Pexidartinib là một loại thuốc ức chế tyrosine kinase, được chỉ định để điều trị u tế bào khổng lồ bao gân màng hoạt dịch có biểu hiện triệu chứng. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng với hàm lượng phổ biến là 200mg/viên hoặc 125mg/viên. Liều dùng thường là 250mg, 2 lần mỗi ngày, và có thể được điều chỉnh tùy theo khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Tổng quan về Pexidartinib
Tên thuốc gốc (hoạt chất)
- Pexidartinib
Loại thuốc
- Pexidartinib là một loại thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Pexidartinib được bào chế dưới dạng viên nang cứng.
Hàm lượng phổ biến là 200mg/viên hoặc 125mg/viên.
Chỉ định Pexidartinib
- Pexidartinib được chỉ định để điều trị cho các bệnh nhân trưởng thành bị u tế bào khổng lồ bao gân màng hoạt dịch có biểu hiện triệu chứng, với mức độ bệnh nặng hoặc gây suy giảm chức năng, và không đáp ứng với can thiệp phẫu thuật.
- Theo DrugBank, thuốc được dùng để điều trị u tế bào khổng lồ bao gân màng hoạt dịch.
- Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã phê duyệt việc sử dụng thuốc này cho các khối u mô mềm lành tính.
Dược lực học
- Mức độ phơi nhiễm pexidartinib cao hơn có mối tương quan với nguy cơ gia tăng nồng độ men gan aspartate aminotransferase (AST) và alanine aminotransferase (ALT).
- Đồng thời, việc sử dụng liều pexidartinib cao hơn cũng làm tăng tần suất xuất hiện tình trạng tăng transaminase huyết thanh.
- Các nghiên cứu đánh giá về điện sinh lý tim đã chỉ ra rằng không có hiện tượng kéo dài khoảng QTc, ngay cả khi dùng liều 400mg pexidartinib hai lần mỗi ngày, một mức liều gấp đôi so với liều trung bình tối đa.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống pexidartinib, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) đạt được trung bình sau 2.5 giờ.
- Tuy nhiên, việc dùng thuốc cùng bữa ăn giàu chất béo – được định nghĩa là bữa ăn chứa 800 – 1000 calo với 50% lượng calo từ chất béo – đã được chứng minh làm chậm Tmax thêm 2.5 giờ.
- Bữa ăn giàu chất béo này thường cung cấp khoảng 150 calo từ protein, 250 calo từ carbohydrate và 500 – 600 calo từ chất béo.
- Hơn nữa, bữa ăn giàu chất béo cũng làm tăng nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC₀–INF) lên 100%, dẫn đến sự gia tăng đáng kể mức độ phơi nhiễm của cơ thể với thuốc.
Phân bố
- Pexidartinib có khả năng gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương.
- Cụ thể, thuốc gắn 99% với albumin huyết thanh người và 89.9% với α-1 acid glycoprotein.
- Thể tích phân bố biểu kiến của thuốc là 187 lít (tương đương 27%).
Chuyển hóa
- Pexidartinib chủ yếu trải qua quá trình chuyển hóa thông qua oxy hóa bởi enzym cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) và glucuronid hóa bởi enzym UDP glucuronosyltransferase 1A4 (UGT1A4).
- UGT1A4 xúc tác sự hình thành N-glucuronide, một chất chuyển hóa không hoạt tính nhưng là sản phẩm chính, với mức độ phơi nhiễm sau một liều đơn cao hơn khoảng 10% so với pexidartinib.
Thải trừ
- Pexidartinib có độ thanh thải biểu kiến là 5.1 lít/giờ và thời gian bán thải (t½) là 26.6 giờ.
- Khoảng 65% lượng pexidartinib được bài tiết qua phân, trong đó 44% vẫn ở dạng không chuyển hóa.
- Khoảng 27% còn lại được bài xuất qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, với ít nhất 10% trong số đó là N-glucuronide.
- Do đó, con đường thải trừ chính của pexidartinib là qua phân.
Tương tác thuốc Pexidartinib
Tương tác thuốc
- Mặc dù một số loại thuốc tuyệt đối không nên dùng cùng nhau, đôi khi, hai dược chất vẫn có thể được kết hợp ngay cả khi có khả năng tương tác. Trong những tình huống này, bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều dùng hoặc áp dụng các biện pháp phòng ngừa đặc biệt. Khi điều trị bằng pexidartinib, việc thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng là điều hết sức quan trọng.
