15
Potassium myristate là một muối kali của axit myristic, có công thức hóa học C14H27KO2, thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và làm sạch như chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa. Nó có khả năng làm giảm sức căng bề mặt, thu hút bụi bẩn và tạp chất, giúp làm sạch bề mặt da hoặc tóc, và mang lại sự ổn định cho sản phẩm. Potassium myristate được coi là tương đối an toàn khi sử dụng ở nồng độ và cách thức hiện hành, nhưng có thể gây khô da hoặc kích ứng da ở một số cá nhân.
Tổng quan về Potassium Myristate
- Potassium myristate là gì?
- Tên thường gọi: Potassium myristate.
- PubChem CID: 23686147.
- Tên gọi khác: Potassium tetradecanoate; Myristic acid, potassium salt; Tetradecanoic acid, potassium salt.
- Công thức hóa học phân tử của Potassium myristate là C14H27KO2, trọng lượng phân tử là 266.46 g/mol.
- Potassium myristate là một muối kali của axit Myristic. Axit myristic, còn được gọi là axit tetradecanoic, xuất hiện tự nhiên trong dầu mỡ động thực vật như dầu cọ, dầu dừa và dầu nhục đậu khấu.
- Potassium myristate được biết đến là một dạng tinh thể bột mịn màu trắng. Về độ hòa tan, Potassium myristate có khả năng hòa tan trong nước nóng và ethanol nóng, hòa tan ít trong dung môi hữu cơ như ete và ethanol lạnh.
- Công thức hóa học của Potassium myristate
- Potassium myristate là một thành phần chất tẩy rửa dạng lỏng. Về tính chất, Potassium myristate có khả năng bôi trơn, khả năng phân tán và nhũ hóa rất tốt. Potassium myristate còn được sử dụng làm một chất phụ gia trong thực phẩm. Được sử dụng như một chất kết dính, chất nhũ hóa và chất chống vón cục.
- Muối của axit béo là một chất hoạt động bề mặt anion, do đó Potassium myristate có hoạt tính kháng khuẩn lâu dài chống lại các tác nhân vi khuẩn như Streptococcus. Ngoài ra Potassium myristate còn được dùng làm chất tẩy rửa thành phần xà phòng. Lưu ý Potassium myristate có thể làm khô da và gây kích ứng da.
- Điều chế sản xuất Potassium myristate
- Potassium myristate thường được điều chế từ dầu dừa và kali hydroxit và xà phòng kali laurat sau đó được sử dụng cùng nhau.
- Potassium myristate dạng tinh thể bột mịn
- Cơ chế hoạt động
- Potassium myristate được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa trong các sản phẩm mỹ phẩm.
- Với vai trò là một chất hoạt động bề mặt, Potassium myristate làm giảm sức căng bề mặt giữa hai thành phần của sản phẩm như hai chất lỏng hoặc chất lỏng và chất rắn. Cấu trúc Potassium myristate chứa một đầu ưa nước và kỵ nước, do đó nó có thể thu hút bụi bẩn, dầu và các tạp chất khác tích tụ trên bề mặt da, sau đó có thể rửa sạch dễ dàng bằng nước. Bằng cách này, nó làm sạch bề mặt của da hoặc tóc. Hơn nữa, một số loại bột rắn khá mịn và rất khó để làm ướt và trộn chúng theo công thức. Vì vậy, khi chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong công thức, nó làm giảm sức căng bề mặt giữa bột và dung môi và giúp trộn nhanh.
- Với vai trò là một chất nhũ hóa, nó mang lại sự ổn định cho sản phẩm. Sản phẩm thường có thành phần gốc dầu và nước bị tách thành các thành phần riêng, khi đó chất nhũ hóa sẽ giúp ổn định sản phẩm, ngăn ngừa sự tách biệt của các thành phần và cho phép phân phối đồng đều các thành phần của sản phẩm khi được sử dụng. Potassium myristate có khả năng nhũ hóa được sử dụng trong các công thức sản phẩm làm sạch, sản phẩm tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc và da khác.
Liều lượng & cách dùng Potassium Myristate
- Việc sử dụng và bảo quản các sản phẩm chứa Potassium myristate cần tuân thủ theo hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất.
Về thông tin an toàn:
- Hội đồng Chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã tiến hành đánh giá Potassium myristate.
- Các chuyên gia của CIR đã kết luận rằng Myristic Acid cùng các muối và este của nó an toàn khi được sử dụng ở nồng độ và cách thức hiện hành trong các sản phẩm mỹ phẩm.
- Với hệ số rủi ro là 1, Potassium myristate được coi là tương đối an toàn và có thể sử dụng một cách đáng tin cậy.
- Thành phần này nhìn chung không gây ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai.
- Potassium myristate, khi hoạt động trên bề mặt da, được đánh giá là khá an toàn vì không có bằng chứng về khả năng gây ung thư, dị ứng đặc biệt, hay độc tố phát triển và sản sinh.
Lưu ý khi dùng Potassium Myristate
- Potassium myristate không có khả năng gây mụn. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến tình trạng khô hoặc kích ứng da, do đó người dùng cần xem xét mức độ phù hợp với làn da của mình.
- Mặc dù vẫn còn một số tranh cãi về khả năng gây khô da ở một số cá nhân, Potassium Myristate vẫn được xem là an toàn khi được dùng trong các sản phẩm mỹ phẩm và làm sạch.
- Khi xuất hiện các dấu hiệu dị ứng với mỹ phẩm, người dùng nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
- Các chế phẩm mỹ phẩm, bao gồm kem dưỡng, xà phòng, sản phẩm trang điểm mặt và mắt, v.v., đều có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số cơ địa nhạy cảm.
- Dị ứng có thể xảy ra ở bất kỳ người nào, không phân biệt độ tuổi.
- Khi chất gây dị ứng kích hoạt hệ thống miễn dịch, cơ thể sẽ giải phóng các chất hóa học trung gian như kháng thể, từ đó gây ra các triệu chứng dị ứng.
- Các biểu hiện dị ứng mỹ phẩm thường gặp bao gồm ngứa, phát ban đỏ trên da hoặc viêm da tiếp xúc.
Nguồn tham khảo
Potassium myristate CAS 13429-27-1|ozbo.com
Potassium myristate | C14H27KO2 – PubChem (nih.gov)
Potassium myristate | Lesielle
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

