14
Omalizumab là một loại thuốc chống dị ứng, hoạt động như một kháng thể đơn dòng để ức chế phản ứng miễn dịch gây ra bởi IgE, thường được sử dụng trong điều trị hen suyễn, mề đay vô căn mãn tính và viêm mũi mạn tính với polyp mũi. Thuốc này được tiêm dưới da và có thể mang lại lợi ích cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
Tổng quan về Omalizumab
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Omalizumab
Loại thuốc
- Thuốc chống dị ứng – kháng thể đơn dòng kháng IgG 1 kháng IgE của người (đã được nhân bản hóa)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dụng cụ bơm tiêm đóng sẵn 75 mg/0.5 ml, 150 mg/ml
- Thuốc bột pha tiêm 150 mg
Chỉ định Omalizumab
Chỉ định
Omalizumab được chỉ định trong các tình trạng sau:
- Hen do dị ứng:
- Dành cho người lớn và thanh thiếu niên (trên 12 tuổi).
- Chỉ nên được cân nhắc cho những bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn có cơ chế qua trung gian IgE.
- Để kiểm soát bệnh hen suyễn dị ứng dai dẳng từ mức độ trung bình đến nặng, khi bệnh nhân có kết quả xét nghiệm da dương tính hoặc phản ứng *in vitro* với dị nguyên trong không khí quanh năm, và các triệu chứng của họ không được kiểm soát đầy đủ bằng corticosteroid dạng hít.
- Mề đay vô căn mãn tính:
- Dùng như một liệu pháp bổ sung trong điều trị mày đay vô căn mãn tính ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên).
- Áp dụng cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị bằng kháng histamin H1.
- Viêm mũi mạn tính với polyp mũi:
- Được chỉ định như một liệu pháp bổ trợ cùng với corticosteroid dạng hít ở người lớn, khi bệnh không được kiểm soát đầy đủ bởi corticosteroid dạng hít đơn thuần.
Dược lực học
Dược lực học
- Omalizumab là một kháng thể đơn dòng có nguồn gốc từ DNA tái tổ hợp ở người, có khả năng liên kết một cách chọn lọc với immunoglobulin E (IgE) của người.
- Kháng thể này thuộc loại IgG1 kappa, bao gồm các vùng khung có nguồn gốc từ người và các vùng xác định bổ sung của kháng thể mẹ, có chức năng gắn kết với IgE.
- Cơ chế hoạt động của Omalizumab là liên kết với IgE, từ đó ngăn chặn sự gắn kết của IgE với thụ thể FcεRI ái lực cao trên bề mặt các tế bào ưa bazơ và tế bào mast. Điều này dẫn đến sự giảm lượng IgE tự do có sẵn để khởi phát quá trình dị ứng.
- Việc điều trị cho các bệnh nhân dị ứng bằng Omalizumab đã được chứng minh là làm giảm đáng kể số lượng thụ thể FcεRI trên các tế bào ưa bazơ.
- Omalizumab có tác dụng ức chế tình trạng viêm được trung gian bởi IgE, điều này được thể hiện qua sự giảm số lượng bạch cầu ái toan trong máu và mô, cùng với sự suy giảm các chất trung gian gây viêm như IL-4, IL-5 và IL-13, được sản xuất bởi các tế bào miễn dịch bẩm sinh, thích ứng và cả các tế bào không thuộc hệ miễn dịch.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi tiêm dưới da, Omalizumab được hấp thu với sinh khả dụng tuyệt đối trung bình là 62%.
- Nồng độ thuốc cao nhất trong huyết thanh thường đạt được sau khoảng 6-8 ngày.
- Ở bệnh nhân hen suyễn, sau nhiều liều Omalizumab, diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc theo thời gian (AUC) từ ngày 0 đến ngày 14 ở trạng thái ổn định đã tăng gấp 6 lần so với sau liều đầu tiên.
Phân bố
- Dựa trên dữ liệu dược động học quần thể, sự phân bố của Omalizumab cho thấy tính tương đồng ở cả bệnh nhân hen do dị ứng và bệnh nhân mề đay tự phát mạn tính.
- Thể tích phân bố biểu kiến ở bệnh nhân hen sau khi tiêm dưới da là 78 ± 32 ml/kg.
Thải trừ
- Ở bệnh nhân hen suyễn, thời gian bán thải trung bình của Omalizumab trong huyết thanh là 26 ngày, với độ thanh thải biểu kiến trung bình là 2,4 ± 1,1 ml/kg/ngày.
- Việc tăng gấp đôi trọng lượng cơ thể tương ứng với sự gia tăng gấp đôi độ thanh thải biểu kiến.
- Đối với bệnh nhân mề đay tự phát mạn tính, các mô phỏng dược động học quần thể ước tính thời gian bán thải huyết thanh ở trạng thái ổn định trung bình là 24 ngày, và độ thanh thải biểu kiến ở trạng thái ổn định cho bệnh nhân nặng 80 kg là 3,0 ml/kg/ngày.
