15
Pegloticase là thuốc điều trị bệnh gout mạn tính, giúp giảm acid uric trong máu. Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn không hiệu quả. Pegloticase có thể gây phản ứng phụ, đặc biệt là phản vệ và tán huyết. Sử dụng thuốc cần được giám sát chặt chẽ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
Tổng quan về Pegloticase
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pegloticase
Loại thuốc
- Thuốc điều trị bệnh gout mạn tính khi các thuốc thông thường không đáp ứng.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Pegloticase được bào chế chủ yếu dưới dạng dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch với hàm lượng thường dùng là 8 mg/mL.
- Pegloticase là thuốc dạng tiêm được sử dụng để điều trị bệnh gout mạn tính
Chỉ định Pegloticase
- Pegloticase là một enzyme được gắn PEG, có khả năng tác động chọn lọc lên acid uric.
- Thuốc được chỉ định cho người trưởng thành mắc bệnh gout mạn tính khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn không còn hiệu quả.
Dược lực học
- Pegloticase là một dạng uricase được liên kết với mPEG, với tỷ lệ gắn kết trung bình khoảng 40,8 mol mPEG trên mỗi mol protein.
- Sau khi truyền liều 8 mg, nồng độ acid uric trong máu giảm mạnh xuống khoảng 0,7 mg/dL trong 24 giờ đầu tiên, trong khi nhóm giả dược ghi nhận mức trung bình khoảng 8,2 mg/dL.
- Tác dụng hạ acid uric được duy trì trong thời gian dài: liều từ 8 đến 12 mg giúp giữ nồng độ ở mức ≤ 6 mg/dL trong hơn 300 giờ.
- Đã ghi nhận một số trường hợp phản vệ ở bệnh nhân sử dụng Pegloticase. Các phản ứng này thường xuất hiện trong vòng 2 giờ sau truyền tĩnh mạch, nhưng cũng có thể xảy ra muộn hơn.
- Nguy cơ phản vệ gia tăng khi nồng độ acid uric trong máu vẫn còn trên 6 mg/dL.
- Đối với những người bị thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD), việc sử dụng Pegloticase có thể dẫn đến tình trạng tán huyết nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
- Ngoài ra, bệnh nhân được điều trị bằng Pegloticase còn có nguy cơ gặp các phản ứng khi truyền thuốc, các đợt gout cấp bùng phát và suy tim sung huyết.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Ở bệnh nhân gout có triệu chứng được truyền tĩnh mạch Pegloticase với liều từ 0,5 đến 12 mg, nồng độ đỉnh trong huyết thanh tăng theo tỷ lệ liều dùng.
- Diện tích dưới đường cong (AUC) cho thấy sự tăng tuyến tính khi liều dùng đạt 8 mg.
- Sau khi truyền, nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) trung bình đạt 2,17 µg/ml vào khoảng 2,25 giờ (Tmax), với AUC0-t xấp xỉ 445 h·µg/ml.
- Do được đưa vào cơ thể qua đường tĩnh mạch, sinh khả dụng của Pegloticase đạt gần 100%.
- Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, cân nặng hoặc độ thanh thải creatinin nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của thuốc; tuy nhiên, diện tích bề mặt cơ thể và sự xuất hiện của các kháng thể kháng Pegloticase có thể gây ra những thay đổi.
Phân bố
- Thể tích phân bố của Pegloticase được ghi nhận nằm trong khoảng từ 5 đến 10 lít.
Chuyển hóa
- Là một enzyme tái tổ hợp, Pegloticase được dự đoán sẽ bị phân giải và chuyển hóa bởi các protease có trong cơ thể.
Thải trừ
- Dữ liệu từ các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Pegloticase có khả năng được đào thải qua thận.
- Do thuốc chứa thành phần PEG, con đường bài tiết qua nước tiểu được coi là phương thức thải trừ chính.
Tương tác thuốc Pegloticase
Tương tác thuốc
- Pegloticase có khả năng tương tác với một số loại thuốc, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ. Các thuốc tương tác bao gồm:
- Allopurinol: Việc dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ khi kết hợp với Pegloticase.
- Certolizumab pegol: Hiệu quả điều trị của thuốc này có thể giảm sút khi được dùng chung với Pegloticase.
- Febuxostat: Nguy cơ phát sinh hoặc mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ có thể gia tăng khi sử dụng cùng Pegloticase.
