12
Methoxyflurane là thuốc gây mê toàn thân được chỉ định để kiểm soát cơn đau do chấn thương từ mức độ trung bình đến nặng. Nó hoạt động như một chất gây mê bay hơi, mang lại hiệu quả giảm đau khi được hít vào ở nồng độ thấp. Methoxyflurane cần được sử dụng cẩn thận và theo dõi chặt chẽ do khả năng gây độc cho thận và các tác dụng phụ khác.
Tổng quan về Methoxyflurane
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Methoxyflurane
Loại thuốc
- Thuốc gây mê toàn thân .
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dung dịch khí dung chứa 3 ml metoxyflurane 99,9%.
Chỉ định Methoxyflurane
- Methoxyflurane được chỉ định để kiểm soát khẩn cấp cơn đau do chấn thương từ mức độ trung bình đến nặng ở người trưởng thành có ý thức.
Dược lực học
- Methoxyflurane là một hợp chất hydrocacbon chứa fluor, hoạt động như một chất gây mê bay hơi và mang lại hiệu quả giảm đau khi được hít vào ở nồng độ thấp đối với bệnh nhân vẫn còn tỉnh táo.
- Trong phạm vi liều điều trị giảm đau, thuốc có thể gây hạ huyết áp, đôi khi kèm theo nhịp tim chậm đều đặn, và cũng có thể dẫn đến tình trạng buồn ngủ.
- Methoxyflurane chỉ làm giảm nhẹ độ nhạy cảm của cơ tim đối với adrenaline.
Dược động học
Hấp thu
- Methoxyflurane sở hữu các hệ số phân vùng sau:
- Hệ số nước/khí là 4,5.
- Hệ số máu/khí là 13.
- Hệ số dầu/khí là 825.
- Dưới dạng hơi, Methoxyflurane đi vào phổi và nhanh chóng được vận chuyển vào hệ tuần hoàn, từ đó mang lại hiệu quả giảm đau tức thì.
Phân bố
- Methoxyflurane có tính ưa béo cao do hệ số dầu/khí lớn.
- Thuốc có xu hướng phân tán vào các mô mỡ, nơi nó hình thành một kho dự trữ và được giải phóng từ từ trong nhiều ngày.
Chuyển hóa
- Methoxyflurane được chuyển hóa tại gan thông qua quá trình khử clo và o-demethyl hóa, với sự xúc tác của các enzym CYP 450, đặc biệt là CYP 2E1, CYP 2B6 và CYP 2A6.
- Các sản phẩm chuyển hóa của Methoxyflurane bao gồm florua tự do, axit oxalic và axit difluoromethoxyacetic.
- Cả florua tự do và axit oxalic đều có khả năng gây tổn thương thận khi nồng độ của chúng vượt quá mức đạt được với một liều giảm đau duy nhất.
- So với các ete metyl etylic halogen hóa khác, Methoxyflurane dễ bị chuyển hóa hơn và có xu hướng khuếch tán vào các mô mỡ lớn hơn.
- Vì vậy, Methoxyflurane được giải phóng chậm từ kho dự trữ này và có thể trải qua quá trình biến đổi sinh học trong nhiều ngày.
Thải trừ
- Khoảng 60% lượng Methoxyflurane đã hấp thụ được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng flo hữu cơ, florua và axit oxalic; phần còn lại được đào thải qua đường hô hấp dưới dạng chưa chuyển hóa hoặc carbon dioxide.
- Nồng độ florua trong máu có thể đạt mức cao hơn sớm ở người béo phì so với người không béo phì và ở người cao tuổi.
