Thuốc Phenoxybenzamine là một loại thuốc chẹn alpha adrenergic không chọn lọc, được sử dụng để điều trị các tình trạng như u tủy thượng thận, bệnh mạch máu ngoại vi và rối loạn tiết dịch. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn các phản ứng gây ra bởi kích thích adrenergic, chủ yếu là các phản ứng kích thích cơ trơn và các tuyến ngoại tiết. Thuốc này cần được sử dụng cẩn thận và theo dõi chặt chẽ do có thể gây ra các tác dụng phụ như hạ huyết áp tư thế và chóng mặt.
Tổng quan về Phenoxybenzamine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Phenoxybenzamine
Loại thuốc
- Thuốc chẹn alpha adrenergic không chọn lọc
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang chứa 10 mg phenoxybenzamine hydrochloride
Chỉ định Phenoxybenzamine
- Thuốc Phenoxybenzamine được chỉ định dùng trong các tình trạng sau:
- U tủy thượng thận: Được sử dụng để ngăn chặn hoặc xử lý tình trạng tăng huyết áp cấp tính và ra mồ hôi nhiều ở những người bệnh mắc u pheochromocytoma.
- Bệnh mạch máu ngoại vi: Là một liệu pháp hỗ trợ trong việc kiểm soát các rối loạn co thắt mạch máu ngoại vi có liên quan đến sự gia tăng hoạt động α-adrenergic (chẳng hạn như hội chứng Raynaud, chứng acrocyanosis và các di chứng do tê cóng). Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc trong điều trị tổng thể bệnh mạch máu ngoại vi chưa được chứng minh rõ ràng.
- Rối loạn tiết dịch và tiết niệu: Được áp dụng để điều trị các vấn đề về co bóp do bàng quang thần kinh, tắc nghẽn chức năng hoặc tắc nghẽn một phần tuyến tiền liệt, đồng thời dùng để phòng ngừa và xử lý tình trạng bí tiểu sau phẫu thuật.
Dược lực học
- Phenoxybenzamine hoạt động như một chất đối kháng không cạnh tranh, có hiệu quả kéo dài trên các thụ thể α-Adrenergic.
- Thuốc này được dùng để quản lý các cơn tăng huyết áp và tiết mồ hôi quá mức liên quan đến u tủy thượng thận (pheochromocytoma), một loại khối u nội tiết-thần kinh sản xuất catecholamine.
- Trong trường hợp nhịp tim tăng quá mức, việc phối hợp với thuốc chẹn beta có thể là cần thiết.
- Với vai trò là chất ức chế thụ thể alpha adrenergic có tác dụng kéo dài, Phenoxybenzamine có khả năng thiết lập và duy trì "cắt giao cảm bằng hóa chất" khi dùng qua đường uống.
- Thuốc này ngăn chặn các phản ứng gây ra bởi kích thích adrenergic, chủ yếu là các phản ứng kích thích cơ trơn và các tuyến ngoại tiết, thông qua việc ức chế không chuyên biệt các thụ thể α-adrenergic. Tuy nhiên, thuốc không tác động lên các thụ thể β-adrenergic hay hệ thần kinh phó giao cảm.
- Mặc dù cơ chế tác dụng đầy đủ vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, Phenoxybenzamine được cho là hình thành một chất trung gian etylenimonium phản ứng và một ion cacbonium có khả năng phản ứng cao. Các chất này sau đó tạo liên kết cộng hóa trị mạnh mẽ với các nhóm sulfhydryl, phosphate, amino và carboxyl trên các thụ thể α-adrenergic.
- Phenoxybenzamine thúc đẩy tăng cường lưu lượng máu đến da, niêm mạc và các cơ quan nội tạng trong khoang bụng. Đồng thời, thuốc cũng gây giảm huyết áp ở cả tư thế nằm và đứng.
- Hệ thần kinh phó giao cảm không bị ảnh hưởng bởi hoạt chất này.
- Thuốc tác động bằng cách khóa các thụ thể alpha có mặt ở nhiều vị trí trong cơ thể. Các thụ thể alpha này nằm trên các tế bào cơ trơn lót thành mạch máu; khi bị Phenoxybenzamine ức chế, các tế bào cơ này sẽ giãn ra, dẫn đến sự giãn nở của mạch máu.
- Thuốc ức chế các phản ứng α-adrenergic đối với cả epinephrine và/hoặc norepinephrine hiện có trong cơ thể, cũng như norepinephrine được giải phóng từ các đầu tận cùng của dây thần kinh adrenergic.
