14
Perphenazine là thuốc chống loạn thần và chống nôn thuộc nhóm phenothiazine, được chỉ định để kiểm soát các triệu chứng tâm thần phân liệt, trầm cảm và lo âu, cũng như buồn nôn và nôn mửa. Thuốc này hoạt động bằng cách đối kháng với dopamine và có tác dụng ngoại tháp mạnh mẽ, nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như các triệu chứng ngoại tháp, buồn ngủ và tăng cân.
Tổng quan về Perphenazine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Perphenazine
Loại thuốc
- Thuốc chống nôn, thuốc chống loạn thần (nhóm phenothiazine)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 2 mg, 4 mg, 8 mg, 16 mg
Chỉ định Perphenazine
Rối loạn tâm thần
- Kiểm soát các triệu chứng của những bệnh lý tâm thần như tâm thần phân liệt và các đợt trầm cảm cấp ở người bệnh tâm thần phân liệt.
Rối loạn lo âu và trầm cảm (trong chế phẩm kết hợp với amitriptyline hydroclorid)
- Kiểm soát tình trạng lo âu hoặc kích động từ mức độ trung bình đến nặng ở bệnh nhân có biểu hiện chán nản.
- Kiểm soát mức độ nặng của trầm cảm ở người bệnh.
- Kiểm soát tình trạng lo âu và trầm cảm phát sinh do các bệnh lý mạn tính.
Buồn nôn và nôn mửa
- Kiểm soát các triệu chứng buồn nôn và nôn nghiêm trọng ở người trưởng thành.
Dược lực học
- Cơ chế tác dụng chống loạn thần của thuốc này vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, tuy nhiên, có thể liên quan đến khả năng đối kháng với dopamine của perphenazine.
- Perphenazine cho thấy tác dụng ngoại tháp mạnh mẽ, tác dụng kháng cholinergic ở mức độ trung bình, và tác dụng an thần từ nhẹ đến vừa, kèm theo khả năng chống nôn rất hiệu quả.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, perphenazine được hấp thu tốt và thường đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 1-3 giờ, mặc dù trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu đáng kể tại gan.
Phân bố
- Các dẫn chất phenothiazine thường có khả năng gắn kết cao với protein huyết tương và phân bố rộng khắp các mô và dịch trong cơ thể. Thuốc này có thể đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ tại gan, chủ yếu thông qua enzym CYP2D6.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc sau khi uống là từ 9 đến 12 giờ. Các thuốc nhóm phenothiazine và các chất chuyển hóa của chúng được thải trừ qua cả phân và nước tiểu. Perphenazine ít bị loại bỏ bằng phương pháp chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc.
Tương tác thuốc Perphenazine
Tương tác của Perphenazine với các thuốc khác
- Perphenazine có thể tương tác với các thuốc ức chế enzym CYP2D6 (ví dụ, một số loại thuốc chống trầm cảm) khi dùng đồng thời.
- Perphenazine còn có thể tương tác với các thuốc kháng cholinergic (làm tăng tác dụng kháng cholinergic) và thuốc ức chế thần kinh (làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương).
Tương tác với thực phẩm
- Việc sử dụng perphenazine cùng với bia hoặc rượu có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương và gây hạ huyết áp.
Chống chỉ định thuốc Perphenazine
- Chống chỉ định trong các trường hợp hôn mê, tình trạng trơ cảm giác, hoặc khi bệnh nhân đang dùng liều cao các thuốc ức chế thần kinh trung ương.
- Không dùng cho người bệnh bị suy tủy, rối loạn huyết học, hoặc có tổn thương gan.
- Chống chỉ định khi có nghi ngờ hoặc đã xác định tổn thương dưới vỏ não.
- Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với perphenazine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Perphenazine
Người lớn
- Rối loạn tâm thần: Đối với điều trị đơn độc, bệnh nhân ngoại trú nên bắt đầu với liều 4 – 8 mg, dùng 3 lần/ngày; trong khi bệnh nhân nội trú có thể khởi đầu với liều 8 – 16 mg, dùng 2 – 4 lần/ngày. Ở cả hai nhóm bệnh nhân (ngoại trú và nội trú), việc điều chỉnh liều cần được tiến hành cẩn trọng, dựa trên sự dung nạp và phản ứng của từng cá thể, với mục tiêu duy trì liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị. Liều dùng vượt quá 24 mg/ngày chỉ nên áp dụng cho bệnh nhân đang điều trị nội trú hoặc được giám sát liên tục. Tuyệt đối không dùng liều cao hơn 64 mg/ngày.
- Điều trị phối hợp perphenazine với amitriptyline: Khi phối hợp perphenazine với amitriptyline, liều khởi đầu khuyến cáo là 2 viên x 4 mg (sản phẩm kết hợp với 25 mg amitriptylin hydroclorid), dùng 3 lần/ngày, và có thể bổ sung liều thứ 4 trước khi ngủ nếu cần. Cần điều chỉnh liều một cách thận trọng, tùy thuộc vào khả năng dung nạp và đáp ứng của bệnh nhân, nhằm đạt được liều duy trì thấp nhất vẫn đảm bảo hiệu quả. Liều duy trì hàng ngày cho perphenazine dao động từ 4 – 16 mg và cho amitriptyline từ 50 – 100 mg, nhưng không được vượt quá 16 mg và 200 mg/ngày tương ứng.
- Rối loạn lo âu và trầm cảm: Để điều trị rối loạn lo âu và trầm cảm, liều khởi đầu là 2 – 4 mg (chế phẩm phối hợp với 25 mg amitriptylin hydroclorid), uống 3 – 4 lần/ngày; hoặc có thể dùng liều 4 mg (chế phẩm phối hợp với 50 mg amitriptyline hydroclorid), uống 2 lần/ngày. Việc hiệu chỉnh liều cần được thực hiện cẩn thận, tùy thuộc vào khả năng dung nạp và đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân, để đạt được liều duy trì hiệu quả thấp nhất. Liều duy trì hàng ngày của perphenazine và amitriptyline lần lượt là 4 – 16 mg và 50 – 100 mg, với giới hạn tối đa là 16 mg và 200 mg/ngày.
- Buồn nôn và nôn mửa: Bắt đầu điều trị với liều 8 – 16 mg, được chia nhỏ thành nhiều lần dùng trong ngày. Một số cá nhân có thể cần liều duy trì không quá 24 mg/ngày. Trong một số tình huống, việc giảm liều sớm được xem xét ưu tiên. Liều vượt quá 24 mg/ngày chỉ nên dành cho bệnh nhân đang nằm viện hoặc được giám sát y tế liên tục.
Trẻ em
- Rối loạn tâm thần: Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở lên điều trị ngoại trú, liều khởi đầu đơn trị liệu là 4 – 8 mg, dùng 3 lần/ngày. Trẻ em từ 12 tuổi trở lên điều trị nội trú có thể bắt đầu với liều đơn trị liệu là 8 – 16 mg, dùng 2 – 4 lần/ngày. Ở cả hai tình huống điều trị (ngoại trú và nội trú), liều cần được điều chỉnh cẩn thận dựa trên sự dung nạp và phản ứng của trẻ, với mục tiêu duy trì liều thấp nhất vẫn hiệu quả. Liều trên 24 mg/ngày chỉ nên được áp dụng cho trẻ em điều trị nội trú hoặc được theo dõi liên tục.
- Điều trị phối hợp perphenazine với amitriptyline: Đối với trẻ vị thành niên, liều khởi đầu khi phối hợp là 4 mg (trong chế phẩm kết hợp với 10 mg amitriptylin hydroclorid), dùng 3 – 4 lần/ngày, và có thể điều chỉnh liều theo nhu cầu. Trong phác đồ phối hợp này, liều perphenazine tối đa là 16 mg/ngày.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi và bệnh nhân suy nhược: Nhóm đối tượng này thường yêu cầu liều khởi đầu thấp hơn và tần suất điều chỉnh liều cao hơn so với người trẻ tuổi và bệnh nhân có sức khỏe tốt.
