Altretamine là thuốc điều trị ung thư, thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư buồng trứng dai dẳng hoặc tái phát sau khi đã trải qua liệu pháp ban đầu bằng cisplatin hoặc một tác nhân alkyl hóa. Thuốc này cũng được dùng để điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ và có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu.
Tổng quan về Altretamine
- Thuốc không còn được lưu hành tại Mỹ.
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Altretamine
Loại thuốc
- Thuốc điều trị ung thư – dẫn xuất S-triazine
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang 50mg
Chỉ định Altretamine
Chỉ định
- Altretamine được chỉ định trong các tình huống lâm sàng sau:
- Điều trị giảm nhẹ đối với ung thư buồng trứng dai dẳng hoặc tái phát sau khi đã trải qua liệu pháp ban đầu bằng cisplatin hoặc một tác nhân alkyl hóa.
- Thuốc cũng được dùng như một liệu pháp cứu vãn cho bệnh nhân mắc ung thư buồng trứng kháng platinum.
- Trong quá khứ, thuốc đã được sử dụng như một liệu pháp củng cố cho những phụ nữ đạt được thuyên giảm lâm sàng hoàn toàn sau phẫu thuật cắt bỏ khối u và hóa trị liệu ban đầu (thường là platinum và palitaxel) trong ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn III; tuy nhiên, chỉ định này chưa được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận bổ sung vào nhãn thuốc.
- Bệnh nhân mắc ung thư phổi tế bào nhỏ cũng là một đối tượng chỉ định.
Dược lực học
Dược lực học
- Cơ chế tác dụng chính xác của Altretamine hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng.
- Mặc dù có cấu trúc tương đồng với triethylenemelamine (một tác nhân alkyl hóa), nhưng các thử nghiệm in vitro không tìm thấy bằng chứng về hoạt tính alkyl hóa của Altretamine. Thuốc này đã chứng minh hiệu quả đối với một số khối u buồng trứng đã kháng với các tác nhân alkyl hóa truyền thống. Để có tác dụng gây độc tế bào, Altretamine cần phải trải qua quá trình chuyển hóa.
- Các dẫn xuất hydroxymethyl được chuyển hóa để giải phóng formaldehyde, một chất có thể đóng góp vào hoạt tính gây độc tế bào. Trong khi đó, các chất chuyển hóa và monohydroxymethylmelamine tổng hợp tạo ra các sản phẩm liên kết cộng hóa trị với các đại phân tử trong mô (ví dụ như DNA), nhưng lại không thể hiện tác dụng chống khối u.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng thời gian từ 0,5 đến 3 giờ.
Phân bố
- Altretamine phân bố vào các mô có hàm lượng lipid cao, điển hình là mô mỡ và mô dưới da. Nồng độ thuốc trong khối u nguyên phát tương đương với nồng độ trong huyết tương; tuy nhiên, nồng độ ở khối u di căn lại cao hơn so với khối u nguyên phát.
- Hiện chưa có thông tin về việc thuốc có phân bố vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa
- Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa nhanh và mạnh mẽ ở đường tiêu hóa và gan. Quá trình oxy hóa N-demethyl hóa tạo ra các dẫn xuất hydroxymethyl có hoạt tính, chủ yếu là pentamethylmelamine và tetramethylmelamine. Quá trình chuyển hóa và hoạt hóa này cũng có thể xảy ra trong các tế bào khối u hoặc ở các vị trí khác ngoài gan.
- Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương là: Altretamine 94%; pentamethylmelamine 75%; và tetramethylmelamine 50%.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa.
- Quá trình thải trừ diễn ra theo hai pha, với thời gian bán thải cuối cùng dao động từ 5 đến 10 giờ.
- Hiện tại chưa có dữ liệu dược động học ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận. Tình trạng cổ trướng dường như không làm thay đổi các thông số dược động học của thuốc.
Tương tác thuốc Altretamine
Tương tác với các thuốc khác
- Altretamine chống chỉ định phối hợp với vaccin sốt vàng da do nguy cơ gây bệnh vaccin toàn thân có thể dẫn đến tử vong.
