16
Pioglitazone là thuốc chống đái tháo đường nhóm thiazolidindion, được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2 không kiểm soát được glucose trong máu thông qua chế độ ăn uống và tập luyện. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường độ nhạy của các mô đích với insulin, giảm lượng glucose được sản xuất tại gan.
Tổng quan về Pioglitazone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pioglitazone.
Loại thuốc
- Thuốc chống đái tháo đường nhóm thiazolidindion.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim chứa 15 mg, 30 mg, 45 mg pioglitazone
- Viên nén phối hợp chứa 30 mg pioglitazone với 2 mg glimepirid; 30 mg pioglitazone với 4 mg glimepirid; 30 mg pioglitazone với 500 mg metformin hydroclorid; 30 mg pioglitazone với 850 mg metformin hydroclorid.
Chỉ định Pioglitazone
- Pioglitazone được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2 khi nồng độ glucose trong máu không đạt mục tiêu kiểm soát thông qua điều chỉnh chế độ ăn uống và tập luyện thể chất.
- Thuốc này có thể được sử dụng riêng lẻ (đơn trị liệu) hoặc kết hợp với metformin (trong trường hợp bệnh nhân có chống chỉ định hoặc không thể dung nạp sulfonylurê), hoặc cùng với một sulfonylurê (khi có chống chỉ định hoặc không dung nạp metformin), hoặc kết hợp đồng thời với cả metformin và sulfonylurê (đối với những bệnh nhân không sẵn lòng sử dụng insulin do lựa chọn lối sống, các yếu tố cá nhân khác, hoặc tình trạng béo phì).
- Nếu việc kết hợp metformin và sulfonylurê không mang lại hiệu quả điều trị mong muốn, cho thấy khả năng giải phóng insulin bị suy giảm, thì việc bổ sung pioglitazone sẽ không đem lại nhiều lợi ích.
- Trong tình huống đó, liệu pháp insulin sẽ là lựa chọn phù hợp hơn, trừ khi bệnh nhân từ chối hoặc không thể tiếp nhận insulin.
- Mặc dù pioglitazone có thể được kết hợp với insulin, các chuyên gia y tế tại Việt Nam khuyến cáo không nên dùng chung các thuốc thuộc nhóm glitazone với insulin.
- Việc duy trì điều trị bằng pioglitazone chỉ nên được thực hiện nếu mức HbA1C của bệnh nhân giảm tối thiểu 0,5% trong khoảng thời gian 6 tháng đầu tiên kể từ khi bắt đầu sử dụng thuốc.
Dược lực học
- Pioglitazone là một loại thuốc điều trị đái tháo đường đường uống, thuộc nhóm thiazolidindion (còn gọi là glitazone), với cấu trúc hóa học và đặc tính dược lý tương đồng với troglitazon và rosiglitazon.
- Thuốc này hoạt động như một chất chủ vận của thụ thể PPARγ (peroxisome proliferator-activated receptor gamma), các thụ thể này được tìm thấy với mật độ cao ở các mô như mô mỡ, cơ xương và gan.
- Khi liên kết với PPARγ, pioglitazone thúc đẩy quá trình sao chép các gen nhạy cảm với insulin, từ đó điều hòa hiệu quả hơn quá trình chuyển hóa glucose và lipid.
- Các thuốc thuộc nhóm thiazolidindion chủ yếu có tác dụng tăng cường độ nhạy của các mô đích với insulin, đồng thời giảm lượng glucose được sản xuất tại gan.
- Tương tự như các dẫn xuất thiazolidindion khác, pioglitazone giúp cải thiện tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mà không kích thích tế bào beta của đảo tụy tiết insulin, do đó loại bỏ được nguy cơ hạ đường huyết.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, pioglitazone được hấp thu nhanh chóng, với nồng độ cao nhất trong huyết tương xuất hiện trong vòng 2 giờ. Thuốc có sinh khả dụng đường uống vượt quá 80%.
