Idoxuridine: Thuốc kháng virus Herpes và những lưu ý sử dụng an toàn

bởi thuvienbenh

Idoxuridine là một loại thuốc kháng virus, thường được sử dụng để điều trị viêm giác mạc do virus Herpes simplex và zona. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế quá trình sao chép của virus, từ đó giúp giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Idoxuridine thường được dùng tại chỗ, dưới dạng dung dịch nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ tra mắt, và cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Tổng quan về Idoxuridine

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Idoxuridine (Idoxuridin)

Loại thuốc

  • Kháng virus

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dung dịch nhỏ mắt: 0,1% (polyvinyl alcohol 1,4%, benzalkonium clorid 0,004%), 0,1% (thiomersal 1/50000)
  • Thuốc mỡ tra mắt 0,5%
  • Dung dịch 5% và 40% trong dimethyl sulphoxid

Chỉ định Idoxuridine

  • Ở nhiều quốc gia, Idoxuridine được chỉ định chỉ dùng tại chỗ để điều trị viêm giác mạc gây ra bởi virus Herpes simplex.
  • Đối với các trường hợp nhiễm virus Herpes simplex (HSV) ở mắt, Idoxuridine dùng tại chỗ cho thấy hiệu quả cao hơn trong điều trị nhiễm virus biểu mô so với nhiễm ở mô đệm, đặc biệt là trong giai đoạn ban đầu của bệnh.
  • Trong điều trị bệnh zona, Idoxuridine và Tromantadin có thể được sử dụng khi không có sẵn Acyclovir, Valacyclovir hoặc Famciclovir. Tuy nhiên, cả hai thuốc này đều có hoạt tính kém hơn và tiềm ẩn nguy cơ gây viêm da tiếp xúc nghiêm trọng, có thể lan rộng do nhiễm khuẩn.
  • Do đó, khi sử dụng các thuốc này, cần kết hợp với kháng sinh (ví dụ như Foscarnet hoặc Chlorhexidine) nhằm ngăn ngừa tình trạng bội nhiễm.

