15
Nelarabine là thuốc chống ung thư antimetabolite, được chỉ định để điều trị bệnh bạch cầu cấp tính tế bào lympho và u lympho nguyên bào lympho tế bào T. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp DNA, dẫn đến sự chết tế bào theo chương trình, và được sử dụng cho những bệnh nhân có tình trạng bệnh dai dẳng hoặc đã tái phát sau khi trải qua ít nhất 2 phác đồ hóa trị liệu trước đó.
Tổng quan về Nelarabine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Nelarabine.
Loại thuốc
- Thuốc chống ung thư antimetabolite.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch tiêm tĩnh mạch (5 mg / mL).
Chỉ định Nelarabine
- Nelarabine được chỉ định để điều trị bệnh bạch cầu cấp tính tế bào lympho (nguyên bào lympho) (ALL) và u lympho nguyên bào lympho tế bào T. Việc sử dụng này dành cho những bệnh nhân có tình trạng bệnh dai dẳng hoặc đã tái phát sau khi trải qua ít nhất ≥ 2 phác đồ hóa trị liệu trước đó.
- Ngoài ra, nelarabine có thể được ứng dụng cho các mục đích điều trị chưa được đề cập trong hướng dẫn sử dụng thuốc.
Dược lực học
- Nelarabine hoạt động như một tiền chất của ara-G, được enzyme adenosine deaminase khử methyl để tạo thành ara-G, chất này sau đó tiếp tục được chuyển hóa thành ara-GTP.
- Ara-GTP này tích hợp vào DNA của các tế bào bạch cầu blast, dẫn đến sự ức chế quá trình tổng hợp DNA và kích hoạt cơ chế chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
- Có vẻ như ara-GTP tích lũy với nồng độ cao hơn trong các tế bào T, điều này có mối liên hệ với hiệu quả đáp ứng lâm sàng.
Dược động học
Hấp thu
- Dữ liệu về hấp thu không được cung cấp.
Phân bố
- Thuốc có khả năng phân bố rộng rãi trong cơ thể.
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu nelarabine có thể vượt qua hàng rào nhau thai hay bài tiết vào sữa mẹ hay không.
- Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của thuốc là dưới < 25%.
Chuyển hóa
- Nelarabine được chuyển hóa chính thành ara-G, chủ yếu thông qua phản ứng O-demethyl hóa được xúc tác bởi enzyme adenosine deaminase.
- Ara-G sau đó tiếp tục bị thủy phân để tạo thành guanin.
Thải trừ
- Nelarabine cùng với chất chuyển hóa ara-G được đào thải một phần qua đường thận.
Tương tác thuốc Nelarabine
- Việc sử dụng đồng thời các chất ức chế adenosine deaminase (ví dụ, pentostatin) không được khuyến cáo, vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị của nelarabine và/hoặc làm thay đổi các tác dụng phụ của cả hai loại thuốc.
- Khi dùng chung với fludarabine, dược động học của nelarabine không ghi nhận sự thay đổi.
Chống chỉ định thuốc Nelarabine
- Không được sử dụng trong trường hợp người bệnh có phản ứng quá mẫn với nelarabine hoặc với bất kỳ thành phần nào khác có trong công thức của thuốc.
Liều lượng & cách dùng Nelarabine
Liều dùng nelarabine được khuyến cáo như sau:
Người lớn
- Đối với bệnh bạch cầu Lympho cấp tính và u lympho nguyên bào lympho tế bào T: Truyền tĩnh mạch (IV) 1500 mg / m 2 vào các ngày 1, 3 và 5 của mỗi chu kỳ điều trị; chu kỳ này được lặp lại sau mỗi 21 ngày.
Trẻ em
- Đối với bệnh bạch cầu Lympho cấp tính và u lympho nguyên bào lympho tế bào T: Truyền tĩnh mạch (IV) 650 mg / m 2 mỗi ngày, liên tục trong 5 ngày; chu kỳ này được lặp lại sau mỗi 21 ngày.
Đối tượng khác
- Suy gan: Hiện tại, chưa có khuyến nghị cụ thể về liều lượng cho đối tượng này.
- Suy thận: Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận nhẹ (ClCr ≥ 50 mL / phút). Tuy nhiên, thuốc chưa được nghiên cứu ở những bệnh nhân suy thận từ trung bình đến nặng.
