Nitrofurantoin là thuốc kháng khuẩn đường tiết niệu, thường được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn cấp và mạn tính, cũng như dự phòng tái phát. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp protein, DNA, RNA và sự hình thành vách tế bào của vi khuẩn. Với phổ tác dụng rộng, nitrofurantoin có hiệu quả đối với nhiều chủng vi khuẩn, nhưng cần sử dụng thận trọng và theo dõi chặt chẽ để tránh tác dụng phụ.
Tổng quan về Nitrofurantoin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Nitrofurantoin
Loại thuốc
- Kháng khuẩn đường tiết niệu
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 50 mg, 100 mg.
- Viên nang: 25 mg, 50 mg, 100 mg.
- Hỗn dịch: 25 mg/mL (300 mL).
Chỉ định Nitrofurantoin
- Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu cấp tính không biến chứng và nhiễm khuẩn mạn tính. Các tác nhân gây bệnh bao gồm E. coli, Enterococcus spp., Staphylococcus saprophyticus, Staphylococcus aureus, cũng như các chủng Klebsiella spp. và Enterobacter spp. có độ nhạy cảm.
- Ngoài ra, thuốc còn được dùng để dự phòng nhiễm khuẩn hoặc trong liệu pháp điều trị duy trì dài ngày nhằm ngăn chặn các đợt nhiễm khuẩn tái phát.
Dược lực học
- Nitrofurantoin là một dẫn xuất nitrofuran có đặc tính kháng khuẩn. Trong môi trường in vitro, thuốc cho thấy hoạt tính chống lại hầu hết các chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương gây bệnh ở đường tiết niệu. Cơ chế tác dụng kháng khuẩn đầy đủ của nitrofurantoin hiện vẫn chưa được giải thích rõ ràng.
- Bên trong tế bào vi khuẩn, nitrofurantoin bị khử thành các chất chuyển hóa trung gian. Các chất này làm bất hoạt hoặc thay đổi protein ribosome của vi khuẩn và một số đại phân tử khác. Do đó, nitrofurantoin ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp protein, DNA, RNA và sự hình thành vách tế bào của vi khuẩn.
- Phổ tác dụng: Các thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng nitrofurantoin có hiệu quả đối với nhiều chủng Enterococcus và các vi khuẩn Gram dương khác như Staphylococcus, Streptococcus, mặc dù vai trò lâm sàng của những chủng này ít đáng kể hơn.
- Hầu hết các chủng Escherichia coli đặc biệt nhạy cảm với nitrofurantoin. Ngược lại, các chủng Enterobacter và Klebsiella ít nhạy cảm hơn, và một số có thể đã phát triển đề kháng. Pseudomonas aeruginosa và đa số chủng Proteus spp. đều đã kháng thuốc. Hoạt tính kháng khuẩn của nitrofurantoin tăng cường trong môi trường nước tiểu có tính acid, nhưng sẽ mất tác dụng nếu độ pH vượt quá 8.
- Sự đề kháng thuốc hiếm khi xảy ra trong quá trình điều trị, tuy nhiên, nguy cơ này có thể gia tăng khi sử dụng thuốc trong thời gian dài.
Dược động học
Hấp thu
- Nitrofurantoin được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa. Việc dùng thuốc cùng với thức ăn có thể làm tăng sinh khả dụng của thuốc và kéo dài thời gian thuốc tồn tại trong nước tiểu, qua đó cải thiện hiệu quả điều trị.
Phân bố
- Nitrofurantoin có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và hàng rào máu não. Thuốc cũng được tìm thấy với một lượng nhỏ trong sữa mẹ. Tỷ lệ thuốc gắn kết với protein huyết tương nằm trong khoảng 20% đến 60%.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của nitrofurantoin diễn ra chủ yếu tại gan và ở hầu hết các mô trong cơ thể. Một lượng nhỏ nitrofurantoin được biến đổi thành aminofurantoin.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 0,3 đến 1 giờ. Khoảng 30% đến 40% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi, trong khi khoảng 1% được thải trừ dưới dạng aminofurantoin.
Tương tác thuốc Nitrofurantoin
Tương tác với các thuốc khác
- In vitro, nitrofurantoin và các kháng sinh nhóm quinolone thể hiện sự đối kháng; tuy nhiên, mức độ tương tác này trên lâm sàng hiện chưa được làm rõ.
- Hiệu quả kháng khuẩn của thuốc sẽ bị suy giảm khi dùng chung với các chất ức chế carbonic anhydrase hoặc các loại thuốc khác làm tăng độ kiềm của nước tiểu; do đó, không nên sử dụng đồng thời.