Dược lực học

  • Idoxuridine (5-iodo-2’-deoxyuridin) là một nucleosid thuộc nhóm pyrimidin, có cấu trúc hóa học tương đồng với thymidin.
  • Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế enzym thymidic phosphorylase và các polymerase chuyên biệt, vốn rất cần thiết cho quá trình tích hợp thymidin vào chuỗi DNA của virus.
  • Khi Idoxuridine được đưa vào DNA của virus, nó gây ra sự sai lệch, làm suy yếu khả năng lây nhiễm, phá hủy mô và nhân lên của virus.
  • Ngoài ra, Idoxuridine cũng có khả năng tích hợp vào DNA của tế bào động vật có vú, gắn kết iod và thể hiện tác dụng ngăn chặn sự sao chép của nhiều loại virus DNA khác nhau, bao gồm cả virus Herpes và virus đậu mùa.
  • Nồng độ cần thiết để ức chế virus Herpes simplex – 1 (HSV – 1) là từ 2 – 10 mg/ml, mức này cao hơn ít nhất 10 lần so với nồng độ ức chế của acyclovir.
  • Idoxuridine không có tính chọn lọc, thậm chí ở nồng độ thấp, thuốc vẫn có khả năng làm chậm quá trình phân chia và phát triển của các tế bào khỏe mạnh.
  • Mặc dù Idoxuridine cho thấy hiệu quả kháng virus Herpes simplex, một số nghiên cứu lại cho rằng thuốc không có tác dụng đối với virus Herpes simplex nhóm B và Varicella zoster.
  • Thuốc còn có khả năng ức chế virus vaccinia (một loại virus không tồn tại tự nhiên, từng được dùng trong phòng thí nghiệm làm vắc xin phòng đậu mùa), cytomegalovirus và adenovirus.
  • Tình trạng kháng thuốc đã được ghi nhận, với việc phân lập các chủng virus kháng Idoxuridine ở những bệnh nhân được điều trị viêm giác mạc do virus Herpes simplex (HSV).
  • Virus Varicella zoster (VZV) là nguyên nhân gây ra bệnh thủy đậu (sơ nhiễm), và sau một giai đoạn tiềm ẩn, virus này có thể tái hoạt động gây bệnh zona.
  • Sau khi mắc thủy đậu, chu kỳ sao chép thông thường của VZV trong cơ thể bị ngừng lại và virus chuyển sang trạng thái không hoạt động.
  • Sự tái kích hoạt của virus sau đó, dẫn đến nhiễm virus huyết và biến đổi ở các mô (như da và nội tạng), phụ thuộc vào tình trạng miễn dịch của từng bệnh nhân.
  • Việc điều trị bệnh zona chủ yếu dựa vào các loại thuốc kháng virus, đôi khi kết hợp với các chất điều hòa miễn dịch, immunoglobulin đặc hiệu, thuốc kháng khuẩn, enzym kháng virus và corticoid.
  • Trong thực hành lâm sàng, các thuốc hiệu quả đối với nhiễm virus Varicella zoster bao gồm acyclovir, bromodeoxyuridin, desciclovir, fiacitabin, Idoxuridine, alpha-interferon và vidarabin; trong số đó, acyclovir là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, còn Idoxuridine đứng ở vị trí thứ hai.
  • Các thuốc có hiệu quả trong điều trị nhiễm virus Herpes bao gồm Idoxuridine, vidarabin và acyclovir.
  • Những loại thuốc này có thể được dùng tại chỗ để điều trị các bệnh herpes ở mắt.
  • Đối với các trường hợp viêm nhiễm virus toàn thân, chỉ vidarabin và acyclovir khi dùng đường tĩnh mạch là phù hợp để điều trị viêm não do Herpes.
  • Nếu herpes ở mắt không thuyên giảm sau thời gian dài điều trị bằng Idoxuridine, bệnh thường có đáp ứng tốt với brivudin.
  • Đối với những bệnh lý do virus đã phát triển khả năng kháng acyclovir, hoặc do các chủng VZV hay HSV đột biến thiếu enzym thymidin kinase, foscarnet sẽ mang lại hiệu quả điều trị.
Xem thêm:  Adapalene: Retinoid Thế Hệ Mới Dịu Nhẹ Hơn Cho Da Mụn

Dược động học

Hấp thu

  • Do khả năng thẩm thấu vào giác mạc rất hạn chế, idoxuridine không hiệu quả trong điều trị viêm mống mắt hoặc các trường hợp nhiễm trùng sâu ở mắt.
  • Việc sử dụng idoxuridine chỉ giới hạn ở đường tại chỗ vì độc tính tiềm ẩn đối với tim.
  • Hấp thu vào hệ tuần hoàn toàn thân gần như không xảy ra sau khi nhỏ mắt, ngay cả khi dịch tiết mũi họng chứa thuốc được nuốt phải, bởi vì idoxuridine bị bất hoạt nhanh chóng trong đường tiêu hóa.

Phân bố

  • Chưa có dữ liệu về phân bố.

Chuyển hóa

  • Thuốc idoxuridine nhanh chóng bị vô hiệu hóa thông qua tác động của các enzym deaminase hoặc nucleotidase.

Thải trừ

  • Chưa có dữ liệu về thải trừ.