Phân bố
- Thuốc có thể tích phân bố là 0,63 lít/kg. Hơn 99% pioglitazone trong máu liên kết chặt chẽ với protein huyết tương.
Chuyển hóa
- Pioglitazone trải qua quá trình chuyển hóa rộng rãi tại gan, được xúc tác chủ yếu bởi enzym CYP 2C8, tạo ra cả các chất chuyển hóa có hoạt tính và không hoạt tính. Ngoài ra, các enzym khác như CYP 3A4 và CYP 1A1 cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa của thuốc.
Thải trừ
- Thuốc được bài tiết qua nước tiểu với 45% và qua phân với 55%. Thời gian bán thải của pioglitazone là 7 giờ, trong khi các chất chuyển hóa có hoạt tính có thể duy trì thời gian bán thải lên đến 24 giờ.
Tương tác thuốc Pioglitazone
Tương tác thuốc
- Tương tác với các thuốc khác
- Với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym CYP 2C8:
- Gemfibrozil, một chất ức chế CYP 2C8, làm tăng gấp 3 lần diện tích dưới đường cong (AUC) của pioglitazone; do đó, cần điều chỉnh giảm liều pioglitazone khi dùng đồng thời với gemfibrozil hoặc các thuốc ức chế CYP 2C8 khác.
- Rifampicin, do gây cảm ứng enzym CYP450 tại gan, làm giảm một nửa diện tích dưới đường cong (AUC) của pioglitazone; vì vậy, cần tăng liều pioglitazone khi sử dụng cùng rifampicin hoặc các thuốc cảm ứng enzym CYP 2C8.
- Với thuốc tránh thai dạng phối hợp estrogen – progestin:
- Pioglitazone gây giảm nhẹ nồng độ đỉnh trong huyết thanh và diện tích dưới đường cong (AUC) của estrogen; tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của tương tác này vẫn chưa được xác định rõ.
- Với các thuốc ức chế CYP 3A4:
- Các thuốc ức chế CYP 3A4 làm tăng diện tích dưới đường cong (AUC) và nồng độ đỉnh trong huyết tương của pioglitazone. Tuy nhiên, ranitidin, một chất ức chế CYP 3A4 yếu, hầu như không cho thấy tương tác dược động học đáng kể với pioglitazone.
- Với các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym CYP 3A4:
- Pioglitazone, do có khả năng cảm ứng nhẹ enzym CYP 3A4, dẫn đến việc giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương và diện tích dưới đường cong (AUC) của các thuốc được chuyển hóa bởi hệ enzym này, bao gồm atorvastatin, midazolam, ethinylestradiol và nifedipin.
- Với các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym khác:
- Pioglitazone cho thấy gần như không có tương tác dược động học với các thuốc được chuyển hóa bởi CYP 2C9 (ví dụ warfarin) hoặc CYP 1A2 (ví dụ theophylin).
- Với các thuốc chống đái tháo đường khác:
- Pioglitazone tương tác về dược lực học với insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác; vì vậy, cần điều chỉnh giảm liều của các thuốc dùng đồng thời.
- Tương tác với thực phẩm
- Mặc dù thức ăn không gây ảnh hưởng lâm sàng đáng kể, nhưng nó có thể kéo dài thời gian để thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương thêm 3 – 4 giờ.
Chống chỉ định thuốc Pioglitazone
Chống chỉ định
- Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với pioglitazone hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.
- Chống chỉ định ở người mắc đái tháo đường typ 1 hoặc đái tháo đường kèm theo tình trạng nhiễm toan ceton.
- Không nên sử dụng cho bệnh nhân bị suy tim hoặc có tiền sử suy tim ở mức độ III hoặc IV theo thang phân loại của Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA).
- Chống chỉ định ở những người có chức năng gan suy giảm.
- Không dùng cho bệnh nhân đang có ung thư bàng quang hoạt động hoặc có tiền sử mắc bệnh này. Cũng chống chỉ định khi có tiểu máu đại thể không rõ nguyên nhân.
- Chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú.