- Nó tác động lên cơ trơn mạch máu, ngăn cản sự co mạch do epinephrine và norepinephrine gây ra, đồng thời dẫn đến giãn mạch ngoại vi và phản xạ nhịp tim nhanh.
- Phenoxybenzamine có khả năng đảo ngược tác dụng tăng huyết áp của epinephrine (hiện tượng "đảo ngược epinephrine"), nhưng lại không đảo ngược được tác dụng co mạch của norepinephrine.
Dược động học
Hấp thu
- Mức độ sinh khả dụng có sự khác biệt giữa các cá thể. Khoảng 20–30% liều uống được hấp thu.
- Khi dùng đường uống, Phenoxybenzamine khởi phát tác dụng một cách chậm rãi, kéo dài trong vài giờ.
- Hiệu ứng chẹn α-adrenergic kéo dài trong 3–4 ngày sau khi dùng một liều duy nhất; khi sử dụng liều cố định hàng ngày, hiệu quả chẹn α-adrenergic sẽ tích lũy dần trong khoảng 7 ngày.
Phân bố
- Thuốc có đặc tính tan trong lipid và có thể tích lũy trong mô mỡ khi dùng với liều lượng cao.
- Hiện chưa có thông tin về khả năng Phenoxybenzamine đi qua hàng rào nhau thai hoặc phân bố vào sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa diễn ra ở gan thông qua phản ứng dealkyl hóa, tạo ra chất N-phenoxyisopropyl-benzylamine.
Thải trừ
- Thuốc được đào thải qua nước tiểu và mật. Thời gian bán thải của nó là khoảng 24 giờ.
Tương tác thuốc Phenoxybenzamine
Tương tác với các thuốc khác
- Tuyệt đối không dùng epinephrine để điều trị hạ huyết áp khi bệnh nhân đang dùng phenoxybenzamine, do có thể dẫn đến tình trạng hạ huyết áp quá mức và tăng nhịp tim.
- Thuốc có thể can thiệp vào quá trình sản xuất norepinephrine, dẫn đến tình trạng tăng thân nhiệt.
- Phenoxybenzamine có thể ảnh hưởng đến khả năng gây hạ thân nhiệt liên quan đến tác dụng của Reserpine.
Tương tác với thực phẩm
- Hiệu ứng hạ huyết áp của thuốc có thể trở nên mạnh hơn khi có các yếu tố như tập thể dục, thời tiết nóng, ăn uống no hoặc tiêu thụ đồ uống có cồn.
- Trong trường hợp gặp phải kích ứng đường tiêu hóa, nên uống thuốc kèm với sữa.
Chống chỉ định thuốc Phenoxybenzamine
- Phenoxybenzamine không được chỉ định sử dụng trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tình trạng hạ huyết áp mà không xác định được nguyên nhân.
- Người có phản ứng quá mẫn với phenoxybenzamine hoặc bất kỳ tá dược nào có trong chế phẩm.
- Chống chỉ định cho những bệnh nhân đã từng trải qua tai biến mạch máu não, hoặc đang trong giai đoạn hồi phục (thường là 3–4 tuần) sau cơn nhồi máu cơ tim cấp.
Liều lượng & cách dùng Phenoxybenzamine
Liều dùng Phenoxybenzamine
- Việc xác định liều lượng cần được điều chỉnh cẩn thận dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân.
Người lớn
U tủy thượng thận:
- Liều khởi đầu thông thường là 10 mg Phenoxybenzamine mỗi ngày.
- Liều này có thể được tăng thêm 10 mg mỗi ngày cho đến khi các đợt tăng huyết áp được kiểm soát hoặc xuất hiện hạ huyết áp tư thế.
- Tăng liều dần dần, cách ngày, cho đến khi đạt được đáp ứng thích hợp (ví dụ: huyết áp được kiểm soát).
- Liều lượng cần thiết thường là 1 – 2 mg/kg thể trọng mỗi ngày, chia làm hai lần.
- Liều duy trì thông thường là 20 – 40 mg, dùng 2 hoặc 3 lần mỗi ngày; có thể cần liều lượng cao hơn.
Bệnh mạch máu ngoại vi:
- Khởi đầu bằng đường uống với liều 10 mg, 2 lần/ngày.
- Tăng dần liều lượng mỗi ngày cho đến khi đạt được đáp ứng thích hợp.
