Almitrine: Thuốc kích thích hô hấp và cải thiện oxy trong máu

bởi thuvienbenh

Thuốc Almitrine là một chất kích thích hô hấp, được sử dụng để điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Nó giúp cải thiện quá trình hô hấp bằng cách tăng cường chức năng hô hấp và giảm sức căng carbon dioxide động mạch. Thuốc này có thể được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch hoặc viên nén, với liều lượng và cách dùng được khuyến nghị cụ thể. Tuy nhiên, Almitrine cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như yếu ở các chi dưới, bệnh lý thần kinh ngoại biên, và tăng áp lực động mạch phổi.

Tổng quan về Almitrine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Almitrine

Loại thuốc

  • Thuốc kích thích hô hấp.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Tiêm tĩnh mạch.
  • Dạng viên nén 50 mg (Vectarion, Armanor).

Chỉ định Almitrine

Chỉ định

  • Almitrine được sử dụng để điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.
  • Chỉ định ngoài nhãn (Off-label):
  • Thuốc được báo cáo là mang lại lợi ích trong việc xử lý tình trạng giảm bão hòa oxy về đêm mà không làm suy giảm chất lượng giấc ngủ.
  • Allain và Bentué-Ferrer đã tiến hành đánh giá hiệu quả lâm sàng của liệu pháp phối hợp almitrine-raubasine đối với các rối loạn não liên quan đến tuổi tác và trong quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ.

Dược lực học

Dược lực học

  • Almitrine là một chất kích thích hô hấp, có tác dụng tăng cường chức năng hô hấp bằng cách hoạt động như một chất chủ vận trên các thụ thể hóa học ngoại vi nằm ở các tiểu thể cảnh.
  • Thuốc giúp cải thiện quá trình hô hấp ở những bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính thông qua việc tăng sức căng oxy động mạch và đồng thời làm giảm sức căng carbon dioxide động mạch.
  • Ngoài ra, Almitrine còn được ghi nhận có tác dụng có lợi trong việc điều trị tình trạng giảm bão hòa oxy vào ban đêm mà không ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giấc ngủ.

Dược động học

Dược động học

  • Hiện tại, chưa có thông tin về dược động học của Almitrine được tìm thấy.

Tương tác thuốc Almitrine

Tương tác thuốc

  • Chưa có dữ liệu về các tương tác thuốc của Almitrine được báo cáo.
Xem thêm:  Sitagliptin: Thuốc DPP-4 Đầu Tiên và Cuộc Cách Mạng Điều Trị

Chống chỉ định thuốc Almitrine

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định với người bệnh quá mẫn cảm với Almitrine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • Cần ngừng điều trị nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng giảm cân và/hoặc các dấu hiệu của bệnh lý thần kinh.

Liều lượng & cách dùng Almitrine

Liều lượng Almitrine được khuyến nghị như sau:

Người lớn

  • Tiêm tĩnh mạch: Liều tối đa là 3 mg/kg/ngày, được chia thành 2 hoặc 3 lần truyền tĩnh mạch. Mỗi liều cần được truyền chậm trong vòng 2 giờ.
  • Viên uống: Liều hàng ngày dao động từ 50 đến 100 mg, chia làm 2 lần uống. Phác đồ điều trị có thể được thực hiện không liên tục.

Trẻ em

  • Việc sử dụng thuốc này không được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh.

Tác dụng phụ của Almitrine

Tác dụng phụ

Không xác định tần suất

  • Có thể gây ra tình trạng yếu ở các chi dưới, bệnh lý thần kinh ngoại biên, khó thở, sụt cân, và tăng áp lực động mạch phổi.

Lưu ý khi dùng Almitrine

Lưu ý chung khi dùng Almitrine

  • Do almitrine đã được chứng minh có nguy cơ gây tổn thương thần kinh ở chi và sụt cân, cùng với sự xuất hiện của các phương pháp điều trị thay thế, thuốc này sẽ bị thu hồi trên toàn Liên minh Châu Âu.
  • Bệnh nhân đang điều trị bằng almitrine đường uống nên được xem xét lại liệu pháp trong buổi hẹn khám tiếp theo và cân nhắc các lựa chọn điều trị thay thế phù hợp.
  • Để giảm thiểu tác dụng phụ khi sử dụng almitrine lâu dài, khuyến nghị dùng liều 50 đến 100 mg mỗi ngày. Với bệnh nhân có trọng lượng cơ thể dưới 50 kg, liều tối đa không quá 50 mg mỗi ngày.
  • Sau 3 tháng điều trị ban đầu, khuyến cáo duy trì liệu pháp xen kẽ: dùng thuốc 2 tháng rồi tạm ngưng 1 tháng.
  • Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc suy gan, bệnh phổi tắc nghẽn giới hạn, hoặc bệnh tim nguyên phát.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Chưa có đủ nghiên cứu để xác định đầy đủ các rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xác định nguy cơ của Almitrine đối với phụ nữ đang cho con bú. Cần tham vấn ý kiến bác sĩ trước khi dùng để đánh giá cân bằng lợi ích và rủi ro.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Almitrine có thể gây ra tình trạng khó thở và suy yếu thần kinh ở các chi, do đó có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
Xem thêm:  Streptokinase là gì? Tìm hiểu chỉ định, công dụng và những lưu ý

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các dấu hiệu và triệu chứng thường xuất hiện sau khi dùng quá liều Almitrine bao gồm thở nhanh quá mức và tình trạng giảm carbon dioxide trong máu.

Cách xử lý khi quá liều thuốc Almitrine

  • Nếu nghi ngờ rằng bạn hoặc người khác đã sử dụng quá liều Almitrine, cần lập tức đến khoa cấp cứu tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế gần nhất để được xử trí.

Quên liều và xử trí

  • Nếu quên một liều Almitrine, hãy uống liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều tiếp theo đã gần kề, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù vào liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Almitrine

Tabletwise.net: https://www.tabletwise.net/medicine/almitrine

Ema.europa.eu: https://www.ema.europa.eu/en/documents/referral/almitrine-article-31-referral-prac-assessment-report_en.pdf

Sciencedirect.com: https://www.sciencedirect.com/topics/neuroscience/almitrine

Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB01430

Mims.com: https://www.mims.com/philippines/drug/info/almitrine?mtype=generic

Ngày cập nhật: 31/10/2021.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0