Podofilox là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và lưu ý sử dụng

bởi thuvienbenh

Podofilox là thuốc chống phân bào được sử dụng để điều trị mụn cóc sinh dục ngoài và mụn cóc quanh hậu môn. Với khả năng ức chế enzym topoisomerase II, thuốc ngăn chặn sự sao chép của DNA, giúp kiểm soát sự phát triển của mụn cóc. Tuy nhiên, việc sử dụng Podofilox cần tuân theo chỉ định và liều lượng cụ thể để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Tổng quan về Podofilox

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Podofilox

Loại thuốc

  • Thuốc chống phân bào.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch bôi ngoài da: 0,5%.
  • Gel bôi ngoài da: 0,5%.

Chỉ định Podofilox

  • Podofilox được chỉ định để điều trị tại chỗ các trường hợp mụn cóc sinh dục ngoài (Condyloma acuminatum) và mụn cóc quanh hậu môn (khi sử dụng dưới dạng gel bôi ngoài da).

Dược lực học

  • Podofilox là một hoạt chất có khả năng chống phân bào, có thể được tạo ra thông qua tổng hợp hóa học hoặc chiết xuất từ các loài thực vật thuộc họ Coniferae và Berberidaceae.
  • Mặc dù cơ chế tác dụng cụ thể của podofilox chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng podofilox và các dẫn xuất của nó được cho là có khả năng gắn kết và ức chế enzym topoisomerase II trong giai đoạn cuối của pha S và đầu pha G2 của chu kỳ tế bào.
  • Thuốc có khả năng gắn vào và ổn định các vị trí đứt gãy tạm thời do enzym tạo ra.
  • Hành động này làm gián đoạn quá trình tái tạo các đoạn đứt gãy mà chuỗi DNA đôi đi qua, từ đó ngăn chặn sự tháo xoắn và sao chép của DNA.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi 0,05 ml dung dịch podofilox 0,5% được thoa tại chỗ lên vùng sinh dục ngoài, nồng độ thuốc trong huyết thanh không thể định lượng được.
  • Tuy nhiên, nếu lượng thuốc bôi từ 0,1 đến 1,5 ml, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt từ 1 đến 17 ng/ml, xuất hiện trong khoảng thời gian từ một đến hai giờ sau khi sử dụng.

Phân bố

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Chuyển hóa

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải của thuốc nằm trong khoảng từ 1,0 đến 4,5 giờ.
  • Thuốc không có xu hướng tích lũy trong cơ thể sau nhiều chu kỳ điều trị.
Xem thêm:  Doxazosin: Giải Pháp Cho Cả Tăng Huyết Áp và Phì Đại Tuyến Tiền Liệt

Tương tác thuốc Podofilox

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về các tương tác thuốc.

Chống chỉ định thuốc Podofilox

  • Thuốc này không được dùng cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc không dung nạp với Podofilox hay bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm.

Liều lượng & cách dùng Podofilox

Liều dùng Podofilox

Người lớn

  • Thuốc được bôi hai lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối (cách nhau 12 giờ), liên tục trong 3 ngày. Sau đó, ngưng sử dụng trong 4 ngày kế tiếp.
  • Chu kỳ điều trị kéo dài một tuần này có thể được lặp lại tối đa bốn lần cho đến khi không còn nhìn thấy mô mụn cóc.
  • Nếu không đạt được đáp ứng đầy đủ sau bốn tuần điều trị, cần cân nhắc các phương pháp điều trị khác.
  • Tính an toàn và hiệu quả của việc điều trị kéo dài hơn bốn tuần chưa được thiết lập.

Cách dùng Podofilox

  • Trước khi thoa podofilox, cần rửa sạch tay. Vùng da cần điều trị cũng cần được làm sạch và để khô hoàn toàn trước khi bôi thuốc.
  • Thuốc được thoa lên mụn cóc bằng đầu ngón tay (đối với dạng gel) hoặc bằng dụng cụ bôi kèm theo thuốc.
  • Chỉ nên thoa thuốc trực tiếp lên mô mụn cóc, tránh để thuốc tiếp xúc với vùng da lành xung quanh.
  • Diện tích điều trị nên được giới hạn dưới 10 cm2 mô mụn cóc và tổng lượng dung dịch không vượt quá 0,5 ml mỗi ngày.
  • Đối với các vùng da có nếp gấp, cần đảm bảo dung dịch khô hoàn toàn trước khi da trở lại trạng thái nếp gấp.
  • Cần rửa tay sạch sau mỗi lần bôi thuốc.

