18
Glucagon là một hormone polypeptide nội sinh được sử dụng để xử trí cấp cứu tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng. Thuốc này có tác dụng làm tăng nồng độ glucose trong máu bằng cách kích thích quá trình phân giải glycogen và tân tạo glucose tại gan, thường được sử dụng để điều trị hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
Tổng quan về Glucagon
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Glucagon.
Loại thuốc
- Thuốc chống hạ glucose huyết; chất phụ trợ chẩn đoán; thuốc chống co thắt; thuốc giải độc (do thuốc chẹn beta – adrenergic).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Bột pha tiêm: Lọ 1 mg (1 đơn vị), 10 mg (10 đơn vị) glucagon, dạng muối hydroclorid. Có kèm theo dung môi pha tiêm.
Chỉ định Glucagon
- Glucagon được chỉ định để xử trí cấp cứu tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt khi sự cố này xảy ra do sử dụng insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết dạng uống.
- Đối với bệnh nhân mắc bệnh tâm thần đang trải qua liệu pháp sốc insulin.
- Trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh (khoa X-quang), thuốc được dùng như một chất hỗ trợ để thực hiện các thủ thuật X-quang hoặc nội soi, bao gồm kiểm tra thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non và đại tràng.
- Xử lý triệu chứng ở bệnh nhân bị ngộ độc hoặc quá liều thuốc chẹn thụ thể beta: Glucagon được dùng đường tiêm tĩnh mạch với liều lượng cao nhằm khắc phục các tác động gây độc lên tim, đặc biệt là tình trạng nhịp tim chậm và huyết áp thấp, phát sinh từ việc dùng quá liều các thuốc ức chế beta.
Dược lực học
- Glucagon là một hormone polypeptide nội sinh, được sản xuất bởi các tế bào alpha của đảo Langerhans trong tuyến tụy.
- Hormone này có tác dụng làm tăng nồng độ glucose trong máu bằng cách kích thích quá trình phân giải glycogen và tân tạo glucose tại gan.
- Glucagon hoạt hóa enzym adenylcyclase, xúc tác chuyển đổi ATP thành AMP vòng, đặc biệt ở gan và mô mỡ.
- Sự hình thành AMP vòng này khởi động một chuỗi phản ứng trong tế bào, bao gồm việc hoạt hóa phosphorylase, từ đó thúc đẩy sự giáng hóa glycogen thành glucose.
- Kết quả là, nồng độ glucose huyết tăng lên chỉ trong vài phút.
- Sự bài tiết glucagon được kích thích khi nồng độ glucose huyết thấp hoặc khi nồng độ insulin trong huyết thanh cao.
- Mặc dù tác dụng của glucagon thường đối kháng với insulin, đã có báo cáo cho thấy glucagon có thể kích thích tiết insulin ở người khỏe mạnh và bệnh nhân đái tháo đường typ 2.
- Glucagon cũng tăng cường việc sử dụng glucose ở các mô ngoại vi.
- Cường độ tác dụng làm tăng glucose huyết của glucagon phụ thuộc vào lượng glycogen dự trữ trong gan và sự hiện diện của enzym phosphorylase.
- Tác dụng của glucagon không bị ức chế bởi các thuốc hủy giao cảm như dihydroergotamin.
- Khi dùng đồng thời với epinephrin, tác dụng tăng glucose huyết của glucagon sẽ mạnh hơn và kéo dài hơn.
- Glucagon còn có các tác dụng ngoài gan không liên quan đến việc tăng glucose huyết, bao gồm làm thư giãn cơ trơn của dạ dày, tá tràng, ruột non và đại tràng, mặc dù cơ chế chính xác vẫn chưa được xác định.
- Ngoài ra, glucagon cũng ức chế bài tiết từ dạ dày và tụy.
- Thuốc có tác dụng làm tăng co bóp sợi cơ tim và điều hòa nhịp tim.
