12
Pegvisomant là một chất đối kháng thụ thể hormone tăng trưởng, được chỉ định để điều trị tình trạng to đầu chi không đáp ứng với các phương pháp khác, bằng cách giảm nồng độ yếu tố tăng trưởng giống insulin-I trong huyết thanh.
Tổng quan về Pegvisomant
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pegvisomant
Loại thuốc
- Thuốc tác động trên hệ nội tiết, chất đối kháng thụ thể hormone tăng trưởng.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột thuốc pha tiêm lọ 10 mg, 15 mg, 20mg, 25 mg, 30 mg.
Chỉ định Pegvisomant
- Thuốc Pegvisomant được chỉ định để điều trị tình trạng to đầu chi ở những người bệnh không đáp ứng đầy đủ với các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị, hoặc các chất tương tự somatostatin.
Dược lực học
- Pegvisomant là một chất tương tự hormone tăng trưởng (GH) ở người, đã được biến đổi để hoạt động như một chất đối kháng thụ thể GH.
- Thuốc này gắn kết với các thụ thể GH trên bề mặt tế bào, qua đó ngăn chặn sự gắn kết của hormone tăng trưởng tự nhiên và làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu nội bào của GH.
- Pegvisomant thể hiện tính chọn lọc cao đối với thụ thể GH và không có phản ứng chéo với các thụ thể cytokine khác, bao gồm cả prolactin.
- Việc ức chế hoạt động của hormone tăng trưởng bằng pegvisomant dẫn đến sự sụt giảm nồng độ trong huyết thanh của yếu tố tăng trưởng giống insulin-I (IGF-I), cùng với các protein huyết thanh khác có liên quan đến GH như IGF-I tự do, tiểu đơn vị acid không bền của IGF-I (ALS), và protein gắn yếu tố tăng trưởng giống insulin-3 (IGFBP-3).
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi tiêm dưới da, pegvisomant được hấp thu vào máu một cách chậm và kéo dài; nồng độ đỉnh trong huyết thanh thường chỉ đạt được sau 33 đến 77 giờ kể từ khi dùng thuốc.
- Mức độ hấp thu trung bình của liều tiêm dưới da là 57% so với liều tiêm tĩnh mạch.
Phân bố
- Thuốc có thể tích phân bố biểu kiến tương đối nhỏ, dao động từ 7 đến 12 L.
Chuyển hóa
- Các nghiên cứu về quá trình chuyển hóa của pegvisomant hiện vẫn chưa được thực hiện.
Thải trừ
- Tổng độ thanh thải của pegvisomant được ước tính là 28 ml/giờ khi dùng liều tiêm dưới da từ 10 đến 20 mg mỗi ngày.
- Độ thanh thải qua thận của pegvisomant rất thấp, chỉ chiếm dưới 1% tổng độ thanh thải của cơ thể.
- Pegvisomant được loại bỏ khỏi huyết thanh một cách chậm chạp; thời gian bán thải trung bình sau khi dùng một hoặc nhiều liều được ước tính là từ 74 đến 172 giờ.
Tương tác thuốc Pegvisomant
Tương tác của Pegvisomant với các thuốc khác
- Bệnh nhân đang sử dụng insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết dạng uống có thể cần điều chỉnh giảm liều của các thuốc này, do pegvisomant có thể ảnh hưởng đến độ nhạy insulin.
- Hiệu quả của pegvisomant có thể bị suy giảm khi dùng đồng thời với các thuốc chủ vận opioid.
- Do có cấu trúc tương tự hormone tăng trưởng, pegvisomant có khả năng gây phản ứng chéo với hormone tăng trưởng, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ của chính nó, đặc biệt là tăng nguy cơ men gan.
Tương kỵ thuốc
- Chưa có nghiên cứu nào về tương kỵ thuốc được tiến hành; vì vậy, pegvisomant không nên được trộn lẫn với các sản phẩm thuốc khác.
