Pentamidine là một loại thuốc kháng nấm và kháng ký sinh trùng, được sử dụng để điều trị các tình trạng như viêm phổi do Pneumocystis carinii, bệnh leishmania và nhiễm trùng roi Trypanosoma gambiense. Với khả năng can thiệp vào sự biến đổi DNA và folate, thuốc này giúp ức chế quá trình tổng hợp RNA, DNA, protein và phospholipid của vi sinh vật. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chỉ định, liều lượng, tương tác thuốc và lưu ý khi sử dụng Pentamidine.
Tổng quan về Pentamidine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Pentamidine
Loại thuốc
- Thuốc kháng nấm, kháng ký sinh trùng
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột pha dung dịch tiêm/truyền: 300 mg.
- Bột pha dung dịch hít qua đường miệng: 300 mg.
Chỉ định Pentamidine
- Pentamidine được chỉ định để điều trị các tình trạng sau:
- Viêm phổi do Pneumocystis carinii (PCP).
- Bệnh leishmania ảnh hưởng đến da hoặc nội tạng.
- Nhiễm trùng roi Trypanosoma gambiense.
- Ngăn ngừa viêm phổi do Pneumocystis carinii ở bệnh nhân HIV bị suy giảm miễn dịch đã từng mắc PCP.
- Xử lý bệnh gây ra bởi Babesia microti.
Dược lực học
- Pentamidine thuộc nhóm diamine thơm.
- Thuốc này có tác dụng kháng nguyên sinh thông qua cơ chế can thiệp vào sự biến đổi DNA và folate.
- Ngoài ra, nó còn ức chế quá trình tổng hợp RNA/DNA, protein và phospholipid của vi sinh vật.
- Cơ chế này đạt được bằng cách kìm hãm phosphoryl hóa oxy hóa và/hoặc cản trở sự gắn kết của nucleotide và axit nucleic vào cấu trúc RNA và DNA.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi tiêm bắp, thuốc được cơ thể hấp thu một cách hiệu quả.
Phân bố
- Thuốc phân bố nhanh chóng và rộng rãi khắp các mô hoặc gắn kết với chúng.
- Ở bệnh nhân AIDS dùng thuốc qua đường tiêm, nồng độ cao nhất được ghi nhận ở gan, sau đó là thận, tuyến thượng thận, lá lách, phổi và tuyến tụy.
- Sự phân bố vào hệ thần kinh trung ương là hạn chế.
- Pentamidine có khả năng đi qua hàng rào nhau thai; tuy nhiên, chưa có thông tin về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là khoảng 69%.
Chuyển hóa và Thải trừ
- Thuốc được bài tiết qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng không biến đổi.
- Thời gian bán thải trung bình là 6,4 giờ khi dùng đường tĩnh mạch (IV) và 9,4 giờ khi dùng đường tiêm bắp (IM).
- Quá trình đào thải khỏi các mô nơi thuốc tích tụ (như gan, phổi) diễn ra rất chậm; thời gian bán thải cuối cùng được báo cáo là từ 2,8 đến 12 ngày, áp dụng cho liều IV 2 – 4 mg/kg mỗi ngày.
Tương tác thuốc Pentamidine
Tương tác thuốc
- Cần hết sức thận trọng khi phối hợp pentamidine với các loại thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, bao gồm phenothiazin, thuốc chống trầm cảm ba vòng, terfenadine, astemizole, erythromycin tiêm tĩnh mạch, halofantrine và các kháng sinh nhóm quinolon.
- Việc sử dụng đồng thời pentamidine và foscarnet có thể làm tăng nguy cơ hạ canxi máu.
- Khi pentamidine được dùng chung với các thuốc có độc tính trên thận như aminoglycoside, amphotericin B, capreomycin, colistin, cisplatin, foscarnet, polymyxin B, và vancomycin, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ hoặc xem xét tránh kết hợp.
- Nội tiết tố androgen có thể làm tăng cường tác dụng hạ đường huyết của các tác nhân giảm đường huyết khác.
- Các thuốc kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả điều trị của vắc-xin BCG.
Chống chỉ định thuốc Pentamidine
- Không dùng thuốc này cho những bệnh nhân có biểu hiện quá mẫn cảm với pentamidine hoặc bất cứ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
Liều lượng & cách dùng Pentamidine
Liều lượng khuyến cáo
Đối với người trưởng thành:
- Viêm phổi do Pneumocystis carinii:
- Đường dùng được ưu tiên là truyền chậm vào tĩnh mạch.
- Liều 4 mg/kg thể trọng được truyền 1 lần mỗi ngày, duy trì trong ít nhất 14 ngày.
- Bệnh Leishmania thể da:
- Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) 4 mg/kg, dùng cách ngày 3 liều.
- Hoặc tiêm 2–3 mg/kg 1 lần/ngày hoặc cách ngày, tổng cộng 4–7 liều.
