Metamfetamine là một loại thuốc kích thích thần kinh trung ương, được sử dụng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và béo phì ngoại sinh. Thuốc hoạt động bằng cách thúc đẩy sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như norepinephrine, dopamine và serotonin, từ đó tạo ra các thay đổi hành vi tích cực. Tuy nhiên, Metamfetamine có thể gây ra các tác dụng phụ như tăng huyết áp, tim đập nhanh và kích động quá mức, và cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.
Tổng quan về Metamfetamine
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Methamphetamine (methamphetamin hydrochlorid)
Loại thuốc
- Thuốc kích thích thần kinh trung ương.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 5 mg
Chỉ định Metamfetamine
- Thuốc được chỉ định trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).
- Ngoài ra, thuốc còn được dùng cho tình trạng béo phì ngoại sinh.
Dược lực học
- Khi Metamfetamine đi vào não bộ, nó thúc đẩy sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như norepinephrine, dopamine và serotonin.
- Ở nồng độ thấp hơn, Metamfetamine có vai trò như một chất ức chế tái hấp thu dopaminergic và adrenergic; tuy nhiên, với nồng độ cao hơn, nó hoạt động như một chất ức chế monoamine oxidase.
- Cơ chế cụ thể mà Metamfetamine tạo ra những thay đổi hành vi tích cực ở trẻ em tăng động vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn.
- Các tác dụng dược lý của Metamfetamine tương tự như của amphetamine và ephedrine, bao gồm kích thích hệ thần kinh trung ương, kích thích hô hấp, và hoạt tính kích thích thần kinh giao cảm. Hoạt tính giao cảm này biểu hiện qua phản ứng tăng huyết áp, giãn đồng tử, giãn phế quản và co thắt cơ vòng bàng quang tiết niệu.
- Hiệu quả kích thích thần kinh trung ương của Metamfetamine xấp xỉ hoặc mạnh hơn amphetamine, nhưng kém hơn so với dextroamphetamine. Về tác dụng tăng áp, nó yếu hơn amphetamine nhưng lại mạnh hơn ephedrine.
- Các giả thuyết về rối loạn chức năng trong ADHD thường tập trung vào vỏ não trước trán, khu vực chịu trách nhiệm kiểm soát nhiều chức năng điều hành (ví dụ: lập kế hoạch, kiểm soát xung động). Các chất kích thích được cho là tác động lên các con đường dopamine và norepinephrine trung ương, vốn rất quan trọng đối với chức năng thùy trán.
- Thuốc này tạo ra hiệu ứng chán ăn, dẫn đến sự sụt giảm cân nặng. Không có tác dụng trực tiếp chính nào được chứng minh đối với sự thèm ăn; thay vào đó, tác dụng gây chán ăn được công nhận là thứ phát do tăng cường hoạt động giao cảm, thông qua việc giải phóng norepinephrine và dopamine.
- Ngoài ra, Metamfetamine còn làm giảm nhu động của đường tiêu hóa.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc được hấp thu một cách nhanh chóng và dễ dàng sau khi uống.
- Hiệu quả điều trị duy trì từ 6 đến 12 giờ, và có thể kéo dài tới 24 giờ khi sử dụng liều cao.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong khoảng 3,13 đến 6,3 giờ sau khi dùng đường uống.
- Methamphetamine cũng cho thấy khả năng hấp thu cao khi sử dụng qua đường mũi hoặc hít.
Phân bố
- Sau khi hấp thu, thuốc được phân bố rộng khắp đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể.
- Do đặc tính ưa mỡ mạnh, methamphetamine dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và nhau thai.
- Thuốc cũng được tìm thấy trong sữa mẹ.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra tại gan thông qua các con đường hydroxyl hóa thơm, N-dealkyl hóa và khử amin.
- Người ta đã nhận diện ít nhất bảy chất chuyển hóa trong nước tiểu, trong đó amphetamine (có hoạt tính sinh học) và 4-hydroxymethamphetamine là hai chất chuyển hóa chính.
- Ngoài ra, các chất chuyển hóa khác còn bao gồm 4-hydroxyamphetamine, norephedrine và 4-hydroxynorephedrine.
Thải trừ
- Sự thải trừ của methamphetamine diễn ra chủ yếu qua đường tiết niệu.
- Khi pH nước tiểu ở mức bình thường, khoảng 62% liều dùng được đào thải qua nước tiểu trong 24 giờ đầu, bao gồm khoảng 1/3 là thuốc nguyên vẹn và 2/3 là các chất chuyển hóa.
- Quá trình bài tiết tăng lên khi nước tiểu có tính axit.
- Thời gian bán thải của thuốc là từ 4 đến 5 giờ.
- Ngược lại, nước tiểu có tính kiềm sẽ làm kéo dài đáng kể thời gian bán thải.