- Sau khi tiêm tĩnh mạch nhanh ở động vật gây mê, glucagon gây hạ huyết áp.
- Glucagon cũng làm giảm nồng độ amino nitrogen trong huyết tương, tăng bài tiết các chất điện giải qua thận, giảm tổng hợp protein và lipid, và tăng tốc độ chuyển hóa.
- Nếu điều trị kéo dài, glucagon có thể gây ra tác dụng tăng đường huyết kéo dài trong một số ngày.
- Trong điều trị, glucagon từng được chiết xuất từ nguồn động vật; tuy nhiên, ngày nay, sản phẩm được sản xuất bằng kỹ thuật DNA tái tổ hợp phổ biến hơn.
- Glucagon được sử dụng dưới dạng hydroclorid, nhưng liều lượng thường được tính theo glucagon nguyên chất (trong đó 1 đơn vị tương đương với 1 mg glucagon).
Dược động học
Hấp thu
- Do bản chất là một polypeptid, glucagon bị phân hủy trong đường tiêu hóa, vì vậy cần phải dùng theo đường tiêm.
- Khi glucagon được tiêm, nồng độ glucose trong huyết tương đạt đỉnh trong vòng 30 phút, và hiệu quả tăng đường huyết duy trì trong khoảng 60 đến 90 phút.
- Sau khi sử dụng liều 0,25 – 0,5 mg tiêm tĩnh mạch, tác dụng làm giãn cơ trơn đường tiêu hóa xuất hiện trong 1 phút và kéo dài từ 9 đến 17 phút.
- Với một liều tiêm bắp duy nhất 1mg, tác dụng giãn cơ trơn đường tiêu hóa được ghi nhận trong khoảng 8 đến 10 phút và kéo dài từ 12 đến 27 phút.
Phân bố
- Thuốc có thể tích phân bố là 0,25 lít/kg.
- Thời gian bán thải của glucagon trong huyết tương dao động từ 8 đến 18 phút.
Chuyển hóa và thải trừ
- Tốc độ thanh thải của glucagon là 13,5 ml/phút/kg.
- Glucagon được phân hủy bởi các enzym có trong huyết tương và tại các cơ quan mà thuốc phân bố đến.
- Gan và thận đóng vai trò chủ yếu trong việc thanh thải glucagon, với mỗi cơ quan chịu trách nhiệm khoảng 30% tổng tốc độ thanh thải chuyển hóa.
Tương tác thuốc Glucagon
Tương tác với các thuốc khác
- Glucagon và glucose có thể được sử dụng đồng thời mà không gây suy giảm hiệu quả của từng loại thuốc.
- Việc dùng đồng thời glucagon và các thuốc kháng cholinergic không mang lại hiệu quả vượt trội so với việc dùng riêng lẻ từng loại, mà còn làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
- Khi dùng chung với các thuốc chống đông máu thuộc nhóm dẫn xuất coumarin hoặc indandion, glucagon có khả năng làm tăng hiệu quả chống đông của chúng.
- Thuốc này cũng tăng cường hoạt tính của các thuốc kháng vitamin K.
- Đặc biệt, glucagon tăng cường tác dụng chống đông máu của warfarin.
- Insulin có tác dụng đối kháng với glucagon.
- Indomethacin có thể khiến glucagon mất đi khả năng làm tăng đường huyết, hoặc thậm chí có thể dẫn đến tình trạng hạ đường huyết.
- Ở những bệnh nhân đang sử dụng thuốc chẹn beta, có thể quan sát thấy sự gia tăng cả nhịp mạch và huyết áp; tuy nhiên, mức tăng này chỉ là tạm thời do thời gian bán thải của glucagon ngắn. Đối với bệnh nhân mắc bệnh mạch vành, sự tăng huyết áp và nhịp mạch này có thể cần được can thiệp điều trị.
Tương kỵ thuốc
- Glucagon có thể tạo kết tủa khi hòa tan trong dung dịch nước muối hoặc trong các dung dịch có độ pH từ 3 đến 9,5.