Không nên dùng cùng pexidartinib
- Trong trường hợp bệnh nhân đang sử dụng một trong các loại thuốc sau, chuyên gia y tế có thể quyết định không chỉ định pexidartinib hoặc sẽ xem xét lựa chọn phương pháp điều trị thay thế:
- Vắc xin Bacillus Calmette-Guerin, sống (vắc xin BCG sống)
- Colchicine
- Vắc xin sốt xuất huyết sống
- Lonafarnib
- Mavacamten
- Vắc xin sởi, quai bị, rubella, thủy đậu sống
- Vắc xin đậu mùa – đậu khỉ
- Vắc xin thương hàn sống
- Vắc xin sốt vàng
Cân nhắc khi dùng cùng pexidartinib
- Việc sử dụng pexidartinib đồng thời với các loại thuốc dưới đây thường không được khuyến nghị, tuy nhiên, trong một số tình huống cụ thể, điều này có thể trở nên cần thiết. Khi bắt buộc phải kết hợp, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc tần suất dùng của một hoặc cả hai loại thuốc:
- Acitretin
- Vắc xin Adenovirus Type 4/7, sống
- Amiodarone
- Apalutamide
- Atazanavir
- Bosentan
- Cabozantinib
- Carbamazepine
- Vắc xin phòng bệnh tả
- Ciprofloxacin
- Clarithromycin
- Crizotinib
- Cyclosporine
- Doxorubicin (và dạng liposome)
- Dronedarone
- Vắc xin Ebola, sống
- Diltiazem
- Valproic acid/Divalproex Sodium
- Ensartinib
- …
- Cần lưu ý rằng pexidartinib đã được xác định có tương tác với thuốc colchicine.
Chống chỉ định thuốc Pexidartinib
Chống chỉ định
- Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có bất kỳ chống chỉ định tuyệt đối nào được xác định cho pexidartinib.
Liều lượng & cách dùng Pexidartinib
Cách dùng
- Người bệnh chỉ được sử dụng thuốc pexidartinib theo đúng chỉ định của bác sĩ điều trị.
- Không được dùng thuốc với liều lượng lớn hơn, tần suất thường xuyên hơn, hoặc kéo dài thời gian sử dụng vượt quá hướng dẫn của bác sĩ.
- Kèm theo thuốc này là một bản Hướng dẫn sử dụng thuốc; người bệnh cần đọc kỹ và tuân thủ các chỉ dẫn trong đó.
- Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham vấn ý kiến của bác sĩ.
- Viên nang phải được nuốt nguyên vẹn; không được bẻ, nhai, hoặc mở viên nang.
- Nên uống thuốc cùng với bữa ăn có hàm lượng chất béo thấp.
- Để giảm thiểu các tác dụng phụ có thể xảy ra, cần tránh dùng thuốc kèm với bữa ăn nhiều chất béo.
- Trong thời gian dùng thuốc này, người bệnh không nên ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi.
- Nếu đang sử dụng thuốc kháng acid (antacid), cần dùng chúng ít nhất 2 giờ trước hoặc ít nhất 2 giờ sau khi uống pexidartinib.
- Đối với thuốc chẹn H2 (H2 blocker), khuyến nghị nên uống thuốc đó tối thiểu 10 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng pexidartinib.
Liều dùng
- Liều lượng pexidartinib được kê đơn sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân.
- Người bệnh cần tuân thủ chính xác chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn ghi trên nhãn thuốc.
- Thông tin về liều lượng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo cho liều trung bình.
- Nếu liều lượng của bạn khác biệt, không được tự ý thay đổi trừ khi có chỉ định từ bác sĩ.
- Liều lượng thuốc bạn dùng phụ thuộc vào hàm lượng hoạt chất.
- Ngoài ra, số lần dùng trong ngày, khoảng cách giữa các lần dùng, và tổng thời gian điều trị sẽ được xác định dựa trên tình trạng bệnh lý cụ thể đang được điều trị.
Đối với u tế bào khổng lồ bao gân màng hoạt dịch:
Người lớn
- Liều dùng là 250mg, 2 lần mỗi ngày.
- Bác sĩ có thể điều chỉnh liều tùy theo khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Trẻ em
- Quyết định về việc sử dụng và liều lượng cho trẻ em phải do bác sĩ chuyên khoa đưa ra.
Tác dụng phụ của Pexidartinib
Ngoài các lợi ích điều trị mong muốn, Pexidartinib có thể gây ra một số phản ứng bất lợi không mong muốn. Mặc dù không phải mọi bệnh nhân đều biểu hiện những tác dụng phụ này, nhưng khi xuất hiện, chúng có thể đòi hỏi sự can thiệp y tế. Nếu nhận thấy bất kỳ phản ứng bất lợi nào được liệt kê dưới đây, người bệnh nên liên hệ ngay lập tức với bác sĩ.
Thường gặp
- Nhìn mờ;
- Chán ăn;
- Hoa mắt, chóng mặt;
- Sốt;
- Đau đầu;
- Ngứa hoặc phát ban trên da;
- Mất cảm giác thèm ăn;
- Buồn nôn và nôn mửa;
- Lo lắng, bồn chồn;
- Cảm giác mạch đập mạnh trong tai;
- Nhịp tim chậm hoặc nhanh bất thường;
- Sưng phù ở bàn chân hoặc cẳng chân.
