Flucloxacillin là một kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam penicilin, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương gây ra, đặc biệt là tụ cầu khuẩn đã kháng benzylpenicilin. Với khả năng chống lại các chủng vi khuẩn này, Flucloxacillin thường được chỉ định cho các tình trạng như nhiễm khuẩn xương khớp, viêm nội tâm mạc, và nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Tổng quan về Flucloxacillin
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Flucloxacillin.
Loại thuốc
- Kháng sinh bán tổng hợp isoxazolyl penicilin chống tụ cầu khuẩn.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Flucloxacillin dùng uống và tiêm, dưới dạng muối natri và magnesi, liều lượng được tính theo flucloxacillin base khan; 1 g flucloxacillin base khan tương ứng với 11,8 g flucloxacillin magnesi hoặc 1,09 g flucloxacillin natri.
- Viên nang: 250 mg và 500 mg dưới dạng muối natri.
- Hỗn dịch uống và sirô: 125 mg/5 ml (100 ml), 250 mg/5 ml (100 ml) (dưới dạng muối natri pha với nước).
- Thuốc tiêm tĩnh mạch và tiêm bắp: 250 mg và 500 mg (dưới dạng muối natri).
Chỉ định Flucloxacillin
- Flucloxacillin chủ yếu được chỉ định để xử lý các loại nhiễm khuẩn gây ra bởi tụ cầu khuẩn đã kháng benzylpenicilin. Các tình trạng nhiễm khuẩn này bao gồm: nhiễm khuẩn xương khớp, viêm nội tâm mạc, viêm phổi, viêm tai ngoài ở trẻ nhỏ, chốc lở ở trẻ, viêm mô tế bào, viêm xương tủy, viêm màng não do tụ cầu, viêm nội tâm mạc do tụ cầu, nhiễm khuẩn da và mô mềm, cùng với hội chứng sốc nhiễm độc.
- Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng để phòng ngừa nhiễm khuẩn trong phẫu thuật.
Dược lực học
Dược lực học
- Flucloxacillin thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam penicilin, được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra, thường là vi khuẩn Gram dương.
- Cơ chế hoạt động của thuốc là liên kết với các protein gắn penicilin (PBPs) đặc hiệu nằm trong thành tế bào vi khuẩn, từ đó ngăn chặn giai đoạn thứ ba và giai đoạn cuối của quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Sau đó, sự phân hủy tế bào được xúc tác bởi các enzym tự phân giải của vi khuẩn, chẳng hạn như autolysin.
Dược động học
Dược động học
Hấp thu
- Flucloxacillin được hấp thu qua đường tiêu hóa với hiệu quả cao hơn so với cloxacilin; tuy nhiên, sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc.
Phân bố
- Việc phân bố flucloxacillin vào các mô và dịch cơ thể diễn ra tương tự như cloxacilin. Thuốc được phân tán rộng rãi khắp các mô, đi qua hàng rào nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ. Mức độ khuếch tán vào dịch não tủy thấp, trừ khi màng não đang bị viêm. Thuốc có thể đạt nồng độ điều trị trong dịch màng phổi, dịch khớp và xương. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết thanh là 95%.
Chuyển hóa
- Flucloxacillin trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và đường mật. Ở những người có chức năng gan bình thường, khoảng 10% lượng flucloxacillin được biến đổi thành axit penicilloic.
Thải trừ
- Thuốc ở dạng không đổi và các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Flucloxacillin không thể loại bỏ được bằng phương pháp thẩm phân máu hay thẩm phân màng bụng. Thời gian bán thải của flucloxacillin nằm trong khoảng 0,75 – 1 giờ.
Tương tác thuốc Flucloxacillin
Tương tác với các thuốc khác
- Flucloxacillin có các tương tác thuốc tương tự như những gì đã được ghi nhận với benzylpenicilin.
- Việc sử dụng flucloxacillin có thể làm giảm hiệu quả của oestrogen trong các loại thuốc tránh thai.
- Khi flucloxacillin được dùng đồng thời với các thuốc chống đông máu thuộc nhóm dẫn chất coumarin, điển hình là warfarin, tác dụng chống đông máu của chúng sẽ bị suy giảm; do đó, cần thiết phải điều chỉnh tăng liều warfarin.
