có tình trạng tăng huyết áp nhẹ, cần hết sức cẩn trọng.
- Bệnh nhân có các bất thường về cấu trúc tim hoặc các vấn đề tim mạch khác sẽ đối mặt với nguy cơ đột tử cao hơn.
- Amphetamine có khả năng làm tăng mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng rối loạn hành vi và suy nghĩ ở những bệnh nhân đã có sẵn tình trạng rối loạn tâm thần.
- Cần đặc biệt lưu ý và thận trọng khi dùng amphetamine cho người mắc rối loạn lưỡng cực.
- Thuốc này có thể hạ thấp ngưỡng co giật ở những bệnh nhân có tiền sử co giật; nếu cơn co giật xảy ra, nên ngừng sử dụng thuốc.
- Nguy cơ mắc hội chứng serotonin, một tình trạng có thể đe dọa tính mạng, tăng lên khi amphetamine được dùng đồng thời với các thuốc tác động lên hệ thống dẫn truyền thần kinh serotonergic, bao gồm: chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs), chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), chất ức chế tái hấp thu serotonin norepinephrine (SNRIs), triptan, thuốc chống trầm cảm ba vòng, fentanyl, lithium, tramadol, tryptophan, và buspirone.
- Trong trường hợp xuất hiện các tác dụng phụ gây khó chịu (như mất ngủ hoặc chán ăn), việc giảm liều là cần thiết. Liều ban đầu nên được uống khi thức dậy; các liều bổ sung (5 hoặc 10 mg) có thể dùng cách nhau 4 đến 6 giờ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Những em bé được sinh ra từ mẹ đã dùng amphetamine có nguy cơ cao bị sinh non và có cân nặng khi sinh thấp. Hơn nữa, những trẻ sơ sinh này có thể biểu hiện các dấu hiệu cai thuốc, như các vấn đề về hô hấp, tình trạng kích động và thờ ơ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Amphetamine được bài tiết vào sữa mẹ; do đó, khuyến cáo phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú không nên sử dụng thuốc này.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Amphetamine có thể tác động đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc; bệnh nhân cần được cảnh báo và thận trọng khi thực hiện các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí quá liều Amphetamine
Biểu hiện của quá liều và độc tính
Các dấu hiệu của tình trạng quá liều amphetamine rất đa dạng:
- Biểu hiện kích thích thần kinh trung ương: Bồn chồn, run rẩy, tăng phản xạ, thở nhanh, lú lẫn, trạng thái hưng phấn, ảo giác, hoảng sợ, tăng oxy máu và tiêu cơ vân.
- Sau giai đoạn kích thích thần kinh trung ương, có thể xuất hiện mệt mỏi, trầm cảm và hội chứng serotonin.
- Ảnh hưởng lên hệ tim mạch bao gồm loạn nhịp tim, cùng với sự tăng hoặc giảm huyết áp.
- Các triệu chứng trên đường tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau quặn bụng.
- Các trường hợp ngộ độc gây tử vong thường được báo trước bằng co giật và hôn mê.
Cách xử lý khi quá liều
Việc điều trị ngộ độc amphetamine cấp tính tập trung vào các biện pháp hỗ trợ triệu chứng, bao gồm:
- Thực hiện rửa dạ dày và sử dụng thuốc an thần nhóm barbiturat.
- Tăng cường đào thải amphetamine bằng cách acid hóa nước tiểu.
- Trong trường hợp quá liều amphetamine gây tăng huyết áp cấp tính và nghiêm trọng, khuyến cáo dùng phentolamine qua đường tiêm tĩnh mạch. Tuy nhiên, huyết áp thường có xu hướng giảm tự nhiên sau khi đã đạt được liều an thần đầy đủ.
- Chlorpromazine, một chất đối kháng với các tác dụng kích thích thần kinh trung ương của amphetamine, được dùng trong xử trí ngộ độc.
Xử lý quên liều
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, cần uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều.
Nguồn tham khảo
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00182
https://www.drugs.com/sfx/amphetamine-side-effects.html
https://www.drugs.com/pro/amphetamine-tablets.html
https://www.drugs.com/sfx/amphetamine-side-effects.html
https://www.drugs.com/pro/amphetamine-tablets.html
Drugs.com:
FDA: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2017/011522s043lbl.pdf
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=26dbad66-13c4-4906-88b3-ab7ee191466c

