Phencyclidine – Thuốc hướng thần, thuốc gây mê: Công dụng và lưu ý khi dùng

bởi thuvienbenh

Phencyclidine là một loại thuốc hướng thần và gây mê, hoạt động như một chất đối kháng không cạnh tranh tại thụ thể NMDA, được chỉ định để gây mê trong phẫu thuật. Tuy nhiên, do những tác dụng phụ nghiêm trọng, việc sử dụng phencyclidine đã bị ngừng lại. Thuốc này có thể gây ra các vấn đề về trí nhớ, chức năng nhận thức và tâm thần, và có nguy cơ gây nghiện cao.

Tổng quan về Phencyclidine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Phencyclidine

Loại thuốc

  • Thuốc hướng thần, thuốc gây mê

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén
  • Viên nang
  • Dạng bột hít
  • Thuốc tiêm tĩnh mạch

Chỉ định Phencyclidine

  • Thuốc được chỉ định để gây mê trong phẫu thuật.

Dược lực học

  • Phencyclidine hoạt động như một chất đối kháng không cạnh tranh tại thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate) và thụ thể glutamate; ngoài ra, nó cũng tương tác với các vị trí thụ thể khác, có khả năng ảnh hưởng đến các thụ thể dopamine, opioid và nicotinic.
  • Về mặt hóa học, phencyclidine có tên gọi là 1-(1-phencyclohexyl) piperidine.
  • Thuốc này được phân loại là một chất gây ảo giác và một tác nhân phân ly.
  • Các nhà nghiên cứu cho rằng phencyclidine ức chế hoạt động bình thường của một số chất hóa học trong não, ví dụ như dopamine, có thể dẫn đến cảm giác hưng phấn.
  • Ngoài ra, phencyclidine còn làm gián đoạn chức năng của glutamate, một chất điều hòa quan trọng trong việc kiểm soát cơn đau, trí nhớ và cảm xúc.
  • Bằng cách ngăn chặn hoạt động của thụ thể NMDA, phencyclidine tạo ra tác dụng gây mê và giảm đau mà không gây ra tình trạng suy hô hấp.
  • Thụ thể N-methyl-D-Aspartate (NMDA), thuộc loại thụ thể ionotropic, nằm trên các đuôi gai của tế bào thần kinh và tiếp nhận tín hiệu từ các chất dẫn truyền thần kinh.
  • Đây là một thụ thể kích thích chủ yếu trong hệ thần kinh trung ương.
  • Để hoạt động sinh lý bình thường, thụ thể cần được kích hoạt để cho phép các ion dương đi qua kênh ion của nó.
  • Phencyclidine thâm nhập vào kênh ion từ bên ngoài tế bào thần kinh và gắn kết thuận nghịch với một vị trí bên trong lỗ kênh, từ đó ngăn cản dòng ion dương đi vào tế bào.
  • Điều này dẫn đến việc phencyclidine ức chế quá trình khử cực của tế bào thần kinh, gây ảnh hưởng đến nhận thức và các chức năng khác của hệ thần kinh.
Xem thêm:  Dihydroergotamine: Chỉ định, công dụng, cách dùng và những lưu ý

Dược động học

Hấp thu

  • Phencyclidine được hấp thu nhanh chóng khi dùng bằng đường hít (thường trong vòng 2 đến 5 phút) và trong vòng 1 giờ sau khi dùng đường uống.
  • Khi hút thuốc, hiệu ứng thuốc đạt đỉnh trong khoảng 15 đến 30 phút; đối với đường uống, đỉnh tác dụng xảy ra trong 2 đến 5 giờ.
  • Khi tiêm, tác dụng có thể xuất hiện trong 2 đến 5 phút và kéo dài từ 4 đến 6 giờ.
  • Tổng thể, tác dụng của thuốc có thể duy trì trong 4 đến 8 giờ, tùy thuộc vào liều lượng đã dùng, nhưng các hiệu ứng tồn dư có thể kéo dài đến 24 giờ.

Phân bố

  • Khoảng 65% phencyclidine trong cơ thể liên kết với protein, với thể tích phân bố dao động từ 5,3 đến 7,5 L/kg.

