Tofacitinib là thuốc ức chế enzyme Janus kinase (JAK) điều trị viêm khớp dạng thấp mức độ trung bình đến nặng. Nó giúp giảm viêm và cải thiện triệu chứng bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzyme JAK, một thành phần quan trọng trong việc truyền tín hiệu khởi phát phản ứng viêm.
Tổng quan về Tofacitinib
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tofacitinib
Loại thuốc
- Tofacitinib là thuốc ức chế enzyme Janus kinase (JAK) – một nhóm enzyme nội bào đóng vai trò quan trọng trong các tín hiệu điều hòa tạo máu và hoạt động của hệ miễn dịch. Thuốc đã được FDA phê duyệt để điều trị viêm khớp dạng thấp mức độ trung bình đến nặng ở những bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp methotrexate. Ngoài ra, Tofacitinib còn được nghiên cứu trong phòng ngừa thải ghép tạng và điều trị bệnh vảy nến trong các thử nghiệm lâm sàng.
- Công thức hóa học của Tofacitinib
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 5mg, 10mg.
- Viên nén giải phóng kéo dài: 11mg, 22mg.
- Tofacitinib được điều chế dưới dạng viên nén, viên phóng thích kéo dài, dung dịch uống với hàm lượng:
- Dung dịch uống: 1 mg/mL.
Chỉ định Tofacitinib
- Tofacitinib được cấp phép để điều trị cho những người bệnh mắc các tình trạng sau:
- Viêm khớp dạng thấp;
- Viêm khớp vảy nến;
- Viêm cột sống dính khớp;
- Viêm loét đại tràng;
- Viêm khớp tự phát ở trẻ em thể đa khớp.
Dược lực học
- Tofacitinib can thiệp vào cơ chế gây viêm của viêm khớp dạng thấp bằng cách ngăn chặn enzyme Janus kinase (JAK) – một thành phần trọng yếu trong việc truyền tín hiệu khởi phát phản ứng viêm.
- Trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng với giả dược, bệnh nhân dùng Tofacitinib với liều 5 mg hoặc 10 mg hai lần mỗi ngày đã đạt được tỷ lệ đáp ứng ACR20 cao hơn rõ rệt chỉ sau 2 tuần điều trị.
- ACR20 được hiểu là sự cải thiện tối thiểu 20% đối với số lượng khớp đau, khớp sưng, cùng với các chỉ số đánh giá mức độ đau, chức năng vận động và mức độ viêm tổng thể của bệnh nhân, theo tiêu chí của Hiệp hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR).
- Ngoài ra, những người bệnh sử dụng Tofacitinib cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng vận động và chất lượng cuộc sống, so với nhóm dùng giả dược.
- Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn, đặc trưng bởi sự mất kiểm soát của cơ thể đối với các cytokine gây viêm như IL-6, IL-7, IL-15, IL-21, IFN-α và IFN-β.
- Việc kích hoạt quá mức các cytokine này thúc đẩy quá trình viêm ở mô và phá hủy khớp, chủ yếu thông qua con đường truyền tín hiệu Janus kinase (JAK).
- Tofacitinib là một chất ức chế JAK có tính chất một phần và có thể đảo ngược, giúp làm gián đoạn phản ứng viêm bằng cách ngăn chặn các tín hiệu cytokine.
- Khi JAK bị ức chế, quá trình phosphoryl hóa và hoạt hóa các protein STAT sẽ bị ngăn chặn, từ đó hạn chế sự phiên mã của các gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch và tạo máu.
- Nhờ việc ức chế con đường JAK-STAT, Tofacitinib giúp giảm viêm và cải thiện các triệu chứng bệnh, mặc dù một số nghiên cứu cũng gợi ý rằng thuốc có thể tác động thông qua các cơ chế khác.
- Tóm lại, Tofacitinib kiểm soát phản ứng viêm trong bệnh viêm khớp dạng thấp thông qua việc ức chế hoạt động của enzyme Janus kinase (JAK).
Dược động học
Hấp thu
- Sinh khả dụng đường uống của Tofacitinib đạt khoảng 74%.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương được ghi nhận trong khoảng 0,5 đến 1 giờ sau khi dùng đường uống.
- Việc uống thuốc cùng với bữa ăn giàu chất béo không làm thay đổi đáng kể diện tích dưới đường cong (AUC), tuy nhiên, nồng độ đỉnh (Cmax) có thể giảm khoảng 32%.
Phân bố
- Tofacitinib có thể tích phân bố khoảng 87 L sau khi tiêm tĩnh mạch, điều này chỉ ra sự phân bố rộng rãi của thuốc khắp cơ thể.
- Nồng độ của hoạt chất này trong huyết tương và hồng cầu là tương đương.