- Ngoài ra, có thể dùng 3–4 mg/kg cách ngày một lần, trong tổng số 4–10 liều.
- Bệnh Leishmania nội tạng:
- Tiêm IM hoặc IV: 4 mg/kg 1 lần/ngày.
- Hoặc 3 lần/tuần, với tổng số 15–20 liều.
- Phòng ngừa đợt ban đầu của PCP hoặc tái phát:
- Hít bằng miệng qua khí dung: 300 mg mỗi 4 tuần một lần.
- Hoặc 150 mg mỗi 2 tuần một lần.
- Điều trị nhiễm Trypanosoma brucei gambiense giai đoạn đầu:
- Tiêm IM hoặc IV 4 mg/kg 1 lần/ngày trong 7–10 ngày.
- Điều trị nhiễm Trypanosoma brucei rhodesiense giai đoạn đầu:
- Tiêm IM hoặc IV 4 mg/kg 1 lần/ngày trong 7 ngày.
Đối với trẻ em:
- Điều trị PCP:
- Trẻ em trên 4 tháng tuổi: 4 mg/kg 1 lần/ngày.
- Phòng ngừa đợt ban đầu của PCP hoặc tái phát:
- Trẻ em trên 5 tuổi: 300 mg mỗi 4 tuần 1 lần.
- Điều trị nhiễm Trypanosoma brucei gambiense giai đoạn đầu:
- Tiêm IM hoặc IV 4 mg/kg 1 lần/ngày trong 7–10 ngày.
- Điều trị nhiễm Trypanosoma brucei rhodesiense giai đoạn đầu:
- Tiêm IM hoặc IV 4 mg/kg 1 lần/ngày trong 7 ngày.
- Điều trị bệnh Leishmania thể da:
- 2–3 mg/kg 1 lần/ngày hoặc cách ngày, với tổng cộng 4–7 liều.
- Ngoài ra, có thể dùng 3–4 mg/kg cách ngày một lần, trong tổng số 4–10 liều.
- Điều trị bệnh Leishmania nội tạng:
- Tiêm IM hoặc IV 4 mg/kg 1 lần/ngày hoặc 3 lần mỗi tuần, với tổng số 15–20 liều.
Đối tượng đặc biệt:
- Người suy giảm chức năng gan:
- Hiện chưa có khuyến nghị cụ thể về điều chỉnh liều lượng.
- Người suy giảm chức năng thận:
- Viêm phổi do Pneumocystis carinii:
- Đối với người lớn nhiễm HIV hoặc thanh thiếu niên bị suy thận được điều trị PCP bằng pentamidine đường IV, liều khuyến cáo là 3 mg/kg mỗi 24 giờ khi Clcr 10–50 mL/phút và 4 mg/kg mỗi 48 giờ khi Clcr < 10 mL/phút.
- Bệnh Leishmania: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Bệnh giun đầu gai: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
Hướng dẫn sử dụng Pentamidine:
- Thuốc có thể được dùng bằng cách tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch chậm.
- Cũng có thể dùng bằng cách hít qua đường miệng.
Tác dụng phụ của Pentamidine
Thường gặp
- Số lượng bạch cầu giảm, giảm tiểu cầu, tình trạng thiếu máu.
- Nồng độ ure trong máu tăng cao.
- Tình trạng ngất xỉu, cảm giác chóng mặt.
- Huyết áp giảm, mặt đỏ bừng.
- Cảm giác buồn nôn và nôn mửa, vị giác bị thay đổi, xuất hiện phát ban trên da.
- Suy thận cấp tính, sự hiện diện của máu trong nước tiểu (tiểu máu đại thể).
- Các phản ứng cục bộ tại đường hô hấp khi dùng qua đường hít miệng, bao gồm ho, khó thở, thở khò khè và co thắt phế quản.
Hiếm gặp
- Khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ, rối loạn nhịp tim.
- Viêm tuyến tụy.
Không xác định tần suất
- Các phản ứng quá mẫn, bao gồm phản vệ, sốc phản vệ và phù mạch.
- Hiện tượng xoắn đỉnh, nhịp tim chậm.
- Hội chứng Stevens-Johnson.
Lưu ý khi dùng Pentamidine
Lưu ý chung khi dùng Pentamidine
- Cần hết sức thận trọng khi chỉ định pentamidine cho bệnh nhân mắc các tình trạng sau: rối loạn chức năng gan hoặc thận, huyết áp cao hoặc thấp, nồng độ đường huyết cao hoặc thấp, giảm số lượng bạch cầu, giảm tiểu cầu, hoặc thiếu máu.
- Đã có báo cáo về các trường hợp tử vong liên quan đến hạ huyết áp nghiêm trọng, hạ đường huyết, viêm tụy cấp và rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân được điều trị bằng pentamidine.
- Co thắt phế quản đã được ghi nhận sau khi sử dụng thuốc qua đường hít, đặc biệt ở những người có tiền sử hút thuốc hoặc mắc hen phế quản.