- Việc sử dụng altretamine cùng với các loại vaccin sống giảm độc lực (ngoại trừ vaccin sốt vàng da) có thể dẫn đến bệnh toàn thân nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc đã dùng vaccin bại liệt bất hoạt; cần tránh kết hợp.
- Dùng phenytoin để dự phòng (dựa trên dữ liệu từ doxorubicin, daunorubicin, carboplatin, cisplatin, carmustine, vincristine, vinblastine, leomycin, methotrexate) có nguy cơ gây co giật và bị chống chỉ định kết hợp.
- Khi phenytoin được sử dụng trước hóa trị liệu (dựa trên dữ liệu từ doxorubicin, daunorubicin, carboplatin, cisplatin, carmustine, vincristine, vinblastine, leomycin, methotrexate), có thể xảy ra nguy cơ co giật; có thể dùng thêm benzodiazepine để kiểm soát các cơn co giật nếu chúng xuất hiện.
- Altretamine có thể gây ức chế miễn dịch quá mức, kèm theo nguy cơ tăng sinh bạch huyết, khi dùng đồng thời với ciclosporin (và tacrolimus), dựa trên các nghiên cứu với doxorubicin và etoposide.
- Khi altretamine được dùng cùng với các thuốc chống đông máu đường uống (dựa trên dữ liệu chung cho các thuốc độc tế bào), nguy cơ hình thành huyết khối có thể gia tăng; cần xem xét cẩn thận các rủi ro tương tác và theo dõi chỉ số INR.
- Cimetidine có thể làm tăng thời gian bán thải và khả năng gây độc của altretamine.
- Sử dụng đồng thời altretamine với các thuốc ức chế enzyme monoamine oxidase (IMAO, là thuốc chống trầm cảm) có thể dẫn đến hạ huyết áp thế đứng nghiêm trọng, thường tự hết khi ngưng thuốc chống trầm cảm.
- Pyridoxine làm giảm độc tính thần kinh nhưng lại rút ngắn thời gian đáp ứng điều trị ở bệnh nhân được điều trị bằng altretamine và cisplatin; do đó, không khuyến cáo sử dụng đồng thời.
Tương tác với thực phẩm
- Việc hấp thu thuốc có thể bị chậm lại và giảm về mức độ khi dùng cùng thức ăn.
Chống chỉ định thuốc Altretamine
- Altretamine không được chỉ định cho những người có phản ứng quá mẫn hoặc dị ứng với dược chất này hay bất kỳ tá dược nào có trong sản phẩm.
- Bệnh nhân có tiền sử suy tủy xương ở mức độ nghiêm trọng không nên dùng thuốc này.
- Những trường hợp đã từng bị độc tính thần kinh nghiêm trọng cũng là chống chỉ định.
- Thuốc này bị chống chỉ định đối với phụ nữ đang mang thai hoặc trong giai đoạn cho con bú.
- Việc dùng altretamine cùng lúc với phenytoin và vaccin sốt vàng da cũng nằm trong danh mục chống chỉ định.
Liều lượng & cách dùng Altretamine
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy dùng ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục với liều kế tiếp như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Đến thời điểm hiện tại, chưa có báo cáo về các trường hợp quá liều cấp tính của Altretamine.
- Trong trường hợp dùng quá liều, dự kiến các tác dụng phụ của thuốc sẽ gia tăng.
Cách xử lý khi quá liều Altretamine
- Cần kiểm tra công thức máu hàng ngày để định hướng các biện pháp xử trí phù hợp.
Tác dụng phụ của Altretamine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn, bệnh thần kinh cảm giác ngoại biên, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, tăng phosphatase kiềm trong huyết thanh, tăng creatinine/BUN huyết thanh.
Không xác định tần suất
- Nhầm lẫn, kích động, trầm cảm, ảo giác, chán ăn, tiêu chảy, phát ban da, ngứa, tổn thương mụn nước, mề đay, viêm bàng quang, vô kinh, vô tinh trùng.