- Khoảng 40% Tofacitinib gắn kết với protein huyết tương, với albumin là protein chủ yếu.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa chính của Tofacitinib diễn ra ở gan, được xúc tác bởi các enzym CYP3A4 và CYP2C19, vốn là hai hệ enzym chủ chốt trong phản ứng oxy hóa thuốc.
- Các sản phẩm chuyển hóa tạo thành sau quá trình này được xác định là không còn hoạt tính dược lý, nghĩa là chúng không duy trì tác dụng sinh học đáng kể.
Thải trừ
- Thời gian bán thải trung bình của Tofacitinib là khoảng 3 giờ.
- Khoảng 30% liều thuốc được bài tiết qua thận dưới dạng không đổi, chứng tỏ vai trò quan trọng của thận trong việc loại bỏ hoạt chất này khỏi cơ thể.
Tương tác thuốc Tofacitinib
- Một số tương tác thuốc đáng chú ý với Tofacitinib bao gồm:
- Các chất ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ Ketoconazole) có khả năng làm tăng nồng độ Tofacitinib trong huyết tương, dẫn đến nguy cơ gia tăng độc tính.
- Tương tự, các thuốc ức chế mạnh CYP2C19 (chẳng hạn Fluconazole) cũng có thể làm tăng nồng độ Tofacitinib trong máu, kéo theo việc tăng nguy cơ phát sinh tác dụng phụ.
- Ngược lại, các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 (như Rifampin) có thể làm giảm nồng độ Tofacitinib, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.
- Việc sử dụng Tofacitinib đồng thời với các thuốc ức chế miễn dịch khác (như Azathioprine, Tacrolimus, Cyclosporine) sẽ làm tăng nguy cơ ức chế miễn dịch quá mức và dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Do đó, Tofacitinib có khả năng tương tác đáng kể với cả các chất ức chế mạnh và chất cảm ứng mạnh của enzym CYP3A4.
Chống chỉ định thuốc Tofacitinib
- Trước khi kê đơn Tofacitinib, cần có sự đánh giá kỹ lưỡng, đặc biệt đối với bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển các tác dụng phụ nghiêm trọng. Không nên sử dụng thuốc trong các tình huống sau:
- Bệnh nhân đã từng có phản ứng quá mẫn với Tofacitinib hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
- Người bệnh đang bị nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc nhiễm trùng cục bộ, do việc dùng thuốc này có thể làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng.
- Bệnh nhân suy gan nặng, bởi vì khả năng chuyển hóa thuốc bị suy giảm có thể dẫn đến sự tích lũy thuốc và tăng nguy cơ gây độc.
Liều lượng & cách dùng Tofacitinib
Liều dùng
Người lớn
- Mức liều Tofacitinib được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh, phản ứng của cơ thể và thể trạng tổng thể của từng người bệnh, với các khuyến nghị cụ thể như sau:
- Bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp có thể dùng Tofacitinib 5 mg hai lần mỗi ngày, hoặc lựa chọn dạng phóng thích kéo dài (Tofacitinib XR) 11 mg một lần mỗi ngày.
- Trong trường hợp viêm khớp vảy nến, khi kết hợp với các thuốc DMARD không sinh học, liều Tofacitinib có thể là 5 mg dùng hai lần mỗi ngày, hoặc Tofacitinib XR 11 mg uống một lần mỗi ngày.
- Đối với viêm loét đại tràng, liều khởi đầu khuyến nghị của Tofacitinib là 10 mg uống hai lần mỗi ngày trong 8 tuần đầu của giai đoạn cảm ứng, sau đó giảm xuống 5 mg hai lần mỗi ngày nhằm duy trì đáp ứng điều trị dài hạn.
Trẻ em
- Liều Tofacitinib đề xuất cho trẻ em bị viêm khớp tự phát thể đa khớp là 5 mg uống hai lần mỗi ngày (dưới dạng dung dịch uống), hoặc có thể điều chỉnh theo trọng lượng cơ thể của trẻ với tần suất hai lần mỗi ngày như sau:
- Trẻ em nặng từ 10 kg đến dưới 20 kg: Uống 3,2 mg (tương đương 3,2 mL dung dịch uống) mỗi lần, hai lần mỗi ngày.
- Trẻ em nặng từ 20 kg đến dưới 40 kg: Uống 4 mg (tương đương 4 mL dung dịch uống) mỗi lần, hai lần mỗi ngày.
- Trẻ em nặng từ 40 kg trở lên: Uống 5 mg (dưới dạng một viên nén 5 mg hoặc 5 mL dung dịch uống) mỗi lần, hai lần mỗi ngày.
- Mức liều có thể được điều chỉnh dựa trên phản ứng với điều trị và sự đánh giá của bác sĩ nhi khoa nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ.
- Đối với trẻ em, liều Tofacitinib thường được điều chỉnh dựa trên cân nặng của bé.
