Công dụng của Flurandrenolide trong điều trị viêm da

bởi thuvienbenh

Flurandrenolide là thuốc kháng viêm nhóm corticosteroid, được chỉ định để giúp làm thuyên giảm tình trạng viêm và ngứa liên quan đến các bệnh da liễu có khả năng đáp ứng với corticosteroid, bao gồm viêm da cơ địa và bệnh vảy nến. Thuốc này được dùng dưới dạng cream, lotion, thuốc mỡ hoặc băng keo, với liều lượng và cách dùng phụ thuộc vào vị trí và đặc điểm của tổn thương da.

Tổng quan về Flurandrenolide

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Flurandrenolide

Loại thuốc

  • Thuốc kháng viêm nhóm corticosteroid

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Thuốc bôi dạng cream hàm lượng 0,025% và 0,05%.
  • Thuốc bôi dạng lotion hàm lượng 0,05%.
  • Thuốc mỡ hàm lượng 0,025% và 0,05%.
  • Băng keo flurandrenolide 4 mcg/cm2

Chỉ định Flurandrenolide

  • Flurandrenolide được chỉ định để giúp làm thuyên giảm tình trạng viêm và ngứa liên quan đến các bệnh da liễu có khả năng đáp ứng với corticosteroid.
  • Thuốc này được dùng để điều trị các bệnh da liễu ở cả giai đoạn cấp tính và mạn tính, bao gồm viêm da cơ địa, viêm da tiết bã, viêm da thần kinh, bệnh vảy nến, giai đoạn cuối của viêm da tiếp xúc dị ứng, và các giai đoạn viêm của bệnh da khô.

Dược lực học

  • Flurandrenolide là một loại corticosteroid dùng tại chỗ, có đặc tính chống viêm, chống ngứa và gây co mạch.
  • Cơ chế hoạt động chống viêm của các corticosteroid dùng ngoài da hiện vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.

Dược động học

Hấp thu

  • Khả dụng sinh học của thuốc dao động từ 1% đến 36%.

Phân bố

  • Flurandrenolide liên kết với protein huyết tương ở các mức độ khác nhau.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa của thuốc chủ yếu diễn ra tại gan.

Thải trừ

  • Thuốc được bài tiết ra khỏi cơ thể qua cả đường thận và mật.

Tương tác thuốc Flurandrenolide

Tương tác với các thuốc khác

  • Khi sử dụng Flurandrenolide đồng thời với các thuốc điều trị bệnh đái tháo đường, có thể làm gia tăng nguy cơ tăng đường huyết.
  • Flurandrenolide cũng có thể tương tác với các thuốc lợi tiểu nhóm thiazide, dẫn đến tăng nguy cơ rối loạn điện giải.

Chống chỉ định thuốc Flurandrenolide

  • Chống chỉ định cho những người bệnh có tiền sử quá mẫn với flurandrenolide hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
  • Băng keo flurandrenolide không nên được sử dụng cho các vết thương rỉ dịch hoặc vùng da bị hăm.

Liều lượng & cách dùng Flurandrenolide

Cách dùng

  • Việc lựa chọn dạng bào chế cần dựa trên vị trí và đặc điểm của tổn thương da.
  • Kem bôi thích hợp cho đa số các loại da.
  • Thuốc mỡ thường được dùng cho các tổn thương khô, có vảy.
  • Đối với các tổn thương khô, có vảy và khu trú, băng keo flurandrenolide là lựa chọn tối ưu.
  • Lotion được khuyến nghị cho các nốt ban rỉ dịch, đặc biệt ở những vùng da dễ bị cọ xát như nách, bàn chân, bẹn; dạng này cũng thích hợp cho vùng da có lông và da đầu.
Xem thêm:  Pyrazinamide - Dẫn xuất của niacinamid: Công dụng, liều dùng, lưu ý

Dạng bôi ngoài da:

  • Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và phải tránh tiếp xúc với mắt.
  • Bôi kem, lotion hoặc thuốc mỡ lên khu vực da bị tổn thương hoặc da đầu.
  • Trước khi áp dụng băng kín, cần làm sạch vùng da cần điều trị để giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng.
  • Đối với kem hoặc lotion, hãy thoa một lớp mỏng lên vùng da bị ảnh hưởng và xoa nhẹ.
  • Với thuốc mỡ, chỉ cần phủ một lớp màng mỏng lên tổn thương.
  • Khi hiệu quả điều trị mong muốn đã đạt được, có thể giảm dần tần suất hoặc nồng độ thuốc xuống mức thấp nhất để duy trì tình trạng và ngăn ngừa tái phát, hoặc ngừng thuốc hoàn toàn.

Băng keo flurandrenolide:

  • Cần nhẹ nhàng làm sạch vùng da bị tổn thương bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn để loại bỏ vảy, dịch tiết khô và các lớp kem hay thuốc mỡ đã dùng trước đó.
  • Cạo lông hoặc cắt tóc ở khu vực cần dán băng và đảm bảo da khô hoàn toàn trước khi dán.
  • Cắt miếng băng dính hơi lớn hơn vùng da cần điều trị, bo tròn các góc và tránh làm rách băng.
  • Dán băng lên tổn thương sao cho bề mặt da bên dưới phẳng mịn, sau đó ấn nhẹ để cố định.
  • Trong trường hợp các cạnh của băng bị bong sớm, hãy cắt bỏ phần đó và thay thế bằng một miếng băng mới.
  • Khi thay băng, da cần được làm sạch và để khô hoàn toàn trong vòng 1 giờ trước khi áp dụng miếng băng mới.

Kết hợp với băng kín:

  • Băng kín thường được áp dụng cho các tổn thương da nghiêm trọng hoặc những trường hợp kháng trị.
  • Ngâm hoặc rửa vùng da bị tổn thương để làm sạch vảy, sau đó thoa một lớp mỏng kem, lotion hoặc thuốc mỡ, xoa nhẹ và tiếp tục thoa thêm một lớp mỏng nữa.
  • Sử dụng một màng nhựa mỏng, linh hoạt để che phủ vùng da đã bôi thuốc, sau đó cố định bằng băng dính, gạc hoặc băng co giãn.
  • Nếu vùng da tổn thương bị ẩm ướt, hãy dán lỏng các mép của màng nhựa hoặc tạo các lỗ nhỏ trên màng để hơi ẩm dư thừa thoát ra.
  • Để tăng cường độ ẩm cho các vùng da khô, có thể thoa kem hoặc lotion và đắp bằng vải ẩm trước khi phủ màng nhựa, hoặc ngâm nhanh vùng da đó trong nước trước khi bôi thuốc và dùng màng nhựa.
  • Tần suất thay băng kín sẽ được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh của mỗi người.
  • Da cần được làm sạch và corticosteroid được bôi lại sau mỗi lần thay băng.
  • Hầu hết các bác sĩ khuyến nghị sử dụng băng kín không quá 12 giờ mỗi ngày nhằm giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ, hạn chế hấp thu toàn thân và tăng tính tiện lợi cho bệnh nhân.
  • Nhà sản xuất khuyến nghị tiếp tục điều trị thêm vài ngày sau khi vết thương lành để phòng ngừa tái phát; nếu các triệu chứng xuất hiện trở lại, việc tái khởi động điều trị bằng băng kín có thể giúp cải thiện.
  • Cả thuốc bôi và băng kín đều có thể được áp dụng vào ban đêm.