- Pentamidine có khả năng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, dẫn đến nguy cơ loạn nhịp tim kiểu xoắn đỉnh.
- Do đó, việc sử dụng pentamidine phải được thực hiện một cách cẩn trọng ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ loạn nhịp tim gia tăng. Các trường hợp này bao gồm bệnh nhân có hội chứng QT dài bẩm sinh, các bệnh lý tim mạch (như bệnh mạch vành, suy tim), tiền sử loạn nhịp thất, tình trạng hạ kali máu và/hoặc hạ magie máu chưa được điều chỉnh, nhịp tim chậm (dưới 50 bpm), hoặc khi dùng đồng thời với các loại thuốc khác cũng có tác dụng kéo dài khoảng QT.
- Nếu khoảng QTc vượt quá 500 msec trong quá trình điều trị bằng pentamidine, cần đặc biệt lưu ý và theo dõi tim liên tục. Trong trường hợp khoảng QTc vượt quá 550 msec, nên cân nhắc chuyển sang một phác đồ điều trị khác.
Các xét nghiệm khuyến nghị trước, trong và sau khi điều trị bằng đường tiêm:
- Đối với chức năng thận: Kiểm tra urê máu, nitơ và creatinin huyết thanh cần được thực hiện hàng ngày trong suốt thời gian điều trị.
- Đối với huyết học: Công thức máu toàn phần và số lượng tiểu cầu cần được theo dõi hàng ngày trong quá trình điều trị.
- Đối với đường huyết: Mức đường huyết lúc đói phải được đo hàng ngày trong khi điều trị và định kỳ sau khi kết thúc liệu pháp. Cần lưu ý rằng tăng đường huyết và bệnh đái tháo đường, có hoặc không có tiền sử hạ đường huyết, có thể xuất hiện vài tháng sau khi ngừng thuốc.
- Đối với chức năng gan: Các xét nghiệm chức năng gan (bao gồm bilirubin, phosphatase kiềm, aspartate aminotransferase (AST/GOT) và alanin aminotransferase (ALT/GPT)) cần được kiểm tra hàng tuần nếu kết quả ban đầu bình thường và ổn định trong quá trình điều trị. Nếu có sự gia tăng các chỉ số chức năng gan hoặc chúng tăng trong khi điều trị, việc theo dõi hàng tuần vẫn tiếp tục, trừ khi bệnh nhân đang dùng các thuốc gây độc cho gan khác, khi đó cần theo dõi 3-5 ngày một lần.
- Đối với điện giải: Nồng độ canxi huyết thanh nên được xét nghiệm hàng tuần, và nồng độ magie huyết thanh cần được kiểm tra hai lần mỗi tuần.
- Đối với hoạt động tim: Cần thực hiện điện tâm đồ một cách đều đặn.
- Đối với tổng quát: Phân tích nước tiểu và điện giải huyết thanh cần được kiểm tra hàng ngày trong khi điều trị.
Các biến cố tại chỗ và phản ứng quá mẫn:
- Đã có báo cáo về các trường hợp thuốc thoát mạch, trong một số tình huống dẫn đến loét, hoại tử mô và/hoặc bong tróc da tại vị trí tiêm.
- Khi tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV), thuốc có thể gây sốc phản vệ, phản ứng phản vệ kèm sốc, hội chứng Stevens-Johnson, và hoại tử biểu bì nhiễm độc. Cần thận trọng đặc biệt khi sử dụng pentamidine cho bệnh nhân có tiền sử hội chứng Stevens-Johnson.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Tính an toàn của pentamidine đối với thai kỳ chưa được thiết lập rõ ràng. Đã có báo cáo về sẩy thai trong ba tháng đầu thai kỳ sau khi sử dụng pentamidine dạng khí dung để dự phòng. Do đó, pentamidine chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi được đánh giá là thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Việc sử dụng pentamidine bị chống chỉ định ở phụ nữ đang cho con bú, trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ dựa trên đánh giá lợi ích/nguy cơ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Pentamidine không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, do có nguy cơ gây chóng mặt, bệnh nhân nên thận trọng khi tham gia vào các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các biểu hiện độc tính khi dùng quá liều có thể bao gồm rối loạn nhịp tim, điển hình là xoắn đỉnh.
Cách xử lý khi quá liều Pentamidine
- Phương pháp điều trị khi quá liều là tập trung vào kiểm soát triệu chứng.
Quên liều và xử trí
- Người bệnh cần tham khảo ý kiến từ chuyên gia y tế.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Pentamidine
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=5c14fbf2-e21f-44b3-b35c-06919d40d7e0
DailyMed: https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=5c14fbf2-e21f-44b3-b35c-06919d40d7e0
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/pentamidine.html
Drug.com: https://www.drugs.com/monograph/pentamidine.html
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/977
Emc: https://www.medicines.org.uk/emc/product/977
Ngày cập nhật: 30/06/2021

