Oxycodone là thuốc giảm đau gây nghiện nhóm opioid, được chỉ định trong điều trị các cơn đau nghiêm trọng và cơn đau mạn tính từ mức độ trung bình đến nặng. Oxycodone hoạt động như một chất chủ vận opioid, giảm đau và gây an thần, nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ và tương tác với các thuốc khác. Việc sử dụng Oxycodone cần được theo dõi và điều chỉnh liều lượng cẩn thận để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.
Tổng quan về Oxycodone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Oxycodone
Loại thuốc
- Thuốc giảm đau gây nghiện nhóm opioid.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén phóng thích kéo dài: 5 mg, 10 mg, 15 mg, 20 mg, 30 mg, 40 mg, 60 mg, 80 mg, 120 mg.
- Viên nang cứng: 5 mg, 10 mg, 20 mg.
- Dung dịch tiêm truyền Oxycodone 10 mg/ml.
Chỉ định Oxycodone
- Oxycodone được chỉ định trong điều trị các tình trạng sau:
- Các cơn đau nghiêm trọng mà chỉ có thể thuyên giảm hiệu quả bằng thuốc giảm đau nhóm opioid.
- Quản lý cơn đau mạn tính từ mức độ trung bình đến nặng, khi cần liệu pháp opioid phóng thích kéo dài trong thời gian dài.
Dược lực học
- Oxycodone thể hiện ái lực với các thụ thể opioid kappa (κ), mu (μ) và delta (δ) nằm ở não và tủy sống.
- Tại các thụ thể này, thuốc hoạt động như một chất chủ vận opioid, hoàn toàn không có đặc tính đối kháng.
- Hiệu quả điều trị chính của thuốc bao gồm giảm đau và gây an thần.
- So sánh với Oxycodone dạng giải phóng nhanh (dù dùng đơn độc hay kết hợp với các thuốc khác), viên nén giải phóng kéo dài mang lại hiệu quả giảm đau kéo dài hơn đáng kể mà không làm tăng các tác dụng phụ.
Dược động học
Hấp thu
- Khi dùng đường uống, khoảng 60% đến 87% lượng Oxycodone đạt đến khoang trung tâm so với liều tiêm tĩnh mạch.
- Tỷ lệ sinh khả dụng đường uống cao này được giải thích bởi quá trình chuyển hóa trước khi vào hệ tuần hoàn và/hoặc chuyển hóa lần đầu ở mức độ thấp.
Phân bố
- Sinh khả dụng tuyệt đối của Oxycodone khi dùng qua đường uống xấp xỉ 2/3 so với đường tiêm tĩnh mạch.
- Khi đạt trạng thái ổn định, thể tích phân bố của thuốc có thể lên đến 2,6 lít/kg.
- Tỷ lệ gắn kết của thuốc với protein huyết tương dao động từ 38% đến 45%.
Chuyển hóa
- Oxycodone trải qua quá trình chuyển hóa ở ruột và gan thông qua hệ thống cytochrome P450, tạo thành noroxycodone và oxymorphone, sau đó các chất này được liên hợp với glucuronide.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của Oxycodone là 4 đến 6 giờ, với độ thanh thải huyết tương đạt 0,8 lít/phút.
- Đối với dạng viên nén phóng thích kéo dài, thời gian bán thải nằm trong khoảng 4 đến 5 giờ, và thuốc thường đạt trạng thái ổn định sau khoảng 1 ngày.
- Cả Oxycodone và các chất chuyển hóa của nó đều được đào thải qua nước tiểu và phân.
- Khả năng thuốc đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ đã được ghi nhận.
Tương tác thuốc Oxycodone
Tương tác với các thuốc khác
- Việc sử dụng đồng thời Oxycodone với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (như thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc gây mê, thuốc chống trầm cảm, hoặc thuốc giãn cơ) có thể làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ của Oxycodone, đặc biệt là nguy cơ ức chế hô hấp.
- Cần hết sức thận trọng khi phối hợp Oxycodone với bệnh nhân đang dùng hoặc đã dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO) trong vòng 2 tuần, bởi sự kết hợp này có thể dẫn đến kích thích thần kinh, trầm cảm hoặc hạ huyết áp.