Người lớn

  • Người lớn nên thoa một lượng nhỏ kem, lotion hoặc thuốc mỡ từ 2 đến 3 lần mỗi ngày.
  • Băng cần được thay sau mỗi 12 giờ; tuy nhiên, có thể giữ nguyên băng trong 24 giờ nếu bệnh nhân dung nạp tốt và tuân thủ điều trị.
  • Nếu cần, băng có thể được sử dụng vào ban đêm và tháo ra vào ban ngày.
Xem thêm:  Carbon Black là gì? Công dụng và những điều cần lưu ý

Trẻ em

  • Trẻ em nên được thoa lượng thuốc tối thiểu cần thiết để đạt hiệu quả.
  • Thoa một lượng nhỏ kem, lotion hoặc thuốc mỡ từ 2 đến 3 lần mỗi ngày cho trẻ em.
  • Băng cần được thay sau mỗi 12 giờ; có thể giữ nguyên băng trong 24 giờ nếu trẻ dung nạp tốt và tuân thủ điều trị.
  • Nếu cần, băng có thể được sử dụng vào ban đêm và tháo ra vào ban ngày.

Tác dụng phụ của Flurandrenolide

Thường gặp

  • Cảm giác nóng rát, ngứa ngáy, da bị kích ứng, khô da, viêm nang lông, sự giảm sắc tố da, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc do dị ứng, nhiễm trùng thứ phát, tình trạng teo da, xuất hiện vết rạn da, và rôm sảy.

Tần suất chưa được thiết lập

  • Các triệu chứng như phồng rộp da, hình thành vảy, tăng trưởng lông bất thường ở vùng trán, lưng, cánh tay và chân, hiện tượng làm sáng màu da, làm mềm da, cùng với thiếu hụt cortisol thứ phát.

Lưu ý khi dùng Flurandrenolide

Lưu ý chung khi dùng Flurandrenolide

  • Phản ứng viêm da tiếp xúc dị ứng có thể là dấu hiệu của việc điều trị kém hiệu quả khi Flurandrenolide được kết hợp với các thuốc bôi ngoài da không chứa corticosteroid.
  • Corticosteroid dùng tại chỗ có thể được hấp thu đủ vào tuần hoàn chung để gây ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (trục HPA). Bệnh nhân sử dụng corticosteroid trên diện tích da rộng hoặc dưới băng kín cần được kiểm tra định kỳ về nguy cơ ức chế trục HPA. Nếu phát hiện ức chế trục HPA, bệnh nhân nên ngừng thuốc, giảm tần suất sử dụng hoặc chuyển sang loại steroid có hoạt tính yếu hơn. Chức năng trục HPA thường hồi phục nhanh chóng sau khi ngưng thuốc.
  • Sự hấp thu toàn thân của corticosteroid bôi ngoài da có thể dẫn đến ức chế trục HPA, gây ra hội chứng Cushing, tăng đường huyết và glucose niệu ở một số bệnh nhân. Khả năng hấp thu toàn thân của corticosteroid tăng lên khi sử dụng steroid mạnh, trên diện tích da lớn, kéo dài và có băng kín.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đặc biệt nhạy cảm với các tác dụng phụ toàn thân.
  • Flurandrenolide có thể gây ra một số phản ứng bất lợi tại chỗ như cảm giác bỏng rát, ngứa, kích ứng da, khô da, viêm nang lông, giảm sắc tố da, viêm da tiếp xúc dị ứng, và rôm sảy. Những tác dụng phụ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn khi dùng băng kín, đặc biệt trong liệu trình điều trị dài ngày.
  • Sử dụng corticosteroid kéo dài có thể gây teo biểu bì và mô dưới da, thường xảy ra (ngay cả khi dùng ngắn hạn) ở các vùng da có nếp gấp (như nách, bẹn), vùng gấp khúc và mặt. Nếu xảy ra kích ứng, cần ngưng thuốc và chuyển sang liệu pháp điều trị khác.
  • Nhiễm trùng da: Nếu tình trạng nhiễm trùng da xuất hiện hoặc tiến triển, cần áp dụng liệu pháp điều trị phù hợp. Nếu không có đáp ứng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ và ngừng sử dụng corticosteroid tại chỗ cho đến khi nhiễm trùng được kiểm soát.
  • Khi dùng đồng thời corticosteroid tại chỗ và thuốc điều trị nhiễm trùng tại chỗ, cần lưu ý rằng corticosteroid có thể che giấu các dấu hiệu lâm sàng của nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc nấm. Điều này làm khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả của thuốc điều trị nhiễm trùng hoặc các phản ứng quá mẫn với các thành phần khác của thuốc. Ngoài ra, cần xem xét các thận trọng và chống chỉ định liên quan đến thuốc điều trị nhiễm trùng.
  • Băng kín: Không nên sử dụng băng kín trên các vết thương rỉ dịch hoặc ở bệnh nhân có nhiễm trùng da nguyên phát.
  • Tháo băng kín che phủ vùng da rộng nếu nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân tăng.
  • Nếu nhiễm trùng tiến triển, ngừng sử dụng băng kín và áp dụng liệu pháp điều trị thích hợp.
  • Cẩn trọng khi sử dụng băng kín bằng nhựa để tránh nguy cơ kín khí.
  • Nếu xuất hiện rôm sảy hoặc viêm nang lông, ngừng sử dụng băng kín và tiếp tục điều trị bằng corticosteroid mà không có băng.
  • Không sử dụng màng nhựa dễ cháy để làm băng kín.
Xem thêm:  Pentamidine: Công dụng kháng vi sinh vật gây viêm phổi, liều dùng, lưu ý