- Bệnh nhân cao tuổi: Hiện chưa có khuyến nghị cụ thể về liều lượng cho đối tượng này.
Tác dụng phụ của Nelarabine
Thường gặp
- Ở người lớn: Suy tủy, buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn thần kinh ngoại biên, giảm cảm giác, đau đầu, dị cảm, mệt mỏi, thiếu oxy, suy nhược, phù nề, đau, đau cơ, buồn nôn, tiêu chảy, nôn, táo bón, ho, khó thở, tràn dịch màng phổi, chấm xuất huyết.
- Ở bệnh nhi: Suy tủy, đau đầu, rối loạn thần kinh ngoại biên, tăng nồng độ transaminase huyết thanh, tăng bilirubin máu, hạ kali máu, giảm albumin máu, nôn.
Lưu ý khi dùng Nelarabine
Lưu ý chung
- Theo dõi và đánh giá đầy đủ bệnh nhân: Việc quản lý điều trị chỉ nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa trị ung thư.
- Độc tính thần kinh: Tình trạng độc tính thần kinh có thể không hồi phục và giới hạn liều, thường biểu hiện qua các triệu chứng như buồn ngủ, lú lẫn, co giật và bệnh thần kinh ngoại biên (từ cảm giác tê bì đến yếu vận động và liệt). Đã có báo cáo về các trường hợp hôn mê, trạng thái động kinh, hủy myelin ở tủy sống và bệnh thần kinh ngoại biên tiến triển (tương tự như biểu hiện của hội chứng Guillain-Barré).
- Nguy cơ nhiễm độc thần kinh gia tăng ở những bệnh nhân đã từng hóa trị liệu trước đó, đang hóa trị liệu đồng thời hoặc đã xạ trị sọ não. Cần ngừng điều trị ở những bệnh nhân xuất hiện các biến cố thần kinh đạt Mức độ ≥ 2 theo Tiêu chí Độc tính Phổ biến của NCI.
- Bệnh tật và tử vong của thai nhi/sơ sinh: Thuốc có khả năng gây hại cho thai nhi; các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh tiềm năng gây quái thai. Bệnh nhân nên tránh mang thai trong quá trình điều trị. Nếu thuốc được sử dụng khi đang mang thai hoặc bệnh nhân có thai trong thời gian điều trị, có thể gây nguy hiểm đáng kể cho thai nhi.
- Huyết học: Đã ghi nhận các tác dụng phụ như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu và giảm bạch cầu hạt. Cần thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC), bao gồm số lượng tiểu cầu, một cách thường xuyên trong suốt thời gian bệnh nhân điều trị bằng thuốc.
- Hội chứng ly giải khối u: Hội chứng này có thể xảy ra do liệu pháp nelarabine. Cần xem xét áp dụng các biện pháp (như bù nước, kiềm hóa nước tiểu, sử dụng allopurinol) để ngăn ngừa tăng acid uric máu ở những bệnh nhân có nguy cơ mắc hội chứng ly giải khối u.
- Chủng ngừa: Cần tránh tiêm vắc xin virus sống trong suốt thời gian điều trị.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phụ nữ nên tránh mang thai trong thời gian điều trị. Nếu thuốc được sử dụng khi đang mang thai hoặc bệnh nhân phát hiện có thai, có thể gây rủi ro cho thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin về việc nelarabine hoặc ara-G có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ, cần ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Thuốc có thể gây buồn ngủ; do đó, bệnh nhân cần tránh lái xe hoặc vận hành các loại máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Nelarabine và xử trí
Quá liều và độc tính
- Việc sử dụng thuốc này phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa trị liệu ung thư. Các trường hợp dùng quá liều rất hiếm khi xảy ra.
- Các dấu hiệu của tình trạng quá liều có khả năng là các biểu hiện nghiêm trọng hơn của các tác dụng phụ đã được đề cập ở các phần trước.
Cách xử lý khi quá liều
- Để xử trí tình trạng quá liều, cần liên hệ ngay lập tức với bác sĩ để nhận được sự hỗ trợ y tế.
Quên liều và xử trí
- Nếu bỏ lỡ lịch hẹn tiêm nelarabine, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và hướng dẫn kịp thời.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Nelarabine
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/nelarabine.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/nelarabine.html
Ngày cập nhật: 28/9/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