Tương tác thuốc Methoxyflurane
- Các thuốc cảm ứng enzym cytochrome P450, bao gồm rượu hoặc isoniazid (ảnh hưởng CYP 2E1), phenobarbital hoặc rifampicin (ảnh hưởng CYP 2A6), cùng với carbamazepine, efavirenz, rifampicin hoặc nevirapine (ảnh hưởng CYP 2B6), có thể đẩy nhanh quá trình chuyển hóa methoxyflurane. Điều này làm tăng nguy cơ phát sinh độc tính tiềm tàng, do đó cần tránh sử dụng đồng thời các thuốc này với methoxyflurane, ngay cả ở liều lượng giảm đau thông thường (3-6 mL).
- Cần tránh dùng methoxyflurane cùng lúc với các loại thuốc có khả năng gây độc cho thận (ví dụ: các chất cản quang và một số loại kháng sinh).
- Việc sử dụng Penthrox (methoxyflurane) song song với các thuốc ức chế thần kinh trung ương như opioid, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc gây mê toàn thân, phenothiazin, thuốc giãn cơ xương, thuốc kháng histamine có tác dụng an thần và rượu có thể dẫn đến tác dụng ức chế cộng gộp.
Chống chỉ định thuốc Methoxyflurane
Methoxyflurane bị chống chỉ định trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với methoxyflurane, bất kỳ thuốc gây mê có chứa fluor nào, hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong sản phẩm.
- Những người được xác định hoặc có yếu tố di truyền nhạy cảm với hội chứng tăng thân nhiệt ác tính.
- Bệnh nhân có tiền sử gia đình ghi nhận các phản ứng bất lợi nghiêm trọng sau khi sử dụng thuốc gây mê dạng hít.
- Những người bệnh đã từng có dấu hiệu tổn thương gan sau khi dùng methoxyflurane hoặc các loại thuốc gây mê hydrocacbon halogen hóa trước đó.
- Tình trạng suy thận được biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng.
- Mức độ ý thức bị thay đổi do bất kỳ nguyên nhân nào, bao gồm chấn thương đầu, tác động của ma túy hoặc rượu.
- Tình trạng tim mạch không ổn định, được biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng.
- Có dấu hiệu ức chế hô hấp được ghi nhận trên lâm sàng.
Liều lượng & cách dùng Methoxyflurane
Liều dùng Methoxyflurane
Người lớn
- Một liều đơn được sử dụng là một chai 3 ml, được dùng thông qua các thiết bị chuyên dụng. Chai thứ hai chỉ nên được dùng nếu thực sự cần thiết.
- Tần suất an toàn cho việc sử dụng thuốc chưa được thiết lập rõ ràng, tuy nhiên, tổng liều dùng không được vượt quá 15 ml trong khoảng thời gian một tuần.
- Hiệu quả giảm đau xuất hiện nhanh chóng, thường sau 6 – 10 lần hít. Người bệnh cần được hướng dẫn hít thuốc ngắt quãng để đạt được tác dụng giảm đau tối ưu. Bệnh nhân có thể tự đánh giá mức độ đau và điều chỉnh lượng thuốc hít vào để kiểm soát cơn đau một cách đầy đủ. Một chai 3 ml có thể mang lại tác dụng giảm đau kéo dài tối đa 25 – 30 phút. Việc hít ngắt quãng có thể giúp kéo dài thời gian giảm đau. Bệnh nhân nên dùng liều thấp nhất cần thiết để đạt được hiệu quả giảm đau.
Trẻ em
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho bệnh nhân nhi và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận
- Việc sử dụng Methoxyflurane vượt quá liều lượng khuyến cáo có thể dẫn đến suy thận. Cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân đã được chẩn đoán có các tình trạng bệnh lý lâm sàng gây tổn thương thận.
Bệnh nhân suy gan
- Khi thuốc được sử dụng với tần suất cao hơn một lần mỗi 3 tháng, việc đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng là cần thiết.
Cách dùng Methoxyflurane
- Trước khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng buồng than hoạt (AC) đã được gắn vào lỗ pha loãng ở phía trên ống hít.
- Có thể tháo nắp chai bằng tay, hoặc dùng đế ống hít để nới lỏng nắp khoảng ½ vòng, sau đó tách ống hít khỏi chai và tháo nắp hoàn toàn bằng tay.
