Purslane – Chứa nhiều vitamin và khoáng chất: Công dụng, cách dùng, lưu ý

bởi thuvienbenh

Thuốc Purslane, còn gọi là rau sam, là một loại dược liệu được sử dụng để hỗ trợ điều trị nhiều tình trạng bệnh lý, bao gồm sốt, kiết lỵ, tiêu chảy, mụn nhọt, chàm và chứng máu khó đông. Purslane cũng được chỉ định cho các bệnh như đái tháo đường type 2, tăng lipid máu và bệnh Lichen phẳng vùng miệng. Với khả năng chống oxy hóa và chống viêm, Purslane đang được nghiên cứu để điều trị các bệnh lý khác.

Tổng quan về Purslane

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Purslane

Loại thuốc

  • Dược liệu

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Bột dược liệu (chiết xuất hoạt chất bằng nước và ethanol).
  • Dạng lỏng: Purslane (0,5 g/100ml) + glycerin (5,93 g/100ml) + Nelumbo nucifera flower (1,35 g/100ml) + nicotinamide (2 g/100ml).
  • Mặt nạ: Purslane (0,28 g/28g) + Centella asiatica (0,28 g/28g) + Chamaemelum nobile flower (0,02 g/28g).

Chỉ định Purslane

Chỉ định

  • Theo các phương pháp y học cổ truyền, Purslane được dùng để hỗ trợ điều trị một số tình trạng bệnh lý, bao gồm:
  • Sốt, kiết lỵ, tiêu chảy, mụn nhọt, chàm và chứng máu khó đông.
  • Co thắt phế quản liên quan đến hen suyễn.
  • Bệnh Lichen phẳng vùng miệng (tình trạng viêm niêm mạc miệng mạn tính).
  • Chảy máu tử cung không bình thường.
  • Đái tháo đường type 2.
  • Tăng lipid máu ở nhóm thanh thiếu niên béo phì.

Dược lực học

Dược lực học

  • Thuộc họ Portulacaceae, Purslane là tên gọi khoa học của cây rau sam.
  • Rau sam (Purslane) là một loại thực vật giàu acid béo omega-3, vốn là những dưỡng chất thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được, phải bổ sung qua chế độ ăn uống.
  • Trong đó, hai dạng acid béo omega-3 chính được tìm thấy trong purslane là ALA (acid alpha linoleic) và EPA (acid eicosapentaenoic).
  • Đặc biệt, nồng độ ALA trong rau sam vượt trội đáng kể, cao hơn rau bina từ 5 đến 7 lần.
  • Bên cạnh đó, purslane cung cấp đa dạng vitamin và khoáng chất, bao gồm: vitamin A (dưới dạng beta-carotene), vitamin C, magie, mangan, kali, sắt, calci; cùng với một lượng nhỏ vitamin B1, B2, B3, folate, đồng và phospho.
  • Rau sam thể hiện khả năng chống oxy hóa, nhờ vào các thành phần hoạt chất như: vitamin C, vitamin E, vitamin A, glutathione và betalain.
  • Ngoài ra, nó còn chứa melatonin, một hormone có khả năng hỗ trợ cải thiện giấc ngủ.
  • Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hạt rau sam có thể giúp hạ nồng độ cholesterol LDL và triglyceride, vốn là hai yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim mạch.
  • Các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của purslane đã được khảo sát trong việc điều trị các bệnh lý như rối loạn thần kinh, đái tháo đường, ung thư, loét, nhiễm trùng và bệnh gan; tuy nhiên, dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng vẫn còn hạn chế.
Xem thêm:  Hydroquinone: Công dụng điều trị tăng sắc tố da, liều dùng, tác dụng phụ

Dược động học

Dược động học

  • Hấp thu: Hiện tại, chưa có thông tin nào được ghi nhận về quá trình hấp thu của Purslane.
  • Phân bố: Các dữ liệu liên quan đến sự phân bố của Purslane trong cơ thể vẫn chưa được công bố.
  • Chuyển hóa: Chưa có nghiên cứu nào cung cấp thông tin về con đường chuyển hóa của Purslane.
  • Thải trừ: Dữ liệu về quá trình thải trừ của Purslane hiện vẫn còn thiếu.

