Lisuride là thuốc chủ vận thụ thể dopamin, được chỉ định để ngăn chặn hoặc giảm tiết sữa sinh lý, điều trị tăng prolactin máu và bệnh Parkinson. Với khả năng tác động trên hệ thần kinh trung ương, Lisuride giúp giảm tình trạng tăng prolactin máu và khắc phục tình trạng thiếu hụt Dopamine.
Tổng quan về Lisuride
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Lisuride (Lisuride Maleat).
Loại thuốc
- Thuốc chủ vận thụ thể dopamin.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 0,2 mg.
Chỉ định Lisuride
- Lisuride được chỉ định sử dụng trong những tình huống sau đây:
- Ngăn chặn hoặc làm giảm sự tiết sữa sinh lý ở phụ nữ sau sinh vì các lý do y tế.
- (Tuy nhiên, Lisuride không được khuyến nghị cho mục đích ức chế tiết sữa định kỳ, giảm đau hậu sản, hoặc làm dịu tình trạng căng tức vú).
- Điều trị các hậu quả của tình trạng tăng prolactin máu ở phụ nữ, bao gồm: rối loạn chu kỳ kinh nguyệt nghiêm trọng (có hoặc không kèm theo chảy sữa), vô sinh, và tiết sữa bất thường; hoặc ở nam giới, bao gồm: chứng nữ hóa tuyến vú và bất lực.
- Kiểm soát và điều trị bệnh Parkinson.
Dược lực học
- Lisuride hoạt động như một chất chủ vận thụ thể Dopaminergic D2 có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
- Ở vùng dưới đồi – tuyến yên, thuốc làm chậm quá trình tiết Prolactin, từ đó giảm tình trạng tăng prolactin máu, bất kể nguyên nhân là sinh lý (như thai kỳ, sau sinh) hay bệnh lý.
- Trên thể vân (Nigrostriatal), Lisuride tác động bằng cách kích thích trực tiếp và duy trì các thụ thể Dopaminergic D2 hậu synap, giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt Dopamine, một đặc trưng của bệnh Parkinson.
- Khi kết hợp với L-dopa, Lisuride tăng cường chức năng của các synap.
- Có bằng chứng cho thấy, ở liều lượng thấp, Lisuride có khả năng phòng ngừa các cơn đau nửa đầu.
Dược động học
Hấp thu
- Lisuride được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn sau khi uống. Mặc dù vậy, sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc khá thấp, chỉ đạt từ 10% đến 22%, do quá trình chuyển hóa mạnh ở gan trong lần đầu qua gan. Sự khác biệt đáng kể giữa các cá thể đòi hỏi việc điều chỉnh liều lượng phải được thực hiện dần dần và cá nhân hóa.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương của thuốc thường đạt được trong khoảng 80 ± 60 phút.
Phân bố
- Tỷ lệ gắn kết của Lisuride với protein huyết tương là 66%.
- Thể tích phân bố của thuốc được ghi nhận là 2,5 l/kg.
Chuyển hóa
- Phần lớn Lisuride trải qua quá trình chuyển hóa rộng rãi, tạo ra nhiều chất chuyển hóa thông qua các con đường khác nhau.
Thải trừ
- Sau khi hấp thu qua đường uống, thời gian bán thải cuối cùng (T1/2 β) của Lisuride là 2 đến 3 giờ. Các chất chuyển hóa không hoạt động được bài tiết qua mật và thận với thời gian bán thải khoảng 10 giờ. Độ thanh thải của Lisuride là 0,8 l/phút.
Tương tác thuốc Lisuride
Tương tác với các thuốc khác
- Có thể xảy ra tương tác đối kháng giữa các thuốc chủ vận dopamine và thuốc an thần kinh.
- Phenylpropanolamine: Việc dùng đồng thời có thể dẫn đến nguy cơ co mạch và/hoặc tăng huyết áp.
- Thuốc kháng cholinergic dùng trong điều trị Parkinson: Có khả năng gây khởi phát rối loạn tâm thần. Cần có sự theo dõi lâm sàng chặt chẽ và thường xuyên.
- Erythromycin: Nồng độ Lisuride trong huyết tương có thể tăng lên, biểu hiện bằng các dấu hiệu quá liều như buồn nôn, nôn, buồn ngủ và suy nhược. Việc theo dõi lâm sàng và điều chỉnh liều là cần thiết trong suốt quá trình điều trị bằng erythromycin.
Tương tác với thực phẩm
- Khả năng dung nạp Lisuride có thể bị suy giảm nếu hấp thụ đồng thời với rượu.
Chống chỉ định thuốc Lisuride
- Lisuride bị chống chỉ định sử dụng trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với Lisuride Maleat hoặc bất kỳ alkaloid ergot nào khác.