Tương tác với thực phẩm
- Nên dùng thuốc khi đói bụng.
Tương kỵ thuốc
- Flucloxacillin không tương thích với một số loại thuốc và chế phẩm:
- Các kháng sinh như aminoglycosid, ciprofloxacin, erythromycin lactobionat và ofloxacin.
- Các thuốc điều trị tim mạch bao gồm amiodaron, atropin sulfat, dobutamin hydroclorid và verapamil hydroclorid.
- Một số thuốc khác như buprenorphin, calci gluconat, clopromazin hydroclorid, diazepam, metoclopramid hydroclorid, morphin sulfat, papaverin, pethidin hydroclorid, proclorperazin edisilat, promethazin hydroclorid.
- Không được pha trộn flucloxacillin với các chế phẩm máu, dung dịch chứa protein, hay các nhũ tương lipid dùng để tiêm truyền.
Chống chỉ định thuốc Flucloxacillin
- Chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm penicilin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
- Không sử dụng cho người bệnh bị viêm gan và/hoặc vàng da do ứ mật.
- Thuốc không an toàn cho những người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính.
Liều lượng & cách dùng Flucloxacillin
Liều dùng Flucloxacillin
Người lớn
- Liều thông thường:
- Đường uống: 250 mg mỗi lần, sử dụng 4 lần/ngày.
- Tiêm bắp: 250 – 500 mg, với tần suất 4 lần/ngày.
- Tiêm tĩnh mạch: 250 mg – 1 g, 4 lần/ngày, thực hiện tiêm chậm trong 3 – 4 phút hoặc qua đường truyền tĩnh mạch.
- Trong trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng, liều lượng thông thường có thể được tăng gấp đôi.
- Khuyến cáo liều dùng cho một số bệnh cụ thể:
- Đối với bệnh viêm tủy xương: Có thể dùng đến 8 g/ngày, chia thành 3 – 4 liều.
- Đối với bệnh viêm màng trong tim: Liều có thể đạt 8 g/ngày, chia làm 4 lần, áp dụng cho bệnh nhân có cân nặng dưới 85 kg; hoặc 12 g/ngày, chia làm 6 lần, cho bệnh nhân nặng trên 85 kg.
- Dự phòng phẫu thuật: Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch 1 – 2 g khoảng 30 phút trước khi tiến hành thủ thuật; có thể bổ sung thêm 4 liều, mỗi liều 500 mg cách nhau 6 giờ, dùng qua đường uống, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch, đặc biệt đối với các thủ thuật có nguy cơ cao.
- Flucloxacillin cũng có thể được dùng qua các đường khác kết hợp với điều trị toàn thân:
- Tiêm trong khớp: 250 – 500 mg/ngày. Hòa tan flucloxacillin (nếu cần) trong dung dịch tiêm lidocain hydroclorid 0,5%.
- Tiêm trong màng phổi: 250 mg/ngày.
- Hít qua phun sương: 125 – 250 mg bột flucloxacillin, hòa tan trong 3 ml nước vô khuẩn, hít qua miệng, 4 lần mỗi ngày.
Trẻ em
- Flucloxacillin được chỉ định cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
- Liều khuyến cáo cho một số bệnh cụ thể ở trẻ em:
- Viêm tai ngoài, viêm phổi, chốc lở, viêm mô tế bào do tụ cầu sản sinh beta-lactamase:
- Đường uống:
- Trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi: 25 mg/kg, 2 lần/ngày.
- Trẻ sơ sinh từ 7 đến 21 ngày tuổi: 25 mg/kg, 3 lần/ngày.
- Trẻ sơ sinh từ 21 đến 28 ngày tuổi: 25 mg/kg, 4 lần/ngày.
- Trẻ từ 1 tháng đến 2 tuổi: 62,5 – 125 mg, 4 lần/ngày.
- Trẻ từ 2 đến 10 tuổi: 125 – 250 mg, 4 lần/ngày.
- Trẻ em từ 10 đến 18 tuổi: 250 – 500 mg, 4 lần/ngày.
- Tiêm bắp:
- Trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi: 12,5 – 25 mg/kg, mỗi 6 giờ/lần (tối đa 500 mg, mỗi 6 giờ/lần).
- Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch:
- Trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi: 25 mg/kg, 2 lần/ngày, liều có thể tăng gấp đôi nếu nhiễm khuẩn nặng.
- Trẻ sơ sinh từ 7 đến 21 ngày tuổi: 25 mg/kg, 3 lần/ngày, liều có thể tăng gấp đôi nếu nhiễm khuẩn nặng.
- Trẻ sơ sinh từ 21 đến 28 ngày tuổi: 25 mg/kg, 4 lần/ngày.
- Trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi: 12,5 – 25 mg/kg, mỗi 6 giờ/lần (tối đa 1 g, mỗi 6 giờ/lần), liều có thể tăng gấp đôi nếu nhiễm khuẩn nặng.
- Viêm xương tủy, áp xe não, viêm màng não do tụ cầu khuẩn:
- Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch:
- Trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi: 50 – 100 mg/kg, 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ/lần.
- Trẻ sơ sinh từ 7 đến 21 ngày tuổi: 50 – 100 mg/kg, 3 lần/ngày, cách nhau 8 giờ/lần.
- Trẻ sơ sinh từ 21 đến 28 ngày tuổi: 50 – 100 mg/kg, 4 lần/ngày, cách nhau 6 giờ/lần.
- Trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi: 50 mg/kg (tối đa 2 g), mỗi 6 giờ/lần.
- Viêm màng trong tim: Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch, cho trẻ em từ 1 tháng đến 18 tuổi: 50 mg/kg (tối đa 2 g), mỗi 6 giờ/lần.
- Phòng ngừa nhiễm tụ cầu khuẩn phổi trong bệnh nhày nhớt:
- Phòng ngừa tiên phát: Trẻ sơ sinh: Uống 125 mg, mỗi 12 giờ/lần; trẻ từ 1 tháng đến 3 tuổi: Uống 125 mg, mỗi 12 giờ/lần.
- Dự phòng thứ phát: Trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi: 50 mg/kg (tối đa 1 g), mỗi 12 giờ/lần.
- Nhiễm tụ cầu phổi trong bệnh nhày nhớt (xơ nang tuyến tụy):
- Đường uống: Trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi: 25 mg/kg (tối đa 1 g), 4 lần/ngày; tổng liều hàng ngày có thể chia uống thành 3 lần (mỗi 8 giờ/lần).
- Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch: Trẻ từ 1 tháng đến 18 tháng tuổi: 50 mg/kg (tối đa 2 g), mỗi 6 giờ/lần.
- Đối với trẻ em suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút): Nên dùng liều thông thường nhưng không quá 3 lần/ngày.
- Khi có nhiễm khuẩn nặng, liều dùng có thể tăng gấp đôi.
- Lưu ý: Flucloxacillin thường được sử dụng kết hợp với các kháng sinh khác, ví dụ ampicilin, để mở rộng phổ tác dụng.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều đối với người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút). Liều tối đa được khuyến nghị là 1 g sau mỗi 8 đến 12 giờ.
- Flucloxacillin không bị loại bỏ qua quá trình thẩm phân, do đó không cần dùng thêm liều bổ sung trong hoặc sau khi kết thúc thẩm phân máu.
- Bệnh nhân suy gan: Không yêu cầu điều chỉnh liều.
Cách dùng
- Flucloxacillin có thể được dùng qua đường uống, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch không liên tục.
- Đường uống: Nên uống thuốc ít nhất 30 phút trước bữa ăn, vì thức ăn trong dạ dày có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc.
- Hỗn dịch thuốc phải được lắc kỹ trước khi sử dụng.
- Thuốc tiêm tĩnh mạch: Tiêm chậm trong khoảng 3 – 4 phút hoặc truyền tĩnh mạch không liên tục trong 30 – 60 phút.
- Đối với tiêm truyền không liên tục: Dung dịch đã hoàn nguyên cần được pha loãng trong dung dịch tiêm glucose 5% hoặc dung dịch tiêm natri clorid 0,9%.
Tác dụng phụ của Flucloxacillin
Thường gặp
- Khoảng 5% bệnh nhân dùng flucloxacillin gặp phải các rối loạn tiêu hóa nhẹ hoặc phản ứng ở đường tiêu hóa.