- Không sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2 đang ở giai đoạn cấp tính của một bệnh mạn tính hoặc mắc phải một tình trạng cấp tính (ví dụ: hôn mê, nhồi máu cơ tim, đột quỵ).
Liều lượng & cách dùng Pioglitazone
Người lớn
- Liều dùng thông thường là 15 – 30 mg/lần/24 giờ (áp dụng khi dùng đơn độc hoặc kết hợp). Nếu phản ứng điều trị không đạt yêu cầu, liều có thể được điều chỉnh tăng dần đến mức tối đa là 45 mg/lần/24 giờ, tùy thuộc vào đáp ứng của từng bệnh nhân. Pioglitazone có thể được uống cùng với bữa ăn hoặc không.
- Khi bắt đầu phối hợp pioglitazone với một sulfonylurê đang sử dụng, liều hiện tại của sulfonylurê nên được duy trì. Trong trường hợp xảy ra tình trạng giảm glucose huyết, cần giảm liều của sulfonylurê. Đối với metformin, việc thay đổi liều hiếm khi cần thiết. Nếu bệnh nhân dùng insulin và xuất hiện hạ glucose huyết, liều insulin phải được giảm 10 – 25%.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy thận không cần điều chỉnh liều pioglitazone. Tuy nhiên, dạng phối hợp pioglitazone với metformin bị chống chỉ định ở người suy thận (với nồng độ creatinin huyết thanh tối thiểu 1,5 mg/dl đối với nam hoặc 1,4 mg/dl đối với nữ). Đối với bệnh nhân suy thận, nên bắt đầu với liều 1 mg glimepirid hàng ngày trước khi phối hợp glimepirid với pioglitazone.
- Không khuyến nghị sử dụng pioglitazone cho bệnh nhân suy tim độ II (theo phân loại NYHA). Tuy nhiên, nếu việc sử dụng là bắt buộc, cần khởi đầu với liều thấp nhất được khuyến cáo, sau đó có thể tăng dần liều sau vài tháng dưới sự giám sát chặt chẽ về cân nặng, tình trạng phù nề và diễn biến của suy tim. Đối với bệnh nhân suy tim tâm thu (mức độ II trở xuống) kèm đái tháo đường typ 2, có thể bắt đầu với liều 15 mg/lần/24 giờ (đơn trị liệu). Nếu thuốc an toàn và dung nạp tốt, liều có thể được điều chỉnh lên 30 mg/lần/24 giờ (đơn trị liệu) trước khi phối hợp 2 mg glimepirid với 30 mg pioglitazone, luôn đi kèm với việc theo dõi sát sao cân nặng, tình trạng phù và mức độ tiến triển của suy tim.
- Không cần thiết phải điều chỉnh liều pioglitazone ở bệnh nhân cao tuổi.
- Liều duy trì pioglitazone trong công thức phối hợp với metformin cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi dùng cho bệnh nhân già yếu, suy nhược hoặc suy dinh dưỡng, cũng như những người có suy giảm chức năng tuyến yên, tuyến thượng thận hoặc chức năng gan. Ở những đối tượng này, liều không được điều chỉnh đến mức tối đa khuyến cáo. Nên bắt đầu điều trị bằng glimepirid 1 mg/lần/ngày trước khi khởi động liệu pháp phối hợp.
Tác dụng phụ của Pioglitazone
Thường gặp
- Tăng cân
- Nhiễm trùng đường hô hấp
- Cảm giác tê cóng, lạnh
- Gãy xương
Ít gặp
- Viêm mũi xoang
- Rối loạn giấc ngủ
Hiếm gặp
- Rối loạn thị lực (do tích tụ dịch ở phía sau mắt)
- Tăng nồng độ enzym gan
Lưu ý khi dùng Pioglitazone
Lưu ý chung
- Phù nề và tăng trọng lượng cơ thể là những rủi ro phổ biến có thể làm tăng khả năng suy tim, nhất là khi pioglitazone được dùng chung với insulin. Do đó, tất cả bệnh nhân cần được đánh giá tình trạng cân nặng và mức độ phù trước khi bắt đầu liệu pháp pioglitazone.