Tương tác thuốc Metamfetamine
Tương tác với các thuốc khác
- Các thuốc gây mê như cyclopropane và halothane có thể làm tăng mức độ nhạy cảm của tim đối với tác dụng gây loạn nhịp của các amin giao cảm.
- Bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị bằng methamphetamine có thể cần điều chỉnh liều insulin.
- Việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) có thể dẫn đến các cơn tăng huyết áp cấp tính.
- Phenothiazines có khả năng làm giảm hoặc đối kháng các tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương do methamphetamine gây ra.
- Nồng độ corticosteroid trong huyết tương có thể tăng lên đáng kể khi dùng methamphetamine.
- Tác dụng hạ huyết áp của guanethidine có thể bị suy yếu bởi methamphetamine.
- Cần theo dõi sát sao khi kết hợp các thuốc chống trầm cảm ba vòng với các amin giao cảm tác dụng gián tiếp, ví dụ như amphetamine.
- Nguy cơ mắc hội chứng serotonin sẽ tăng lên khi methamphetamine hydrochloride được dùng đồng thời với các chất ức chế CYP2D6 hoặc các thuốc serotonergic.
Chống chỉ định thuốc Metamfetamine
- Chống chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn cảm hoặc có phản ứng đặc ứng với các amin giao cảm.
- Không dùng cho người có biểu hiện bệnh tim mạch, cường giáp, tăng huyết áp từ trung bình đến nặng, tăng nhãn áp, hoặc xơ cứng động mạch tiến triển.
- Thuốc không được sử dụng trong vòng 14 ngày sau khi điều trị bằng chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs).
- Chống chỉ định đối với những bệnh nhân đang trong trạng thái kích động.
- Không dùng cho người có tiền sử lạm dụng các chất gây nghiện.
Liều lượng & cách dùng Metamfetamine
Liều dùng
Người lớn
- Việc điều chỉnh liều lượng cần dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp của từng cá nhân; luôn ưu tiên sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả mong muốn.
- Khi điều kiện cho phép, nên tạm ngưng liệu pháp định kỳ để đánh giá xem các triệu chứng hành vi có tái phát đủ mức để cần tiếp tục điều trị hay không.
- Trong trường hợp cơ thể phát triển khả năng dung nạp đối với tác dụng chán ăn của thuốc, nhà sản xuất khuyến cáo không nên tăng liều vượt quá mức đề xuất (nhằm cố gắng gia tăng hiệu quả), mà thay vào đó nên ngừng điều trị.
- Béo phì ngoại sinh: Uống 5 mg, 30 phút trước mỗi bữa ăn, theo chỉ dẫn của nhà sản xuất. Thời gian điều trị không được vượt quá vài tuần.
Trẻ em
- Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Không khuyến cáo điều trị ADHD cho bệnh nhi dưới 6 tuổi.
- Béo phì ngoại sinh: Không nên dùng thuốc này để kiểm soát béo phì ngoại sinh ở bệnh nhi dưới 12 tuổi.
- Béo phì ngoại sinh (Trẻ em ≥ 12 tuổi): Uống 5 mg, 30 phút trước mỗi bữa ăn, theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thời gian điều trị không được quá vài tuần.
- Rối loạn tăng động giảm chú ý (Trẻ em ≥ 6 tuổi): Khởi đầu với 5 mg, dùng 1 lần hoặc 2 lần mỗi ngày; liều dùng hàng ngày có thể được tăng lên từng bước 5 mg mỗi tuần cho đến khi đạt được hiệu quả tối ưu.
- Liều lượng thông thường là 20 – 25 mg mỗi ngày, chia làm 2 lần uống.
Đối tượng khác
- Suy gan: Hiện chưa có khuyến cáo liều lượng cụ thể cho đối tượng này.
- Suy thận: Hiện chưa có khuyến cáo liều lượng cụ thể cho đối tượng này.
- Người già: Việc lựa chọn liều lượng cần hết sức thận trọng, thường bắt đầu từ mức thấp nhất trong khoảng liều được khuyến cáo. Điều này là do tuổi tác thường đi kèm với sự suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim, cũng như các bệnh đồng thời hoặc việc sử dụng nhiều loại thuốc khác.
Cách dùng
- Thuốc được dùng qua đường uống. Khi sử dụng như một tác nhân gây chán ăn, nên uống thuốc 30 phút trước mỗi bữa ăn. Để tránh tình trạng mất ngủ, không nên dùng liều vào buổi tối muộn.
Tác dụng phụ của Metamfetamine
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tăng huyết áp, tim đập nhanh, đánh trống ngực, chóng mặt, khó nói, kích động quá mức, khó ngủ, run rẩy, bồn chồn, đau đầu, tiêu chảy, táo bón, khô miệng, vị giác khó chịu, nổi mề đay, rối loạn cương dương, thay đổi ham muốn tình dục.