- Khi Oxycodone được sử dụng cùng lúc với các chất ức chế enzym CYP 2D6 (ví dụ: paroxetine, quinidine) hoặc chất ức chế CYP 3A4 (như kháng sinh macrolid, thuốc kháng nấm nhóm azol, thuốc kháng virus ức chế protease, cimetidine), khả năng đào thải Oxycodone có thể bị suy giảm, dẫn đến sự gia tăng nồng độ thuốc này trong huyết tương.
- Ngược lại, việc sử dụng các thuốc cảm ứng enzym CYP 3A4 (như rifampicin, carbamazepine, phenytoin) cùng với Oxycodone có thể thúc đẩy quá trình thanh thải Oxycodone, làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương và do đó làm giảm hiệu quả điều trị.
- Cần thận trọng đặc biệt khi phối hợp Oxycodone với các thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin (SSRI) hoặc thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI), vì sự kết hợp này có thể dẫn đến hội chứng serotonin, biểu hiện bằng kích động, nhịp tim nhanh, và các bất thường thần kinh cơ.
- Bệnh nhân không nên tiêu thụ đồ uống có cồn trong quá trình điều trị bằng Oxycodone, vì rượu có thể làm tăng cường các tác động của thuốc.
- Việc dùng đồng thời opioid có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc lợi tiểu.
- Kết hợp Oxycodone với thuốc kháng cholinergic có thể làm tăng khả năng bị bí tiểu, táo bón, và thậm chí có thể gây liệt ruột.
Tương tác với thực phẩm
- Nước bưởi chùm có khả năng làm giảm quá trình thanh thải Oxycodone, dẫn đến tăng nồng độ của thuốc này trong máu.
Chống chỉ định thuốc Oxycodone
Chống chỉ định sử dụng Oxycodone trong các tình huống sau đây:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong thuốc.
- Tình trạng suy hô hấp nghiêm trọng, đặc trưng bởi thiếu oxy và/hoặc tăng nồng độ carbon dioxide trong máu.
- Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ở mức độ nặng.
- Bệnh tim phổi.
- Bệnh hen phế quản thể nặng.
- Liệt ruột hoặc tắc nghẽn tại đường tiêu hóa.
- Hội chứng bụng cấp tính hoặc tình trạng chậm làm rỗng dạ dày.
Liều lượng & cách dùng Oxycodone
Người lớn
- Mục tiêu điều trị là điều chỉnh liều lượng cho từng bệnh nhân cụ thể, nhằm đạt được hiệu quả giảm đau mong muốn đồng thời giữ các tác dụng phụ ở mức dung nạp được.
- Nên dùng thuốc cùng hoặc sau bữa ăn, kèm theo một lượng nước thích hợp. Viên thuốc phải được nuốt nguyên vẹn; tuyệt đối không được nhai, bẻ hoặc nghiền nát. Tránh sử dụng thuốc với đồ uống chứa cồn.
- Đối với bệnh nhân chưa từng sử dụng opioid, liều khởi đầu khuyến nghị là 10 mg Oxycodone, dùng mỗi 12 giờ. Một số trường hợp có thể bắt đầu với liều 5mg để giảm thiểu khả năng xảy ra các phản ứng bất lợi.
- Những bệnh nhân đã có kinh nghiệm dùng opioid trước đó có thể được chỉ định liều khởi đầu cao hơn.
- Ở dạng bào chế phóng thích kéo dài, lượng 10 – 13 mg Oxycodone hydroclorid có tác dụng tương đương khoảng 20 mg morphin sulfate.
- Vì mức độ nhạy cảm của mỗi người đối với các loại opioid khác nhau có sự biến thiên, việc chuyển đổi từ các opioid khác sang Oxycodone cần được thực hiện cẩn trọng; khuyến nghị tính toán liều chuyển đổi khoảng 50 – 75% so với liều opioid trước đó.
- Oxycodone không được khuyến nghị dùng để điều trị các trường hợp đau cấp tính hoặc cơn đau đột ngột bùng phát.
- Khi cần tăng liều vượt quá 10 – 20 mg mỗi 12 giờ, mỗi lần điều chỉnh liều không nên vượt quá khoảng 1/3 tổng liều dùng hàng ngày.