Tương tác thuốc Omalizumab
Tương tác với các thuốc khác
- Do IgE có thể đóng vai trò trong phản ứng miễn dịch đối với một số bệnh nhiễm giun sán, Omalizumab có thể gián tiếp làm giảm hiệu quả của các thuốc dùng để điều trị nhiễm giun sán hoặc các bệnh nhiễm ký sinh trùng khác.
- Các enzyme cytochrome P450, hệ thống bơm đẩy ra ngoài, và cơ chế gắn kết với protein không liên quan đến quá trình đào thải Omalizumab, do đó khả năng xảy ra tương tác thuốc-thuốc là rất thấp.
- Hiện chưa có nghiên cứu chính thức nào về tương tác giữa Omalizumab với các thuốc khác hoặc vắc-xin.
- Không có cơ sở dược lý nào cho thấy Omalizumab tương tác với các thuốc thường được kê đơn để điều trị hen do dị ứng hoặc mề đay tự phát mạn tính.
Tương kỵ thuốc
- Không được pha trộn Omalizumab với bất kỳ loại thuốc nào khác.
Chống chỉ định thuốc Omalizumab
- Omalizumab bị chống chỉ định đối với những người bệnh có biểu hiện quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
Liều lượng & cách dùng Omalizumab
Liều dùng Omalizumab
Người lớn
- Hen do dị ứng và viêm mũi mạn tính với polyp mũi
- Liều lượng phù hợp và tần suất dùng thuốc được xác định dựa trên nồng độ IgE ban đầu (IU/mL), được đo trước khi bắt đầu điều trị, và trọng lượng cơ thể (kg).
- Trước khi sử dụng liều đầu tiên, bệnh nhân cần được định lượng nồng độ IgE toàn phần trong huyết thanh bằng bất kỳ phương pháp nào để hỗ trợ việc phân bổ liều.
- Mỗi lần dùng Omalizumab có thể yêu cầu liều từ 75-600 mg, được chia thành 1-4 mũi tiêm.
- Không tiêm quá 150 mg Omalizumab tại một vị trí tiêm trong cùng một lần.
- Khi tổng liều vượt quá 150 mg, nên chia liều và tiêm ở hai hoặc nhiều vị trí khác nhau.
- Bệnh nhân hen suyễn dị ứng có nồng độ IgE ban đầu thấp hơn 76 IU/ml ít có khả năng thu được lợi ích điều trị.
- Các bác sĩ kê đơn phải đảm bảo rằng bệnh nhân người lớn và thanh thiếu niên (> 12 tuổi) có IgE dưới 76 IU/mL, và trẻ em (6 đến <12 tuổi) có IgE dưới 200 IU/mL, đã có phản ứng in vitro rõ ràng (RAST) với chất gây dị ứng trước khi khởi đầu liệu pháp.
- Liều tối đa được khuyến nghị là 600 mg Omalizumab, dùng hai tuần một lần.
- Mề đay tự phát mạn tính (CSU)
- Liều khuyến cáo là 300 mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần một lần.
- Liều lượng này không phụ thuộc vào nồng độ IgE trong huyết thanh (dạng tự do hoặc toàn phần) hay trọng lượng cơ thể.
Trẻ em
- Thanh thiếu niên ≥12 tuổi (cho hen do dị ứng và viêm mũi mạn tính với polyp mũi)
- Tiêm dưới da 150–375 mg mỗi 2 hoặc 4 tuần. Liều cơ bản và tần suất dùng thuốc được xác định dựa trên tổng nồng độ IgE trong huyết thanh, đo trước khi điều trị, và trọng lượng cơ thể.
- Mề đay tự phát mãn tính
- Thanh thiếu niên ≥12 tuổi: Tiêm dưới da 150 hoặc 300 mg mỗi 4 tuần. Liều dùng không phụ thuộc vào nồng độ IgE trong huyết thanh (dạng tự do hoặc toàn bộ) hoặc trọng lượng cơ thể.
Đối tượng khác
- Người cao tuổi (65 tuổi trở lên)
- Mặc dù dữ liệu về việc sử dụng Omalizumab ở bệnh nhân trên 65 tuổi còn hạn chế, không có bằng chứng cho thấy nhóm tuổi này cần một liều lượng khác biệt so với bệnh nhân trẻ tuổi.
- Suy thận hoặc gan
- Chưa có nghiên cứu nào đánh giá ảnh hưởng của suy giảm chức năng gan hoặc thận đối với dược động học của Omalizumab.
- Do độ thanh thải của Omalizumab ở liều lâm sàng chủ yếu được điều hòa bởi hệ thống nội mô dạng lưới (RES), nên khả năng chức năng thận hoặc gan bị suy giảm làm thay đổi dược động học của thuốc là thấp.
- Mặc dù không có khuyến nghị điều chỉnh liều cụ thể cho các bệnh nhân này, việc sử dụng Omalizumab cần được thực hiện thận trọng.
Cách dùng Omalizumab
- Thuốc Omalizumab được sử dụng bằng phương pháp tiêm dưới da.