- Pegademase bovine: Hiệu quả điều trị có thể bị suy giảm khi được dùng song song với Pegloticase.
- Pegaptanib: Khi kết hợp với Pegloticase, hiệu quả điều trị của Pegaptanib có thể bị giảm.
- Pegaspargase: Dùng chung với Pegloticase có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
- PEG-uricase: Hiệu quả điều trị của PEG-uricase có thể bị ảnh hưởng tiêu cực khi được sử dụng đồng thời với Pegloticase.
Chống chỉ định thuốc Pegloticase
Chống chỉ định
- Pegloticase không phải là lựa chọn phù hợp cho mọi bệnh nhân. Các trường hợp chống chỉ định bao gồm:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của Pegloticase.
- Người bệnh bị thiếu hụt men G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase), vì Pegloticase có thể gây tán huyết và methemoglobin ở nhóm đối tượng này.
- Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân mắc tăng huyết áp hoặc các bệnh lý tim mạch.
- Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú được khuyến cáo không nên sử dụng Pegloticase.
Liều lượng & cách dùng Pegloticase
Liều dùng
Người lớn
- Pegloticase được chỉ định cho người trưởng thành mắc bệnh gout mạn tính mà không đạt được hiệu quả mong muốn với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
- Liều lượng được đề xuất là 8 mg dùng qua đường truyền tĩnh mạch định kỳ mỗi 2 tuần, thông thường kèm theo methotrexate 15 mg dùng đường uống hàng tuần.
- Trong trường hợp dùng kết hợp với methotrexate, cần bổ sung methotrexate cùng với acid folic hoặc acid folinic tối thiểu 4 tuần trước khi bắt đầu điều trị bằng Pegloticase và duy trì trong suốt thời gian sử dụng Pegloticase.
- Bệnh nhân có chống chỉ định với methotrexate hoặc không phù hợp về mặt lâm sàng có thể sử dụng Pegloticase đơn trị liệu.
Trẻ em
- Đối với bệnh nhân dưới 18 tuổi, độ an toàn và hiệu quả của Pegloticase chưa được thiết lập; vì vậy, không khuyến nghị sử dụng thuốc cho nhóm tuổi này, và cần hết sức thận trọng nếu xem xét điều trị.
Cách dùng
- Pegloticase được dùng thông qua truyền tĩnh mạch. Mỗi liều khuyến cáo là 8 mg, có thể được truyền định kỳ 2 tuần một lần nhằm duy trì tác dụng giảm acid uric liên tục, dựa trên đánh giá lâm sàng và phản ứng của từng bệnh nhân. Việc truyền thuốc phải được thực hiện tại một cơ sở y tế có đủ điều kiện để theo dõi các phản ứng quá mẫn, đồng thời, việc giám sát sau truyền là cần thiết để phát hiện sớm các phản ứng bất lợi, đặc biệt là sốc phản vệ hoặc các biến chứng liên quan đến huyết học.
Tác dụng phụ của Pegloticase
Thường gặp
- Các đợt bùng phát bệnh gout, tức là sự tái phát của các cơn gout cấp tính.
- Phản ứng liên quan đến truyền dịch, thường xuất hiện trong hoặc ngay sau khi hoàn thành quá trình truyền tĩnh mạch.
- Buồn nôn, cảm giác khó chịu ở vùng dạ dày.
- Mề đay, đặc trưng bởi các nốt mẩn đỏ kèm theo ngứa trên da.
- Nổi mề đay được xem là một trong những tác dụng phụ của Pegloticase.
Ít gặp
- Khó chịu tại vùng ngực, thường là cảm giác áp lực hoặc căng tức.
- Đau ngực, đôi lúc có liên quan đến các phản ứng tim mạch mức độ nhẹ.
- Ban đỏ trên da, thể hiện qua các mảng đỏ hoặc phát ban.
- Ngứa, không kèm theo tình trạng mề đay nghiêm trọng.
- Viêm mũi họng, với các biểu hiện như nghẹt mũi hoặc đau rát họng.
- Sốc phản vệ, đây là một phản ứng nghiêm trọng cần được cấp cứu y tế khẩn cấp.