- Đối với việc kiểm soát cơn đau không phải do ung thư, liều khuyến cáo hàng ngày là 40 mg, và có thể tăng liều nếu tình trạng bệnh nhân yêu cầu. Bệnh nhân mắc các cơn đau do ung thư có thể sử dụng liều từ 80 – 120 mg, và liều này có thể được điều chỉnh tăng lên tới 400 mg tùy theo đáp ứng cá nhân. Trong trường hợp cần dùng liều cao hơn nữa, việc tính toán liều phải hết sức thận trọng để đảm bảo cân bằng giữa hiệu quả điều trị, khả năng dung nạp của bệnh nhân và nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ.
Trẻ em
- Không nên dùng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Đối tượng khác
- Đối với người cao tuổi có chức năng gan và thận bình thường, liều lượng và phương pháp dùng thuốc tương tự như người lớn.
- Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao (bao gồm người có thể trọng thấp hoặc người có khả năng chuyển hóa thuốc chậm), nếu chưa từng dùng opioid trước đây, nên bắt đầu với 1/2 liều khuyến cáo dành cho người lớn.
- Những bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận bị suy giảm nên bắt đầu với liều bằng 1/2 liều người lớn, sau đó điều chỉnh liều lượng dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân.
Tác dụng phụ của Oxycodone
Bệnh nhân dùng Oxycodone có thể trải qua các phản ứng có hại (ADR).
Thường gặp
- Giảm cảm giác thèm ăn, nuốt khó khăn.
- Hoa mắt, nhức đầu.
- Cơ thể suy nhược, trạng thái lo âu, trầm cảm, căng thẳng thần kinh, khó ngủ, tư duy bất thường, tình trạng lú lẫn, khó khăn trong giao tiếp.
- Khó khăn khi hô hấp, co thắt đường thở.
- Miệng khô, rối loạn tiêu hóa, chứng khó tiêu.
- Táo bón, cảm giác buồn nôn, nôn mửa.
- Nổi ban, viêm da bong tróc, nổi mề đay, tăng nhạy cảm với ánh sáng.
- Tăng tiết mồ hôi.
Ít gặp
- Phản ứng quá mẫn, cảm giác dị thường.
- Biến đổi tri giác, xuất hiện ảo giác, suy giảm trí nhớ, trạng thái hưng phấn, dễ bị kích động.
- Giảm ham muốn tình dục, khó khăn trong việc duy trì cương cứng.
- Sự phụ thuộc vào thuốc.
- Động kinh, thay đổi trương lực cơ (tăng hoặc giảm).
- Cảm giác quay cuồng, tiếng ù trong tai, thị lực bất thường.
- Cảm giác tim đập nhanh mạnh.
- Giảm chức năng hô hấp, viêm niêm mạc mũi, viêm họng.
- Loét trong khoang miệng, viêm nướu.
- Mức enzyme gan tăng cao.
- Khó khăn khi tiểu tiện.
- Sưng phù.
- Các triệu chứng cai nghiện, hiện tượng dung nạp thuốc.
- Chứng đau nửa đầu.
Hiếm gặp
- Tình trạng viêm của mô tế bào.
- Chảy máu từ nướu răng, tổn thương răng.
- Huyết áp giảm khi thay đổi tư thế.
- Các cơn co giật.
- Xuất hiện các hạch sưng to.
Không xác định tần suất
- Tắc nghẽn đường mật, đau quặn do co thắt túi mật.
- Hiện tượng tăng nhạy cảm với đau.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng toàn thân.
Lưu ý khi dùng Oxycodone
Lưu ý chung
- Oxycodone không nên được dùng vượt quá thời gian cần thiết.
- Trong trường hợp cần thiết phải kéo dài liệu pháp, việc theo dõi định kỳ và kỹ lưỡng là bắt buộc nhằm đánh giá sự cần thiết và mức độ phù hợp của việc tiếp tục điều trị.
- Khi liệu pháp opioid không còn phù hợp, cần giảm liều dần dần mỗi ngày để tránh hội chứng cai nghiện, thay vì ngừng thuốc đột ngột.
