10
Thuốc Ambenonium là một loại thuốc ức chế cholinesterase, được sử dụng để điều trị bệnh nhược cơ. Thuốc hoạt động bằng cách tăng cường chức năng cholinergic, giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp và giảm mệt mỏi. Tuy nhiên, cần phải sử dụng thuốc dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ và tương tác thuốc không mong muốn.
Tổng quan về Ambenonium
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Ambenonium
Loại thuốc
- Thuốc ức chế cholinesterase.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 10 mg.
Chỉ định Ambenonium
- Ambenonium được chỉ định trong điều trị bệnh nhược cơ.
Dược lực học
- Tương tự pyridostigmine và neostigmine, Ambenonium được sử dụng để khắc phục tình trạng yếu cơ và mệt mỏi ở bệnh nhân nhược cơ.
- Cơ chế tác dụng điều trị của thuốc được cho là thông qua việc tăng cường chức năng cholinergic, nhờ vào sự ức chế quá trình thủy phân acetylcholine bởi enzym acetylcholinesterase.
- Sự gia tăng nồng độ acetylcholine không chỉ tác động đến hệ thần kinh ngoại biên mà còn ảnh hưởng đến não bộ, nơi chất dẫn truyền thần kinh này thường gây ra các phản ứng kích thích.
- Các tuyến nhận tín hiệu từ hệ thần kinh tự chủ (phần phó giao cảm) cũng bị kích thích theo cơ chế tương tự.
- Chính vì lý do này, việc tăng acetylcholine dẫn đến hiện tượng giảm tần số tim và tăng tiết nước bọt.
- Ambenonium ít được lựa chọn hơn so với neostigmine hoặc pyridostigmine; tuy nhiên, thuốc có thể là lựa chọn ưu tiên cho những người bệnh có phản ứng quá mẫn với ion bromide.
- Về tác dụng phụ muscarinic, Ambenonium gây ra ít hơn neostigmine nhưng lại nhiều hơn pyridostigmine.
Dược động học
Hấp thu
- Khả năng hấp thu của Ambenonium qua đường tiêu hóa được đánh giá là kém.
Chuyển hóa
- Thuốc được chuyển hóa chính yếu tại huyết tương và gan.
Tương tác thuốc Ambenonium
- Ambenonium có thể làm tăng cường tác dụng làm chậm nhịp tim của các thuốc sau: Acebutolol, atenolol, betaxolol, bisoprolol, carvedilol, celiprolol, esmolol, labetalol, levobetaxolol, metoprolol, nadolol, nebivolol, oxprenolol, penbutolol, pindolol, practolol, propafenone, propranolol, sotalol, timolol.
- Thuốc này có khả năng gia tăng tác dụng phong bế thần kinh cơ của các hoạt chất: Aclidinium, benzonatate, chloroprocaine, clevidipine, cocaine, doxacurium, ephedrine, irinotecan, mirabegron, moxisylyte, oxybuprocaine, procaine, trimethaphan, tubocurarine.
- Khi dùng đồng thời với ambenonium, khả năng xuất hiện hoặc mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ có thể gia tăng đối với các thuốc sau: Amifampridine, bethanechol, carbamoylcholine, cevimeline, methacholine, nicotine, pilocarpine, varenicline.
- Việc dùng ambenonium cùng lúc với các thuốc sau có thể làm giảm hiệu quả điều trị của chúng: Amantadine, beclomethasone dipropionate, betamethasone phosphate, betamethasone, budesonide, ciclesonide, clobetasol propionate, corticotropin, cortisone acetate, deflazacort, desoximetasone, dexamethasone, difluocortolone, dipyridamole, fludrocortisone, flumethasone, flunisolide, fluocinolone acetonide, fluocinonide, fluocortolone, fluorometholone, fluprednisolone, fluticasone furoate, fluticasone propionate, fluticasone, hydrocortisone acetate, hydrocortisone butyrate, hydrocortisone cypionate, hydrocortisone succinate, hydrocortisone, meprednisone, methylprednisolone aceponate, methylprednisolone hemisuccinate, methylprednisolone, mometasone furoate, prednisolone acetate, prednisolone phosphate, prednisolone, prednisone acetate, prednisone, tixocortol, triamcinolone, trilostane, amitriptyline, amobarbital, amoxapine, anisotropine methylbromide, aripiprazole, atracurium besylate, atracurium, atropine, benzatropine, biperiden, brompheniramine, buclizine, butabarbital.