- Nghiêng ống hít một góc 45 độ và đổ toàn bộ dung dịch từ một chai thuốc vào phần đế của ống hít, đồng thời xoay nhẹ ống.
- Đặt vòng cổ tay vào cổ tay của bệnh nhân. Bệnh nhân sẽ hít methoxyflurane và thở ra qua ống ngậm để giảm đau. Các nhịp hít thở đầu tiên nên nhẹ nhàng, sau đó bệnh nhân có thể thở bình thường vào ống.
- Hơi thở ra sẽ được dẫn qua buồng AC, nơi methoxyflurane thải ra sẽ được hấp thụ.
- Để tăng cường hiệu quả giảm đau, người bệnh có thể dùng ngón tay bịt lỗ ống pha loãng trên buồng AC trong suốt quá trình hít.
- Nếu vẫn cần giảm đau sau khi đã dùng hết lọ đầu tiên, có thể dùng lọ thứ hai nếu có sẵn, hoặc dùng lọ thứ hai từ một gói kết hợp mới. Cách sử dụng tương tự như lọ đầu tiên, không cần tháo buồng AC. Đặt chai đã dùng vào túi nhựa đi kèm.
- Bệnh nhân cần được hướng dẫn hít thuốc ngắt quãng để đạt hiệu quả giảm đau tối ưu. Hít liên tục sẽ rút ngắn thời gian sử dụng thuốc. Cần dùng liều lượng thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát cơn đau.
- Sau khi dùng, đậy nắp chai thuốc, đặt ống hít và chai đã sử dụng vào túi nhựa kín, rồi tiến hành loại bỏ theo quy định.
Tác dụng phụ của Methoxyflurane
Thường gặp
- Cảm giác quay cuồng, nhức đầu, buồn ngủ, khô miệng, cảm giác muốn nôn.
Ít gặp
- Tăng cảm giác thèm ăn, cảm giác bồn chồn, trạng thái buồn bã, khó tập trung, cảm giác phấn khích, cảm giác dôi ngược, giảm trí nhớ, khó khăn trong giao tiếp, thay đổi cảm nhận vị giác, dị cảm (cảm giác kiến bò), bệnh lý ảnh hưởng đến thần kinh ngoại biên, nhìn đôi, da nổi mẩn đỏ, huyết áp tăng cao, huyết áp giảm, phản xạ ho, cảm giác khó chịu ở khoang miệng, ngứa trong miệng, tăng tiết nước bọt, nôn ói, tăng tiết mồ hôi, tình trạng kiệt sức, cảm giác chếnh choáng, lạnh run.
Không xác định tần suất
- Giảm khả năng phản ứng, trạng thái kích thích, lẫn lộn, cảm giác không yên, trải nghiệm phân ly, biến đổi trạng thái ý thức, cử động mắt không chủ ý (rung giật nhãn cầu), nhìn không rõ, cảm giác khó thở, thiếu oxy, chức năng gan suy giảm, viêm gan, da và mắt vàng, tổn thương tế bào gan, chức năng thận suy giảm, nồng độ men gan tăng, nồng độ ure trong máu tăng, nồng độ acid uric trong máu tăng, nồng độ creatinin trong máu tăng.
Lưu ý khi dùng Methoxyflurane
Lưu ý chung
- Bệnh thận
- Để đảm bảo an toàn khi dùng methoxyflurane với mục đích giảm đau, cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Nên dùng liều thấp nhất có khả năng kiểm soát cơn đau một cách hiệu quả.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân cao tuổi hoặc những người có các yếu tố nguy cơ mắc bệnh thận đã được xác định.
- Việc sử dụng thuốc này cũng đòi hỏi sự cẩn trọng đối với bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc các tình trạng lâm sàng có thể gây tổn thương thận.