Chống chỉ định thuốc Glucagon
- Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với glucagon.
- Chống chỉ định ở những người có u tế bào ưa crom (pheochromocytoma).
- Glucagon không được khuyến cáo để điều trị tình trạng ngạt do đẻ hoặc hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh non tháng hoặc trẻ sơ sinh có cân nặng thấp.
- Thuốc này có hiệu quả hạn chế hoặc không có tác dụng trong việc điều trị hạ đường huyết khi nguồn glycogen dự trữ tại gan đã cạn kiệt, ví dụ trong các trường hợp suy dinh dưỡng, suy vỏ thượng thận hoặc hạ đường huyết mạn tính.
Liều lượng & cách dùng Glucagon
Liều dùng Glucagon
Người lớn
- Hạ glucose huyết nghiêm trọng (hôn mê do insulin): Để xử lý tình trạng hạ glucose huyết nghiêm trọng (hôn mê do insulin), liều thông thường là 1 mg, dùng qua đường tiêm dưới da, bắp hoặc tĩnh mạch. Sau khi bệnh nhân tỉnh lại và có phản ứng, cần bổ sung carbohydrate để khôi phục lượng glycogen dự trữ ở gan và phòng ngừa tái phát hạ glucose huyết. Trong trường hợp bệnh nhân không tỉnh lại sau 15 phút dùng thuốc, có thể dùng thêm một liều glucagon và tiêm tĩnh mạch dextrose.
- Xét nghiệm X-quang đường tiêu hóa: Đối với các quy trình chụp X-quang đường tiêu hóa, liều dùng là 1 – 2 mg tiêm bắp hoặc 0,25 – 2 mg tiêm tĩnh mạch; liều cụ thể tùy thuộc vào thời gian khởi phát và thời gian tác dụng cần thiết cho loại xét nghiệm. Do dạ dày có độ nhạy cảm thấp hơn với glucagon, khuyến nghị từ nhà sản xuất là sử dụng liều 0,5 mg tiêm tĩnh mạch hoặc 2 mg tiêm bắp để đạt được sự thư giãn dạ dày.
- Đối với đại tràng: Khi thực hiện các thủ thuật liên quan đến đại tràng, chỉ định liều 2 mg tiêm bắp một lần duy nhất trước khi bắt đầu quy trình.
- Quá liều thuốc chẹn calci hoặc chẹn beta: Khi điều trị quá liều thuốc chẹn kênh calci hoặc chẹn beta, liều khởi đầu là 50 microgam/kg tiêm tĩnh mạch trong khoảng 1 – 2 phút. Nếu không đạt được hiệu quả mong muốn, có thể tăng liều, tối đa lên tới 10 mg cho một số bệnh nhân trưởng thành. Trong nhiều trường hợp, sau liều ban đầu, có thể tiến hành truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 2 – 5 mg/giờ (không vượt quá 10 mg/giờ), pha loãng thuốc với dextrose 5%; tốc độ truyền có thể được điều chỉnh giảm dần dựa trên đáp ứng của bệnh nhân.
Trẻ em
- Hạ glucose huyết nghiêm trọng (hôn mê do insulin):
- Trẻ em có cân nặng trên 20 kg: Liều thông thường là 1 mg, dùng qua đường tiêm dưới da, bắp hoặc tĩnh mạch.
- Trẻ em có cân nặng dưới 20 kg: Liều dùng là 0,5 mg. Ngoài ra, có thể dùng liều 20 – 30 microgam/kg.
Cách dùng
- Glucagon và glucagon hydroclorid có thể được sử dụng bằng cách tiêm dưới da, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
- Khi pha loãng glucagon, cần tuân thủ hướng dẫn đi kèm: thêm 1 ml dung môi vô khuẩn vào lọ chứa 1 mg thuốc để tạo ra dung dịch có nồng độ 1 mg/ml. Tuyệt đối không sử dụng dung dịch có nồng độ vượt quá 1 mg/ml.