Ít gặp
- Phân có màu nhạt (như đất sét);
- Trạng thái lú lẫn;
- Nước tiểu có màu sẫm;
- Suy giảm khả năng nhận thức, trí nhớ ngắn hạn, năng lực học hỏi và tập trung;
- Đau hoặc tức bụng;
- Mệt mỏi hoặc suy nhược không rõ nguyên nhân;
- Vàng da hoặc vàng mắt.
Hiếm gặp
- Ngoài những tác dụng phụ được đề cập, một số phản ứng bất lợi hiếm gặp khác có thể xuất hiện ở một vài bệnh nhân. Nếu người bệnh phát hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào khác không được liệt kê, cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn.
- Pexidartinib có khả năng gây ra tác dụng phụ là chán ăn.
Lưu ý khi dùng Pexidartinib
Lưu ý chung
- Việc lựa chọn sử dụng bất kỳ loại thuốc nào đều đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng về cả rủi ro và lợi ích tiềm năng mà thuốc mang lại. Quyết định này sẽ được thống nhất giữa người bệnh và bác sĩ điều trị.
Lưu ý với trường hợp dị ứng
- Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu từng có phản ứng bất thường hoặc dị ứng với pexidartinib hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
- Ngoài ra, cần cung cấp thông tin cho nhân viên y tế về các dạng dị ứng khác như dị ứng thực phẩm, thuốc, chất bảo quản hay động vật.
- Đối với các sản phẩm thuốc không cần kê đơn, khuyến nghị đọc kỹ nhãn hoặc danh mục thành phần trên bao bì.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng pexidartinib có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ.
- Thuốc này có khả năng gây tổn thương cho thai nhi nếu dùng cho phụ nữ mang thai.
- Vì vậy, trước khi bắt đầu liệu trình pexidartinib, cần thực hiện xét nghiệm để xác định tình trạng mang thai ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được hướng dẫn sử dụng các biện pháp tránh thai đáng tin cậy trong suốt quá trình điều trị và duy trì ít nhất 1 tháng sau khi kết thúc liều cuối cùng.
- Tương tự, nam giới có bạn tình là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cũng cần được khuyến nghị áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc và kéo dài 1 tuần sau liều pexidartinib cuối cùng.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu trên người để đánh giá mức độ rủi ro đối với trẻ sơ sinh khi pexidartinib được dùng trong thời kỳ cho con bú.
- Việc sử dụng thuốc này trong giai đoạn này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và các nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Trong quá trình điều trị bằng pexidartinib, bệnh nhân cần tránh các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp phải các triệu chứng như chóng mặt, nhìn mờ, mệt mỏi hoặc suy giảm khả năng tập trung.
- Cần chú ý đến các phản ứng của cơ thể và tìm kiếm lời khuyên y tế nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
- Dữ liệu lâm sàng về các trường hợp quá liều pexidartinib ở người còn hạn chế.
- Mặc dù vậy, do pexidartinib có nguy cơ gây độc cho gan cao, việc dùng vượt quá liều khuyến cáo có thể làm tăng đáng kể khả năng gây tổn thương gan nghiêm trọng, với các dấu hiệu như men gan tăng cao, vàng da, cảm giác mệt mỏi bất thường, hoặc đau ở vùng gan.
- Bên cạnh đó, tình trạng quá liều cũng có thể dẫn đến các biểu hiện liên quan đến hệ thần kinh như chóng mặt, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, hoặc rối loạn nhịp tim.
- Hiện tại, không có liệu pháp giải độc đặc hiệu nào đối với pexidartinib.
- Nếu nghi ngờ đã dùng quá liều pexidartinib, bệnh nhân cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Quên liều và xử trí
- Khi bỏ lỡ một liều pexidartinib, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều nhằm bù lại cho liều đã quên.
- Trong trường hợp bệnh nhân nôn sau khi uống thuốc, cần chờ đến thời điểm của liều kế tiếp và dùng thuốc như bình thường.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pexidartinib
Pexidartinib capsules: https://my.clevelandclinic.org/health/drugs/21339-pexidartinib-capsules
Pexidartinib: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Pexidartinib
Pexidartinib: https://www.drugs.com/mtm/pexidartinib.html
Pexidartinib: https://go.drugbank.com/drugs/DB12978
Pexidartinib (TURALIO™): The First FDA-Indicated Systemic Treatment for Tenosynovial Giant Cell Tumor: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7419392/#Sec10
Pexidartinib (oral route): https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements/pexidartinib-oral-route/description/drg-20469970
Ngày cập nhật: 10/05/2025