- Bệnh gan
- Vì methoxyflurane được chuyển hóa tại gan, sự gia tăng nồng độ thuốc ở bệnh nhân suy gan có thể dẫn đến độc tính. Do đó, cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho những người có bệnh gan tiềm ẩn hoặc có nguy cơ suy giảm chức năng gan.
- Suy nhược hệ tim mạch/sử dụng ở người cao tuổi
- Methoxyflurane, đặc biệt ở liều cao trong gây mê, cùng với các thuốc gây mê khác, có thể ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim. Tuy nhiên, ở liều dùng để giảm đau, những tác động này thường không đáng kể.
- Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương (CNS)
- Các tác dụng dược lực học phụ cũng có thể bao gồm những ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, chẳng hạn như an thần, cảm giác hưng phấn, suy giảm trí nhớ, khó khăn trong việc tập trung, thay đổi khả năng phối hợp vận động và biến đổi tâm trạng, vốn là những tác dụng chung của nhóm thuốc này.
- Hydroxytoluene butylated
- Tá dược hydroxytoluene butyl hóa có trong thành phần của thuốc có thể gây ra các phản ứng da tại chỗ, ví dụ như viêm da tiếp xúc, hoặc kích ứng mắt và niêm mạc.
- Nguy cơ tiếp xúc nghề nghiệp
- Các nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với bệnh nhân dùng ống hít methoxyflurane cần nắm rõ tất cả các quy định về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp liên quan đến việc sử dụng các chất gây mê dạng hít. Cần có biện pháp để ngăn chặn sự hấp thụ methoxyflurane từ hơi thở ra của bệnh nhân.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng thuốc có khả năng gây độc cho hệ sinh sản.
- Đã có một báo cáo về tình trạng ức chế hô hấp ở trẻ sơ sinh khi methoxyflurane được dùng để giảm đau trong sản khoa ở phụ nữ mang thai, với mối liên hệ được ghi nhận với nồng độ methoxyflurane cao trong thai nhi.
- Mặc dù vậy, khi dùng thuốc ở nồng độ thấp hoặc giới hạn thời gian sử dụng nồng độ cao hơn theo khuyến cáo, methoxyflurane được nhận thấy ít gây ảnh hưởng đến thai nhi.
- Trong tất cả các nghiên cứu đã hoàn thành về việc giảm đau sản khoa, chưa có bất kỳ biến chứng nào ở thai nhi được ghi nhận là do methoxyflurane dùng cho người mẹ.
- Tương tự như với mọi loại dược phẩm, cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, dữ liệu về việc methoxyflurane có bài tiết vào sữa mẹ hay không còn hạn chế. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Methoxyflurane có khả năng gây ảnh hưởng nhẹ đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Sau khi dùng thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng như chóng mặt hoặc buồn ngủ. Vì vậy, người bệnh nên tránh lái xe hoặc thao tác với máy móc nếu xuất hiện những triệu chứng này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các tác động gây suy tim mạch của methoxyflurane đã được ghi nhận khi sử dụng ở liều cao trong quá trình gây mê trước đây, tuy nhiên, những tác dụng này không đáng kể khi dùng ở liều giảm đau.
- Khi dùng methoxyflurane ở liều cao, nguy cơ gây độc cho thận là đáng kể.
- Tình trạng suy thận với lượng nước tiểu lớn có thể xuất hiện trong vòng vài giờ hoặc vài ngày sau khi bệnh nhân sử dụng methoxyflurane lặp lại, dù là ở liều giảm đau hay liều gây mê.
Cách xử lý khi quá liều
- Sau khi dùng methoxyflurane, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để phát hiện các triệu chứng như buồn ngủ, da tái nhợt và giảm trương lực cơ.
Quên liều và xử trí
- Do thuốc này được sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế, khả năng quên liều là không đáng kể.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Methoxyflurane
3) Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB01028
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/cdi/methoxyflurane.html#side-effects
1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1939
Ngày cập nhật: 01/12/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