Ít gặp
- Xuất hiện phát ban da, mày đay, hoặc ban xuất huyết.
Hiếm gặp
- Giảm bạch cầu trung tính (kể cả tình trạng mất bạch cầu hạt hoàn toàn) và giảm tiểu cầu.
- Sốc phản vệ (đặc biệt khi dùng qua đường uống).
- Phù thần kinh.
- Viêm đại tràng màng giả (thường gặp ở bệnh nhân suy thận).
- Độc tính trên hệ thần kinh, biểu hiện dưới dạng co giật (nhất là khi sử dụng liều cao hoặc ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm nghiêm trọng).
Không xác định tần suất
- Tình trạng hạ kali trong máu, viêm gan, và vàng da do ứ mật.
Lưu ý khi dùng Flucloxacillin
Lưu ý chung
- Cần hết sức thận trọng và theo dõi sát sao khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với penicillin cũng như các kháng sinh nhóm beta-lactam khác.
- Quá trình điều trị kháng sinh có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn thông thường, dẫn đến nguy cơ bội nhiễm bởi các chủng vi khuẩn kháng penicillin, đặc biệt khi sử dụng kéo dài.
- Các xét nghiệm quá mẫn có thể được thực hiện để xác định những cá nhân dễ có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với penicillin. Mặc dù các test da thường được dùng để đánh giá rủi ro, kết quả của chúng không hoàn toàn đáng tin cậy.
- Việc sử dụng flucloxacillin ở bệnh nhân mắc rối loạn porphyrin cấp được xem là không an toàn, dù có bằng chứng thực nghiệm mâu thuẫn về quá trình tạo porphyrin.
- Cần theo dõi đặc biệt khi dùng liều cao, nhất là ở bệnh nhân suy thận, vì có khả năng cao gây nhiễm độc thần kinh.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp và lặp lại với flucloxacillin để tránh nguy cơ mẫn cảm da.
- Trẻ sơ sinh bị vàng da có nguy cơ mắc bệnh vàng da nhân não khi được tiêm flucloxacillin liều cao qua đường tĩnh mạch.
- Vàng da ứ mật và viêm gan có thể xảy ra trong quá trình điều trị với flucloxacillin, thậm chí có thể xuất hiện đến 2 tháng sau khi ngừng thuốc. Người cao tuổi và những bệnh nhân điều trị kéo dài hơn 2 tuần có nguy cơ cao hơn. Do đó, không nên sử dụng flucloxacillin cho người có tiền sử rối loạn chức năng gan liên quan đến thuốc này, và cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện chưa có tài liệu nào đề cập đến tác động của flucloxacillin đối với thai nhi. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai. Flucloxacillin chỉ nên được dùng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Một lượng rất nhỏ thuốc được bài tiết vào sữa mẹ. Mặc dù chưa có thông tin về tác dụng độc hại của thuốc đối với trẻ bú mẹ, cần lưu ý đến khả năng trẻ bị quá mẫn. Vì vậy, chỉ nên dùng flucloxacillin cho bà mẹ đang cho con bú khi lợi ích mang lại lớn hơn những rủi ro có thể xảy ra từ việc điều trị.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có báo cáo nào về tác động bất lợi của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều và độc tính
- Các phản ứng bất lợi trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy có thể xuất hiện.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Trong trường hợp xảy ra phản ứng phản vệ, việc điều trị bằng adrenalin là bắt buộc.
- Cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân; đồng thời, phải chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện cấp cứu như adrenalin, corticosteroid, oxy và các biện pháp hồi sức cần thiết.
Xử trí khi quên liều
- Bệnh nhân nên uống liều đã quên ngay lập tức khi phát hiện ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được dùng hai liều cùng lúc để bù cho liều đã bỏ lỡ.
- Khi sử dụng flucloxacillin liều cao trong thời gian dài, việc theo dõi định kỳ số lượng bạch cầu và thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng gan là cần thiết.
- Phương pháp thẩm phân máu không có khả năng loại bỏ flucloxacillin khỏi cơ thể.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Flucloxacillin
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00301
Drugs.com: https://www.drugs.com/uk/floxapen-capsules-500mg-leaflet.html
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/12396/smpc
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015.
Ngày cập nhật: 18/07/2021

