Công dụng của Flumethasone trong điều trị viêm tai ngoài

bởi thuvienbenh

Flumethasone là một loại corticosteroid dùng tại chỗ mạnh mẽ, chuyên được chỉ định để điều trị viêm tai ngoài và các tình trạng chảy dịch tai phức tạp. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các phản ứng viêm, giúp giảm sưng tấy, mẩn đỏ và làm dịu cơn ngứa hiệu quả tại vùng ống tai tổn thương. Nhờ đặc tính kháng viêm vượt trội, Flumethasone hỗ trợ quá trình phục hồi niêm mạc nhanh chóng, mang lại cảm giác dễ chịu và ngăn ngừa các biến chứng nhiễm trùng thứ phát cho người bệnh.

Tổng quan về Flumethasone

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Flumethasone

Loại thuốc

  • Corticosteroid dùng tại chỗ.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc nhỏ tai gồm flumethasone/clioquinol 0,02% w/v / 1%w/v dạng dung dịch – Thể tích 7,5 ml, 10 ml.
  • Dạng kem, thuốc mỡ gồm flumethasone pivalate (0,2 mg/g) + Clioquinol (30 mg/g)/30g.

Chỉ định Flumethasone

  • Flumethasone được kê đơn trong các trường hợp sau:
  • Điều trị viêm tai ngoài, đặc biệt khi có nghi ngờ nhiễm trùng thứ phát.
  • Tình trạng chảy dịch từ tai (chứng chảy nước tai).

Dược lực học

  • Flumethasone là một ester corticosteroid difluorinat hóa có cường độ trung bình, sở hữu các đặc tính kháng viêm, chống ngứa và co mạch.
  • Hiệu quả kháng viêm của thuốc chủ yếu diễn ra tại nơi thoa.
  • Tác dụng tại chỗ giúp làm dịu nhanh chóng các biểu hiện viêm, giảm tiết dịch và ngứa.
  • Flumethasone hoạt động như một chất chủ vận tại thụ thể glucocorticoid.
  • Phức hợp thuốc-thụ thể này gắn vào nhân tế bào, từ đó điều hòa nhiều quá trình kích hoạt và ức chế gen.
  • Cơ chế kháng viêm của corticosteroid được cho là thông qua lipocortins, các protein có khả năng ức chế phospholipase A2.
  • Điều này dẫn đến sự ngăn chặn hình thành acid arachidonic từ lớp phospholipid màng tế bào, qua đó kiểm soát quá trình sinh tổng hợp prostaglandin và leukotrienes.
  • Corticosteroid ức chế hệ miễn dịch bằng cách làm suy giảm chức năng hệ bạch huyết, hạ thấp nồng độ globulin miễn dịch và bổ thể, đồng thời can thiệp vào sự gắn kết kháng nguyên-kháng thể.
  • Flumethasone gắn kết với transcortin trong huyết tương; thuốc chỉ có hoạt tính khi ở dạng không gắn kết với transcortin.

Dược động học

  • Khi dùng tại chỗ, lượng flumethasone hấp thu vào cơ thể là rất ít.
  • Ngược lại, clioquinol được hấp thu nhanh chóng và đáng kể qua da khi bôi tại chỗ.
  • Sự hấp thu này tăng lên đáng kể nếu vùng da được băng kín hoặc khi thuốc được thoa lên các khu vực da rộng lớn hoặc bị tổn thương.
  • Lượng clioquinol hấp thu qua da đủ để gây ảnh hưởng đến kết quả của các xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
Xem thêm:  Kháng sinh Lomefloxacin và công dụng trong điều trị nhiễm khuẩn

Tương tác thuốc Flumethasone

  • Sử dụng đồng thời flumethasone với các thuốc ức chế CYP3A, bao gồm các chế phẩm chứa cobicistat, có thể làm gia tăng tác dụng của flumethasone.
  • Điều này dẫn đến nguy cơ cao hơn về các phản ứng phụ toàn thân.
  • Việc kết hợp các thuốc này nên được hạn chế, trừ khi lợi ích lâm sàng vượt trội hơn rủi ro gia tăng tác dụng phụ toàn thân của corticosteroid.
  • Nếu buộc phải dùng chung, cần theo dõi sát sao bệnh nhân để phát hiện các tác dụng phụ toàn thân của corticosteroid.
  • Cần đặc biệt thận trọng khi theo dõi bệnh nhân đang dùng các thuốc điều trị HIV như Ritonavir và cobicistat.