Tương tác thuốc Purslane

Tương tác thuốc

  • Tương tác với dược phẩm khác
  • Các tương tác giữa Purslane và các loại thuốc khác có khả năng làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc dẫn đến phát sinh các phản ứng bất lợi.
  • Vì vậy, việc thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng là điều cần thiết.
  • Tuyệt đối không tự ý bắt đầu sử dụng, điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng bất kỳ loại thuốc nào nếu chưa có chỉ định từ chuyên gia y tế.

Chống chỉ định thuốc Purslane

Chống chỉ định

  • Hiện tại, chưa có chống chỉ định cụ thể nào được thiết lập cho Purslane.

Liều lượng & cách dùng Purslane

  • Liều lượng khuyến nghị và cách sử dụng của Purslane.

Người lớn

  • Mỗi 100 g lá Purslane tươi cung cấp khoảng 300 – 400 mg acid alpha linolenic (ALA).
  • Các liều lượng Purslane áp dụng trong điều trị bệnh theo y học cổ truyền bao gồm:
  • Để điều trị sốt, kiết lỵ, tiêu chảy, mụn nhọt, chàm và máu khó đông: Bộ phận trên mặt đất đã phơi khô: 9 – 15 g, có thể tăng liều lên đến 30 g/ngày.
  • Để điều trị co thắt phế quản do bệnh hen suyễn: Dịch chiết 5% bằng dung môi nước: 0.25 ml/kg trọng lượng cơ thể.
  • Để điều trị bệnh đái tháo đường type 2: 5 g bột (từ hạt) uống 2 lần/ngày liên tục 8 tuần. Hoặc 750 mg/ngày dược liệu khô hoặc 15 g/ngày dược liệu tươi (tương đương 180 mg/ngày chiết xuất purslane), dùng trong 12 tuần, đã cho thấy lợi ích tiềm năng ở bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc nhóm biguanide.
  • Để điều trị bệnh Lichen phẳng vùng miệng (viêm niêm mạc miệng mạn tính): Dịch chiết bằng ethanol: 235 mg/ngày.
  • Để điều trị chảy máu tử cung bất thường: Bột (từ hạt): 5 g mỗi 4 giờ/lần trong 3 ngày.

Trẻ em

  • Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, liều lượng được khuyến nghị trong điều trị tăng lipid máu ở người béo phì là: 500 mg hạt/lần, 2 lần/ngày trong 1 tháng.

Tác dụng phụ của Purslane

Tác dụng phụ

  • Trong quá trình dùng Purslane, người bệnh có thể trải qua một số phản ứng có hại (ADR).

Thường gặp

  • Các phản ứng bất lợi thường thấy gồm: tăng tốc độ lọc cầu thận và tăng lượng nước tiểu bài tiết (nhưng cần nghiên cứu thêm).

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Xem thêm:  Công dụng của Flumethasone trong điều trị viêm tai ngoài

Hiếm gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Lưu ý khi dùng Purslane

Lưu ý chung

  • Hiện tại, chưa có thông tin cụ thể nào về các cảnh báo chung.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Thông tin về tính an toàn và hiệu quả của Purslane đối với phụ nữ mang thai còn hạn chế.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Không có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của Purslane khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

Lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có bất kỳ báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Purslane và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Hiện chưa có thông tin cụ thể về trường hợp quá liều hoặc độc tính của Purslane.

Cách xử lý khi quá liều

  • Khi phát hiện tình trạng quá liều khẩn cấp, cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bỏ lỡ một liều, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu khoảng cách đến liều tiếp theo quá gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình đã định. Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Purslane

Heathline: https://www.healthline.com/nutrition/purslane#TOC_TITLE_HDR_3

Go.drugbank.vn: https://go.drugbank.com/drugs/DB14327

Drugs.com: https://www.drugs.com/npp/purslane.html

Ngày cập nhật: 25/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0