- Các thuốc có tác dụng tăng thải acid uric niệu, điển hình là probenecid và sulfinpyrazone, có thể cản trở quá trình bài tiết nitrofurantoin tại ống thận. Điều này dẫn đến sự gia tăng nồng độ nitrofurantoin trong máu, làm tăng nguy cơ ngộ độc và đồng thời làm giảm hiệu quả điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Các thuốc kháng acid chứa magnesi trisilicate có khả năng làm giảm sự hấp thu nitrofurantoin từ đường tiêu hóa.
- Nitrofurantoin có thể dẫn đến kết quả dương tính giả khi xét nghiệm glucose niệu bằng phương pháp khử đồng.
Tương kỵ thuốc
- Nitrofurantoin không tương thích với đệm citrate, do phản ứng giữa chúng tạo thành tạp chất acid 3-(5-nitrofurfuryliden amino) hydantonic.
Chống chỉ định thuốc Nitrofurantoin
Nitrofurantoin bị chống chỉ định trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với nitrofurantoin.
- Cá nhân bị suy thận nặng, vô niệu, thiểu niệu hoặc có chức năng thận bị suy giảm đáng kể.
- Người mắc bệnh thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase.
- Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa porphyrin.
- Trẻ sơ sinh có độ tuổi dưới 3 tháng.
- Phụ nữ mang thai trong giai đoạn cuối thai kỳ (từ tuần 38 đến 42) và trong quá trình chuyển dạ, do nguy cơ gây ra bệnh thiếu máu ở trẻ sơ sinh.
Liều lượng & cách dùng Nitrofurantoin
Liều lượng khuyến nghị của Nitrofurantoin
Người lớn
- Để điều trị nhiễm khuẩn: Bệnh nhân nên uống 50 – 100 mg mỗi lần, 4 lần mỗi ngày. Liệu trình điều trị thông thường kéo dài 7 ngày. Một lựa chọn khác là dùng liều theo cân nặng: 5 – 7 mg/kg thể trọng, chia thành 4 lần dùng (không vượt quá 10 mg/kg/ngày).
- Để phòng ngừa tái phát: Uống 50 – 100 mg mỗi ngày, một lần duy nhất trước khi đi ngủ.
Trẻ em
- Đối với trẻ em trên 3 tháng tuổi điều trị nhiễm khuẩn: Liều thông thường là 3 mg/kg/ngày, được chia thành 4 lần dùng. Có thể tăng liều lên 5 – 7 mg/kg/ngày, cũng chia làm 4 lần.
- Để dự phòng tái phát: Sử dụng liều dài ngày 1 mg/kg/ngày, uống một lần duy nhất trước khi ngủ. Đợt điều trị nên kéo dài ít nhất 1 tuần hoặc 3 ngày sau khi kết quả cấy vi khuẩn nước tiểu âm tính, và tổng thời gian không được quá 14 ngày.
Các đối tượng đặc biệt
- Bệnh nhân suy thận: Nếu độ thanh thải creatinine lớn hơn 60 mL/phút, liều dùng sẽ tương đương với liều thông thường. Tuy nhiên, thuốc bị chống chỉ định nếu độ thanh thải creatinine dưới 60 mL/phút, hoặc khi bệnh nhân đang thực hiện thẩm tách máu hay thẩm phân màng bụng.
Hướng dẫn sử dụng
- Nitrofurantoin được dùng qua đường uống và khuyến cáo nên uống cùng với thức ăn.
- Hỗn dịch uống có thể được pha loãng với nước, sữa, nước ép trái cây hoặc sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh.
Tác dụng phụ của Nitrofurantoin
Thường gặp
- Các triệu chứng như sốt, đau nhức cơ bắp, khô miệng, đau đầu, và chóng mặt.
- Sự gia tăng số lượng bạch cầu đa nhân và bạch cầu ái toan.
- Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, và tiêu chảy.
- Phát ban trên da, nổi mề đay, và ngứa.
- Biểu hiện tương tự viêm gan mạn tính hoạt động hoặc vàng da ứ mật, cùng với tăng men gan (transaminase).
- Tăng các dải xơ hóa được nhìn thấy trên phim X-quang phổi.
- Thâm nhiễm phổi, tràn dịch màng phổi, khó thở, ran ẩm khi nghe phổi, và các triệu chứng giống hen suyễn.
- Bệnh lý của các dây thần kinh ngoại biên.
Ít gặp
- Phân có màu đen, xuất hiện máu trong nước tiểu, cảm giác nóng rát, tê bì, đau họng, dáng đi không vững, chảy máu hoặc bầm tím bất thường, mệt mỏi, và suy nhược cơ thể.
