Trovafloxacin: Liều dùng và công dụng điều trị nhiễm khuẩn

bởi thuvienbenh

Trovafloxacin là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm Quinolones, được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn như viêm phổi, nhiễm trùng ổ bụng và phụ khoa. Tuy nhiên, do nguy cơ độc tính gan nghiêm trọng, việc sử dụng Trovafloxacin cần được xem xét kỹ lưỡng và tuân thủ chặt chẽ theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Tổng quan về Trovafloxacin

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Trovafloxacin

Loại thuốc

  • Thuốc kháng sinh nhóm Quinolones.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Trovafloxacin đã từng được lưu hành dưới dạng viên nén uống với các hàm lượng 100 mg và 200 mg. Ngoài ra, hoạt chất này còn có dạng tiêm truyền tĩnh mạch gián tiếp thông qua tiền dược alatrofloxacin, được bào chế dưới dạng dung dịch đậm đặc 5 mg/ml để pha truyền, sử dụng trong bệnh viện cho các nhiễm khuẩn nặng. Hiện nay, hầu hết các dạng bào chế của Trovafloxacin đã bị ngừng hoặc hạn chế sử dụng tại nhiều quốc gia do nguy cơ độc tính gan nghiêm trọng.
  • Công thức hóa học của Trovafloxacin

Chỉ định Trovafloxacin

  • Trovafloxacin trước đây được chỉ định cho các tình trạng nhiễm khuẩn sau:
  • Viêm phổi mắc phải trong bệnh viện do Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Haemophilus influenzae hoặc Staphylococcus aureus gây ra. Tương tự các kháng sinh khác, khi Pseudomonas aeruginosa là tác nhân gây bệnh đã được xác định hoặc nghi ngờ, có thể cần phối hợp điều trị với aminoglycoside hoặc aztreonam theo chỉ định lâm sàng.
  • Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng do các vi khuẩn Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus, Mycoplasma pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Legionella pneumophila hoặc Chlamydia pneumoniae gây ra.
  • Nhiễm trùng ổ bụng phức tạp, bao gồm nhiễm trùng sau phẫu thuật, do Escherichia coli, Bacteroides fragilis, liên cầu khuẩn nhóm viridans, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, các loài Peptostreptococcus hoặc Prevotella gây ra.
  • Nhiễm trùng phụ khoa và vùng chậu, bao gồm viêm nội mạc tử cung, viêm quanh tử cung, nhiễm trùng sau sảy thai và nhiễm trùng sau sinh, do Escherichia coli, Bacteroides fragilis, liên cầu khuẩn nhóm viridans, Enterococcus faecalis, Streptococcus agalactiae, các loài Peptostreptococcus, Prevotella hoặc Gardnerella vaginalis gây ra.
  • Nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp, bao gồm nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường, do Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae, Pseudomonas aeruginosa, Enterococcus faecalis, Escherichia coli hoặc Proteus mirabilis gây ra.