Tác dụng phụ của Omalizumab
Thường gặp
- Đau đầu
- Khó chịu ở vùng thượng vị
- Đau các khớp
- Các phản ứng tại vị trí tiêm như sưng tấy, đỏ da, đau nhức, hoặc ngứa
Ít gặp
- Cảm giác bất thường, buồn ngủ, hoặc hoa mắt
- Viêm họng
- Tụt huyết áp khi thay đổi tư thế, mặt đỏ bừng
- Các biểu hiện như khó tiêu, tiêu chảy, và buồn nôn
- Phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, nổi mề đay, phát ban da, và ngứa
Hiếm gặp
- Hội chứng lupus ban đỏ hệ thống
- Sưng mạch máu, phù nề thanh quản
- Sốc phản vệ
- Nhiễm trùng do ký sinh trùng
Không xác định tần suất
- Hội chứng bệnh huyết thanh
- Hội chứng Churg-Strauss
- Rụng tóc cục bộ
- Đau nhức cơ bắp, sưng các khớp
Lưu ý khi dùng Omalizumab
Lưu ý chung
- Omalizumab không được dùng để xử trí các cơn hen suyễn kịch phát cấp tính, tình trạng co thắt phế quản cấp tính, hay trạng thái hen cấp tính.
- Hiệu quả của Omalizumab chưa được đánh giá trên bệnh nhân mắc hội chứng tăng IgE, bệnh nấm Aspergillus phế quản-phổi dị ứng, hoặc trong việc ngăn ngừa phản ứng phản vệ.
- Thuốc này cũng chưa được nghiên cứu ở những người có bệnh tự miễn, các tình trạng bệnh lý liên quan đến phức hợp miễn dịch, hoặc tiền sử suy giảm chức năng gan, thận.
- Không nên ngừng đột ngột liệu pháp corticosteroid toàn thân hoặc dạng hít sau khi bắt đầu điều trị bằng Omalizumab. Việc giảm liều corticoid cần được theo dõi chặt chẽ và thực hiện một cách từ từ.
- Cần cân nhắc thận trọng khi sử dụng Omalizumab ở những bệnh nhân có phản ứng dị ứng loại 1 hoặc bệnh huyết thanh.
- Nên lưu ý khi dùng thuốc này trong các trường hợp hội chứng tăng bạch cầu ái toan toàn thân hoặc viêm mạch u hạt tăng bạch cầu ái toan dị ứng (hội chứng Churg-Strauss).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phân loại thai kỳ: Mức B.
- Dữ liệu từ 300 đến 1.000 phụ nữ mang thai, thu thập từ các báo cáo tự phát sau khi thuốc được lưu hành, không cho thấy nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc độc tính đối với thai nhi hay trẻ sơ sinh.
- Nghiên cứu tiền cứu EXPECT, bao gồm 250 phụ nữ mang thai mắc hen suyễn được điều trị bằng Omalizumab, ghi nhận tỷ lệ dị tật bẩm sinh tương đương (8,1% so với 8,9%) giữa nhóm nghiên cứu EXPECT và nhóm bệnh nhân mắc hen suyễn (mức độ vừa và nặng).
- Tuy nhiên, việc diễn giải những dữ liệu này có thể bị hạn chế bởi các yếu tố phương pháp luận của nghiên cứu, như cỡ mẫu nhỏ và thiết kế không ngẫu nhiên.
- Mặc dù Omalizumab có khả năng đi qua nhau thai, nhưng các nghiên cứu trên động vật không thể hoàn toàn dự đoán được phản ứng ở người; do đó, chỉ nên sử dụng Omalizumab trong thai kỳ khi lợi ích vượt trội rủi ro và thực sự cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể nào về sự hiện diện của Omalizumab trong sữa mẹ, nhưng do IgE có trong sữa mẹ, Omalizumab được dự đoán là cũng có mặt trong sữa mẹ.
- Khả năng thuốc được hấp thu hoặc gây ra tác dụng bất lợi cho trẻ bú mẹ chưa được xác định rõ ràng, vì vậy cần thận trọng khi kê đơn Omalizumab cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc được cho là không gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng rất ít đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Mức liều Omalizumab tối đa mà cơ thể có thể dung nạp hiện vẫn chưa được xác định rõ.
- Các bệnh nhân đã được dùng một liều Omalizumab tiêm tĩnh mạch duy nhất lên tới 4.000 mg và không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu độc tính nào giới hạn liều.
- Trong một nghiên cứu khác, liều tích lũy cao nhất của thuốc được dùng cho bệnh nhân là 44.000 mg trong 20 tuần, và không có tác dụng cấp tính nào được báo cáo.
Xử trí khi quá liều
- Trong trường hợp nghi ngờ dùng Omalizumab quá liều, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để phát hiện kịp thời các dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường.
- Việc xác định và áp dụng phương pháp điều trị y tế phù hợp là cần thiết.
Quên liều và xử trí
- Nếu bỏ lỡ lịch hẹn tiêm Omalizumab, bệnh nhân nên liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và hướng dẫn kịp thời.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Omalizumab
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/Omalizumab.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/5327/smpc
Ngày cập nhật: 09/06/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