- Người có bệnh về gan: Do perphenazine được chuyển hóa tại gan, việc giảm liều nên được xem xét ở bệnh nhân mắc bệnh gan.
Tác dụng phụ của Perphenazine
Thường gặp
- Các tác dụng ngoại tháp, bao gồm các triệu chứng tương tự Parkinson, rối loạn trương lực cơ, chứng ngồi không yên (akathisia) và rối loạn vận động muộn (tardive dyskinesia).
- Các biểu hiện khác: buồn ngủ, suy nhược cơ bắp, khô miệng, nhìn mờ, tăng cân, các phản ứng trên da, vô kinh, và tiết sữa nhiều.
Ít gặp
- Hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh, tình trạng kích động, cảm giác lo âu, ảo giác, khó ngủ.
- Giảm hoặc mất vị giác, khó tiêu, táo bón.
- Biến đổi trên điện tâm đồ, tăng mẫn cảm với ánh sáng, rối loạn chức năng xuất tinh, và các bất thường về huyết học.
Hiếm gặp
- Co giật.
- Tình trạng cương dương vật kéo dài bất thường (priapism).
- Vàng da do tắc mật.
Lưu ý khi dùng Perphenazine
Lưu ý chung
- Perphenazine có thể gây ra các tác dụng phụ độc hại tương tự như những dược chất khác thuộc nhóm phenothiazine.
- Đối với bệnh nhân cao tuổi mắc các rối loạn tâm thần liên quan đến sa sút trí tuệ, việc sử dụng perphenazine làm tăng nguy cơ tử vong, tương tự như các thuốc chống loạn thần khác, bất kể là thế hệ 1 hay thế hệ 2.
- Việc điều trị kéo dài bằng perphenazine chỉ nên áp dụng cho bệnh nhân mắc bệnh mạn tính đã có đáp ứng tốt với các liệu pháp chống loạn thần hoặc khi các phương pháp điều trị khác không khả thi/phù hợp. Trong những trường hợp này, cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và thường xuyên tái đánh giá tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
- Nếu hội chứng an thần kinh ác tính xuất hiện, biểu hiện bằng sốt cao, cứng cơ, biến đổi trạng thái tinh thần và rối loạn thần kinh thực vật, cần lập tức ngừng thuốc và tiến hành điều trị hỗ trợ triệu chứng. Sau khi bệnh nhân hồi phục, việc tái sử dụng thuốc phải được cân nhắc và theo dõi hết sức cẩn trọng.
- Người bệnh suy van hai lá hoặc u tủy thượng thận có nguy cơ cao gặp phải tình trạng hạ huyết áp tư thế do tác dụng của perphenazine. Trong các trường hợp hạ huyết áp nghiêm trọng, có thể cần đến norepinephrine hoặc phenylephrine.
- Thận trọng được khuyến cáo khi dùng thuốc cho những bệnh nhân đang trong quá trình cai rượu, có tiền sử rối loạn co giật, hoặc đang dùng các loại thuốc chống động kinh.
- Trừ khi lợi ích lâm sàng rõ ràng vượt trội so với rủi ro, không nên kê đơn perphenazine cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với các thuốc thuộc nhóm phenothiazine. Vì thuốc cũng có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng, bệnh nhân cần tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian điều trị.
- Các thuốc chống loạn thần, bao gồm perphenazine, có thể gây ra tình trạng giảm bạch cầu hạt và bạch cầu trung tính. Đối với bệnh nhân có tiền sử giảm bạch cầu, cần thực hiện theo dõi công thức máu định kỳ trong vài tháng đầu điều trị. Nếu phát hiện giảm bạch cầu và đã loại trừ các nguyên nhân khác, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Cần giám sát chức năng gan của bệnh nhân một cách đều đặn và ngừng thuốc ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
- Perphenazine có khả năng làm tăng nồng độ prolactin trong huyết tương, gây ra các tác dụng phụ như tiết sữa quá mức, vô kinh, phì đại tuyến vú ở nam giới và rối loạn cương dương.