- Liều duy trì thông thường là 20 – 40 mg, dùng 2 hoặc 3 lần mỗi ngày; liều lượng cao hơn có thể được yêu cầu.
Trẻ em
U tủy thượng thận:
- Bắt đầu bằng đường uống với liều 0,2 mg/kg hoặc 6 mg/m2, một lần mỗi ngày.
- Không vượt quá 10 mg.
- Tăng dần liều lượng cho đến khi đạt được đáp ứng thích hợp (ví dụ: huyết áp được kiểm soát).
- Liều duy trì thường là 0,4 – 1,2 mg/kg hoặc 12 – 36 mg/m2 mỗi ngày.
Đối tượng khác
Người cao tuổi:
- Cần thận trọng khi sử dụng; liều 10 mg mỗi ngày thường là đủ.
Suy thận:
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tổn thương thận.
Suy gan:
- Chưa có thông tin về việc sử dụng cho đối tượng này.
Cách dùng Phenoxybenzamine
- Thuốc được sử dụng qua đường uống.
- Điều chỉnh liều lượng cần được thực hiện cẩn thận, tùy thuộc vào cơ địa và đáp ứng của từng người bệnh.
- Để giảm thiểu tác dụng phụ, nên bắt đầu với liều lượng nhỏ và tăng dần cho đến khi đạt được hiệu quả mong muốn.
- Nếu cần điều trị đồng thời với propranolol, phenoxybenzamine nên được khởi đầu trước khi sử dụng propranolol và tiếp tục trong suốt quá trình điều trị bằng propranolol để phòng ngừa tình trạng tăng huyết áp nghiêm trọng.
Tác dụng phụ của Phenoxybenzamine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Ít gặp
- Lo lắng
- Bồn chồn
- Buồn ngủ
- Khô miệng
- Đau đầu
- Rối loạn chức năng tình dục ở nam giới
- Mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường
- Rối loạn dạ dày-ruột
Hiếm gặp
- Co giật
Lưu ý khi dùng Phenoxybenzamine
Lưu ý chung
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân dễ bị tụt huyết áp hoặc tăng nhịp tim, ví dụ như người cao tuổi, người có bệnh tim nặng, suy tim sung huyết, bệnh lý mạch máu não hoặc tổn thương thận.
- Thuốc có thể làm nặng thêm các triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp.
- Khuyến cáo thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có dấu hiệu xơ cứng động mạch vành hoặc động mạch não rõ rệt.
- Nên dùng phenoxybenzamine một cách cẩn trọng ở bệnh nhân suy tim, thiếu máu cơ tim, bệnh mạch máu não hoặc suy thận; việc sử dụng thuốc này cần tránh nếu tình trạng tụt huyết áp có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phân loại phenoxybenzamine vào nhóm C đối với thai kỳ.
- Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai. Phenoxybenzamine chỉ được khuyến cáo dùng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích mang lại vượt trội so với rủi ro tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc phenoxybenzamine có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Do thuốc có khả năng gây hạ huyết áp tư thế và chóng mặt, bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia vào các hoạt động nguy hiểm trong thời gian điều trị bằng phenoxybenzamine.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Hậu quả chính của quá liều là tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng, có thể kéo dài trong vài giờ. Các dấu hiệu của quá liều có thể bao gồm nhịp tim nhanh, nôn mửa, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
Cách xử lý khi quá liều Phenoxybenzamine
- Biện pháp điều trị bao gồm gây nôn hoặc rửa dạ dày, kết hợp với các phương pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng phù hợp.
- Hỗ trợ tuần hoàn bằng cách thay đổi tư thế bệnh nhân và bù thể tích dịch qua đường tiêm tĩnh mạch. Các thuốc cường giao cảm được đánh giá là ít hiệu quả; adrenaline bị chống chỉ định vì nó cũng kích thích các thụ thể beta, làm tăng thêm tình trạng hạ huyết áp và nhịp tim nhanh. Noradrenaline có ít giá trị khi các thụ thể α-adrenergic đã bị phong tỏa hoặc bất hoạt.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo lịch trình đã định. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Phenoxybenzamine
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00925
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00925
Martindale 36th edition, pp1369-1370.
Martindale 36th edition, pp1369-1370.
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6036
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6036
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/phenoxybenzamine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/phenoxybenzamine.html
Ngày cập nhật: 28/06/2021

