Zopiclone là thuốc an thần gây ngủ thuộc nhóm non-benzodiazepine, được chỉ định điều trị ngắn hạn chứng mất ngủ ở người lớn, giúp người dùng nhanh chóng đi vào giấc ngủ và duy trì trạng thái ngủ sâu hơn. Zopiclone tác động lên hệ thần kinh trung ương, ức chế hoạt động não bộ, mang lại cảm giác thư giãn và buồn ngủ hiệu quả. Tuy nhiên, thuốc chỉ nên sử dụng theo chỉ định của bác sĩ..
Tổng quan về Zopiclone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Zopiclone
Loại thuốc
- Thuốc an thần gây ngủ thuộc nhóm non-benzodiazepine.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén bao phim: 3,75 mg; 7,5 mg.
- Viên nén: 3,75 mg; 7,5 mg.
Chỉ định Zopiclone
- Zopiclone được chỉ định điều trị ngắn hạn chứng mất ngủ ở người lớn.
Dược lực học
- Zopiclone, một hợp chất cyclopyrrolone, hoạt động như một thuốc an thần gây ngủ và được phân loại vào nhóm non-benzodiazepine.
- Thuốc này giúp người dùng nhanh chóng đi vào giấc ngủ và duy trì trạng thái ngủ, đồng thời không làm giảm tổng thời lượng giấc ngủ REM và bảo toàn giấc ngủ sóng chậm.
- Các tác dụng của thuốc thường được cho là biến mất hoàn toàn vào buổi sáng hôm sau.
- Những đặc tính dược lý của Zopiclone bao gồm khả năng gây ngủ, an thần, giảm lo âu, chống co giật và giãn cơ.
- Các tác dụng này được cho là có liên quan đến ái lực mạnh và khả năng hoạt động như một chất chủ vận đặc hiệu của Zopiclone tại các thụ thể trung ương, nằm trong phức hợp thụ thể đại phân tử GABA, vốn điều hòa sự mở kênh ion clorua.
Dược động học
Hấp thu
- Zopiclone được hấp thu một cách nhanh chóng.
- Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương đạt được trong khoảng 1,5 đến 2 giờ; cụ thể, nồng độ này là khoảng 30 ng/ml sau liều 3,75 mg và 60 ng/ml sau liều 7,5 mg.
- Quá trình hấp thu của thuốc không chịu ảnh hưởng bởi giới tính, việc tiêu thụ thức ăn hay việc dùng liều lặp lại.
Phân bố
- Dược chất này nhanh chóng được phân bố khắp cơ thể thông qua hệ tuần hoàn.
- Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là yếu, khoảng 45%, và không bão hòa.
- Do đặc tính liên kết protein này, nguy cơ tương tác thuốc liên quan đến sự cạnh tranh vị trí gắn kết là rất thấp.
- Thể tích phân bố của Zopiclone nằm trong khoảng từ 91,8 đến 104,6 L.
- Khi dùng ở liều từ 3,75 mg đến 15 mg, độ thanh thải huyết tương của Zopiclone không có sự phụ thuộc vào liều lượng.
- Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 5 giờ.
Chuyển hóa
- Zopiclone trải qua quá trình chuyển hóa để tạo ra hai chất chuyển hóa chính: N-oxide zopiclone và N-desmethyl zopiclone.
- Isoenzyme chủ yếu tham gia vào việc chuyển hóa zopiclone thành cả hai chất chuyển hóa là Cytochrome P450 (CYP) 3A4; ngoài ra, CYP2C8 cũng đóng góp vào sự hình thành N-desmethyl zopiclone.
- Thời gian bán thải biểu kiến của N-oxide zopiclone là khoảng 4,5 giờ và của N-desmethyl zopiclone là khoảng 1,5 giờ.
- Dù đã dùng liều 15 mg lặp lại trong 14 ngày, không quan sát thấy sự tích lũy đáng kể của thuốc.
Thải trừ
- Với giá trị thanh thải qua thận thấp (trung bình 8,4 ml/phút) so với độ thanh thải huyết tương (232 ml/phút), điều này cho thấy Zopiclone được đào thải chủ yếu thông qua quá trình chuyển hóa.
- Thuốc được đào thải qua nước tiểu (khoảng 80%) dưới dạng các chất chuyển hóa tự do (dẫn xuất n-oxit và n-desmethyl) và qua phân (khoảng 16%).
Tương tác thuốc Zopiclone
Tương tác với các thuốc khác
- Khi zopiclone được sử dụng cùng với các thuốc gây trầm cảm hệ thần kinh trung ương (CNS), khả năng tác dụng an thần có thể tăng lên.
- Cần xem xét kỹ lưỡng lợi ích điều trị khi dùng chung zopiclone với các thuốc chống loạn thần (thuốc an thần kinh), thuốc ngủ, thuốc giải lo âu/an thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc giảm đau opioid, thuốc chống động kinh, thuốc gây mê, và thuốc kháng histamine có tác dụng an thần.
- Việc kết hợp zopiclone với thuốc giảm đau gây nghiện có thể dẫn đến tăng cảm giác hưng phấn, từ đó làm tăng nguy cơ lệ thuộc thuốc.
