Melatonin là hormone điều hòa nhịp sinh học, giúp tạo lập và duy trì giấc ngủ tự nhiên. Thuốc được chỉ định điều trị mất ngủ, đặc biệt có lợi cho người có nồng độ Melatonin thấp, người di chuyển qua các múi giờ khác nhau và người cao tuổi.
Tổng quan về Melatonin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Melatonin
Loại thuốc
- Melatonin tổng hợp.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén tác dụng kéo dài: 1mg, 2 mg, 5 mg.
- Viên nén bao phim: 3 mg.
- Viên nang mềm 3 mg.
- Viên nang cứng: 2 mg, 3 mg, 5 mg.
- Dung dịch uống: 1 mg/ml.
Chỉ định Melatonin
- Thuốc Melatonin được chỉ định để điều trị chứng mất ngủ trong những tình huống sau:
- Đối với những cá nhân cần ngủ vào thời điểm không đồng bộ với chu kỳ sinh học tự nhiên của cơ thể (ví dụ: công nhân làm việc theo ca, hoặc sau các chuyến bay dài có sự thay đổi múi giờ).
- Là liệu pháp đơn độc nhằm điều trị ngắn hạn chứng mất ngủ nguyên phát (đặc trưng bởi chất lượng giấc ngủ kém) ở bệnh nhân từ 55 tuổi trở lên.
- Dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 2 đến 18 mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ (aSD) và/hoặc hội chứng Smith-Magenis, khi các phương pháp vệ sinh giấc ngủ thông thường không mang lại hiệu quả cải thiện giấc ngủ.
- Hỗ trợ người lớn có được giấc ngủ chất lượng hơn.
Dược lực học
- Melatonin là một hormone được tuyến tùng của não sản xuất, có chức năng duy trì nhịp sinh học ngày-đêm của cơ thể con người.
- Thông thường, lượng Melatonin tiết ra vào ban đêm cao hơn đáng kể so với ban ngày (gấp 10 lần), điều này giúp kích thích cảm giác buồn ngủ và duy trì giấc ngủ tự nhiên.
- Sản phẩm thuốc chứa Melatonin tổng hợp giúp tạo lập và duy trì một giấc ngủ tự nhiên, đặc biệt có lợi cho các đối tượng như người có nồng độ Melatonin trong máu thấp, người di chuyển qua các múi giờ khác nhau, người khiếm thị, và người cao tuổi.
- Cơ chế hoạt động dược lý của Melatonin được cho là dựa trên sự tương tác của nó với các thụ thể MT1, MT2 và MT3, vì các thụ thể này (đặc biệt là MT1 và MT2) có liên quan trực tiếp đến việc điều hòa giấc ngủ và nhịp sinh học tổng thể.
Dược động học
Hấp thu
- Melatonin khi dùng đường uống được hấp thu gần như hoàn toàn vào cơ thể.
- Tuy nhiên, sinh khả dụng qua đường uống chỉ đạt khoảng 15% do trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu mạnh mẽ, chiếm khoảng 85%.
- Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) đạt được sau khoảng 50 phút.
- Mặc dù các dữ liệu về tác động của thức ăn hoặc thời gian uống Melatonin lên dược động học còn hạn chế, nhưng việc dùng thuốc cùng bữa ăn có thể làm tăng khả năng hấp thu lên gần gấp đôi.
- Do đó, khuyến nghị không nên ăn trong khoảng 2 giờ trước và 2 giờ sau khi uống Melatonin.
Phân bố
- Tỷ lệ gắn kết protein của Melatonin dao động khoảng 50 – 60%.
- Melatonin chủ yếu gắn với albumin, nhưng cũng có liên kết với alpha1-acid glycoprotein; sự gắn kết với các protein huyết tương khác thì hạn chế.
- Thuốc nhanh chóng phân bố từ huyết tương vào và ra khỏi hầu hết các mô và cơ quan, đồng thời dễ dàng đi qua hàng rào máu não.
- Melatonin cũng dễ dàng vượt qua nhau thai.
Chuyển hóa
- Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa Melatonin.
- Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các enzym cytochrome P450 CYP1A1 và CYP1A2 đóng vai trò chủ yếu trong quá trình chuyển hóa này, trong khi CYP2C19 có vai trò thứ yếu.
- Melatonin chủ yếu được chuyển hóa thành 6-hydroxymelatonin, chiếm khoảng 80-90% tổng lượng chất chuyển hóa được tìm thấy trong nước tiểu.
- N-acetylserotonin cũng là một chất chuyển hóa của Melatonin, chiếm khoảng 10% lượng chất chuyển hóa có trong nước tiểu.