Chống chỉ định thuốc Flumethasone

  • Flumethasone chống chỉ định trong các tình huống sau:
  • Người bệnh có phản ứng quá mẫn với flumethasone, clioquinol, hoặc bất kỳ tá dược nào khác của chế phẩm.
  • Nhiễm trùng cấp tính nguyên phát do vi khuẩn, virus, hoặc nấm tại tai ngoài hoặc trên da.
  • Tình trạng màng nhĩ bị thủng.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi.

Liều lượng & cách dùng Flumethasone

Liều dùng

Người lớn

  • Nhỏ 2–3 giọt vào tai bị bệnh, 2 lần mỗi ngày. Thời gian điều trị tối đa là 7–10 ngày.

Trẻ em

  • Trẻ từ 2 tuổi trở lên: Nhỏ 2–3 giọt vào tai bị bệnh, 2 lần mỗi ngày. Thời gian điều trị tối đa là 7–10 ngày.
  • Trẻ dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi: Không có khuyến nghị điều chỉnh liều lượng.

Cách dùng Flumethasone dạng nhỏ tai

  • Bệnh nhân nên ngồi hoặc nằm sao cho tai cần nhỏ thuốc hướng lên trên. Đặt đầu nhỏ giọt của lọ thuốc gần lỗ tai và nhẹ nhàng bóp thân lọ bằng ngón tay. (Có thể nhờ người khác hỗ trợ để thực hiện dễ dàng hơn).
  • Giữ nguyên tư thế nghiêng đầu trong vài phút sau khi nhỏ. Có thể dùng một miếng bông gòn sạch đặt nhẹ vào tai trong thời gian ngắn để thấm bớt thuốc nhỏ thừa.
  • Cần hết sức cẩn trọng để tránh để thuốc nhỏ tai tiếp xúc với mắt hoặc vùng gần mắt. Rửa tay kỹ càng trước và sau khi nhỏ thuốc. Sản phẩm này chỉ được dùng ngoài da và tuyệt đối không được uống.

Tác dụng phụ của Flumethasone

  • Ngứa hoặc phát ban trên da.
  • Sưng phù mặt, môi hoặc cổ họng.
  • Khó thở hoặc thở khò khè.
  • Nếu xuất hiện các triệu chứng trên, cần ngưng sử dụng thuốc nhỏ tai ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng.

Không xác định tần suất

  • Thuốc thường được dung nạp tốt, tuy nhiên, đôi khi tại vị trí bôi thuốc có thể xuất hiện các biểu hiện kích ứng như cảm giác nóng rát, ngứa hoặc nổi ban trên da.
  • Các phản ứng quá mẫn cũng có thể xảy ra trong một số trường hợp.
  • Bệnh nhân nên ngừng điều trị nếu gặp phải tình trạng kích ứng hoặc mẫn cảm nghiêm trọng.
  • Thuốc này có thể gây đổi màu tóc.
  • Có thể ảnh hưởng đến mắt, gây suy giảm hoặc mờ tầm nhìn. Nếu bệnh nhân trải qua tình trạng mờ mắt hoặc bất kỳ rối loạn thị giác nào khác, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
Xem thêm:  Venlafaxine là thuốc gì? Chỉ định, công dụng chống trầm cảm và những lưu ý

Lưu ý khi dùng Flumethasone

Lưu ý chung

  • Cần tránh điều trị tại chỗ kéo dài liên tục, bởi điều này có thể dẫn đến sự ức chế tuyến thượng thận.
  • Nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, kéo dài quá 7 ngày, hoặc biến mất rồi tái phát trong vài ngày, hãy ngưng sử dụng thuốc. Không bắt đầu dùng bất kỳ loại hydrocortisone nào khác trừ khi có chỉ định cụ thể. Trong trường hợp này, nên thực hiện các xét nghiệm vi sinh phù hợp và xem xét điều trị kháng sinh tại chỗ hoặc toàn thân.