Lưu ý khi dùng Pegloticase
Lưu ý chung
- Việc truyền Pegloticase cần thực hiện tại các cơ sở y tế được trang bị đầy đủ để theo dõi sát sao và kịp thời xử trí các phản ứng quá mẫn, bao gồm cả sốc phản vệ.
- Trước mỗi đợt truyền, việc kiểm tra nồng độ acid uric là cần thiết nhằm đánh giá hiệu quả điều trị và dự báo khả năng xảy ra phản ứng bất lợi.
- Không nên sử dụng Pegloticase cho những bệnh nhân có tình trạng thiếu men G6PD, vì điều này có thể dẫn đến nguy cơ tán huyết và hình thành methemoglobin.
- Khi Pegloticase được sử dụng cùng lúc với methotrexate hoặc các loại thuốc khác, cần tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến nghị về việc bổ sung acid folic và theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ có thể phát sinh.
- Cần có sự giám sát y tế nghiêm ngặt đối với những bệnh nhân từng mắc bệnh tim hoặc có tiền sử tăng huyết áp.
- Thuốc không được khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi, cũng như phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc cho con bú, trừ khi có chỉ định bắt buộc và dưới sự theo dõi chặt chẽ của chuyên gia y tế.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Tính an toàn và hiệu quả của Pegloticase trong thời kỳ mang thai chưa được xác định qua các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ.
- Vì vậy, việc dùng thuốc cho nhóm đối tượng này có thể tiềm ẩn rủi ro cho cả người mẹ và thai nhi, và chỉ nên được xem xét trong những tình huống đặc biệt cần thiết, dưới sự giám sát y tế nghiêm ngặt.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vẫn chưa có thông tin rõ ràng về việc liệu Pegloticase có được bài tiết qua sữa mẹ hay không.
- Vì lý do này, thuốc không được khuyến nghị cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ được xem xét là lớn hơn đáng kể so với các rủi ro tiềm tàng đối với trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, đồng thời phải có sự theo dõi y tế chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Pegloticase có thể gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi, chóng mặt, hoặc những triệu chứng khác có thể làm giảm khả năng tập trung của người bệnh.
- Do đó, người bệnh cần hết sức cẩn trọng khi tham gia giao thông hoặc điều khiển máy móc cho đến khi họ hiểu rõ cách cơ thể mình phản ứng với thuốc và đảm bảo an toàn.
- Trong trường hợp xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào, bệnh nhân nên tạm dừng các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và thông báo ngay cho nhân viên y tế.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Hiện tại, chưa từng có tài liệu ghi nhận về các trường hợp quá liều Pegloticase.
- Liều truyền tĩnh mạch tối đa đã được sử dụng là 12 mg dưới dạng protein uricase.
- Khi xảy ra tình trạng quá liều, bệnh nhân có thể đối mặt với rủi ro cao về các phản ứng bất lợi nghiêm trọng, bao gồm phản vệ, bùng phát cơn gout cấp tính và suy tim sung huyết, do đó yêu cầu theo dõi y tế nghiêm ngặt và xử lý nhanh chóng.
Cách xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp có dấu hiệu nghi ngờ quá liều Pegloticase, bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ về biểu hiện lâm sàng, các chỉ số sinh tồn và mọi phản ứng không mong muốn.
- Đồng thời, cần triển khai ngay các biện pháp điều trị hỗ trợ tổng quát, bao gồm ổn định tuần hoàn, kiểm soát các phản ứng dị ứng hoặc phản vệ, và theo dõi chức năng tim mạch.
- Hiện không có chất đối kháng đặc hiệu cho Pegloticase; do đó, việc chăm sóc hỗ trợ kịp thời cùng với giám sát y tế liên tục có vai trò thiết yếu nhằm giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bệnh nhân bỏ lỡ một liều Pegloticase, không nên bù liều đã quên bằng cách cộng gộp vào liều tiếp theo.
- Thay vào đó, bệnh nhân nên tuân thủ lịch trình truyền thuốc ban đầu, sử dụng liều tiếp theo vào ngày đã định.
- Bệnh nhân cần thông báo cho chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn về việc theo dõi các triệu chứng bất thường trong khoảng thời gian trì hoãn liều.
Nguồn tham khảo
Drugscom: https://www.drugs.com/krystexxa.html#interactions
pegloticase (Rx): https://reference.medscape.com/drug/krystexxa-pegloticase-999601#0
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB09208
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