Đối tượng khác
- Bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận ở mức độ trung bình cần được điều chỉnh liều Tofacitinib để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
- Trong những trường hợp này, khả năng chuyển hóa và đào thải thuốc bị suy giảm, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể và khả năng xuất hiện các tác dụng phụ.
- Do đó, liều khuyến nghị thông thường được hạ xuống còn 5 mg uống mỗi ngày một lần.
- Trong suốt quá trình điều trị, cần theo dõi định kỳ chức năng gan và thận của bệnh nhân; đồng thời, người bệnh phải thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào như mệt mỏi, vàng da, buồn nôn hoặc các thay đổi trong kết quả xét nghiệm sinh hóa.
Cách dùng
- Tofacitinib được chỉ định dùng qua đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn, theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Tác dụng phụ của Tofacitinib
Các phản ứng bất lợi sau đây thường được báo cáo và có thể xảy ra khi dùng Tofacitinib:
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm viêm xoang và cảm lạnh thông thường.
- Đau đầu, cảm giác mệt mỏi.
- Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.
- Nghẹt mũi, đau họng và chảy nước mũi (viêm mũi họng).
- Tăng huyết áp.
- Đau ở các khớp.
- Viêm mô tế bào (một dạng nhiễm trùng sâu dưới da), bệnh zona (herpes zoster).
- Nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm túi thừa (một bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến ruột).
Lưu ý khi dùng Tofacitinib
Lưu ý chung
- Tofacitinib chỉ nên được dùng theo chỉ định của bác sĩ; bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý sử dụng hoặc điều chỉnh liều lượng.
- Trước khi bắt đầu liệu trình, cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tiền sử nào liên quan đến nhiễm trùng, suy giảm miễn dịch, đái tháo đường, bệnh phổi mạn tính, rối loạn đông máu hoặc tiền sử huyết khối.
- Tofacitinib có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng và một số dạng ung thư, bao gồm ung thư hạch hoặc ung thư phổi. Do đó, việc đánh giá cẩn trọng giữa lợi ích điều trị và các rủi ro tiềm ẩn là bắt buộc trước khi khởi trị.
- Cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân trong suốt quá trình dùng thuốc. Nếu bất kỳ dấu hiệu bất thường nào xuất hiện, phải ngừng thuốc ngay lập tức và thông báo cho nhân viên y tế để được xử lý kịp thời.
- Trong những trường hợp việc sử dụng Tofacitinib là bắt buộc, bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ nhằm phát hiện sớm các phản ứng phụ không điển hình hoặc tác dụng quá mức của thuốc.
- Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra ở những người có cơ địa nhạy cảm; do đó, cần ngừng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng như phát ban, sưng phù hoặc khó thở.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Không khuyến cáo sử dụng Tofacitinib trong thời kỳ mang thai, vì các nghiên cứu trên động vật (chuột và thỏ) đã chỉ ra rằng thuốc có thể gây dị tật bẩm sinh và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với thai nhi là cần thiết trước khi quyết định dùng thuốc.
- Do tiềm năng gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi, việc sử dụng Tofacitinib trong thai kỳ không được khuyến khích.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không nên dùng Tofacitinib trong giai đoạn cho con bú, bởi vì thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và gây ra những tác động bất lợi đến sự phát triển của trẻ sơ sinh. Người mẹ nên ngừng cho con bú hoặc chuyển sang một loại thuốc an toàn hơn theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Trong quá trình điều trị bằng Tofacitinib, một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng chóng mặt hoặc đau đầu. Vì vậy, không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao nếu xuất hiện triệu chứng chóng mặt, nhằm tránh nguy cơ xảy ra tai nạn.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều và xử trí
Quá liều và độc tính
- Khi dùng Tofacitinib với liều lượng vượt quá mức khuyến cáo, bệnh nhân có thể trải qua sự gia tăng về tần suất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng phụ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và tiêu chảy.
Cách xử lý khi quá liều
- Hiện tại, chưa có chất giải độc đặc hiệu nào cho Tofacitinib.
- Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ dựa trên triệu chứng lâm sàng.
Quên liều và xử trí
- Nếu người bệnh bỏ lỡ một liều Tofacitinib, họ nên uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường.
- Tuyệt đối không được dùng liều gấp đôi để bù lại liều đã bỏ lỡ, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ.
- Để đảm bảo hiệu quả điều trị tốt nhất, bệnh nhân nên duy trì việc uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Nguồn tham khảo
Tofacitinib: https://reference.medscape.com/drug/xeljanz-xeljanz-xr-tofacitinib-999789
Tofacitinib: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK572148/
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB08895
Tofacitinib: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Tofacitinib
Xeljanz: Package Insert / Prescribing Info: https://www.drugs.com/pro/xeljanz.html