- Không được dùng chung với các loại thuốc chống loạn thần (trừ clozapine).
- Trong giai đoạn cho con bú, chống chỉ định cho các bà mẹ từng bị tiền sản giật, tăng huyết áp trong thai kỳ, tăng huyết áp sau sinh, hoặc có bệnh mạch vành.
- Không dùng kết hợp cùng phenylpropanolamine.
- Bệnh nhân có các vấn đề về mạch máu cũng nằm trong diện chống chỉ định.
Liều lượng & cách dùng Lisuride
Liều dùng
Người lớn
Ngăn ngừa hoặc ức chế tiết sữa sinh lý ở phụ nữ sau sinh vì nguyên nhân y khoa:
Ngăn ngừa tiết sữa:
- Việc điều trị nên được khởi đầu trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh, với liều lượng 0,2 mg, dùng 2 – 3 lần mỗi ngày, liên tục trong 14 ngày.
- Trong trường hợp xảy ra hiện tượng tiết sữa trở lại sau khi ngưng thuốc, cần dùng lại thuốc trong 1 tuần.
Ngừng tiết sữa:
- Vào ngày đầu tiên: dùng 1 viên vào buổi tối.
- Ngày thứ hai: uống 1 viên vào bữa trưa và 1 viên vào bữa tối.
- Việc điều trị có thể chấm dứt khi quá trình tiết sữa đã dừng được 4 ngày.
Điều trị các rối loạn do tăng prolactin máu:
- Trong ngày đầu tiên điều trị: dùng 1/2 viên vào buổi tối.
- Ngày thứ hai điều trị: uống 1/2 viên vào buổi sáng và 1/2 viên vào buổi tối.
- Kể từ ngày thứ ba: sử dụng 1/2 viên, 3 lần mỗi ngày.
- Đối với hội chứng đa tiết sữa, việc điều trị nên được duy trì cho đến khi ngừng tiết sữa hoàn toàn; còn với tình trạng vô kinh, tiếp tục điều trị cho đến khi chu kỳ kinh nguyệt trở lại đều đặn (thường mất vài tháng). Có thể cần điều chỉnh liều hàng ngày tăng lên, nhưng chỉ nên thực hiện trong khoảng thời gian 3 – 4 ngày và phân chia liều thành nhiều lần uống. Liều lượng tối đa không được vượt quá 0,3 mg mỗi ngày.
Bệnh Parkinson:
- Liều khởi đầu là 0,1 mg uống vào buổi tối, sau đó liều có thể được điều chỉnh tăng dần sau vài tuần tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận, đặc biệt là những người đang lọc máu hoặc nhạy cảm với chất chủ vận dopamine:
- Những bệnh nhân này cần được khởi trị với liều lượng thấp nhất có thể.
Bệnh nhân suy gan:
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan.
Cách dùng
- Nhằm cải thiện khả năng dung nạp của đường tiêu hóa, khuyến nghị dùng thuốc trong bữa ăn. Viên thuốc cần được nuốt nguyên vẹn cùng với một cốc nước đầy.
Tác dụng phụ của Lisuride
- Khi sử dụng Lisuride, bệnh nhân có thể gặp các phản ứng bất lợi.
Hiếm gặp
- Viêm màng ngoài tim và tình trạng tràn dịch màng ngoài tim.
Không xác định tần suất
- Rối loạn hệ tiêu hóa, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, đau đầu.
- Tụt huyết áp khi thay đổi tư thế.
- Nhồi máu cơ tim, huyết áp động mạch tăng cao.
- Các rối loạn tâm thần bao gồm: trạng thái lú lẫn, xuất hiện ảo giác, mê sảng, và kích động tâm vận động.
- Co giật, sự cố mạch máu não.
- Cảm giác buồn ngủ, giảm sự tỉnh táo, hoa mắt chóng mặt, khô miệng, táo bón, các phản ứng dị ứng trên da hoặc niêm mạc, và sưng phù các chi.
- Xơ hóa màng phổi, xơ hóa vùng sau phúc mạc.
- Khó thở, ho, nồng độ creatinin huyết thanh tăng.
- Các rối loạn liên quan đến kiểm soát xung động.
Lưu ý khi dùng Lisuride
Lưu ý chung
- Đã có báo cáo về tình trạng buồn ngủ và các cơn buồn ngủ đột ngột khi sử dụng Lisuride, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh Parkinson.
- Trước khi tiến hành bất kỳ loại phẫu thuật nào (bao gồm cả phẫu thuật thần kinh), cần thực hiện các xét nghiệm đông cầm máu để phát hiện những bất thường tiềm ẩn. Đối với các ca phẫu thuật đã lên kế hoạch, khuyến cáo ngừng dùng thuốc ít nhất một tuần trước đó.