Chống chỉ định thuốc Pegvisomant
- Pegvisomant không được sử dụng cho những bệnh nhân có biểu hiện quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Pegvisomant
Người lớn
- Liều khởi đầu: Bắt đầu với liều tấn công 40 mg duy nhất, sau đó tiếp tục với liều duy trì 10 mg mỗi ngày một lần.
- Điều chỉnh liều: Việc điều chỉnh liều được thực hiện bằng cách thay đổi 5 mg (tăng hoặc giảm 5 mg nếu nồng độ IGF-I (yếu tố tăng trưởng giống Insulin-1) huyết thanh thấp hơn mức bình thường) mỗi 4 đến 6 tuần. Mục tiêu là đạt được nồng độ IGF-I huyết thanh mong muốn. Liều dùng hàng ngày không được vượt quá 30 mg.
Trẻ em
- Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập đối với bệnh nhi trong độ tuổi từ 0 đến 17.
Đối tượng khác
- Suy gan và suy thận: Đối với bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, tính an toàn và hiệu quả của pegvisomant vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng nào gợi ý viêm gan hoặc tổn thương gan, cần thực hiện ngay lập tức một cuộc kiểm tra chức năng gan toàn diện. Nếu xác định được tổn thương gan, việc ngưng thuốc vĩnh viễn là bắt buộc.
Tác dụng phụ của Pegvisomant
Thường gặp
- Nhức đầu, tiêu chảy, đau khớp, nồng độ cholesterol trong máu tăng, tăng nồng độ đường trong máu, giảm nồng độ đường trong máu, tăng trọng lượng cơ thể, có những giấc mơ lạ, cảm giác buồn ngủ, run rẩy, choáng váng, giảm cảm giác, sưng phù các chi, huyết áp tăng cao, khó thở, ói mửa, táo bón, cảm giác buồn nôn, đầy bụng, khó tiêu, đầy hơi.
- Kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường (chẳng hạn như men transaminase tăng), phản ứng tại vị trí tiêm (bao gồm cả phản ứng quá mẫn tại chỗ tiêm), vết bầm tím hoặc chảy máu tại chỗ tiêm, sự phì đại tại vị trí tiêm (như teo mô mỡ), triệu chứng giống cúm, cảm giác mệt mỏi, cơ thể suy nhược, sốt.
Ít gặp
- Số lượng tiểu cầu thấp, số lượng bạch cầu thấp, số lượng bạch cầu cao, phản ứng dị ứng, nồng độ triglycerid trong máu tăng, các cơn hoảng loạn, suy giảm trí nhớ ngắn hạn, trạng thái thờ ơ, tình trạng lú lẫn, rối loạn giấc ngủ, tăng ham muốn tình dục, đau nửa đầu, rối loạn thần kinh, bệnh trĩ, tăng tiết nước bọt, khô miệng, sưng mặt, da khô, dễ bị bầm tím hơn, ra mồ hôi vào ban đêm, mẩn đỏ, nổi mề đay.
Không xác định tần suất
- Sốc phản vệ, co thắt đường thở, sưng mạch.
Lưu ý khi dùng Pegvisomant
Lưu ý chung khi dùng Pegvisomant
- Trước khi bắt đầu điều trị bằng Pegvisomant, bệnh nhân cần được đánh giá các xét nghiệm chức năng gan, bao gồm alanin aminotransferase huyết thanh (ALT), aspartate aminotransferase (AST), bilirubin toàn phần trong huyết thanh (TBIL) và phosphatase kiềm (ALP).
- Đối với những bệnh nhân có chỉ số ALT và AST tăng cao hoặc có tiền sử điều trị với bất kỳ chất tương tự somatostatin nào, cần loại trừ khả năng tắc nghẽn đường mật.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh suy gan và tiến hành theo dõi định kỳ chức năng gan trong suốt quá trình điều trị.