- Các chất ức chế một số enzym gan, đặc biệt là cytochrom P450, có thể làm tăng cường hoạt động của zopiclone.
- Erythromycin làm tăng AUC của zopiclone lên 80%, cho thấy khả năng erythromycin ức chế chuyển hóa các thuốc qua CYP 3A4.
- Do đó, tác dụng an thần gây ngủ của zopiclone có thể trở nên mạnh hơn khi dùng cùng erythromycin.
- Nồng độ zopiclone trong huyết tương có thể tăng cao khi dùng đồng thời với các chất ức chế CYP3A4 như erythromycin, clarithromycin, ketoconazole, itraconazole và ritonavir.
- Trong trường hợp dùng chung với các chất ức chế CYP3A4, việc giảm liều zopiclone có thể cần thiết.
- Ngược lại, nồng độ zopiclone trong huyết tương có thể giảm khi dùng đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, carbamazepine, phenobarbital, phenytoin và cỏ St. John's wort.
- Khi sử dụng đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A4, liều zopiclone cần được điều chỉnh tăng lên.
- Sử dụng đồng thời benzodiazepine, các thuốc an thần gây ngủ khác (bao gồm zopiclone) và opioid làm tăng nguy cơ an thần quá mức, ức chế hô hấp, hôn mê và tử vong.
Tương tác với thực phẩm
- Tác dụng an thần của zopiclone có thể được tăng cường khi dùng chung với rượu, vì vậy không nên kết hợp hai loại này.
Chống chỉ định thuốc Zopiclone
- Zopiclone không được chỉ định cho các bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ, suy hô hấp, hội chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng, suy gan nặng, hoặc những người có tiền sử quá mẫn với zopiclone.
- Thuốc cũng không được dùng cho những cá nhân đã từng gặp phải các phản ứng phức tạp liên quan đến giấc ngủ sau khi sử dụng zopiclone.
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho trẻ em.
Liều lượng & cách dùng Zopiclone
Người lớn
- Liều khuyến cáo là một viên 7,5 mg Zopiclone, dùng đường uống và chỉ trong thời gian ngắn.
Trẻ em
- Zopiclone không được chỉ định sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Đối tượng khác
Bệnh nhân cao tuổi
- Liều khởi đầu 3,75 mg Zopiclone nên được dùng cho người cao tuổi, và có thể tăng liều nếu cần thiết.
Bệnh nhân suy gan
- Do khả năng đào thải Zopiclone có thể bị giảm ở những bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan, cần dùng liều thấp hơn 3,75 mg Zopiclone mỗi đêm.
- Liều tiêu chuẩn 7,5 mg Zopiclone có thể được cân nhắc, nhưng phải hết sức thận trọng.
Suy thận
- Không ghi nhận sự tích lũy Zopiclone hoặc các chất chuyển hóa của nó trong quá trình điều trị chứng mất ngủ ở bệnh nhân suy thận.
- Tuy nhiên, bệnh nhân có chức năng thận suy giảm nên bắt đầu điều trị với 3,75 mg.
Suy hô hấp mãn tính
- Ở những bệnh nhân suy hô hấp mãn tính, liều khởi đầu được khuyến cáo là 3,75 mg Zopiclone. Liều lượng sau đó có thể được điều chỉnh tăng lên 7,5 mg.
- Tương tự như tất cả các loại thuốc an thần gây ngủ, việc sử dụng Zopiclone lâu dài không được khuyến khích.
- Thời gian điều trị nên được duy trì ngắn nhất có thể và không vượt quá bốn tuần, bao gồm cả giai đoạn giảm liều.
- Không nên kéo dài liệu trình vượt quá thời gian điều trị này nếu chưa có sự đánh giá lại tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, vì nguy cơ lạm dụng và lệ thuộc thuốc sẽ tăng lên.
- Bệnh nhân nên uống thuốc ngay trước khi đi ngủ.
Tác dụng phụ của Zopiclone
Trong quá trình sử dụng thuốc Zopiclone, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa (cảm giác vị đắng), tình trạng buồn ngủ, khô miệng.
Ít gặp
- Gặp ác mộng, trạng thái kích động, cảm giác chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, nôn mửa.
Hiếm gặp
- Phù mạch, phản ứng phản vệ, khó thở, nồng độ transaminase và/hoặc phosphatase kiềm trong máu tăng (mức độ nhẹ đến trung bình), nổi mày đay hoặc phát ban, ngứa da.
Không xác định tần suất
- Mất khả năng điều hòa vận động, rối loạn cảm giác (loạn cảm), suy giảm chức năng nhận thức bao gồm suy giảm trí nhớ, khó tập trung, rối loạn ngôn ngữ, chứng khó tiêu, yếu cơ.
Lưu ý khi dùng Zopiclone
Lưu ý chung
- Thuốc chỉ dùng qua đường miệng. Viên nén cần được nuốt toàn bộ, không được nghiền nát, ngậm tan hay nhai.
