16
Prucalopride là thuốc trị táo bón, hoạt động như chất đồng vận thụ thể serotonin 5-HT4, giúp kiểm soát các triệu chứng của táo bón mãn tính. Với liều dùng khuyến nghị là 2 mg mỗi ngày, Prucalopride cải thiện vận chuyển trong ruột và được chỉ định khi các loại thuốc nhuận tràng khác không mang lại hiệu quả.
Tổng quan về Prucalopride
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Prucalopride (prucaloprid).
Loại thuốc
- Thuốc trị táo bón, chất đồng vận thụ thể serotonin 5-HT4.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim: 1 mg, 2 mg.
Chỉ định Prucalopride
- Ở người lớn, Prucalopride được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng của táo bón mãn tính khi các loại thuốc nhuận tràng khác đã được dùng nhưng không cho thấy sự cải thiện.
Dược lực học
Dược lực học
- Prucalopride, một hợp chất dihydrobenzofurancarboxamid, thể hiện hoạt tính kích thích nhu động ruột.
- Thuốc hoạt động như một chất đồng vận chọn lọc tại thụ thể serotonin 5-HT4, ảnh hưởng đến hoạt động nhu động đường tiêu hóa. Sự gắn kết của Prucalopride với ái lực cao vào thụ thể 5-HT4 thúc đẩy giải phóng acetylcholin, qua đó tăng cường biên độ co bóp và kích thích nhu động ruột, dẫn đến cải thiện vận chuyển trong ruột.
- Các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy, chỉ khi nồng độ của Prucalopride cao hơn ít nhất 150 lần so với ái lực của nó với thụ thể 5-HT4, thì mới quan sát được khả năng gắn kết với các thụ thể khác.
- Ở chuột, việc sử dụng Prucalopride với liều lượng vượt quá 5 mg/kg (tức là cao hơn từ 30 đến 70 lần liều dùng trên lâm sàng) đã gây ra tình trạng tăng prolactin máu. Điều này được cho là do tác động đối kháng của thuốc lên thụ thể D2.
- Trên chó, Prucalopride đã được chứng minh là ảnh hưởng đến nhu động đại tràng thông qua kích thích thụ thể 5-HT4, dẫn đến việc tăng cường nhu động ruột kết, gia tăng hoạt động vận chuyển của dạ dày và tá tràng, đồng thời thúc đẩy quá trình làm rỗng dạ dày. Thuốc cũng gây ra các cơn co thắt mạnh mẽ, có tính chất đẩy. Những tác động này được coi là tương đương với các cử động khối của đại tràng ở người, vốn là động lực chính cho quá trình tống phân.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc Prucalopride được hấp thu nhanh chóng; nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được trong khoảng 2–3 giờ sau khi dùng liều đơn 2 mg ở người khỏe mạnh.
- Khả năng hấp thu sinh học tuyệt đối khi dùng đường uống vượt quá 90%.
- Việc dùng thuốc cùng lúc với thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của Prucalopride.
Phân bố
- Prucalopride phân bố rộng khắp cơ thể, với thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vdss) là 567 L.
- Tỷ lệ gắn kết của Prucalopride với protein huyết tương xấp xỉ 30%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa không đóng vai trò chủ yếu trong việc loại bỏ Prucalopride khỏi cơ thể.
- Các nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) cho thấy quá trình chuyển hóa thuốc tại gan diễn ra rất chậm, chỉ tạo ra một lượng nhỏ các chất chuyển hóa.
- Khi Prucalopride được đánh dấu phóng xạ và dùng đường uống cho người, một số lượng nhỏ gồm 7 chất chuyển hóa đã được phát hiện trong nước tiểu và phân.
- Chất chuyển hóa chính R107504, được tạo ra thông qua quá trình khử O-methyl và oxy hóa nhóm alcol thành acid carboxylic, chiếm 3,2% liều dùng trong nước tiểu và 3,1% trong phân.
- Trong huyết tương, dạng hoạt chất không thay đổi chiếm khoảng 92–94% tổng lượng chất có hoạt tính được đánh dấu phóng xạ.
- Các chất chuyển hóa R107504, R084536 và R104065 (sản phẩm của quá trình O-demethyl hóa) chỉ hiện diện với nồng độ thấp trong huyết tương.
Thải trừ
- Đa số thuốc được bài tiết ra khỏi cơ thể ở dạng không thay đổi, với 60–65% liều dùng được thải qua nước tiểu và khoảng 5% qua phân.
- Hệ số thanh thải trung bình của Prucalopride trong huyết tương là 317 ml/phút.