Chuyển hóa

  • Thuốc phencyclidine được chuyển hóa thành các chất PCHP, PPC và PCAA.
  • Khoảng 90% lượng thuốc được chuyển hóa qua quá trình hydroxyl hóa oxy hóa ở gan trong lần dùng đường uống đầu tiên, và có thời gian bán thải (half-life) từ 7 đến 46 giờ, tùy thuộc vào liều lượng.

Thải trừ

  • Các chất chuyển hóa sau đó được glucuronic hóa và bài tiết qua nước tiểu.
  • Khoảng 9% phencyclidine được đào thải ra ngoài dưới dạng không biến đổi.

Tương tác thuốc Phencyclidine

  • Phencyclidine có khả năng ức chế hệ thần kinh trung ương và có thể tương tác với các thuốc an thần khác, ví dụ như rượu và benzodiazepine.

Chống chỉ định thuốc Phencyclidine

  • Việc nghiên cứu và phát triển phencyclidine cho mục đích y tế ở người đã bị ngừng lại do những tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến độc tính thần kinh.

Liều lượng & cách dùng Phencyclidine

  • Phencyclidine được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch để gây mê trong phẫu thuật với liều lượng nhỏ.
  • Liều lượng trung bình (5–10 mg tiêm mũi, hoặc 0,01–0,02 mg/kg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch) có thể mang lại hiệu quả giảm đau và gây mê.
  • Phencyclidine thường được lạm dụng thông qua các phương pháp như hít, hút hoặc uống.
  • Việc hút là hình thức lạm dụng phencyclidine phổ biến nhất.
  • Khi sử dụng bằng cách hút, phencyclidine có thể được phun lên các loại vật liệu dạng lá như bạc hà, mùi tây, rau kinh giới hoặc cần sa, sau đó được cuốn thành điếu để sử dụng.

Tác dụng phụ của Phencyclidine

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Không xác định tần suất

  • Tâm trí:
  • Cảm giác tách rời khỏi thực tại
  • Tê dại
  • Nhìn chằm chằm vô định
  • Nói lắp
  • Mất phối hợp vận động
  • Cảm giác mạnh mẽ kèm theo ít sợ hãi
  • Ảo giác
  • Tâm thần:
  • Lo âu
  • Hoang tưởng
  • Thù địch
  • Hành vi bạo lực
  • Rối loạn tâm thần
  • Các phản ứng sinh lý của phencyclidine bao gồm:
  • Tăng tần số hô hấp
  • Tăng huyết áp và nhịp tim nhanh hơn
  • Hô hấp trở nên nông, đỏ bừng và ra mồ hôi nhiều
  • Buồn nôn, nôn mửa, nhìn mờ, cử động mắt bất thường, tăng tiết nước bọt, mất thăng bằng và chóng mặt
  • Những người sử dụng phencyclidine trong thời gian dài có thể gặp phải các vấn đề về trí nhớ và chức năng nhận thức, khó khăn trong việc phát âm, khả năng học hỏi bị suy giảm, trầm cảm, nguy cơ tự tử tăng cao và giảm cân. Các triệu chứng này có thể kéo dài, thường duy trì đến một năm sau khi ngưng dùng phencyclidine.
Xem thêm:  Abatacept là thuốc gì? Công dụng và cách dùng trong điều trị viêm khớp