- Ngừng sử dụng Pegvisomant ngay lập tức nếu đã xác định có tổn thương gan.
- Khi bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu gợi ý viêm gan hoặc tổn thương gan khác (ví dụ: vàng da, bilirubin niệu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, đau vùng hạ sườn phải, cổ trướng, phù không rõ nguyên nhân, dễ bầm tím), cần thực hiện đánh giá chức năng gan toàn diện và ngưng thuốc nếu tổn thương gan được xác định.
- Tăng trưởng khối u: Do các khối u tuyến yên tiết hormone tăng trưởng có thể phát triển và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng (ví dụ: suy giảm thị lực), việc theo dõi bệnh nhân cần được thực hiện chặt chẽ.
- Trong trường hợp có bằng chứng về sự tiến triển của khối u, các phương pháp điều trị thay thế có thể được cân nhắc.
- Tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng có hoạt tính có thể xảy ra, ngay cả khi nồng độ hormone tăng trưởng trong huyết thanh cao.
- Cần theo dõi bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng thiếu hụt hormone tăng trưởng.
- Liều Pegvisomant cần được điều chỉnh dựa trên nồng độ IGF-I trong huyết thanh để duy trì nồng độ này trong giới hạn bình thường.
- Việc dùng Pegvisomant cho bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị bằng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
- Vì vậy, ở những bệnh nhân đái tháo đường này, có thể cần điều chỉnh giảm liều insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác.
- Nhằm giảm thiểu nguy cơ teo mỡ, cần thay đổi luân phiên vị trí tiêm hàng ngày; nếu tiêm hai mũi, hãy chọn các vị trí khác nhau (có thể tiêm ở cánh tay trên, đùi trên, bụng hoặc mông); không xoa bóp vùng tiêm.
- Không tiêm thuốc vào các vùng da có phát ban, nổi cục, bầm tím hoặc bị rạn.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng Pegvisomant không được khuyến nghị trong suốt thai kỳ.
- Trong trường hợp phải dùng Pegvisomant khi mang thai, cần giám sát chặt chẽ nồng độ IGF-I, đặc biệt là trong ba tháng đầu, và có thể phải điều chỉnh liều Pegvisomant dựa trên kết quả nồng độ IGF-I.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Việc giảm nồng độ IGF-I thông qua điều trị có thể cải thiện tình trạng lâm sàng và đồng thời tăng khả năng sinh sản ở bệnh nhân nữ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Chưa có nghiên cứu nào trên động vật về sự bài tiết của Pegvisomant vào sữa mẹ.
- Dữ liệu lâm sàng hiện có còn quá hạn chế để kết luận về khả năng Pegvisomant bài tiết vào sữa mẹ.
- Do đó, không nên dùng Pegvisomant cho phụ nữ đang cho con bú.
- Tuy nhiên, quyết định tiếp tục cho con bú trong khi ngưng thuốc cần cân nhắc giữa lợi ích của liệu pháp Pegvisomant đối với người mẹ và lợi ích của việc cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có nghiên cứu nào đánh giá ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Các triệu chứng ghi nhận ở người bệnh khi quá liều bao gồm cảm giác mệt mỏi và khô miệng.
Cách xử lý khi quá liều
- Khi xảy ra tình trạng quá liều, cần ngưng dùng thuốc ngay lập tức. Việc điều trị chỉ được tiếp tục khi nồng độ IGF-I đã quay về mức bình thường hoặc cao hơn một chút so với giới hạn bình thường.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, bệnh nhân nên dùng ngay liều đó khi phát hiện ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định. Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng một lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pegvisomant
Uptodate: https://www.uptodate.com/contents/Pegvisomant-drug-information?search=Pegvisomant&source=panel_search_result&selectedTitle=1~6&usage_type=panel&kp_tab=drug_general&display_rank=1#F207033
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/Pegvisomant.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/64/smpc
Ngày cập nhật: 30/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