- Quá trình chuyển hóa Melatonin diễn ra rất nhanh, với nồng độ 6-hydroxymelatonin trong huyết tương tăng lên chỉ vài phút sau khi Melatonin bắt đầu được hấp thu vào tuần hoàn.
- Trước khi bài tiết, 6-hydroxymelatonin trải qua quá trình liên hợp với sulphat (khoảng 70%) và glucuronid (khoảng 30%).
Thải trừ
- Ở người lớn khỏe mạnh, thời gian bán thải trong huyết tương (T½) của Melatonin là khoảng 45 phút, dao động từ 30 đến 60 phút.
- Các chất chuyển hóa của Melatonin chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu, với khoảng 90% dưới dạng liên hợp sulphat và glucuronid của 6-hydroxymelatonin.
- Dưới 1% liều Melatonin được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
Tương tác thuốc Melatonin
Tương tác với các thuốc khác
- Melatonin có khả năng làm tăng tác dụng an thần của các loại thuốc an thần thuộc nhóm benzodiazepine và không benzodiazepine (bao gồm zolpidem và zopiclone).
- Việc sử dụng đồng thời các thuốc này làm gia tăng nguy cơ suy giảm sự chú ý, trí nhớ và khả năng phối hợp, so với việc chỉ dùng zolpidem riêng lẻ.
- Không khuyến cáo dùng melatonin cùng lúc với thioridazine và imipramine.
- Cần thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân đang được điều trị bằng fluvoxamine, 5-methoxypsoralen hoặc 8-methoxypsoralen, cimetidin, estrogen, hoặc quinolon, vì những thuốc này có thể làm tăng nồng độ melatonin trong cơ thể do ức chế chuyển hóa của nó.
- Carbamazepine và rifampin có thể làm giảm nồng độ Melatonin trong huyết tương.
- Thuốc lá có thể góp phần làm giảm nồng độ Melatonin.
Tương tác với thực phẩm
- Việc dùng chung với thức ăn làm tăng nồng độ Melatonin trong huyết tương.
- Không nên ăn trong khoảng thời gian 2 giờ trước và sau khi dùng thuốc.
- Dữ liệu nghiên cứu hạn chế cho thấy rằng Melatonin được sử dụng gần với các bữa ăn giàu carbohydrate có thể làm suy giảm khả năng kiểm soát đường huyết trong vài giờ.
- Melatonin nên được dùng ít nhất 2 giờ trước và ít nhất 2 giờ sau bữa ăn; đối với những người mắc rối loạn dung nạp glucose hoặc tiểu đường, thời điểm lý tưởng là ít nhất 3 giờ sau bữa ăn.
Chống chỉ định thuốc Melatonin
Melatonin không được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định cho phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Melatonin
Liều dùng Melatonin
Người lớn
- Liều tiêu chuẩn là 3 mg mỗi ngày, dùng tối đa 5 ngày. Có thể tăng liều lên 6 mg nếu liều tiêu chuẩn không đạt được đáp ứng mong muốn.
- Đối với điều trị đơn lẻ ngắn hạn chứng mất ngủ nguyên phát (chất lượng giấc ngủ kém) ở người bệnh từ 55 tuổi trở lên: Liều khuyến cáo là 2 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Liều lượng này có thể được duy trì trong tối đa mười ba tuần.
Trẻ em
- Đối với trẻ em và thanh thiếu niên từ 2 đến 18 tuổi mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD) và/hoặc hội chứng Smith-Magenis: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 2 mg.
- Nếu không đạt được hiệu quả yêu cầu, liều nên được tăng lên 5 mg, với liều tối đa là 10 mg.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy gan, suy thận: Việc sử dụng Melatonin trên bệnh nhân suy gan và suy thận vẫn chưa được nghiên cứu.
- Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho các đối tượng này.
Cách dùng
- Thuốc Melatonin được sử dụng qua đường uống.
Tác dụng phụ của Melatonin
Trong quá trình điều trị bằng Melatonin, bệnh nhân có thể trải qua một số phản ứng có hại (ADR).
