Anidulafungin là thuốc kháng nấm được sử dụng để điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn và các tình trạng nhiễm nấm khác. Với khả năng ức chế enzym 1,3-β-D-glucan synthase, thuốc này giúp ngăn chặn sự hình thành thành tế bào nấm, từ đó diệt trừ nấm. Anidulafungin được chỉ định cho người trưởng thành và trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên, với liều lượng và cách dùng cụ thể tùy theo tình trạng bệnh.
Tổng quan về Anidulafungin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Anidulafungin
Loại thuốc
- Thuốc kháng nấm
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột pha dung dịch tiêm truyền lọ 50 mg, 100 mg.
Chỉ định Anidulafungin
- Anidulafungin được khuyến nghị sử dụng cho các tình trạng sau:
- Điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn ở bệnh nhân trưởng thành (bao gồm áp xe nội ổ bụng và viêm phúc mạc) và bệnh nhi từ 1 tháng tuổi trở lên.
- Điều trị nhiễm Candida thực quản ở người trưởng thành.
Dược lực học
- Anidulafungin là một echinocandin bán tổng hợp, một loại lipopeptid được tổng hợp từ các sản phẩm lên men của Aspergillus nidulans.
- Thuốc này có khả năng ức chế chọn lọc enzym 1,3-β-D-glucan synthase, một enzym chỉ tồn tại trong tế bào nấm mà không có trong cơ thể động vật có vú.
- Điều này dẫn đến sự ngăn chặn việc hình thành 1,3-β-D-glucan, một cấu trúc vô cùng quan trọng đối với thành tế bào nấm.
- Anidulafungin đã được chứng minh có hoạt tính diệt nấm đối với nhiều loài Candida, đồng thời có tác dụng chống lại các khu vực phát triển tế bào mạnh mẽ của sợi nấm Aspergillus fumigatus.
- Trong điều kiện in-vitro, Anidulafungin cho thấy hiệu quả chống lại C. albicans, C. glabrata, C. parapsilosis, C. krusei và C. Tropicalis.
- Tuy nhiên, tương tự các echinocandin khác, thuốc không có tác dụng đối với Cryptococcus neoformans, Trichosporon, Fusarium hoặc Zygomycete.
Dược động học
Hấp thu
- Mức nồng độ ổn định của thuốc trong huyết tương được thiết lập ngay trong ngày đầu tiên sau khi hoàn tất liệu trình truyền tĩnh mạch.
Phân bố
- Thuốc phân bố nhanh chóng với thể tích phân bố khoảng 30 – 50 L, một con số tương đương với tổng lượng dịch trong cơ thể.
- Anidulafungin có khả năng liên kết mạnh (> 99%) với protein trong huyết tương.
- Hiện tại, chưa có nghiên cứu cụ thể nào về sự phân bố của anidulafungin vào các mô trên cơ thể người.
- Vì vậy, thông tin về khả năng thuốc phân bố vào dịch não tủy (CSF) hoặc đi qua hàng rào máu não hiện vẫn chưa có.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa anidulafungin tại gan chưa từng được ghi nhận.
- Anidulafungin không hoạt động như một chất gây cảm ứng hay chất ức chế có ý nghĩa đối với các isoenzyme cytochrome P450.
- Thuốc bị phân hủy hóa học chậm dưới điều kiện nhiệt độ và pH sinh lý của cơ thể; các chất chuyển hóa được tạo ra không sở hữu hoạt tính kháng nấm.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của anidulafungin trong pha phân bố là khoảng 24 giờ, trong khi thời gian bán thải cuối cùng dao động từ 40 đến 50 giờ.
- Khi dùng một liều tiêm tĩnh mạch duy nhất, khoảng 30% thuốc được thải trừ qua phân trong hơn 9 ngày, với chưa đến 10% trong số đó là thuốc nguyên vẹn; dưới 1% liều thuốc được bài tiết qua nước tiểu.
- Sáu ngày sau khi dùng thuốc, nồng độ anidulafungin trong cơ thể đã giảm xuống dưới ngưỡng định lượng thấp nhất.
- Một phân tích dược động học quần thể, dựa trên dữ liệu từ bốn thử nghiệm lâm sàng với tổng số 107 bệnh nhân nam và 118 bệnh nhân nữ mắc bệnh nấm, đã chỉ ra rằng các đặc tính dược động học của anidulafungin không bị ảnh hưởng bởi yếu tố tuổi tác, chủng tộc hay sự hiện diện của các loại thuốc dùng đồng thời được biết là cơ chất, chất ức chế hoặc chất cảm ứng chuyển hóa.