- Thuốc có thời gian bán thải xấp xỉ một ngày.
- Nồng độ thuốc đạt trạng thái ổn định sau khoảng ba đến bốn ngày điều trị.
- Khi dùng liều điều trị 2 mg mỗi ngày, nồng độ Prucalopride trong huyết tương ở trạng thái ổn định có giá trị đáy là 2,5 ng/ml và giá trị đỉnh là 7 ng/ml.
- Tỷ lệ tích lũy thuốc sau khi dùng hàng ngày nằm trong khoảng từ 1,9 đến 2,3.
Tương tác thuốc Prucalopride
Tương tác thuốc
- Ketoconazol làm tăng khoảng 40% diện tích dưới đường cong (AUC) của Prucalopride do khả năng ức chế enzym CYP3A4 và P-gp; tuy nhiên, mức tăng này không được coi là có ý nghĩa lâm sàng.
- Các chất ức chế P-gp khác, bao gồm verapamil, cyclosporin A và quinidin, có thể gây ra tương tác tương tự như ketoconazol.
- Về mặt lý thuyết, việc ức chế tất cả các chất vận chuyển liên quan đến quá trình bài tiết chủ động của Prucalopride (bao gồm P-gp) có thể dẫn đến sự gia tăng nồng độ thuốc lên đến 75%.
- Khi dùng đồng thời Prucalopride, nồng độ erythromycin trong huyết tương tăng 30%; cơ chế của tương tác này vẫn chưa được làm rõ.
- Cần thận trọng khi Prucalopride được sử dụng cùng với các loại thuốc đã biết gây kéo dài khoảng QTc trên điện tâm đồ.
- Sử dụng đồng thời các chất có hoạt tính giống atropin có thể làm giảm hiệu quả của Prucalopride trên thụ thể 5-HT4.
Chống chỉ định thuốc Prucalopride
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Bệnh nhân suy thận đang được điều trị bằng chạy thận nhân tạo.
- Thủng ruột hoặc tắc nghẽn đường ruột do các rối loạn thực thể hoặc chức năng của hệ tiêu hóa, tắc hồi tràng, các tình trạng viêm ruột nghiêm trọng như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng và phình đại tràng/trực tràng.
Liều lượng & cách dùng Prucalopride
Liều dùng
Người lớn
- Liều khuyến nghị cho người trưởng thành là 2 mg, dùng một lần mỗi ngày. Thuốc có thể được dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc bữa ăn (trước hoặc sau ăn).
- Việc sử dụng liều cao hơn 2 mg mỗi ngày không mang lại hiệu quả điều trị tăng thêm.
- Trường hợp bệnh nhân không thấy cải thiện sau 4 tuần điều trị bằng Prucalopride, cần tái khám để đánh giá lại tình trạng và xem xét lợi ích của việc tiếp tục phác đồ.
- Hiệu quả của Prucalopride đã được xác định qua các nghiên cứu mù đôi, có đối chứng với giả dược, kéo dài tới 3 tháng. Khi quyết định kéo dài thời gian điều trị, cần tiến hành đánh giá lại lợi ích lâm sàng.
Trẻ em
- Không khuyến cáo sử dụng Prucalopride cho bệnh nhân dưới 18 tuổi, bao gồm trẻ em và thanh thiếu niên.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi (> 65 tuổi): Đối với người bệnh trên 65 tuổi, nên bắt đầu với liều 1 mg, dùng một lần mỗi ngày; nếu cần thiết, liều có thể được điều chỉnh tăng lên 2 mg một lần mỗi ngày.
- Nam giới: Dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Prucalopride ở nam giới chưa được chứng minh đầy đủ trong các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát. Vì vậy, khuyến cáo không dùng thuốc cho nam giới cho đến khi có thêm thông tin nghiên cứu.
- Bệnh nhân suy thận: Bệnh nhân suy thận nặng, với độ lọc cầu thận (GFR) dưới 30 ml/phút/1,73m2, nên dùng liều 1 mg mỗi ngày. Không yêu cầu điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ hoặc trung bình.
- Bệnh nhân suy gan: Đối với bệnh nhân suy gan nặng (phân loại Child-Pugh C), liều khởi đầu là 1 mg, dùng một lần mỗi ngày. Liều có thể tăng lên 2 mg nếu cần để đạt hiệu quả tốt hơn và nếu liều 1 mg được dung nạp. Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.
Cách dùng
- Prucalopride được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng bằng đường uống. Thuốc có thể được dùng bất kể thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn.