- Dung dịch sau khi hòa tan phải trong suốt và cần được sử dụng ngay lập tức.
- Trong trường hợp cần dùng liều lớn hơn 2 mg, không nên pha thuốc với dung môi đi kèm bột thuốc; thay vào đó, hãy sử dụng nước cất pha tiêm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro viêm tĩnh mạch huyết khối, ngộ độc thần kinh hoặc ức chế cơ tim, vốn có thể do chất bảo quản phenol có trong dung môi của nhà sản xuất.
Tác dụng phụ của Glucagon
Khoảng 50% số bệnh nhân sử dụng glucagon trải qua một số cảm giác khó chịu, tuy nhiên, những khó chịu này thường ở mức độ nhẹ.
Thường gặp
- Tiêu hóa: Cảm giác buồn nôn và nôn.
Ít gặp
- Tiêu hóa: Cơn đau ở vùng bụng.
Hiếm gặp
- Toàn thân: Xuất hiện các phản ứng dị ứng. Giảm nồng độ kali trong máu khi sử dụng liều cao (10 mg).
- Da: Nổi mẩn đỏ dị ứng trên da.
Lưu ý khi dùng Glucagon
Lưu ý chung
- Ở những người mắc u tế bào ưa crôm hoặc u đảo tụy (u tiết insulin), việc sử dụng glucagon có thể kích thích giải phóng catecholamin, dẫn đến tăng huyết áp, hoặc giải phóng insulin, gây hạ glucose huyết, tương ứng. Mặc dù glucagon từng được dùng để chẩn đoán các khối u này, nhưng hiện không được khuyến cáo vì lý do an toàn.
- Cần thận trọng khi dùng glucagon cho mục đích chẩn đoán ở bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường.
- Do glucagon có thể được chiết xuất từ nguồn gốc lợn hoặc bò, những người có tiền sử dị ứng với protein từ hai loài này có khả năng bị phản ứng dị ứng với thuốc.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng glucagon ở phụ nữ mang thai chưa cho thấy bất kỳ tác dụng phụ đặc biệt nào đối với thai nhi.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không có nguy cơ nào được ghi nhận đối với trẻ bú mẹ khi người mẹ sử dụng glucagon.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Sau một đợt hạ đường huyết nghiêm trọng, khả năng tập trung và phản ứng của bệnh nhân có thể bị suy giảm. Vì vậy, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định hoàn toàn.
- Tình trạng hạ đường huyết đôi khi được báo cáo sau các thủ thuật chẩn đoán. Do đó, bệnh nhân nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi đã dùng bữa với carbohydrate đường uống.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Glucagon và xử trí
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu của quá liều glucagon bao gồm buồn nôn, nôn, giảm trương lực cơ dạ dày và tiêu chảy.
Cách xử lý khi quá liều
- Do glucagon có thời gian bán thải ngắn, việc điều trị quá liều chủ yếu tập trung vào các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng, có thể bao gồm:
- Theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh, đặc biệt là kali, và xử lý tình trạng hạ kali huyết bằng cách bổ sung kali. Truyền dịch khi cần thiết.
- Giám sát chặt chẽ nồng độ glucose huyết.
- Theo dõi huyết áp, đặc biệt cần thiết để kiểm soát tăng huyết áp và nhịp tim nhanh ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc u tế bào ưa crôm.
- Trong trường hợp tăng huyết áp đột ngột, có thể dùng 5 – 10 mg phentolamin mesylat tiêm tĩnh mạch để kiểm soát huyết áp.
- Việc sử dụng các thuốc lợi niệu mạnh, thẩm phân phúc mạc hoặc thẩm tách máu vẫn chưa được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị quá liều glucagon.
Quên liều và xử trí
- Hiện chưa có thông tin cụ thể về việc xử lý khi quên liều thuốc này.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Glucagon
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/1289
Dược thư Quốc gia Việt Nan 2015.
Ngày cập nhật: 30/07/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