Tương tác thuốc Idoxuridine

Tương tác với các thuốc khác

  • Cần tránh sử dụng đồng thời acid boric hoặc các sản phẩm chứa acid boric với bất kỳ dạng bào chế nào của idoxuridine, do acid boric có thể phản ứng với các tá dược trong thuốc, dẫn đến hiện tượng kết tủa.
  • Ngoài ra, acid boric cũng có thể tương tác với các chất bảo quản, đặc biệt là thiomersal ở nồng độ cao trong một số chế phẩm idoxuridine khác, làm tăng nguy cơ độc tính cho mắt.
  • Việc kết hợp idoxuridine và acid boric đồng thời có thể gây kích ứng đáng kể.
  • Corticosteroid có khả năng làm nặng thêm tình trạng nhiễm virus và thường không được khuyến cáo trong trường hợp viêm giác mạc bề mặt do virus Herpes simplex (HSV).
  • Mặc dù vậy, corticoid vẫn có thể được sử dụng kết hợp với idoxuridine để điều trị các trường hợp nhiễm HSV gây tổn thương mô đệm, phù giác mạc hoặc viêm mống mắt.
  • Trong một số tình huống, liệu pháp corticoid có thể kéo dài.
  • Sau khi ngưng sử dụng steroid, việc tiếp tục điều trị idoxuridine thêm vài ngày là cần thiết.

Chống chỉ định thuốc Idoxuridine

  • Không được sử dụng idoxuridine trong các tình huống sau:
  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bệnh bị nhiễm trùng mắt do vi khuẩn hoặc nấm.

Liều lượng & cách dùng Idoxuridine

Đối tượng người trưởng thành:

  • Idoxuridine chủ yếu được sử dụng tại chỗ để điều trị viêm giác mạc do virus Herpes simplex. Thuốc cũng có thể được áp dụng tại chỗ cho các dạng Herpes simplex ở da và bệnh zona. Việc chỉ định dùng thuốc này phải do bác sĩ chuyên khoa, có kinh nghiệm thực hiện.
  • Khi điều trị viêm giác mạc gây ra bởi HSV, Idoxuridine được dùng dưới dạng dung dịch nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ tra mắt.
  • Với dung dịch nhỏ mắt 0,1%, hãy nhỏ 1 giọt mỗi lần vào mắt bị ảnh hưởng, lặp lại mỗi giờ vào ban ngày và mỗi 2 giờ vào ban đêm. Hoặc, một phương pháp khác là nhỏ 1 giọt mỗi phút trong 5 phút, sau đó lặp lại liều này mỗi 4 giờ (cả ban ngày lẫn ban đêm). Tình trạng bệnh thường cải thiện trong vòng 1 tuần, nhưng thông thường cần tiếp tục điều trị thêm 5 ngày với liều 1 giọt/lần, mỗi 2 giờ vào ban ngày và mỗi 4 giờ vào ban đêm.
  • Thuốc mỡ tra mắt 0,5% có thể được áp dụng 5 lần/ngày vào ban ngày, với liều cuối cùng trước giờ đi ngủ. Vào ban đêm, có thể sử dụng mỡ tra mắt để bổ trợ cho dung dịch nhỏ mắt, giúp duy trì thời gian tiếp xúc của thuốc. Sau khi các triệu chứng đã biến mất hoàn toàn, cần tiếp tục điều trị thêm 3 đến 5 ngày. Tổng thời gian điều trị thường không nên vượt quá 21 ngày, bởi vì thuốc có khả năng ức chế quá trình tổng hợp DNA trong giác mạc.
  • Việc sử dụng Idoxuridine đơn độc trong thời gian dài có thể gây tổn thương biểu mô giác mạc và làm chậm quá trình lành vết loét.
  • Lưu ý quan trọng: Tránh nhỏ thuốc trực tiếp lên bề mặt nhãn cầu. Thay vào đó, hãy kéo mi dưới xuống, nhỏ 1 giọt thuốc vào khoảng không giữa mi mắt dưới và nhãn cầu. Sau đó, nhắm mắt lại và dùng ngón tay ấn nhẹ vào góc trong phía dưới của mắt trong khoảng 1 phút để giúp thuốc phân tán đều và hạn chế thuốc chảy vào ống lệ. Viêm giác mạc do Herpes có thể tái phát nếu việc ngừng thuốc diễn ra trước khi kiểm tra bằng kính hiển vi sau khi nhuộm fluorescein cho thấy không còn dấu hiệu bệnh.
  • Nếu các thuốc được ưu tiên lựa chọn như acyclovir, valacyclovir, famciclovir không có sẵn, có thể sử dụng dung dịch Idoxuridine 5% trong dimethyl sulfoxid để bôi lên các vết loét trên da do Herpes simplex và trong bệnh zona, với tần suất 4 lần/ngày trong 4 ngày. Đối với các trường hợp zona nghiêm trọng, dung dịch Idoxuridine 40% trong dimethyl sulfoxid có thể được bôi 1 lần/ngày, cũng trong 4 ngày. Nếu bệnh nhân cảm thấy nóng rát sau khi bôi thuốc hoặc tình trạng bệnh không cải thiện, điều này có thể cho thấy dung dịch đã bị hỏng và cần được thay thế bằng một dung dịch mới pha.
Xem thêm:  Riluzole: Chỉ định, liều dùng, cách dùng và những điều lưu ý