- Nguy cơ phổ biến nhất liên quan đến opioid là suy hô hấp, đặc biệt dễ xảy ra ở người cao tuổi và những bệnh nhân có thể trạng yếu.
- Khả năng ức chế hô hấp của Oxycodone có thể dẫn đến tăng nồng độ CO2 trong máu và dịch não tủy, đồng thời có thể gây ra tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng.
- Ngay cả khi dùng ở liều điều trị, Oxycodone vẫn có nguy cơ gây nghiện nếu sử dụng kéo dài ở mọi đối tượng bệnh nhân.
- Những người có tiền sử lạm dụng chất hoặc mắc các rối loạn tâm thần có nguy cơ nghiện cao hơn.
- Khi kê đơn cho bệnh nhân có nguy cơ lạm dụng opioid, cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao các dấu hiệu lạm dụng hoặc nghiện thuốc.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho các nhóm bệnh nhân: người cao tuổi, người suy nhược; những người bị suy giảm chức năng phổi, gan, thận nghiêm trọng; bệnh nhân phù nề, suy giáp, mắc bệnh Addison, rối loạn tâm thần do ngộ độc rượu, suy vỏ thượng thận, viêm tụy, bệnh lý đường mật, động kinh, co giật; và những người đã sử dụng thuốc ức chế MAO trong vòng 2 tuần gần đây.
- Chỉ nên dùng opioid cho bệnh nhân sau phẫu thuật đường ruột khi chức năng ruột đã được phục hồi hoàn toàn.
- Không khuyến nghị sử dụng Oxycodone trước, cũng như trong khoảng 12 đến 24 giờ sau phẫu thuật.
- Các thuốc opioid có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận hoặc tuyến sinh dục.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng Oxycodone một cách thường xuyên trong thai kỳ có thể dẫn đến hội chứng cai nghiện ở trẻ sơ sinh.
- Dùng thuốc trong quá trình chuyển dạ có thể gây ức chế hô hấp ở trẻ sơ sinh; do đó, cần chuẩn bị sẵn thuốc giải độc cho trẻ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Oxycodone, bởi vì thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và có thể gây ức chế hô hấp ở trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Oxycodone có thể gây suy giảm khả năng nhận thức, chóng mặt và buồn ngủ, do đó có thể ảnh hưởng đến năng lực lái xe và vận hành máy móc của người bệnh.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Oxycodone và cách xử trí
Quá liều và các biểu hiện độc tính
- Các dấu hiệu của tình trạng quá liều bao gồm buồn ngủ sâu, đồng tử co nhỏ, cùng với nhịp thở chậm lại hoặc ngừng thở hoàn toàn.
- Việc sử dụng quá liều Oxycodone có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em hoặc khi dùng thuốc không theo chỉ định.
Phương pháp xử lý khi quá liều
- Cần sử dụng naloxone, một chất giải độc chuyên biệt. Cách dùng: tiêm tĩnh mạch 0,4 – 2 mg naloxone, hoặc truyền tĩnh mạch 2 mg naloxone pha trong 500 ml dung dịch nước muối đẳng trương hoặc dung dịch dextrose 5%, điều chỉnh tốc độ truyền dựa trên phản ứng của bệnh nhân.
- Trong trường hợp ngộ độc Oxycodone xảy ra trong vòng 1 giờ, có thể thực hiện rửa dạ dày hoặc cho bệnh nhân uống than hoạt (liều 50 g cho người lớn, 10 – 15 g cho trẻ em), đồng thời phải đảm bảo thông thoáng đường thở.
- Thực hiện các biện pháp hỗ trợ như hô hấp nhân tạo, dùng thuốc vận mạch. Nếu xảy ra ngừng tim, cần tiến hành xoa bóp tim ngoài lồng ngực và khử rung tim.
Quên liều và cách xử trí
- Trong trường hợp quên một liều và thời điểm đó gần với liều tiếp theo, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều đã chỉ định để bù lại.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Oxycodone
4) Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00497
3) Drugbank: https://drugbank.vn/thuoc/OxyContin-10mg&VN2-416-15
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/oxycodone.html
1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/9577
Ngày cập nhật: 24/7/2021

