16
Moclobemide là một loại thuốc chống trầm cảm, được sử dụng để điều trị tình trạng trầm cảm nặng và rối loạn lo âu xã hội. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzym monoamine oxidase, giúp tăng nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ. Liều lượng và cách dùng cần được tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Tổng quan về Moclobemide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Moclobemide.
Loại thuốc
- Thuốc chống trầm cảm.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim: 150 mg, 300 mg.
Chỉ định Moclobemide
- Thuốc được chỉ định để điều trị tình trạng trầm cảm nặng.
- Ngoài ra, thuốc cũng được dùng để kiểm soát rối loạn lo âu xã hội.
Dược lực học
- Moclobemide là một loại thuốc chống trầm cảm có cơ chế tác dụng lên hệ thống dẫn truyền thần kinh monoaminergic trong não bộ.
- Thuốc hoạt động bằng cách ức chế thuận nghịch enzym monoamine oxidase, chủ yếu là loại A (RIMA).
- Kết quả là, quá trình chuyển hóa của noradrenaline, dopamine và serotonin bị giảm, dẫn đến sự gia tăng nồng độ ngoại bào của các chất dẫn truyền thần kinh này.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi uống, moclobemide được hấp thu hoàn toàn từ đường tiêu hóa và đi vào tĩnh mạch cửa.
- Hiệu ứng chuyển hóa lần đầu tại gan làm giảm sinh khả dụng (F) của thuốc.
- Mức độ giảm này rõ rệt hơn sau khi dùng một liều duy nhất (F: 60%) so với khi dùng nhiều liều lặp lại (F: 80%).
Phân bố
- Do đặc tính ưa béo, moclobemide phân bố rộng khắp cơ thể với thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vss) khoảng 1,2 l/kg.
- Thuốc liên kết chủ yếu với albumin, chiếm khoảng 50%.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 1 giờ sau khi dùng.
- Sau khi dùng nhiều liều, nồng độ moclobemide trong huyết tương tăng lên trong tuần điều trị đầu tiên, và sau đó duy trì ổn định.
Chuyển hóa
- Moclobemide gần như được chuyển hóa hoàn toàn trước khi thải trừ, với dưới 1% liều dùng được đào thải qua thận dưới dạng không đổi.
- Quá trình trao đổi chất chủ yếu xảy ra thông qua các phản ứng oxy hóa tại phần morpholine của phân tử.
Thải trừ
- Các chất chuyển hóa của thuốc được bài tiết qua thận.
- Độ thanh thải trong huyết tương của thuốc dao động từ 20 đến 50 l/giờ, và thời gian bán thải là 1 đến 4 giờ.
Tương tác thuốc Moclobemide
Tương tác với các thuốc khác
- Không được sử dụng moclobemide cùng lúc với selegiline hoặc linezolid.
- Việc kết hợp moclobemide với các loại triptan như sumatriptan, rizatriptan, zolmitriptan, almotriptan, naratriptan, frovatriptan và eletriptan cũng bị chống chỉ định.
- Moclobemide không được sử dụng cùng lúc với tramadol.
- Không được phép phối hợp moclobemide với pethidine do có thể làm tăng khả năng xảy ra hội chứng serotonergic.
- Đối với bệnh nhân đang dùng đồng thời các thuốc ức chế enzym oxydase gan, ví dụ cimetidin, liều moclobemide hàng ngày cần được điều chỉnh giảm xuống 1/2 hoặc 1/3.
- Phải hết sức cẩn trọng khi dùng moclobemide cùng lúc với các loại thuốc được chuyển hóa qua enzym CYP2C19. Nồng độ trong máu của những loại thuốc này, chẳng hạn như thuốc ức chế bơm proton (ví dụ omeprazole), fluoxetine và fluvoxamine, có khả năng tăng cao khi sử dụng chung với moclobemide.
- Nên thận trọng khi kết hợp trimipramine và maprotiline với moclobemide.
- Bệnh nhân đang điều trị bằng moclobemide cần được giám sát cẩn thận khi dùng kèm các thuốc làm tăng nồng độ serotonin, bao gồm venlafaxine, fluoxetine, fluvoxamine, clomipramine, citalopram, escitalopram, paroxetine, sertraline, bupropion. Sự kết hợp này có thể gây ra hoạt động quá mức của hệ serotonergic. Trong trường hợp xuất hiện các triệu chứng liên quan, bệnh nhân phải được bác sĩ theo dõi sát sao (và nhập viện nếu cần) để có phương án điều trị phù hợp.
- Tránh dùng moclobemide cùng lúc với St. John's wort (hypericum) do nguy cơ làm tăng nồng độ serotonin trong hệ thần kinh trung ương.
- Đã có báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng trên hệ thần kinh trung ương khi moclobemide được dùng chung với dextromethorphan.
- Không khuyến nghị sử dụng sibutramine cùng lúc với moclobemide.
- Moclobemide không nên được dùng chung với dextropropoxyphen, bởi vì moclobemide có thể làm tăng hiệu quả của dextropropoxyphen.