Thường gặp
- Đau đầu
- Buồn ngủ
Ít gặp
- Cảm giác khó chịu
- Lo âu
- Bồn chồn
- Ác mộng
- Chóng mặt
- Tăng huyết áp
- Đau bụng
- Đau vùng thượng vị
- Khó tiêu
- Loét trong miệng
- Khô miệng
- Buồn nôn
- Ngứa
- Phát ban
- Khô da
- Glucose trong nước tiểu (glucose niệu)
- Protein trong nước tiểu (protein niệu)
- Đau tức ngực
- Tăng trọng lượng cơ thể
Hiếm gặp
- Giảm số lượng bạch cầu
- Giảm số lượng tiểu cầu
- Tăng nồng độ triglyceride trong máu
- Biến đổi tâm trạng
- Hành vi hung hăng
- Mất phương hướng
- Tăng ham muốn tình dục
- Ngất xỉu
- Giảm khả năng ghi nhớ
- Hội chứng chân không yên
- Rối loạn cảm giác (chứng loạn cảm)
- Giảm thị lực
- Nhìn mờ
- Chảy nước mắt
- Đánh trống ngực
- Cảm giác nóng bừng
- Nôn
- Đầy hơi
- Tăng tiết nước bọt
- Hôi miệng
- Viêm dạ dày
- Rối loạn về móng
- Viêm khớp
- Co thắt cơ
- Đi tiểu nhiều (đa niệu)
- Tiểu ra máu
- Cương cứng dương vật kéo dài bất thường
- Viêm tuyến tiền liệt
- Cảm giác khát nước
- Rối loạn điện giải
Không xác định tần suất
- Phản ứng quá mẫn (dị ứng)
- Tăng nồng độ đường trong máu
- Phù lưỡi
- Phù niêm mạc miệng
- Tiết sữa bất thường từ vú (galactorrhea)
Lưu ý khi dùng Melatonin
Lưu ý chung
- Melatonin có khả năng gây ra tình trạng buồn ngủ. Do đó, cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc này nếu tác dụng an thần có thể gây nguy hiểm cho người bệnh.
- Ở bệnh nhân mắc động kinh, Melatonin có thể làm tăng số lần co giật. Những người có tiền sử co giật cần được thông báo về nguy cơ này trước khi bắt đầu điều trị. Ngoài ra, thuốc có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các cơn co giật ở trẻ em và thanh thiếu niên có nhiều khiếm khuyết thần kinh.
- Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng Melatonin ở những cá nhân mắc bệnh tự miễn. Vì vậy, khuyến cáo không nên dùng Melatonin cho nhóm bệnh nhân này.
- Nên thận trọng khi kê đơn Melatonin cho những người đang dùng thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm, hoặc những người có vấn đề về thận.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu về việc dùng Melatonin ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, và Melatonin từ bên ngoài cơ thể có thể dễ dàng vượt qua hàng rào nhau thai. Do đó, không nên dùng Melatonin trong thai kỳ hoặc cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản mà không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện tại, thông tin về việc Melatonin hoặc các chất chuyển hóa của nó có bài tiết vào sữa mẹ hay không là không đầy đủ, mặc dù Melatonin nội sinh được biết là có trong sữa mẹ. Vì những lý do này, không nên sử dụng Melatonin trong giai đoạn cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Melatonin có thể gây ảnh hưởng ở mức độ vừa phải đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do thuốc có thể gây buồn ngủ và giảm sự tỉnh táo kéo dài trong vài giờ, người bệnh không nên dùng Melatonin ngay trước khi thực hiện các hoạt động này.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Melatonin và cách xử lý
Biểu hiện quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp nhất được ghi nhận khi sử dụng quá liều Melatonin qua đường uống bao gồm buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt và cảm giác buồn nôn.
- Việc sử dụng liều Melatonin hàng ngày lên tới 300 mg chưa cho thấy bất kỳ phản ứng có hại nào đáng kể về mặt lâm sàng.
- Sau khi dùng Melatonin ở liều cực cao (từ 3000 đến 6600 mg) trong vài tuần, đã có báo cáo về các cơn bốc hỏa, đau quặn bụng, tiêu chảy, đau đầu và u xơ thần kinh tọa.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Hiện tại không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào cho tình trạng quá liều Melatonin. Việc áp dụng các biện pháp hỗ trợ có thể được xem xét.
- Trong một số trường hợp, rửa dạ dày và sử dụng than hoạt tính có thể được cân nhắc.
- Hoạt chất được dự kiến sẽ được đào thải hoàn toàn khỏi cơ thể trong vòng 12 giờ sau khi uống thuốc.
Xử trí khi quên liều
- Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy dùng ngay khi bạn nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm uống liều kế tiếp đã gần, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình đã định.
- Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Melatonin
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/10405/smpc, https://www.medicines.org.uk/emc/product/2809/smpc, https://www.medicines.org.uk/emc/product/10024/smpc
https://drugbank.vn/thuoc/Melasoft&VD-16844-12https://drugbank.vn/thuoc/Keikai&VD-28469-17https://drugbank.vn/thuoc/Keikai&VD-28469-17
Drugbank.vn:
Ngày cập nhật: 29/7/2021