Ít gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Hiếm gặp
- Các giai đoạn loạn thần.
Không xác định tần suất
- Đánh trống ngực, ngừng hô hấp có thể gây tử vong.
- Tiêu cơ vân, ức chế tăng trưởng.
- Cảm giác khoan khoái, hưng phấn.
- Các cơn bùng phát tic vận động/âm thanh và hội chứng Tourette.
- Các rối loạn tiêu hóa khác.
- Bất lực, cương cứng dương vật thường xuyên hoặc kéo dài.
Lưu ý khi dùng Metamfetamine
Lưu ý chung
- Cần tránh sử dụng các chất kích thích thần kinh trung ương ở người lớn và trẻ em mắc các vấn đề tim mạch nghiêm trọng, bao gồm dị tật cấu trúc tim, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, bệnh động mạch vành, hoặc các tình trạng tim mạch nặng khác.
- Thận trọng đặc biệt được khuyến nghị cho những bệnh nhân có tình trạng bệnh lý tiềm ẩn có thể xấu đi do tăng huyết áp hoặc tăng nhịp tim (ví dụ, tăng huyết áp, suy tim, nhồi máu cơ tim gần đây, hoặc loạn nhịp thất).
- Thuốc có thể làm trầm trọng thêm các biểu hiện của rối loạn hành vi và suy nghĩ ở những bệnh nhân đã có sẵn bệnh lý tâm thần.
- Ở bệnh nhân ADHD có rối loạn lưỡng cực đi kèm, thuốc có thể gây ra các giai đoạn hưng cảm hoặc hỗn hợp; do đó, cần thận trọng khi chỉ định cho nhóm bệnh nhân này.
- Bệnh nhân bắt đầu điều trị ADHD cần được theo dõi kỹ lưỡng về khả năng xuất hiện hành vi hung hăng hoặc thù địch.
- Trong quá trình điều trị, cần theo dõi định kỳ sự tăng trưởng về chiều cao và/hoặc cân nặng của bệnh nhân.
- Thuốc có thể làm giảm ngưỡng động kinh ở những bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc những người có kết quả điện não đồ bất thường từ trước dù chưa từng bị động kinh.
- Các rối loạn thị giác như khó điều tiết hoặc nhìn mờ có thể xảy ra.
- Không được sử dụng thuốc này để khắc phục tình trạng mệt mỏi/kiệt sức hoặc thay thế giấc ngủ/nghỉ ngơi ở người khỏe mạnh.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Thuốc được xếp vào nhóm C theo phân loại thai kỳ. Các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận khả năng gây quái thai và độc tính trên phôi thai khi dùng liều cao gấp nhiều lần so với liều ở người. Trẻ sơ sinh từ các bà mẹ phụ thuộc thuốc có nguy cơ cao bị sinh non, nhẹ cân, và xuất hiện các triệu chứng cai nghiện (ví dụ, khó thở, bồn chồn, kích động).
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Metamfetamine được bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, cần ngừng cho con bú hoặc ngưng sử dụng thuốc.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Methamphetamine có thể làm suy giảm khả năng thực hiện các hoạt động nguy hiểm tiềm tàng, bao gồm vận hành máy móc hoặc lái xe.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều và quên liều Metamfetamine
Biểu hiện quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu của quá liều Metamfetamine cấp tính bao gồm: tình trạng bồn chồn, run rẩy, phản xạ tăng cao, thở nhanh, nhầm lẫn, hưng phấn, ảo giác, cảm giác hoảng sợ, tăng oxy máu, và tiêu cơ vân.
- Sau giai đoạn kích thích hệ thần kinh trung ương, bệnh nhân thường trải qua cảm giác mệt mỏi và trầm cảm.
- Một số trường hợp cũng đã ghi nhận hội chứng serotonin.
- Về tim mạch, các tác động có thể bao gồm loạn nhịp tim, huyết áp cao hoặc thấp, và trụy tuần hoàn.
- Các triệu chứng đường tiêu hóa xuất hiện dưới dạng buồn nôn, nôn, tiêu chảy và đau quặn bụng.
- Thông thường, tình trạng ngộ độc gây tử vong được báo hiệu trước bằng các cơn co giật và hôn mê.
Xử trí quá liều
- Để nhận được hướng dẫn và lời khuyên xử trí, cần liên hệ ngay với trung tâm kiểm soát chất độc.
Xử lý khi quên liều
- Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, nhưng cần tránh dùng thuốc quá muộn trong ngày.
- Trường hợp đã gần tối, nên bỏ qua liều đã quên.
- Tuyệt đối không dùng thêm liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Methamphetamine
https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=f31f580f-1f08-4a0f-b078-0b9e3308f712
https://go.drugbank.com/drugs/DB01577
https://www.drugs.com/monograph/methamphetamine.html
Ngày cập nhật: 26/07/2021