Dược lực học

  • Trovafloxacin là một loại kháng sinh phổ rộng, hoạt động bằng cách làm gián đoạn sự sao chép và duy trì tính ổn định của DNA vi khuẩn. Cơ chế này đạt được thông qua việc ức chế hai loại enzym quan trọng là DNA gyrase và topoisomerase IV. Tuy nhiên, do nguy cơ gây độc gan nghiêm trọng, trovafloxacin hiện không còn được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
  • Cơ chế diệt khuẩn của các thuốc thuộc nhóm fluoroquinolone, trong đó có Trovafloxacin, có sự khác biệt so với các kháng sinh thường gặp như penicillin, cephalosporin, aminoglycoside, macrolide và tetracycline. Chính nhờ sự khác biệt này mà nhóm fluoroquinolone vẫn có khả năng tác động hiệu quả lên một số chủng vi khuẩn đã phát triển đề kháng với các kháng sinh đã kể trên. Đồng thời, không có hiện tượng kháng chéo được ghi nhận giữa Trovafloxacin và các nhóm thuốc đó. Các nghiên cứu trong ống nghiệm về sự kết hợp giữa Trovafloxacin với kháng sinh nhóm beta-lactam hoặc aminoglycoside đã chỉ ra tác dụng hiệp đồng không ổn định, biến đổi tùy theo từng chủng vi khuẩn và nhìn chung là ít phổ biến, tương tự như những quan sát đã có với các fluoroquinolone khác.
  • Trong môi trường in vitro, sự phát triển đề kháng với Trovafloxacin diễn ra chậm, chủ yếu thông qua các đột biến đa bước, một đặc tính chung của nhóm fluoroquinolone. Tần suất xuất hiện các chủng vi khuẩn kháng thuốc trong ống nghiệm được ghi nhận ở mức độ thấp, dao động từ 1 × 10⁻⁷ đến 1 × 10⁻¹⁰. Mặc dù hiện tượng kháng chéo có thể xảy ra giữa Trovafloxacin và một số kháng sinh fluoroquinolone khác, tuy nhiên, vẫn có những chủng vi sinh vật đã phát triển đề kháng với các fluoroquinolone khác nhưng vẫn giữ được sự nhạy cảm đối với Trovafloxacin.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng qua đường miệng, Trovafloxacin được hấp thu hiệu quả từ hệ tiêu hóa, đạt sinh khả dụng toàn thân cao xấp xỉ 88%.
  • Ở các liều lượng tương đương, việc chuyển từ dạng tiêm sang dạng uống thường không yêu cầu thay đổi liều, bởi vì mức độ tiếp xúc với thuốc đạt được là tương đương.
Xem thêm:  Vai trò của Gemcitabine trong phác đồ hóa trị liệu ung thư

Phân bố

  • Trovafloxacin liên kết với protein huyết tương ở mức trung bình, khoảng 76%, và tỷ lệ này ổn định, không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
  • Hoạt chất này phân tán rộng khắp cơ thể, có khả năng thâm nhập nhanh chóng vào các mô.
  • Do đặc tính phân bố này, nồng độ Trovafloxacin trong nhiều mô đích thường vượt trội đáng kể so với nồng độ quan sát được trong huyết tương hoặc huyết thanh.

Chuyển hóa

  • Trovafloxacin trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu bằng cơ chế liên hợp, trong khi quá trình oxy hóa qua hệ enzym cytochrome P450 chỉ đóng góp một phần rất nhỏ.
  • Các chất chuyển hóa chính bao gồm este glucuronide, được bài tiết qua nước tiểu với khoảng 13% tổng liều, và chất chuyển hóa N-acetyl, được tìm thấy trong phân và huyết thanh, chiếm lần lượt khoảng 9% và 2,5% liều.
  • Thêm vào đó, một số chất chuyển hóa thứ yếu như diacid, axit hydroxycarboxylic và sulfamate cũng được phát hiện trong phân và nước tiểu, nhưng với tỷ lệ nhỏ, dưới 4% liều đã dùng.

Thải trừ

  • Khi dùng qua đường uống, khoảng một nửa liều Trovafloxacin được bài tiết ra khỏi cơ thể ở dạng không biến đổi, chủ yếu qua phân (khoảng 43%) và một phần ít hơn qua nước tiểu (khoảng 6%).
  • Sau khi uống, phần lớn Trovafloxacin được bài xuất dưới dạng không chuyển hóa, chủ yếu thông qua đường phân.

Tương tác thuốc Trovafloxacin

  • Sự hấp thu Trovafloxacin qua đường uống có thể bị giảm đáng kể khi dùng đồng thời với một số loại thuốc và chế phẩm. Các tác nhân này bao gồm thuốc kháng axit chứa magie hoặc nhôm, các sản phẩm có chứa citrate (như axit citric/natri citrate), sucralfate, hoặc các chế phẩm sắt (ion hóa trị II).
  • Ngoài ra, bất kỳ thuốc hoặc chế phẩm nào chứa cation hóa trị hai hoặc ba, ví dụ như didanosine dưới dạng viên nhai, viên đệm hoặc bột pha dung dịch uống cho trẻ em, cũng có thể gây giảm hấp thu Trovafloxacin.
  • Để hạn chế tương tác này, cần uống các thuốc tương tác kể trên cách Trovafloxacin tối thiểu 2 giờ (trước hoặc sau).
  • Việc sử dụng morphine đường tĩnh mạch có thể làm giảm rõ rệt sự hấp thu của Trovafloxacin khi dùng qua đường uống.
  • Do đó, nên tiêm morphine tĩnh mạch ít nhất 2 giờ sau khi uống Trovafloxacin nếu bệnh nhân nhịn ăn, hoặc ít nhất 4 giờ sau nếu Trovafloxacin được dùng kèm thức ăn.
  • Tuy nhiên, Trovafloxacin không gây ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của morphine hay chất chuyển hóa chính của nó.
  • Các báo cáo hậu mãi đã chỉ ra rằng việc phối hợp Trovafloxacin hoặc alatrofloxacin với warfarin có thể làm tăng tác dụng chống đông máu, từ đó gia tăng nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân.
  • Cơ chế chính xác của tương tác này vẫn chưa được xác định rõ.
  • Khi sử dụng đồng thời, cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin, chỉ số INR hoặc các xét nghiệm đông máu thích hợp khác, đồng thời giám sát lâm sàng các dấu hiệu xuất huyết ở bệnh nhân.