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Mức độ an toàn đối với phụ nữ có thai được xếp loại C theo phân loại của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có dữ liệu về sự phân bố của flurandrenolide trong sữa mẹ. Cần thận trọng khi chỉ định flurandrenolide cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có nghiên cứu nào được ghi nhận về ảnh hưởng của flurandrenolide đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Xử trí khi quên liều

  • Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, người bệnh nên bôi thuốc ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm bôi liều kế tiếp đã gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục bôi liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
  • Tuyệt đối không được bôi gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều và độc tính

  • Khi sử dụng quá liều Flurandrenolide, các triệu chứng có thể xuất hiện bao gồm rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ), co giật, và phản ứng phản vệ.
  • Sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể dẫn đến các biểu hiện tương tự hội chứng Cushing, suy nhược cơ, tăng huyết áp, tăng đường huyết, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, loãng xương, và rối loạn tâm thần.
  • Việc ngưng thuốc đột ngột có thể gây ra các tình trạng như rối loạn cảm xúc, cáu kỉnh, trầm cảm, mệt mỏi, lo lắng, rối loạn giải thể nhân cách, đau cơ và đau khớp.

Biện pháp xử lý khi quá liều Flurandrenolide

  • Các phương pháp xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và cung cấp hỗ trợ.
  • Trong trường hợp bệnh nhân bị co giật, cần tiêm tĩnh mạch các loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine hoặc barbiturate.
  • Đối với các phản ứng dị ứng từ nhẹ đến trung bình, cần theo dõi chức năng hô hấp và dùng thuốc kháng histamine.
  • Trong trường hợp dị ứng nghiêm trọng, bệnh nhân cần được cung cấp oxy, đảm bảo đường thở thông thoáng, sử dụng thuốc kháng histamine và epinephrine, đồng thời theo dõi điện tâm đồ và truyền dịch tĩnh mạch.
  • Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân, bao gồm các dấu hiệu sinh tồn, cân bằng dịch và điện giải; đặc biệt theo dõi tình trạng thần kinh ở những bệnh nhân có triệu chứng liên quan đến hệ thần kinh.

Nguồn tham khảo

Go.drugbank.com: https://go.drugbank.com/drugs/DB00846

Micromedex: Flurandrenolide

https://www.drugs.com/mtm/flurandrenolide-topical.html#side-effects

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/flurandrenolide.html#preparations

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0