- Bệnh nhân và người thân cần được cảnh báo về nguy cơ xuất hiện các rối loạn kiểm soát xung động, ví dụ như cờ bạc bệnh lý, tăng ham muốn tình dục, cuồng dâm, hoặc thúc đẩy chi tiêu, mua sắm và ăn uống quá mức. Nếu các triệu chứng này xuất hiện, cần cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc dần dần.
- Các rối loạn viêm xơ hóa đã được ghi nhận, bao gồm viêm màng phổi, tràn dịch màng phổi, xơ hóa màng phổi, xơ phổi, viêm màng ngoài tim, tràn dịch màng ngoài tim và xơ hóa màng ngoài tim sau phúc mạc. Khi nghi ngờ có tình trạng xơ hóa, nên ngừng điều trị và tiến hành chẩn đoán xác định thông qua các xét nghiệm thích hợp, chẳng hạn như đo tốc độ lắng hồng cầu.
- Sau khi sinh, Lisuride không được khuyên dùng cho phụ nữ có rối loạn tâm thần nghiêm trọng và/hoặc tiền sử mắc bệnh tâm thần.
- Lisuride không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ sau sinh có các yếu tố nguy cơ mạch máu hoặc bệnh động mạch ngoại biên.
- Hầu hết các biến cố hoặc tai biến tim mạch được quan sát thấy ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ mạch máu (như cao huyết áp, hút thuốc lá, béo phì), bệnh động mạch ngoại biên hoặc đang dùng đồng thời các thuốc co mạch. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro khi kê đơn Lisuride cho bệnh nhân.
- Khi bắt đầu điều trị, cần theo dõi huyết áp của bệnh nhân. Cần thận trọng ở phụ nữ đang hoặc mới sử dụng các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến huyết áp. Nếu xuất hiện tăng huyết áp, đau đầu kéo dài hoặc bất kỳ dấu hiệu thần kinh bất thường nào khác, cần ngừng điều trị ngay lập tức.
- Lisuride có thể được dùng để điều trị tình trạng vô sinh do tăng prolactin máu. Nếu bệnh nhân có thai, nên ngừng dùng thuốc ngay khi có kết quả chẩn đoán xác định.
- Trước khi điều trị tăng prolactin máu bằng Lisuride, cần tìm hiểu nguyên nhân cơ bản của tình trạng này (ví dụ: do thuốc hoặc suy giáp).
- Cần xác định xem có tồn tại u tuyến yên hoặc tổn thương tuyến yên nào khác cần được can thiệp phẫu thuật thần kinh hay không.
- Trong trường hợp phụ nữ mang thai có u tuyến yên, cần theo dõi cẩn thận các dấu hiệu cho thấy khối u có thể tái phát hoặc phát triển trở lại (như đau đầu dữ dội kéo dài và rối loạn thị giác).
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận bằng chứng về tác dụng gây quái thai. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ dữ liệu ở người để đánh giá tác dụng gây dị tật hoặc độc tính của Lisuride khi sử dụng trong thai kỳ.
- Vì lý do này, việc sử dụng Lisuride không được khuyến khích trong thời kỳ mang thai, nhưng có thể cân nhắc nếu lợi ích điều trị được đánh giá là cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không nên kê đơn Lisuride cho phụ nữ đang có ý định cho con bú do tác dụng kháng prolactin của thuốc.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Do Lisuride có khả năng gây chóng mặt, giảm mức độ tỉnh táo và buồn ngủ, những bệnh nhân đang điều trị bằng Lisuride và có các triệu chứng này cần được khuyến cáo không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung cao độ, cho đến khi các triệu chứng hoàn toàn biến mất.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí và quản lý quá liều
Biểu hiện và độc tính của tình trạng quá liều
- Các triệu chứng khi dùng quá liều bao gồm rối loạn vận động, buồn nôn, nôn mửa, biến động huyết áp và các biểu hiện tâm thần bất thường.
Biện pháp can thiệp khi quá liều
- Vì thuốc có tác dụng phụ gây nôn, phản ứng này hữu ích trong việc giảm thiểu nguy cơ tử vong do ngộ độc cấp tính, dù là do tai nạn hay cố ý.
- Các thuốc đối kháng mạnh mẽ, chẳng hạn như thuốc chống loạn thần, đặc biệt là Metoclopramide hoặc Sulpiride, có thể được dùng để điều trị.
Xử lý khi bỏ lỡ liều
- Trong trường hợp quên một liều, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch trình đã định.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Lisuride
4) Tờ HDSD Dopergin: https://resources.bayer.com.au/resources/uploads/cmi/file9564.pdf
3) Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00589
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/breastfeeding/lisuride.html
1) Base-donnees: https://base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/affichageDoc.php?specid=61674405&typedoc=R
Ngày cập nhật: 25/7/2021