Chống chỉ định thuốc Trovafloxacin

  • Trovafloxacin bị chống chỉ định đối với những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với Trovafloxacin, alatrofloxacin, các kháng sinh thuộc nhóm Quinolones, hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.

Liều lượng & cách dùng Trovafloxacin

Liều dùng

Người lớn

  • Đối với đa số các nhiễm trùng được chỉ định, có thể điều trị bằng liều Trovafloxacin 200 mg, dùng một lần mỗi ngày.
  • Với các trường hợp nhiễm trùng từ nhẹ đến vừa, liều 100 mg đường uống, một lần mỗi ngày, có thể được sử dụng.
  • Trong các tình huống nhiễm trùng nặng hoặc có biến chứng, đặc biệt khi nghi ngờ tác nhân gây bệnh có độ nhạy cảm thấp, liệu pháp ban đầu nên bắt đầu bằng Trovafloxacin đường truyền tĩnh mạch với liều 300 mg. Sau khi điều trị khởi đầu bằng đường tiêm tĩnh mạch với liều 300 mg hoặc 200 mg, bệnh nhân có thể chuyển sang dạng uống Trovafloxacin 200 mg, dùng một lần mỗi ngày, khi tình trạng lâm sàng cho phép.
  • Các phác đồ điều trị cụ thể:
  • Viêm phổi mắc phải trong bệnh viện: Việc điều trị thường bắt đầu với Trovafloxacin 300 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó chuyển sang 200 mg đường uống. Tổng thời gian điều trị kéo dài 10 – 14 ngày.
  • Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng: Có thể sử dụng 200 mg đường uống hoặc 200 mg đường tĩnh mạch để khởi đầu, sau đó duy trì 200 mg đường uống. Thời gian điều trị khoảng 7 – 14 ngày.
  • Nhiễm trùng ổ bụng phức tạp (bao gồm nhiễm trùng sau phẫu thuật): Liệu trình thường khởi đầu bằng 300 mg tiêm tĩnh mạch, tiếp theo là 200 mg đường uống, trong khoảng 7 – 14 ngày.
  • Nhiễm trùng phụ khoa và vùng chậu: Điều trị khởi đầu bằng 300 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó chuyển sang 200 mg đường uống, với thời gian điều trị 7 – 14 ngày.
  • Nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp (bao gồm nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường): Có thể dùng 200 mg đường uống hoặc 200 mg đường tĩnh mạch để khởi đầu, sau đó duy trì 200 mg đường uống, trong 10 – 14 ngày.
Xem thêm:  Cytarabine - Công dụng của loại thuốc chống ung thư, chống chuyển hóa

Trẻ em

  • Trovafloxacin không được khuyến nghị sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên do chưa có đầy đủ thông tin về tính an toàn và hiệu quả trên nhóm tuổi này.
  • Ngoài ra, tương tự như các fluoroquinolone khác, thuốc tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sụn khớp đang phát triển, và đặc biệt còn liên quan đến độc tính gan nghiêm trọng.
  • Vì vậy, Trovafloxacin không được chỉ định trong thực hành nhi khoa, trừ những tình huống đặc biệt khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có sự giám sát y tế chặt chẽ.