Lưu ý khi dùng Phencyclidine

Lưu ý chung

  • Việc sử dụng phencyclidine có nguy cơ gây nghiện và dẫn đến tình trạng ngộ độc ở người dùng.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Việc phát hiện phencyclidine trong phân su cho thấy thai nhi đã tiếp xúc với thuốc này trong tử cung, có thể kéo dài tới 5 tháng trước thời điểm sinh nở.
  • Phân su bắt đầu hình thành từ ba tháng đầu thai kỳ nhưng thường không được tống xuất ra ngoài cho đến trước tuần thứ 34.
  • Hiện tượng thai nhi thải phân su trước khi chào đời được xem là một chỉ báo của suy thai.
  • Phencyclidine, một chất thường bị lạm dụng, đã được xác nhận có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai, tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sự phát triển của thai nhi.
  • Do đó, phencyclidine được chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Trong một báo cáo ca lâm sàng đơn lẻ, một lượng nhỏ phencyclidine đã được tìm thấy trong sữa mẹ hơn 6 tuần sau khi người mẹ sử dụng một liều lượng thuốc không xác định.
  • Hiện tại, các tác dụng bất lợi tiềm ẩn của phencyclidine đối với trẻ sơ sinh bú sữa mẹ vẫn chưa được làm rõ.
  • Nhìn chung, các chuyên gia y tế khuyến nghị phụ nữ có tiền sử lạm dụng phencyclidine không nên cho con bú, trừ khi đáp ứng các điều kiện sau:
  • Kết quả xét nghiệm nước tiểu của người mẹ tại thời điểm sinh âm tính với độc chất, và người mẹ đã không sử dụng thuốc ít nhất 90 ngày.
  • Người mẹ đang tham gia một chương trình điều trị nghiện chất và có ý định duy trì chương trình đó trong giai đoạn hậu sản.
  • Đã nhận được sự đồng thuận từ chuyên gia tư vấn về lạm dụng chất.
  • Đã tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn chăm sóc trước sinh và không có bất kỳ chống chỉ định nào khác đối với việc cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Do phencyclidine ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, gây ra các triệu chứng như ảo giác và lú lẫn, người bệnh cần đặc biệt thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian điều trị bằng thuốc này.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Phencyclidine và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các tác động sinh lý của phencyclidine ở liều cao bao gồm: giảm huyết áp, nhịp tim và nhịp thở, buồn nôn, nôn mửa, mờ mắt, cử động mắt giật lên xuống (nystagmus), chảy nước dãi, mất thăng bằng và chóng mặt, cùng với hành vi bạo lực và khuynh hướng tự sát.
  • Liều phencyclidine cao cũng có thể dẫn đến co giật, hôn mê và tử vong (thường do chấn thương ngẫu nhiên hoặc tự tử trong trạng thái nhiễm độc phencyclidine).
  • Về mặt tâm lý, liều cao gây ra ảo tưởng và ảo giác.
Xem thêm:  Methyl aminolevulinate là gì? Công dụng và những điều cần lưu ý

Cách xử lý khi quá liều

  • Việc điều trị ngộ độc phencyclidine chủ yếu bao gồm các biện pháp hỗ trợ – duy trì chức năng hô hấp, tuần hoàn và điều hòa nhiệt độ cơ thể – đồng thời xử lý các triệu chứng tâm thần trong giai đoạn đầu.
  • Benzodiazepine (ví dụ như lorazepam) là lựa chọn ưu tiên để kiểm soát tình trạng kích động và co giật.
  • Các loại thuốc chống loạn thần điển hình như phenothiazin và haloperidol từng được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng loạn thần, nhưng do có thể gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn, việc sử dụng chúng hiện không còn được ưu tiên.
  • Bài niệu cưỡng bức bằng acid (sử dụng amoni clorua hoặc an toàn hơn là acid ascorbic) có khả năng tăng cường đào thải phencyclidine ra khỏi cơ thể.
  • Tuy nhiên, phương pháp này gây tranh cãi vì chỉ khoảng 10% liều phencyclidine được thải trừ qua thận và việc acid hóa nước tiểu tiềm ẩn nhiều rủi ro nguy hiểm.

Quên liều và xử trí

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về vấn đề này.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Phencyclidine

4. Wikipedia.org: https://en.wikipedia.org/wiki/Phencyclidine

3. Mayocliniclabs.com: https://www.mayocliniclabs.com/test-catalog/Clinical+and+Interpretive/89069

2. Sciencedirect.com: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0002937884800630

https://www.drugs.com/breastfeeding/phencyclidine.html

https://www.drugs.com/phencyclidine.html

1. Drug.com: https://www.drugs.com/illicit/pcp.html

Ngày cập nhật: 01/08/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0