- Các đặc điểm dược động học của anidulafungin ở những bệnh nhân bị nhiễm nấm được ghi nhận là tương tự như ở những người khỏe mạnh.
- Các thông số dược động học của anidulafungin đã được tính toán bằng cách sử dụng mô hình dược động học quần thể sau khi tiêm tĩnh mạch với liều duy trì 50 mg/ngày hoặc 100 mg/ngày (sau khi đã dùng liều tải).
Tương tác thuốc Anidulafungin
Tương tác với các thuốc khác
- Thuốc không có khả năng ức chế hay cảm ứng, cũng như không phải là cơ chất cho bất kỳ isoenzyme nào.
- Các nghiên cứu về tương tác thuốc giữa anidulafungin và các loại thuốc thường được sử dụng đồng thời như cyclosporin, voriconazole, tacrolimus, rifampicin, hoặc amphotericin B liposome, khi thực hiện trên người khỏe mạnh, đã không cho thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào về dược động học ở trạng thái ổn định của cả hai loại thuốc.
- Do đó, không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng của cyclosporin hay anidulafungin khi hai thuốc này được dùng cùng lúc.
Tương kỵ thuốc
- Không được sử dụng đồng thời với bất kỳ loại thuốc nào khác.
Chống chỉ định thuốc Anidulafungin
- Anidulafungin không được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
- Bệnh nhân có phản ứng quá mẫn với các thuốc khác thuộc nhóm echinocandin.
Liều lượng & cách dùng Anidulafungin
Liều dùng Anidulafungin
Người lớn
- Đối với trường hợp nhiễm nấm Candida xâm lấn và các tình trạng nhiễm nấm Candida khác (bao gồm áp xe trong ổ bụng và viêm phúc mạc), bệnh nhân cần dùng liều khởi đầu 200 mg duy nhất trong ngày đầu tiên. Sau đó, liều duy trì là 100 mg mỗi ngày một lần. Thời gian điều trị cần được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh. Thông thường, liệu pháp kháng nấm nên kéo dài tối thiểu 14 ngày sau khi kết quả nuôi cấy nấm cuối cùng chuyển sang âm tính.
- Trong điều trị bệnh nấm Candida thực quản, liều khởi đầu là 100 mg dùng một lần vào ngày đầu tiên, sau đó tiếp tục với liều duy trì 50 mg mỗi ngày một lần. Bệnh nhân cần được điều trị ít nhất 14 ngày và duy trì thêm tối thiểu 7 ngày sau khi các triệu chứng đã biến mất. Quyết định về tổng thời gian điều trị phụ thuộc vào phản ứng lâm sàng của người bệnh. Đặc biệt, ở những bệnh nhân nhiễm HIV có nguy cơ tái phát cao, việc tiếp tục liệu pháp kháng nấm sau một đợt điều trị ban đầu có thể cần được cân nhắc.
Trẻ em
- Thuốc chỉ được dùng cho trẻ em trên 1 tháng tuổi.
- Đối với nhiễm nấm Candida và các bệnh nhiễm nấm Candida khác (như áp xe trong ổ bụng và viêm phúc mạc), liều khởi đầu duy nhất là 3 mg/kg (không quá 200 mg) vào ngày đầu tiên. Sau đó, liều duy trì hàng ngày là 1,5 mg/kg (không quá 100 mg). Tổng thời gian điều trị kháng nấm nên kéo dài tối thiểu 14 ngày sau khi kết quả nuôi cấy nấm cuối cùng cho thấy âm tính.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi: Bệnh nhân cao tuổi không yêu cầu điều chỉnh liều lượng.
- Suy gan: Các trường hợp suy gan ở mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng (phân loại Child A, B, hoặc C) không gây ra thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng trong dược động học của thuốc; do đó, việc điều chỉnh liều là không cần thiết.
- Suy thận: Tình trạng suy thận dù ở mức độ nhẹ, trung bình hay nặng đều không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của thuốc, vì vậy không cần điều chỉnh liều.
Cách dùng Anidulafungin
- Bột thuốc cần được hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm. Sau đó, dung dịch chỉ được phép pha loãng thêm với dung dịch dextrose 5% hoặc natriclorid 0,9% trước khi sử dụng.
- Để hoàn nguyên lọ 50 mg: mỗi lọ 50 mg cần được hòa tan với 15 mL nước cất pha tiêm, tạo thành dung dịch có nồng độ 3,33 mg/mL.
- Để hoàn nguyên lọ 100 mg: mỗi lọ 100 mg cần được hòa tan với 30 mL nước cất pha tiêm, cho ra dung dịch có nồng độ 3,33 mg/mL.