Lưu ý khi dùng Altretamine
Lưu ý chung
Hệ thần kinh
- Altretamine có thể gây độc tính thần kinh liên quan đến liều lượng, với các biểu hiện như bệnh thần kinh ngoại biên và các triệu chứng thần kinh trung ương (bao gồm thay đổi tâm trạng, rối loạn nhận thức, mất điều hòa vận động, choáng váng, chóng mặt). Các triệu chứng thần kinh này thường có thể hồi phục sau khi ngừng sử dụng thuốc.
- Cần tiến hành đánh giá chức năng thần kinh trước khi bắt đầu mỗi chu kỳ điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt quá trình sử dụng thuốc. Trong trường hợp xuất hiện dấu hiệu nhiễm độc thần kinh, cần ngừng thuốc và xem xét điều chỉnh liều lượng.
- Đối với bệnh nhân đã từng điều trị bằng cisplatin và/hoặc các chất alkyl hóa, đặc biệt là những người đã có sẵn bệnh thần kinh do cisplatin, việc theo dõi chặt chẽ chức năng thần kinh trong quá trình điều trị là vô cùng quan trọng.
Huyết học
- Thuốc có thể gây suy tủy xương liên quan đến liều lượng, với mức độ từ nhẹ đến trung bình, biểu hiện qua giảm bạch cầu, thiếu máu và giảm tiểu cầu. Cần thực hiện xét nghiệm công thức máu ngoại vi ít nhất mỗi tháng, trước khi bắt đầu mỗi chu kỳ điều trị và theo chỉ định lâm sàng; có thể cần xem xét điều chỉnh liều.
Hệ tiêu hóa
- Nguy cơ buồn nôn và nôn khi dùng Altretamine có liên quan đến liều, thường gặp hơn khi sử dụng liều cao liên tục. Nên cân nhắc áp dụng liệu pháp chống nôn. Trong những trường hợp triệu chứng nghiêm trọng (hiếm gặp), có thể cần giảm liều hoặc thậm chí ngừng điều trị. Các dấu hiệu không dung nạp đường tiêu hóa có thể xuất hiện sau vài tuần điều trị.
- Một số dạng bào chế của thuốc có thể chứa lactose, do đó không nên dùng cho người bệnh mắc các tình trạng như không dung nạp galactose bẩm sinh (Galactosemia), hội chứng kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt lactase.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Altretamine có khả năng gây hại cho thai nhi. Các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh thuốc có tác dụng gây độc cho phôi và gây quái thai. Do đó, cần tránh mang thai trong suốt thời gian điều trị bằng Altretamine. Bệnh nhân cần được thông báo về những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi nếu họ đang mang thai hoặc phát hiện mình có thai trong quá trình dùng thuốc.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc Altretamine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Để tránh rủi ro tiềm tàng cho trẻ bú mẹ, cần ngưng cho con bú trong thời gian điều trị.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc không gây ảnh hưởng đáng kể hoặc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, trừ khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng của nhiễm độc thần kinh.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý khi bỏ lỡ liều Altretamine
- Khi bệnh nhân bỏ lỡ một liều Altretamine, cần uống bổ sung ngay khi phát hiện.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều đã được chỉ định.
Xử trí khi dùng Altretamine quá liều
Về quá liều và các biểu hiện độc tính
- Đến thời điểm hiện tại, chưa có báo cáo về các trường hợp quá liều cấp tính của Altretamine.
- Nếu xảy ra tình trạng quá liều, các tác dụng phụ của thuốc được dự đoán sẽ gia tăng.
Biện pháp can thiệp khi quá liều
- Cần thực hiện xét nghiệm công thức máu hàng ngày nhằm định hướng các biện pháp xử lý phù hợp.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Altretamine
Base-donnees: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=69985098&typedoc=R
Medlineplus: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a601200.html#if-i-forget
Drug.com: https://www.drugs.com/cdi/altretamine.html
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/altretamine.html
Ngày cập nhật: 02/07/2021