Cách dùng

  • Trovafloxacin được dùng theo đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
  • Dạng uống nên được dùng mỗi ngày một lần; người bệnh có thể uống lúc đói hoặc cùng thức ăn. Tuy nhiên, cần tránh dùng đồng thời với thuốc kháng axit, sucralfate hoặc các chế phẩm chứa kim loại vì chúng làm giảm hấp thu thuốc.
  • Dạng tiêm truyền tĩnh mạch được sử dụng trong bệnh viện, thường áp dụng cho các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc có biến chứng, và có thể chuyển sang đường uống khi tình trạng lâm sàng đã ổn định.

Tác dụng phụ của Trovafloxacin

Khi sử dụng Trovafloxacin qua đường uống hoặc alatrofloxacin (dạng tiền chất dùng đường tiêm), nhiều phản ứng bất lợi đã được ghi nhận, bất kể mối liên hệ trực tiếp hay gián tiếp với Trovafloxacin.

Thường gặp

  • Các tác dụng phụ phổ biến nhất khi dùng Trovafloxacin đường uống là cảm giác chóng mặt và đau đầu nhẹ.
  • Những triệu chứng này thường có mức độ nhẹ, chỉ xảy ra tạm thời và có xu hướng giảm dần khi liệu trình điều trị tiếp tục.
  • Buồn nôn cũng là một phản ứng thường xuyên được báo cáo trong quá trình điều trị bằng Trovafloxacin.

Ít gặp

  • Một số tác dụng không mong muốn với tần suất thấp hơn bao gồm nôn mửa, viêm âm đạo, tiêu chảy và đau bụng.
  • Nhìn chung, các biểu hiện này có mức độ từ nhẹ đến trung bình và thường hồi phục sau khi ngưng Trovafloxacin hoặc sau khi điều chỉnh phác đồ điều trị.

Hiếm gặp

  • Ngoài ra, một số tác dụng phụ hiếm khi xảy ra đã được ghi nhận khi sử dụng Trovafloxacin, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau.
  • Về hệ tiêu hóa, các triệu chứng có thể bao gồm táo bón, rối loạn tiêu hóa, đầy hơi và viêm dạ dày.
  • Các biểu hiện toàn thân gồm suy nhược, cảm giác mệt mỏi, bừng mặt và chán ăn.
  • Đối với hệ thần kinh và tâm thần, một số bệnh nhân có thể trải qua lo âu, buồn ngủ, tình trạng lơ mơ, lú lẫn, run, chóng mặt, và trong những trường hợp hiếm gặp hơn là liệt.
  • Các phản ứng trên da và dị ứng ít gặp bao gồm nhiễm nấm, ngứa, phát ban, nổi mề đay và nhạy cảm với ánh sáng.
  • Một số rối loạn liên quan đến mắt như đau mắt, sợ ánh sáng và suy giảm thị lực cũng đã được báo cáo.
  • Bên cạnh đó, các báo cáo còn đề cập đến rối loạn vị giác, viêm gân và tăng men gan, thường không đi kèm với triệu chứng lâm sàng rõ rệt.

Lưu ý khi dùng Trovafloxacin

Lưu ý chung

  • Trovafloxacin tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương gan nghiêm trọng, do đó chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết; tránh sử dụng kéo dài hoặc cho các trường hợp nhiễm trùng nhẹ có sẵn phương án điều trị an toàn hơn.
  • Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ, không được tự ý điều chỉnh liều (tăng/giảm) hay ngưng thuốc sớm, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm.
  • Việc theo dõi chức năng gan là cần thiết trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt đối với những người có tiền sử mắc bệnh gan hoặc đang dùng các loại thuốc có khả năng gây độc cho gan.
  • Ngay lập tức ngừng sử dụng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu phát hiện các dấu hiệu gợi ý tổn thương gan, bao gồm mệt mỏi bất thường, kém ăn, buồn nôn dai dẳng, vàng da, vàng mắt hoặc nước tiểu có màu sẫm.
  • Cần cẩn trọng khi dùng chung Trovafloxacin với các loại thuốc hoặc sản phẩm có thể làm giảm khả năng hấp thu qua đường uống của nó; cần đảm bảo khoảng thời gian thích hợp giữa các lần dùng thuốc.
  • Bệnh nhân cần chú ý đến các tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương như chóng mặt, cảm giác buồn ngủ hoặc lú lẫn, đặc biệt trong giai đoạn khởi đầu liệu trình điều trị.
  • Việc dùng thuốc này cho trẻ em không được khuyến nghị, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt cần thiết và có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.
  • Đối với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, cần đánh giá cẩn thận giữa lợi ích điều trị và các rủi ro tiềm ẩn trước khi quyết định sử dụng.
  • Cần lưu ý đến các tương tác thuốc, đặc biệt khi Trovafloxacin được dùng chung với các thuốc chống đông máu đường uống như warfarin, yêu cầu theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu.
  • Để giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng kháng sinh, Trovafloxacin chỉ nên được dùng cho các chỉ định nhiễm khuẩn đã được xác định là phù hợp.
Xem thêm:  Arbutin là gì? Công dụng làm sáng da và cách dùng an toàn