- Đối với bệnh nhân điều trị perphenazine kéo dài, cần xem xét nguy cơ xảy ra các biến chứng về mắt như bệnh võng mạc sắc tố hoặc sự lắng đọng thuốc trên thủy tinh thể và giác mạc.
- Perphenazine, giống như các phenothiazine khác, có thể làm suy yếu khả năng điều hòa nhiệt độ của vùng dưới đồi, khiến bệnh nhân dễ bị tăng hoặc hạ thân nhiệt khi ở trong môi trường có nhiệt độ cực đoan.
- Để giảm thiểu nguy cơ tự tử ở bệnh nhân trầm cảm, cần dùng liều perphenazine thấp nhất có hiệu quả và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ.
- Perphenazine có thể gây ra nhiều tác dụng phụ kháng cholinergic, bao gồm khô miệng, nhìn mờ, giãn đồng tử, táo bón, liệt ruột, bí tiểu và giảm tiết mồ hôi.
- Đối với các chế phẩm kết hợp perphenazine với amitriptyline hydroclorid, cần xem xét thêm các cảnh báo, thận trọng và chống chỉ định liên quan đến amitriptyline.
- Khi sử dụng thuốc dài ngày, cần giám sát định kỳ chức năng thận và ngừng thuốc nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
- Khả năng chống nôn của perphenazine có thể làm lu mờ các triệu chứng của việc quá liều các thuốc khác (ví dụ: thuốc điều trị ung thư) hoặc các dấu hiệu của các tình trạng bệnh lý như tắc ruột, hội chứng Reye hoặc u não.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Perphenazine được xếp vào nhóm C về mức độ an toàn cho phụ nữ mang thai theo phân loại của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
- Trẻ sơ sinh phơi nhiễm với các thuốc chống loạn thần trong ba tháng cuối thai kỳ, bao gồm perphenazine, có thể gặp các triệu chứng ngoại tháp và/hoặc hội chứng cai thuốc (như kích động, tăng hoặc giảm trương lực cơ, buồn ngủ, run rẩy, suy hô hấp). Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng này có thể khác nhau ở mỗi trẻ. Vì vậy, perphenazine chỉ nên được dùng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị cho người mẹ rõ ràng vượt trội hơn so với các rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Thuốc được bài tiết vào sữa mẹ. Cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ tiềm tàng trước khi quyết định sử dụng perphenazine cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Perphenazine có thể gây tác dụng an thần (buồn ngủ), làm suy giảm đáng kể khả năng lái xe hoặc điều khiển máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Việc dùng perphenazine vượt quá liều khuyến cáo có thể gây ra các biểu hiện ngoại tháp nghiêm trọng, kèm theo các vấn đề tim mạch như nhịp tim nhanh, khoảng QT kéo dài, block nhĩ thất, xoắn đỉnh, loạn nhịp thất, hạ huyết áp, và thậm chí là ngừng tim.
Cách xử trí khi quá liều Perphenazine
- Phương pháp quản lý chính bao gồm điều trị các triệu chứng và cung cấp chăm sóc hỗ trợ.
- Cần thiết phải duy trì các biện pháp hỗ trợ như thở oxy, bù dịch, và đảm bảo đường thở thông thoáng.
- Theo dõi điện tâm đồ và đánh giá chức năng tim mạch của bệnh nhân là cần thiết nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
- Tuyệt đối không dùng epinephrine để xử lý tình trạng hạ huyết áp.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị quên, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo lịch trình đã định.
- Không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Perphenazine
Micromedex: Perphenazine.
Medscape: https://reference.medscape.com/drug/perphenazine-342980
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/perphenazine.html
Ngày cập nhật: 03/07/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