Tác dụng phụ của Podofilox

Thường gặp

  • Cảm giác nóng rát, đau, viêm, ngứa tại vị trí bôi thuốc, đau khi quan hệ tình dục, khó ngủ, cảm giác kim châm, chảy máu, đau nhức, nứt da, buồn nôn, chóng mặt, hình thành sẹo, nổi mụn nước, sưng tấy kèm đóng vảy, khô/bong tróc da, hẹp bao quy đầu, tiểu ra máu, nôn mửa và loét, đau đầu, choáng váng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Lưu ý khi dùng Podofilox

Lưu ý chung

  • Việc chẩn đoán chính xác các tổn thương cần điều trị là rất cần thiết; nếu có bất kỳ nghi ngờ nào, cần xác nhận bằng mô bệnh học. Điều quan trọng là phải phân biệt mụn cóc với ung thư biểu mô tế bào vảy, vì ung thư biểu mô tế bào vảy không nên được điều trị bằng podofilox.
  • Podofilox chỉ được dùng ngoài da. Tuyệt đối tránh để thuốc tiếp xúc với mắt. Trong trường hợp thuốc dính vào mắt, bệnh nhân cần rửa mắt ngay lập tức bằng lượng lớn nước và tìm kiếm tư vấn y tế.
  • Hiện chưa có dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của dạng gel podofilox khi điều trị mụn cóc trên màng nhầy vùng sinh dục (bao gồm niệu đạo, trực tràng và âm đạo), cũng như dạng hỗn dịch để điều trị mụn cóc ở vùng quanh hậu môn. Không được sử dụng thuốc này cho bất kỳ mụn cóc hoặc tình trạng da nào khác mà chưa được bác sĩ kiểm tra.
  • Không nên quan hệ tình dục vào những ngày đang áp dụng podofilox.
  • Tránh để gel hoặc dung dịch dính vào mắt, trực tràng, âm đạo hoặc niệu đạo. Nếu xảy ra tiếp xúc với bất kỳ khu vực nào trong số này, hãy rửa sạch bằng nước.
  • Cần thực hành tình dục an toàn, vì podofilox không cung cấp sự bảo vệ chống lại các bệnh lây truyền qua đường tình dục như chlamydia, lậu, herpes, HIV, giang mai và trichomonas.
Xem thêm:  Ampicillin: Công dụng, liều dùng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Các nghiên cứu trên thỏ cho thấy podofilox không gây quái thai khi bôi tại chỗ với liều lượng lên đến 0,21 mg/kg (gấp 5 lần liều tối đa cho người) một lần mỗi ngày trong 13 ngày. Tuy nhiên, podofilox đã gây độc cho phôi ở chuột khi dùng toàn thân với liều xấp xỉ 250 lần so với liều tối đa khuyến cáo ở người. Tính gây quái thai và độc tính trên phôi thai chưa được đánh giá khi áp dụng qua đường âm đạo. Cần lưu ý rằng nhiều sản phẩm thuốc chống phân bào khác đã được biết là gây độc cho phôi thai.
  • Hiện không có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát được thực hiện trên phụ nữ mang thai. Do đó, podofilox chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích dự kiến cho người mẹ được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện tại chưa có thông tin xác định liệu thuốc này có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do khả năng gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ từ podofilox, cần cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra quyết định phù hợp: ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc, dựa trên tầm quan trọng của thuốc đối với sức khỏe của người mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có dữ liệu lâm sàng về tác động của thuốc này.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Sản phẩm Podofilox dùng ngoài da có khả năng được hấp thu vào hệ tuần hoàn toàn thân.
  • Trong các nghiên cứu điều trị ung thư, khi podofilox được dùng theo đường toàn thân, các tác dụng độc hại đã được ghi nhận, bao gồm buồn nôn, nôn mửa, sốt, tiêu chảy, ức chế tủy xương và viêm loét miệng.
  • Khi dùng liều tiêm tĩnh mạch hàng ngày từ 0,5 đến 1 mg/kg/ngày trong khoảng 5 đến 10 liều, các tác dụng phụ nghiêm trọng trên hệ tạo máu đã xuất hiện nhưng có khả năng phục hồi.
  • Một số độc tính khác đã được quan sát thấy ngay cả ở mức liều thấp hơn.

Cách xử lý khi quá liều Podofilox

  • Khi xảy ra quá liều tại chỗ, phương pháp xử trí bao gồm việc loại bỏ thuốc còn sót lại trên da bằng cách rửa sạch, sau đó thực hiện các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều thuốc, cần uống ngay lập tức khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm cho liều kế tiếp đã gần kề, nên bỏ qua liều đã quên.
  • Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều hoặc thêm liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Xem thêm:  Dịch Truyền Điện Giải và Carbohydrate: Bù Nước và Năng Lượng Hiệu Quả Trong Y Học Hiện Đại

Tên thuốc: Podofilox

Ngày cấp: 01/10/2021

Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB01179

Dailymed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=032e4bcb-b1ed-4029-b2a6-e92f3bf5cc37

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/podofilox-topical.html

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/podofilox.html

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0