Tác dụng phụ của Idoxuridine

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Kích ứng cục bộ, viêm da do tiếp xúc, nổi mề đay.

Ít gặp

  • Cảm giác đau, ngứa, viêm, sưng mắt hoặc mí mắt, chứng sợ ánh sáng, nhức đầu, buồn nôn, tiêu chảy, thay đổi vị giác.

Hiếm gặp

  • Thị lực suy giảm, tắc nghẽn ống lệ, da bong tróc (nếu dùng lượng thuốc quá mức trên da); tổn thương giác mạc (do sử dụng kéo dài hoặc nhỏ mắt quá liều).

Lưu ý khi dùng Idoxuridine

Lưu ý chung

  • Việc sử dụng corticoid có thể khiến tình trạng nhiễm virus trở nên trầm trọng hơn đối với bệnh nhân đang dùng Idoxuridine.
  • Đối với những vết loét sâu, bao gồm cả những vết ở lớp đệm giác mạc, Idoxuridine có thể cản trở quá trình lành vết thương và dẫn đến thủng giác mạc. Do đó, cần tránh kéo dài liệu pháp điều trị tại chỗ.
  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với iod hoặc các hợp chất chứa iod cũng có thể biểu hiện phản ứng quá mẫn với Idoxuridine.
  • Thuốc nhỏ mắt Idoxuridine có khả năng làm tăng độ nhạy cảm của mắt với ánh sáng mạnh. Để giảm kích ứng, nên sử dụng kính râm.
  • Cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng kính áp tròng. Chỉ nên đeo kính áp tròng khi có sự cho phép của bác sĩ. Sau khi dùng thuốc, phải chờ ít nhất 15 phút trước khi đặt kính áp tròng.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng thuốc này trên phụ nữ có thai. Thuốc có khả năng đi qua nhau thai. Vì Idoxuridine đã được chứng minh là gây quái thai và ung thư ở một số loài động vật sau khi tiêm hoặc nhỏ mắt, không nên dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Mặc dù chưa có dữ liệu cụ thể, khuyến cáo không nên sử dụng Idoxuridine trong giai đoạn cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Người bệnh cần thận trọng khi tham gia giao thông, điều khiển máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao. Do Idoxuridine dạng nhỏ mắt có thể gây nhìn mờ, nếu gặp phải tình trạng này, cần tránh thực hiện các hoạt động trên.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Việc dùng quá liều Idoxuridine không được dự kiến sẽ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Cách xử lý khi quá liều

  • Trong trường hợp dùng quá liều nhỏ mắt, cần rửa sạch mắt bằng nước trong vài phút. Nếu thuốc vô tình được nuốt vào, nên uống một lượng lớn nước để làm loãng dược chất.

Quên liều và xử trí

  • Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, người bệnh nên dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã quên.
Xem thêm:  Meclizine là gì? Công dụng, liều dùng và những điều cần lưu ý

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Idoxuridine

Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00249

Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/Idoxuridine-ophthalmic.html

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 03/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0