Chống chỉ định thuốc Ambenonium
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với ambenonium hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
- Không dùng cho người đang sử dụng quinine, quinidine, atropine, belladonna, các chất chẹn hạch (ví dụ: Mecamylamine), hoặc các thuốc chủ vận cholinergic (ví dụ: Guanidine).
Liều lượng & cách dùng Ambenonium
Liều dùng Ambenonium
Người lớn
- Đối với những người trưởng thành mắc bệnh nhược cơ ở mức độ trung bình đến nặng, việc sử dụng ambenonium với liều từ 5 mg đến 25 mg, dùng ba hoặc bốn lần mỗi ngày, đã cho thấy hiệu quả.
- Trong khi liều 5 mg có thể mang lại hiệu quả cho một số cá nhân, những bệnh nhân khác lại cần liều cao hơn, từ 50 mg đến 75 mg cho mỗi lần dùng.
- Việc khởi đầu điều trị nên bắt đầu với liều 5 mg, đồng thời theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân với thuốc.
- Tiếp theo, liều lượng có thể được tăng lên từ từ nhằm xác định mức liều an toàn và đạt hiệu quả tối ưu.
- Vì thuốc có tác dụng kéo dài, việc điều chỉnh liều cần được thực hiện trong khoảng thời gian từ một đến hai ngày để phòng tránh nguy cơ tích tụ thuốc và quá liều.
- Bên cạnh những biến động riêng biệt về nhu cầu liều lượng, lượng thuốc cholinergic cần thiết để kiểm soát triệu chứng có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân, phụ thuộc vào mức độ hoạt động và diễn biến hiện tại của bệnh, bao gồm cả giai đoạn thuyên giảm tự phát.
- Mặc dù một số bệnh nhân cần liều cao hơn để kiểm soát hoàn toàn các biểu hiện của bệnh nhược cơ, nhưng bất kỳ sự gia tăng liều nào vượt quá 200 mg mỗi ngày đều phải được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ có kinh nghiệm về các dấu hiệu và cách xử trí quá liều thuốc cholinergic.
Trẻ em
- Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với đối tượng trẻ em vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Cách dùng thuốc Ambenonium
- Liều dùng đường uống cần được điều chỉnh riêng cho từng bệnh nhân dựa trên đáp ứng cá thể, do mức độ nghiêm trọng của bệnh và độ nhạy cảm với các thuốc cholinergic ở mỗi người là khác nhau.
- Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, thể hiện qua việc cải thiện sức mạnh cơ bắp mà không gây ra các rối loạn tiêu hóa, việc giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa là vô cùng cần thiết.
- Do tác dụng của ambenonium kéo dài hơn, thuốc chỉ cần được dùng mỗi ba hoặc bốn giờ một lần, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.
- Thường thì không cần thiết phải dùng thuốc vào ban đêm, giúp bệnh nhân duy trì giấc ngủ không bị gián đoạn.
- Hãy dùng ambenonium đúng theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
- Nên đọc kỹ nhãn thuốc để nắm rõ hướng dẫn sử dụng cụ thể.
- Ambenonium có thể được dùng kèm hoặc không kèm thức ăn.
- Trong trường hợp gặp phải tình trạng khó chịu ở dạ dày, nên uống thuốc cùng với thức ăn nhằm giảm thiểu kích ứng.