- Thuốc nên được truyền tĩnh mạch với tốc độ tối đa là 1,1 mg/phút (1,4 mL/phút).
Tác dụng phụ của Anidulafungin
Thường gặp
- Mức đường huyết tăng cao, xuất hiện cơn co giật, đau đầu, huyết áp giảm hoặc tăng, tiêu chảy, cảm giác buồn nôn, nôn, nồng độ creatinin trong máu tăng, phát ban da, ngứa, chỉ số alanine aminotransferase tăng, aspartate aminotransferase tăng, phosphatase kiềm trong máu tăng, bilirubin máu tăng, và tình trạng ứ mật.
Ít gặp
- Rối loạn quá trình đông máu, cảm giác đỏ bừng mặt, cơn bốc hỏa, đau ở vùng bụng trên, chỉ số gamma-glutamyl transferase tăng, nổi mày đay, và cảm giác đau tại vị trí tiêm truyền.
Không xác định tần suất
- Phản ứng sốc phản vệ, các biểu hiện phản vệ.
Lưu ý khi dùng Anidulafungin
Lưu ý chung
- Các tác dụng phụ trên gan: Đã có báo cáo về những trường hợp bệnh nhân gặp phải các vấn đề nghiêm trọng về chức năng gan, bao gồm viêm gan hoặc suy gan. Đối với bệnh nhân có men gan tăng cao trong quá trình dùng anidulafungin, cần theo dõi sát sao các dấu hiệu cho thấy chức năng gan đang xấu đi và cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro khi tiếp tục điều trị bằng thuốc này.
- Phản ứng phản vệ: Việc sử dụng anidulafungin có thể gây ra các phản ứng phản vệ, thậm chí là sốc phản vệ. Trong trường hợp xảy ra những phản ứng này, cần ngưng thuốc ngay lập tức và áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp.
- Các phản ứng khi truyền thuốc: Anidulafungin cũng có thể gây ra các tác dụng phụ liên quan đến quá trình truyền dịch, chẳng hạn như nổi ban, mày đay, đỏ bừng mặt, ngứa, khó thở, co thắt phế quản và huyết áp thấp. Những phản ứng này ít xảy ra hơn nếu tốc độ truyền anidulafungin được duy trì ở mức không quá 1,1 mg/phút.
- Một nghiên cứu trên chuột đã chỉ ra rằng các phản ứng liên quan đến truyền dịch có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi anidulafungin được dùng đồng thời với thuốc gây mê. Mặc dù mối liên hệ này ở người chưa được làm rõ, việc sử dụng kết hợp anidulafungin và thuốc gây mê cần được thực hiện một cách cẩn trọng.
- Những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về việc không dung nạp fructose được khuyến cáo không nên sử dụng loại thuốc này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, chưa có thông tin đầy đủ về việc sử dụng anidulafungin ở phụ nữ đang mang thai. Các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận một số tác dụng phụ gây độc tính nhẹ trên thỏ khi dùng anidulafungin trong thời kỳ thai nghén; tuy nhiên, nguy cơ tiềm ẩn đối với con người vẫn chưa được xác định rõ ràng. Vì vậy, việc sử dụng anidulafungin không được khuyến nghị trong suốt thời kỳ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng anidulafungin có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Tuy nhiên, việc liệu anidulafungin có đi vào sữa mẹ ở người hay không vẫn chưa được biết. Khi đưa ra quyết định về việc tiếp tục cho con bú hoặc tiếp tục điều trị bằng anidulafungin, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc bú mẹ đối với trẻ và lợi ích điều trị của anidulafungin đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu nào được thực hiện để đánh giá tác động của anidulafungin lên khả năng lái xe hoặc vận hành các loại máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi dùng quá liều Anidulafungin
Triệu chứng và độc tính khi quá liều
- Khi sử dụng Anidulafungin vượt quá liều khuyến cáo, người bệnh có thể gặp phải các phản ứng bất lợi.
Biện pháp xử lý khi dùng quá liều
- Cần áp dụng các liệu pháp điều trị hỗ trợ phù hợp tùy theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Xử lý trường hợp quên liều
- Vì Anidulafungin được cấp phát và quản lý bởi các chuyên gia y tế, khả năng bệnh nhân bỏ lỡ liều là rất thấp.
Nguồn tham khảo
Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/fda/fdaDrugXsl.cfm?setid=a88d9010-55fb-4a02-baff042cd27688ea&type=display#section-4
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/anidulafungin.html#cautions
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10698/smpc#CLINICAL_PRECAUTIONS