Tác dụng phụ của Prucalopride
Thường gặp
- Nhức đầu, cảm giác buồn nôn, đi ngoài phân lỏng, đau quặn bụng, hoa mắt, giảm khẩu vị, nôn ói, khó tiêu hóa, chướng bụng, cảm giác mệt mỏi, trướng bụng, tiếng sôi trong ruột.
Ít gặp
- Rung rẩy, đau đầu migraine, tim đập nhanh, choáng váng, xuất huyết trực tràng, đi tiểu thường xuyên, cảm giác khó chịu, sốt cao.
Lưu ý khi dùng Prucalopride
Lưu ý chung
- Thận là cơ quan chủ yếu chịu trách nhiệm thải trừ Prucalopride. Đối với bệnh nhân suy thận nặng, khuyến nghị liều dùng là 1 mg.
- Các nghiên cứu lâm sàng chưa đánh giá những bệnh nhân có nhiều bệnh lý nghiêm trọng đồng thời và tình trạng lâm sàng không ổn định (ví dụ: bệnh gan, tim mạch, phổi, thần kinh, rối loạn tâm thần, ung thư, suy giảm miễn dịch hoặc các rối loạn nội tiết khác).
- Do đó, cần thận trọng khi kê đơn Prucalopride cho nhóm bệnh nhân này, đặc biệt là những người có tiền sử loạn nhịp tim hoặc thiếu máu cơ tim cục bộ.
- Nếu xảy ra tiêu chảy nghiêm trọng, hiệu quả của các biện pháp tránh thai đường uống có thể bị suy giảm. Cần cân nhắc sử dụng thêm một phương pháp tránh thai bổ sung để phòng ngừa mang thai ngoài ý muốn.
- Việc thải trừ Prucalopride ở bệnh nhân suy gan chưa được đánh giá đầy đủ trong các nghiên cứu lâm sàng. Do đó, khuyến cáo dùng liều thấp hơn cho bệnh nhân suy gan ở mức độ nhẹ, trung bình và nặng.
- Các phản ứng quá mẫn đã được báo cáo, bao gồm khó thở, phát ban, ngứa, mày đay và phù mặt.
- Mặc dù các hành vi và ý định tự tử đã được ghi nhận trong quá trình thử nghiệm lâm sàng, nhưng mối liên hệ nhân quả với Prucalopride vẫn chưa được xác định rõ ràng. Vì vậy, cần theo dõi sát sao tình trạng trầm cảm nặng hơn và sự xuất hiện của các ý nghĩ hoặc hành vi tự tử.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thông tin về việc sử dụng Prucalopride ở phụ nữ mang thai hiện còn rất ít.
- Mặc dù các trường hợp sẩy thai tự nhiên đã được báo cáo trong các nghiên cứu lâm sàng và có thể do các yếu tố nguy cơ khác, vai trò của Prucalopride trong những trường hợp này vẫn chưa được làm rõ. Vì lý do này, không nên dùng thuốc cho phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nếu họ không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Prucalopride có khả năng đi vào sữa mẹ. Mặc dù liều điều trị của Prucalopride dường như không gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, nhưng do dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú còn hạn chế, việc dùng Prucalopride trong giai đoạn này không được khuyến cáo.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Prucalopride có thể tác động đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng như chóng mặt và mệt mỏi khi dùng thuốc, đặc biệt là trong ngày đầu tiên điều trị.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Trong các nghiên cứu thực hiện trên người tình nguyện khỏe mạnh, Prucalopride được dung nạp tốt ngay cả khi sử dụng ở mức liều 20 mg/ngày, liều này gấp 10 lần liều điều trị thông thường.
- Việc dùng quá liều có thể dẫn đến các biểu hiện lâm sàng do tác dụng dược lực của thuốc bị tăng quá mức, bao gồm đau đầu, cảm giác buồn nôn và tiêu chảy.
Cách xử lý khi quá liều Prucalopride
- Hiện tại, không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào cho tình trạng quá liều Prucalopride.
- Khi xảy ra quá liều, bệnh nhân cần được chăm sóc y tế với các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
- Nếu có tình trạng mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy và nôn, cần tiến hành bù dịch và điện giải để khôi phục cân bằng.
Quên liều và xử trí
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều, hãy dùng ngay lập tức khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần đến liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Prucalopride (prucaloprid).
4) Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/Prucalopride.html
3) Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/Prucalopride.html
2) Drugsbank.vn: https://drugbank.vn/thuoc/Resolor-1mg&VN2-60-13
1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/584/smpc
Ngày cập nhật: 26/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