Hiếm gặp
- Giảm số lượng bạch cầu đa nhân, giảm tiểu cầu, và thiếu máu tan máu ở những người mắc bệnh thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase di truyền.
- Tình trạng tăng áp lực nội sọ lành tính.
- Viêm tuyến mang tai.
- Xơ hóa phổi, rụng tóc có tính chất tạm thời, rung giật nhãn cầu, và bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
Không xác định tần suất
- Phù mạch thần kinh, phản ứng phản vệ, viêm mạch máu da, viêm tuyến tụy.
Lưu ý khi dùng Nitrofurantoin
Lưu ý chung
- Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng phổi chặt chẽ trong quá trình điều trị kéo dài; nên ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu tổn thương phổi nào.
- Cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng thuốc cho những người có tiền sử mắc các bệnh về phổi, gan, thần kinh, hoặc rối loạn dị ứng. Những bệnh nhân mắc hen suyễn, đái tháo đường, mất cân bằng điện giải, hoặc thiếu hụt vitamin nhóm B có nguy cơ cao hơn phát triển bệnh lý thần kinh ngoại biên. Nếu có dấu hiệu bệnh lý thần kinh ngoại biên tiến triển, cần ngưng thuốc ngay lập tức.
- Mặc dù các biểu hiện về gan như viêm gan, vàng da ứ mật, và hoại tử gan là hiếm gặp, đã có báo cáo về các trường hợp tử vong. Vì vậy, việc theo dõi chức năng gan cần được thực hiện kỹ lưỡng, và thuốc phải được ngưng ngay khi có bất kỳ dấu hiệu viêm gan nào.
- Chức năng thận cần được kiểm tra thường xuyên trong quá trình điều trị lâu dài. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinine dưới 60 mL/phút, do liều nitrofurantoin thông thường không đạt hiệu quả điều trị mong muốn và có nguy cơ gây độc tính cao.
- Thuốc nên được ngừng ngay lập tức nếu bệnh nhân có dấu hiệu tan huyết, đặc biệt ở những người nghi ngờ thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase.
- Việc dùng nitrofurantoin có thể dẫn đến tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc do vi khuẩn Clostridioides difficile. Đối với các trường hợp từ trung bình đến nặng, cần bù dịch, điện giải, protein và xem xét dùng kháng sinh thích hợp (như metronidazole hoặc vancomycin) nếu tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
- Bệnh nhân cao tuổi cần được dùng thuốc một cách thận trọng, và liều lượng có thể cần được điều chỉnh do nguy cơ ngộ độc cao hơn, đặc biệt là các biến cố cấp tính liên quan đến đường hô hấp.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Theo phân loại của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), nitrofurantoin được xếp vào nhóm B về mức độ an toàn cho thai kỳ.
- Việc kê đơn nitrofurantoin để điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu cho phụ nữ mang thai cần được cân nhắc kỹ lưỡng và thận trọng.
- Không được sử dụng nitrofurantoin cho phụ nữ trong giai đoạn cuối thai kỳ (từ tuần 38 đến 42).
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Vì nitrofurantoin được bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, nên tránh dùng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú, đặc biệt nếu trẻ có tiền sử thiếu hụt enzyme hồng cầu (ví dụ: thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase).
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Nitrofurantoin có khả năng gây ra cảm giác buồn ngủ và chóng mặt. Do đó, người bệnh nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp phải những tác dụng phụ này.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều và quên liều Nitrofurantoin
Biểu hiện và độc tính khi quá liều
- Triệu chứng chính khi dùng Nitrofurantoin quá liều là nôn mửa.
Hướng dẫn xử lý khi quá liều
- Để giảm thiểu sự hấp thu của thuốc sau khi dùng quá liều, cần gây nôn nếu bệnh nhân không tự nôn được.
- Hiện tại chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Nitrofurantoin; phương pháp xử trí chủ yếu là duy trì truyền một lượng lớn dịch để tăng cường bài tiết thuốc qua nước tiểu.
- Nếu cần loại bỏ thuốc nhanh chóng hơn khỏi cơ thể, có thể cân nhắc sử dụng phương pháp thẩm tách máu.
- Cần cung cấp chăm sóc hỗ trợ, đặc biệt chú ý đến việc quản lý các rối loạn tâm thần nếu có.
Xử lý khi quên một liều thuốc
- Nếu bệnh nhân quên uống một liều, hãy dùng ngay liều đó khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng theo lịch trình.
- Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Nitrofurantoin
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12565/smpc
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12565/smpc
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/nitrofurantoin.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/nitrofurantoin.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 18/7/2021