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Không nên dùng Trovafloxacin cho phụ nữ mang thai. Hiện tại, dữ liệu lâm sàng có kiểm soát về tính an toàn của Trovafloxacin ở đối tượng này còn hạn chế, và các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra khả năng thuốc gây tác động tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi.
  • Tương tự các kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone, Trovafloxacin có thể ảnh hưởng xấu đến sự hình thành sụn và hệ cơ xương của thai nhi. Vì vậy, chỉ xem xét việc sử dụng Trovafloxacin trong thai kỳ khi tình trạng của người mẹ đòi hỏi cấp thiết, lợi ích điều trị vượt xa các rủi ro tiềm tàng cho thai nhi, và không có phương pháp điều trị kháng sinh nào an toàn hơn.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Trovafloxacin có khả năng đi vào sữa mẹ và đã được tìm thấy ở nồng độ có thể định lượng được trong sữa của các bà mẹ đang nuôi con bú. Vì những rủi ro tiềm tàng đối với trẻ sơ sinh bú mẹ khi tiếp xúc với thuốc chưa được đánh giá đầy đủ, cần hết sức thận trọng khi sử dụng Trovafloxacin cho đối tượng này. Nếu việc điều trị là bắt buộc, cần cân nhắc giữa việc ngưng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc, tùy thuộc vào mức độ cần thiết của Trovafloxacin đối với người mẹ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Trong thời gian dùng Trovafloxacin, một số bệnh nhân có thể trải qua các phản ứng phụ ảnh hưởng đến hệ thần kinh, bao gồm chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ hoặc trạng thái lơ mơ. Các triệu chứng này có thể làm suy giảm đáng kể khả năng tập trung, phản xạ và mức độ tỉnh táo.
  • Do đó, bệnh nhân cần hết sức cẩn trọng khi tham gia giao thông, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ, đặc biệt là trong giai đoạn đầu điều trị hoặc trước khi nhận biết được cách cơ thể phản ứng với Trovafloxacin. Nếu bất kỳ triệu chứng nào gây ảnh hưởng đến khả năng thực hiện an toàn các hoạt động này, bệnh nhân nên tránh chúng cho đến khi hồi phục.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và độc tính

  • Dữ liệu hiện có về tình trạng quá liều Trovafloxacin vẫn còn rất hạn chế.
  • Trong các nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh, việc dùng một liều duy nhất lên tới 1000 mg không gây ra bất kỳ tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào.
  • Tuy nhiên, điều này không loại trừ khả năng xuất hiện độc tính khi sử dụng liều cao hơn hoặc ở những đối tượng đặc biệt, chẳng hạn như người có bệnh lý nền.

Xử trí khi quá liều

  • Khi có nghi ngờ quá liều Trovafloxacin, cần theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
  • Rửa dạ dày có thể được xem xét nếu bệnh nhân đến cơ sở y tế sớm ngay sau khi uống thuốc.
  • Phương pháp thẩm tách máu không hiệu quả trong việc loại bỏ Trovafloxacin ra khỏi cơ thể.
  • Việc điều trị chủ yếu tập trung vào các triệu chứng và hỗ trợ, tùy thuộc vào biểu hiện lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân, đồng thời duy trì theo dõi chặt chẽ cho đến khi tình trạng ổn định.

Quên liều và cách xử trí

  • Nếu quên một liều Trovafloxacin, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình bình thường.
  • Tuyệt đối không được dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì hành động này có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng không mong muốn.

Nguồn tham khảo

Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00685

Drugscom: https://www.drugs.com/pro/trovan.html#s-34088-5

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0