- Trong quá trình điều trị bằng moclobemide, các tác dụng dược lý của thuốc cường giao cảm dùng toàn thân (như epinephrine và norepinephrine) có khả năng tăng cường và kéo dài, vì vậy có thể cần thiết điều chỉnh liều của các hoạt chất này.
- Đã có ghi nhận về các trường hợp tăng huyết áp khi các thuốc ức chế MAO khác được dùng chung với buspirone, vì lẽ đó, việc sử dụng đồng thời buspirone và moclobemide không được khuyến cáo.
- Cần tránh kết hợp moclobemide với các loại thuốc khác đã biết có khả năng kéo dài khoảng QT. Không được dùng moclobemide cùng lúc với các thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia và III, cisaprid, kháng sinh macrolid, thuốc kháng histamin, cũng như các sản phẩm thuốc gây hạ kali huyết (như một số thuốc lợi tiểu) hoặc những chất có thể ức chế quá trình thoái hóa moclobemide tại gan (ví dụ cimetidin, fluoxetine).
Tương tác với thực phẩm
- Do cơ chế tác dụng chọn lọc và có thể đảo ngược của moclobemide, khả năng tương tác của thuốc này với tyramine (một chất có trong một số loại thực phẩm) thường ở mức độ nhẹ và không kéo dài.
Chống chỉ định thuốc Moclobemide
- Chống chỉ định cho người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng trong các trạng thái lú lẫn cấp tính.
- Chống chỉ định cho bệnh nhân mắc u tủy thượng thận.
- Không dùng cho trẻ em.
- Tuyệt đối không được dùng moclobemide đồng thời với các thuốc sau: Selegiline, linezolid, triptan, pethidine, tramadol, bupropion, dextromethorphan, các thuốc ức chế tái hấp thu 5-HT, hoặc các thuốc chống trầm cảm khác (bao gồm thuốc chống trầm cảm ba vòng).
Liều lượng & cách dùng Moclobemide
Người lớn
- Đối với bệnh trầm cảm: Bắt đầu với liều 300 mg, chia thành nhiều lần dùng sau các bữa ăn. Nếu cần, liều hàng ngày có thể được tăng lên 600 mg (nhưng không nên điều chỉnh liều trong tuần đầu tiên của liệu trình). Trong một số trường hợp, liều điều trị có thể được giảm dần xuống 150 mg/ngày. Cần duy trì liệu trình trong ít nhất 4 – 6 tuần để đánh giá hiệu quả điều trị. Sau khi các triệu chứng đã thuyên giảm, việc điều trị bằng moclobemide nên được tiếp tục trong khoảng 4 – 6 tháng, sau đó có thể tiến hành giảm liều từ từ.
- Trong điều trị rối loạn lo âu xã hội: Liều khởi đầu là 300 mg/ngày trong 3 ngày đầu, sau đó tăng lên 600 mg/ngày, chia thành 2 lần dùng. Duy trì liệu trình trong 8 – 12 tuần để đánh giá đáp ứng điều trị.
Trẻ em
- Không khuyến nghị dùng moclobemide cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Các đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy thận/gan:
- Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận, không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng.
- Ở bệnh nhân có chức năng gan bị suy giảm, liều moclobemide hàng ngày cần được giảm xuống còn 1/2 hoặc 1/3 so với liều dùng cho người lớn.
Tác dụng phụ của Moclobemide
Thường gặp
- Khó ngủ, bồn chồn, cảm giác lo âu, không yên, hoa mắt, đau đầu, dị cảm, huyết áp thấp, cảm giác buồn nôn, miệng khô, đi ngoài phân lỏng, khó đi đại tiện, nôn ói, nổi ban, dễ nổi nóng.
Ít gặp
- Suy nghĩ tự tử, tình trạng bối rối (thường hết nhanh chóng sau khi ngừng thuốc), rối loạn phát triển, giảm thị lực, đỏ mặt, sưng phù, ngứa da, nổi mề đay, yếu mệt.
Hiếm gặp
- Giảm khẩu vị, nồng độ natri máu thấp, hành vi muốn tự tử, hoang tưởng, hội chứng serotonin (xảy ra khi dùng đồng thời với các thuốc làm tăng serotonin, ví dụ thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và các thuốc chống trầm cảm khác), tăng nồng độ men gan (không gây hậu quả lâm sàng).
Không xác định tần suất
- Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, rối loạn nhịp thất dạng xoắn đỉnh.
Lưu ý khi dùng Moclobemide
Lưu ý chung
- Tương tự các loại thuốc chống trầm cảm khác, liệu pháp điều trị có thể khiến các biểu hiện tâm thần phân liệt trở nên nặng hơn ở những bệnh nhân trầm cảm kèm theo rối loạn phân liệt hoặc tâm thần phân liệt. Khuyến nghị duy trì phác đồ điều trị bằng thuốc an thần kinh cho các đối tượng này, nếu điều kiện cho phép.
- Không yêu cầu tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt khi sử dụng moclobemide. Tuy nhiên, người bệnh nên được khuyên hạn chế ăn quá nhiều thực phẩm chứa tyramine hàm lượng cao.
- Phản ứng quá mẫn có thể xuất hiện ở những cá nhân có cơ địa nhạy cảm. Các dấu hiệu điển hình bao gồm nổi ban da và sưng phù.