- Việc kiểm tra chức năng gan kỹ lưỡng là bắt buộc trước khi khởi trị pioglitazone. Không nên sử dụng pioglitazone nếu nồng độ enzym ALT vượt quá 2,5 lần giới hạn trên của mức bình thường. Trong quá trình điều trị, nồng độ ALT cần được theo dõi định kỳ; nếu mức tăng vượt quá 3 lần giới hạn trên bình thường và vẫn duy trì trong lần xét nghiệm tiếp theo, cần ngưng thuốc. Ngoài ra, pioglitazone phải được ngừng ngay lập tức nếu xuất hiện vàng da.
- Pioglitazone có thể dẫn đến giảm mật độ khoáng xương, từ đó làm tăng nguy cơ gãy xương ở phụ nữ và có khả năng cả ở nam giới mắc bệnh đái tháo đường typ 2.
- Pioglitazone có khả năng gây ra sự rụng trứng, điều này làm tăng nguy cơ mang thai nếu bệnh nhân không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả từ trước. Hiện tượng rụng trứng cũng có thể tái diễn ở những phụ nữ đã mãn kinh hoặc trong giai đoạn tiền mãn kinh. Trong trường hợp xuất hiện rối loạn kinh nguyệt, cần xem xét kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro khi tiếp tục sử dụng pioglitazone.
- Sự giảm nồng độ hemoglobin và hematocrit, có liên quan đến liều dùng, thường được quan sát thấy từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 12 sau khi bắt đầu điều trị với pioglitazone.
- Bệnh nhân có thể gặp tình trạng nhìn mờ hoặc giảm thị lực trong quá trình dùng pioglitazone. Vì lý do này, mọi bệnh nhân cần được thăm khám mắt định kỳ bởi chuyên gia nhãn khoa để kịp thời phát hiện các tổn thương mắt, từ đó đưa ra quyết định phù hợp về việc tiếp tục hay thay đổi liệu pháp điều trị.
- Cần hết sức thận trọng khi sử dụng pioglitazone trong thời gian dài (hơn 12 tháng) hoặc với liều cao (dẫn đến tích lũy thuốc), do nguy cơ gia tăng ung thư bàng quang.
- Những bệnh nhân đang điều trị pioglitazone cùng với insulin hoặc các loại thuốc trị đái tháo đường khác (nhất là các hoạt chất kích thích tiết insulin như sulfonylureas) có thể đối mặt với nguy cơ hạ đường huyết.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Không nên sử dụng pioglitazone cho phụ nữ đang trong thai kỳ. Các chuyên gia y tế khuyến nghị insulin là lựa chọn ưu tiên để duy trì mức glucose huyết ổn định ở phụ nữ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Pioglitazone có thể đi vào sữa mẹ và tiềm ẩn khả năng gây tác động đến trẻ sơ sinh. Do đó, chống chỉ định sử dụng pioglitazone trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Pioglitazone không gây ra ảnh hưởng đáng kể hoặc không ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Mặc dù vậy, bệnh nhân gặp phải các vấn đề về thị lực cần đặc biệt cẩn trọng khi tham gia giao thông hoặc sử dụng thiết bị máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử lý khi sử dụng Pioglitazone quá liều và quên liều
Quá liều và độc tính
- Khi pioglitazone được dùng kết hợp với các loại thuốc điều trị đái tháo đường khác, có khả năng phát sinh tình trạng hạ đường huyết.
Xử lý quá liều
- Việc điều chỉnh giảm liều các loại thuốc dùng kèm là cần thiết.
- Trong tình huống quá liều, cần áp dụng các phương pháp điều trị hỗ trợ nhằm kiểm soát triệu chứng và duy trì chức năng cơ thể nói chung.
Xử trí khi quên liều
- Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều, họ nên uống ngay lập tức khi nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần đến liều tiếp theo, thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù lại.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pioglitazone
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/pioglitazone-tablets.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1287/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 29/7/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