Ảnh hưởng đến xét nghiệm tuyến giáp

  • Việc bôi tại chỗ các chế phẩm chứa clioquinol có thể gây ra sự gia tăng đáng kể nồng độ iod gắn với protein (PBI).
  • Do đó, các kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp như PBI, iod phóng xạ và iod chiết xuất butanol có thể bị sai lệch.
  • Tuy nhiên, các xét nghiệm chức năng tuyến giáp khác, ví dụ như định lượng T3 hoặc T4, sẽ không bị ảnh hưởng.
  • Xét nghiệm phenylketon niệu sử dụng clorua sắt có thể cho kết quả dương tính giả nếu có clioquinol trong nước tiểu.
  • Không được để thuốc này tiếp xúc với kết mạc.
  • Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng thuốc này nếu phải thực hiện bất kỳ xét nghiệm tuyến giáp hoặc xét nghiệm nước tiểu nào, vì thuốc có thể làm thay đổi kết quả.

Rối loạn thị giác

  • Rối loạn thị giác có thể được báo cáo khi sử dụng corticosteroid, cả dạng toàn thân và tại chỗ.
  • Nếu bệnh nhân gặp phải các triệu chứng như nhìn mờ hoặc các rối loạn thị giác khác, cần xem xét chuyển bệnh nhân đến bác sĩ nhãn khoa để đánh giá các nguyên nhân tiềm ẩn, bao gồm đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, hoặc các bệnh lý hiếm gặp như bệnh viêm túi mật huyết thanh trung ương (CSCR) đã được báo cáo sau khi dùng corticosteroid toàn thân và tại chỗ.
  • Trong trường hợp vô tình nuốt phải thuốc nhỏ tai, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến khoa cấp cứu bệnh viện gần nhất để được xử lý kịp thời.
  • Giữ thuốc tránh xa tầm nhìn và tầm tay của trẻ em.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn của thuốc khi sử dụng trong thai kỳ ở người.
  • Có thể tồn tại một nguy cơ rất nhỏ gây ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích cho người mẹ và nguy cơ tác dụng phụ đối với thai nhi trước khi quyết định sử dụng.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa xác định liệu các hoạt chất của thuốc này và/hoặc các chất chuyển hóa của chúng có bài tiết vào sữa mẹ sau khi dùng tại chỗ hay không.
  • Việc sử dụng thuốc cho các bà mẹ đang cho con bú chỉ nên được thực hiện khi có chỉ định và quyết định của bác sĩ.
Xem thêm:  Nitrazepam: Thuốc an thần điều trị rối loạn giấc ngủ

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

  • Do thuốc này chỉ được dùng ngoài da, khả năng xảy ra quá liều là rất thấp.
  • Trong trường hợp vô tình nuốt phải một lượng lớn, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào tồn tại; thay vào đó, cần áp dụng các biện pháp tổng quát để loại bỏ thuốc khỏi cơ thể và hạn chế sự hấp thu.
  • Việc điều trị các triệu chứng cần được thực hiện khi có chỉ định phù hợp.

Quên liều và xử trí

  • Nếu một liều thuốc bị quên, người bệnh nên nhỏ thuốc ngay khi nhớ ra và sau đó tiếp tục lịch trình điều trị đã định.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm dùng liều kế tiếp đã gần, hãy bỏ qua liều đã quên và chỉ dùng liều tiếp theo vào đúng thời điểm quy định, không được dùng gấp đôi liều để bù lại liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Flumethasone

Drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00663; https://go.drugbank.com/drugs/DB04815

Drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00663; https://go.drugbank.com/drugs/DB04815

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1367/smpc; https://www.medicines.org.uk/emc/files/pil.1367.pdf

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1367/smpc; https://www.medicines.org.uk/emc/files/pil.1367.pdf

Ngày cập nhật: 15/06/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0