Tác dụng phụ của Ambenonium
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tác dụng phụ thường gặp khi dùng ambenonium với liều lượng nhỏ.
Không xác định tần suất
- Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng (ví dụ: nổi mẩn da, ban đỏ, ngứa, khó thở, cảm giác nặng tức ngực, sưng phù vùng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi).
- Tiêu chảy.
- Ngất.
- Tăng tiết nước bọt hoặc nước mắt.
- Tăng tiết mồ hôi.
- Chuột rút, co thắt hoặc yếu cơ.
- Buồn nôn.
- Đồng tử co lại (nhỏ).
- Co thắt dạ dày.
- Khó nói hoặc khó nuốt.
- Mệt mỏi bất thường cùng với cảm giác lo lắng và chóng mặt hoặc xây xẩm.
- Tiểu gấp.
- Thay đổi thị lực.
- Nôn.
- Suy nhược.
Lưu ý khi dùng Ambenonium
Lưu ý chung
- Do Ambenonium có thời gian tác dụng kéo dài hơn so với các thuốc chống nhược cơ khác, việc sử dụng đồng thời với các thuốc cholinergic khác bị chống chỉ định, trừ những trường hợp được giám sát y tế nghiêm ngặt.
- Sự trùng lặp về thời gian hoạt động của một số loại thuốc có thể gây phức tạp trong việc điều chỉnh liều lượng.
- Vì vậy, khi bệnh nhân bắt đầu dùng Ambenonium, các thuốc cholinergic khác nên được tạm ngừng cho đến khi tình trạng của bệnh nhân ổn định.
- Trong hầu hết các trường hợp, các triệu chứng của bệnh nhược cơ thường được kiểm soát hiệu quả chỉ bằng tác dụng của Ambenonium.
- Cần có sự chăm sóc và giám sát chặt chẽ, bởi vì các dấu hiệu cảnh báo quá liều thường ít rõ ràng và nhu cầu điều trị của từng bệnh nhân rất khác nhau.
- Do đó, việc thận trọng khi tăng liều lượng là điều hết sức cần thiết.
- Thuốc này cần được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn, bệnh Parkinson, hoặc có tình trạng tắc nghẽn đường ruột hoặc đường tiết niệu.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Tính an toàn của Ambenonium trong suốt giai đoạn thai kỳ vẫn chưa được xác lập rõ ràng.
- Vì vậy, trước khi chỉ định Ambenonium cho phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng sinh con, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và các rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc Ambenonium có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Do nhiều loại dược chất có thể đi vào sữa mẹ và Ambenonium có nguy cơ gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc cần được đưa ra sau khi cân nhắc tầm quan trọng của thuốc đối với sức khỏe của người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Ambenonium và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các triệu chứng có thể xuất hiện khi quá liều bao gồm: tiêu chảy; chóng mặt hoặc choáng váng; ngất xỉu; đi tiểu thường xuyên hoặc khó chịu; tăng tiết nước bọt; đổ mồ hôi nhiều; co giật cơ, yếu cơ hoặc liệt cơ; buồn nôn; da xanh xao; trạng thái hoảng loạn; lo lắng nghiêm trọng; đau đầu dữ dội; nhịp tim chậm; đồng tử thu nhỏ; co thắt dạ dày; run rẩy; khó thở; khó khăn trong việc nói hoặc nuốt; mệt mỏi bất thường; thay đổi thị lực (ví dụ, nhìn mờ); nôn mửa; và cảm giác suy nhược toàn thân.
Cách xử lý khi quá liều Ambenonium
- Khi nghi ngờ quá liều Ambenonium, cần lập tức liên hệ với cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều thuốc, bệnh nhân nên uống ngay khi có thể nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều đã quên gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều Ambenonium cùng lúc để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Ambenonium
Drugbank:https://go.drugbank.com/drugs/DB01122
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/mytelase.html
Ngày cập nhật: 1/12/2021.
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