- Việc chỉ định moclobemide cần được thực hiện một cách cẩn trọng đối với người bệnh mắc nhiễm độc giáp hoặc u tủy thượng thận.
- Bệnh nhân đang điều trị bằng moclobemide cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng đồng thời các thuốc có khả năng làm tăng nồng độ serotonin, ví dụ như thuốc chống trầm cảm ba vòng (như clomipramine), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI), các thuốc chống trầm cảm khác hoặc amphetamine.
- Tuyệt đối không được phối hợp moclobemide với dextromethorphan, một hoạt chất thường có trong các sản phẩm thuốc ho.
- Cần thận trọng khi sử dụng các chế phẩm thảo dược chứa chiết xuất St. John's wort (hypericum) cùng với moclobemide, vì sự kết hợp này có thể dẫn đến tăng nồng độ serotonin.
- Những người mắc các bệnh lý di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không được sử dụng loại thuốc này.
- Bệnh trầm cảm có mối liên hệ với nguy cơ gia tăng các ý nghĩ tự tử, hành vi tự gây hại và việc tự sát. Do hiệu quả điều trị có thể chưa rõ ràng trong những tuần đầu, cần theo dõi sát sao bệnh nhân cho đến khi tình trạng được cải thiện.
- Moclobemide được chỉ định cho một số tình trạng tâm thần khác, những tình trạng này cũng có thể làm tăng nguy cơ tự tử và thường đi kèm với rối loạn trầm cảm nặng. Vì vậy, các biện pháp phòng ngừa áp dụng cho bệnh nhân trầm cảm nặng cũng cần được thực hiện tương tự khi điều trị các rối loạn tâm thần khác.
- Các triệu chứng như mất ngủ, căng thẳng hoặc bồn chồn có thể xảy ra ở giai đoạn đầu điều trị với moclobemide, và có thể được khắc phục bằng cách giảm liều hoặc áp dụng liệu pháp điều trị triệu chứng tạm thời. Nếu bệnh nhân có dấu hiệu hưng cảm hoặc các biểu hiện khởi phát của tình trạng này (như nói lớn tiếng, tăng hoạt động bao gồm nói nhiều, hành vi bốc đồng liều lĩnh), cần ngừng ngay việc sử dụng moclobemide và chuyển sang phương pháp điều trị khác.
- Bệnh nhân trầm cảm có biểu hiện kích động hoặc dễ kích động không nên được điều trị bằng moclobemide, hoặc chỉ nên dùng kết hợp với thuốc an thần trong khoảng thời gian tối đa 2-3 tuần. Trong trường hợp điều trị giai đoạn trầm cảm của rối loạn lưỡng cực, các đợt hưng cảm có thể bị kích hoạt; khi đó, cần ngưng sử dụng moclobemide.
- Cần giám sát chặt chẽ những bệnh nhân tăng huyết áp trong suốt quá trình điều trị bằng moclobemide. Người bệnh nên tránh dùng các hoạt chất như ephedrine, pseudoephedrine và phenylpropanolamine, vốn thường có mặt trong nhiều loại thuốc ho.
- Thận trọng được khuyến nghị cho bệnh nhân mắc hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc có tiền sử bệnh lý tim mạch (bao gồm các vấn đề về dẫn truyền hoặc rối loạn nhịp tim). Cần tránh sử dụng đồng thời các loại thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Mặc dù các nghiên cứu về sinh sản trên động vật không phát hiện rủi ro cho thai nhi, độ an toàn của moclobemide ở phụ nữ mang thai chưa được xác định. Vì vậy, việc sử dụng thuốc trong thai kỳ cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Do một lượng rất nhỏ moclobemide được bài tiết vào sữa mẹ (khoảng 1/30 liều của mẹ), cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc duy trì điều trị cho người mẹ trong thời kỳ cho con bú và các nguy cơ tiềm tàng đối với trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe & vận hành máy móc
- Loại thuốc này có thể tác động đến năng lực điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc. Vì vậy, người bệnh không nên lái xe hay sử dụng máy móc cho đến khi xác định rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Dữ liệu về các trường hợp quá liều moclobemide ở người còn khá giới hạn.
- Khi dùng vượt quá liều khuyến cáo, moclobemide thường chỉ dẫn đến các triệu chứng nhẹ và có khả năng phục hồi liên quan đến hệ thần kinh trung ương và các vấn đề về tiêu hóa.
- Cụ thể, đã có báo cáo về tình trạng kích động, hành vi hung hăng và những biến đổi trong ứng xử.
Cách xử lý khi quá liều
- Việc xử lý quá liều tập trung vào việc duy trì các chức năng sinh tồn của cơ thể; người bệnh cần được nhập viện để theo dõi sát sao, từ đó thiết lập phác đồ điều trị phù hợp.
Quên liều và xử trí
- Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay liều đó khi bạn nhận ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều tiếp theo theo lịch trình, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp đúng giờ.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
BNF 80
https://www.medicines.org.uk/emc/product/6661/smpc
https://www.medicines.org.uk/emc/product/7296/smpc
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