- Thời gian điều trị với Zopiclone không khuyến cáo vượt quá 4 tuần.
- Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho các đối tượng như bệnh nhân suy hô hấp, suy gan, suy thận, cũng như trẻ em và người cao tuổi.
- Việc dùng zopiclone có thể dẫn đến nguy cơ lạm dụng và hình thành sự phụ thuộc, cả về mặt thể chất lẫn tâm lý.
- Mức độ phụ thuộc tăng tỷ lệ thuận với liều dùng và thời gian điều trị. Nguy cơ lạm dụng và lệ thuộc cũng cao hơn đáng kể ở những người có tiền sử mắc các rối loạn tâm thần hoặc đã từng lạm dụng rượu, chất kích thích, hay ma túy.
- Đối với bệnh nhân từng có tiền sử lạm dụng hoặc nghiện rượu, chất kích thích, hoặc ma túy, việc sử dụng Zopiclone cần được cân nhắc và giám sát hết sức cẩn trọng.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Zopiclone không khuyến cáo sử dụng trong suốt thai kỳ.
- Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai. Việc dùng Zopiclone có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh hoặc thay đổi nhịp tim của thai nhi.
- Nếu dùng zopiclone vào cuối thai kỳ hoặc trong quá trình sinh nở, trẻ sơ sinh có thể bị hạ thân nhiệt, giảm trương lực cơ, hội chứng "trẻ mềm nhũn" (floppy infant syndrome) và suy hô hấp.
- Những trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng thuốc an thần/thuốc ngủ mãn tính trong giai đoạn cuối thai kỳ có nguy cơ cao bị phụ thuộc về thể chất và có thể xuất hiện các triệu chứng cai nghiện sau khi sinh. Do đó, cần có sự theo dõi sát sao đối với trẻ sơ sinh trong giai đoạn hậu sản.
- Trong trường hợp Zopiclone được chỉ định cho phụ nữ có khả năng mang thai, bác sĩ cần thông báo rõ ràng về các rủi ro tiềm ẩn của thuốc và khuyến nghị ngừng sử dụng nếu cần thiết.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Mặc dù nồng độ Zopiclone trong sữa mẹ thấp, thuốc vẫn được bài tiết vào sữa. Vì vậy, nên tránh dùng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và độc tính
- Quá liều Zopiclone biểu hiện qua các mức độ khác nhau của tình trạng suy nhược hệ thần kinh trung ương, từ trạng thái buồn ngủ nhẹ đến hôn mê sâu.
- Trong các trường hợp quá liều nhẹ, những triệu chứng thường gặp bao gồm buồn ngủ, lú lẫn và trạng thái sững sờ; còn đối với các trường hợp nghiêm trọng hơn, có thể xuất hiện mất điều hòa vận động, giảm trương lực cơ, hạ huyết áp, thiếu máu, ức chế hô hấp và hôn mê.
- Việc dùng quá liều không được xem là đe dọa tính mạng, trừ khi Zopiclone được kết hợp với các chất ức chế thần kinh trung ương khác, bao gồm cả rượu.
- Các bệnh nhân có tình trạng sức khỏe nền yếu hoặc suy nhược có thể gặp phải các triệu chứng nặng hơn, và trong những trường hợp rất hiếm, có thể dẫn đến tử vong.
Cách xử lý khi quá liều
- Khuyến nghị điều trị tập trung vào các triệu chứng cụ thể, đồng thời đặc biệt chú ý đến việc duy trì chức năng hô hấp và tim mạch.
- Nên cân nhắc sử dụng than hoạt tính nếu người lớn đã uống quá 150 mg hoặc trẻ em đã uống hơn 1,5 mg/kg trong vòng một giờ.
- Ngoài ra, đối với người lớn, có thể xem xét rửa dạ dày trong vòng một giờ sau khi dùng quá liều có nguy cơ đe dọa tính mạng.
- Nếu tình trạng suy nhược thần kinh trung ương trở nên nghiêm trọng, việc sử dụng flumazenil cần được xem xét.
- Thuốc này có thời gian bán hủy ngắn, chỉ khoảng một giờ.
- Tuyệt đối không sử dụng liều cao flumazenil với mục đích cố gắng đạt được hiệu quả điều trị cụ thể, vì điều này có thể gây ra những ảnh hưởng trực tiếp và rất nghiêm trọng cho người bệnh.
- Xử trí quá liều nên bao gồm các biện pháp hỗ trợ triệu chứng cho bệnh nhân, như đảm bảo thông thoáng đường thở, theo dõi tim và các dấu hiệu sinh tồn cho đến khi đạt được sự ổn định.
Quên liều và xử trí
- Nếu một liều thuốc bị bỏ lỡ, hãy uống ngay khi nhớ ra, càng sớm càng tốt.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định.
- Không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Zopiclone
4) NCBI: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2231551/
3) NHS: https://www.nhs.uk/medicines/zopiclone/
2) Drugs.com: https://www.drugs.com/uk/zopiclone-7-5mg-tablets-leaflet.html
1) EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2855/smpc
Ngày cập nhật: 24/7/2021

