Tolazoline là một loại thuốc giãn mạch ngoại vi, được sử dụng để điều trị tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh và hỗ trợ chụp X-quang động mạch. Thuốc này cũng có thể được dùng để nâng cao chất lượng hình ảnh hệ mạch khi thực hiện chụp X-quang động mạch. Tolazoline hoạt động bằng cách giãn cơ trơn thành mạch, giảm sức cản mạch máu ngoại vi và tác động lên các thụ thể alpha-adrenergic.
Tổng quan về Tolazoline
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Tolazoline hydrochloride (tolazolin hydroclorid)
Loại thuốc
- Thuốc giãn mạch ngoại vi, đối kháng thụ thể α-adrenergic
Dạng thuốc và hàm lượng
- Thuốc tiêm 25 mg/ml
Chỉ định Tolazoline
- Từ năm 2002, hãng dược phẩm Novartis đã ngừng lưu hành Tolazoline tại thị trường Hoa Kỳ.
- Trước đây, Tolazoline từng được chỉ định hỗ trợ điều trị tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh (liên quan đến tuần hoàn bào thai). Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc thường không nhất quán giữa các bệnh nhân và ít khi thành công, do gây hạ huyết áp, không duy trì được giãn mạch phổi bền vững, và có nhiều tác dụng phụ.
- Ngoài ra, Tolazoline cũng có thể được dùng bằng cách tiêm nội động mạch nhằm nâng cao chất lượng hình ảnh hệ mạch khi thực hiện chụp X-quang động mạch.
Dược lực học
- Là một dẫn chất imidazolin, Tolazoline có cấu trúc tương đồng với phentolamin.
- Thuốc tác động trực tiếp làm giãn cơ trơn thành mạch, dẫn đến giãn mạch ngoại vi và giảm sức cản mạch máu ngoại vi.
- Tolazoline ức chế các thụ thể alpha-adrenergic, từ đó làm giảm phản ứng với các chất adrenergic, nhưng hiệu ứng này chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.
- Với liều lượng thông thường, khả năng phong bế thụ thể alpha-adrenergic của Tolazoline không hoàn toàn và kém mạnh hơn so với phentolamin.
- Tolazoline có tác dụng làm tăng lưu lượng máu đến da, đồng thời gia tăng nhịp tim và cải thiện hiệu suất hoạt động của tim.
- Sự thay đổi huyết áp do Tolazoline gây ra phụ thuộc vào cả tác dụng giãn mạch và kích thích tim của thuốc; thông thường, huyết áp sẽ tăng khi dùng thuốc.
- Thuốc làm giảm áp lực động mạch phổi (đặc biệt ở bệnh nhân tăng áp lực động mạch phổi) và thường giảm sức cản mạch phổi.
- Hiệu quả của Tolazoline trên mạch máu phổi có thể bị ảnh hưởng bởi pH; tình trạng nhiễm acid có khả năng làm giảm tác dụng của thuốc.
- Thuốc kích thích sự tăng tiết nước bọt, nước mắt, dịch hô hấp và dịch tụy.
- Nó cũng kích thích cơ trơn đường tiêu hóa, thúc đẩy dạ dày tiết acid và pepsin.
- Các nghiên cứu đã chứng minh Tolazoline có khả năng ức chế enzym aldehyd dehydrogenase.
- Tolazoline có thể gây giãn đồng tử.
- Mặc dù tiêm dưới kết mạc có thể làm tăng nhẹ nhãn áp, đặc biệt ở bệnh nhân glôcôm, nhưng khi dùng theo đường tiêm hoặc uống, thuốc không gây ảnh hưởng đến nhãn áp.
Dược động học
Hấp thu
- Sau khi tiêm bắp, Tolazoline hydroclorid được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn vào hệ tuần hoàn.
- Hiệu quả giãn mạch phổi thường xuất hiện khoảng 30 đến 60 phút sau khi tiêm vào cơ.
Phân bố
- Thuốc có xu hướng tích lũy nhiều ở các cơ quan như gan và thận.
- Khả năng bài tiết của thuốc vào sữa mẹ hiện chưa được xác định.
Chuyển hóa
- Chưa có dữ liệu chi tiết về quá trình chuyển hóa của Tolazoline.
Thải trừ
- Ở trẻ sơ sinh, thời gian bán thải trung bình của thuốc là 4,4 giờ, với khoảng dao động từ 1,5 đến 41 giờ.
- Phần lớn thuốc được đào thải qua đường tiểu, chủ yếu ở dạng không chuyển hóa.
Tương tác thuốc Tolazoline
Chống chỉ định thuốc Tolazoline
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với tolazoline.
- Không dùng cho người mắc các bệnh lý về thận.
- Không sử dụng ở những người đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ mắc bệnh mạch vành.
- Chống chỉ định sau khi bệnh nhân trải qua tai biến mạch máu não.
- Không dùng trong trường hợp hạ huyết áp nghiêm trọng.
- Chống chỉ định cho bệnh nhân có loét dạ dày.
Liều lượng & cách dùng Tolazoline
Cách dùng Tolazoline hydroclorid
- Tolazoline hydroclorid chủ yếu được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch.
Liều dùng
Người lớn
Chụp X quang động mạch:
- Đối với các mạch nhỏ: một liều 25 – 100 mg tolazoline, hòa tan trong 30 ml nước muối sinh lý, thường có thể cải thiện hình ảnh của các mạch nhỏ ở hầu hết bệnh nhân.
- Đối với các động mạch lớn hơn: liều 25 mg, pha trong 10 ml nước muối sinh lý và tiêm tĩnh mạch trong 30 giây, có khả năng tạo ra tác dụng giãn mạch tối đa trong vòng 6 phút và duy trì trong ít nhất 10 phút.
Trẻ em
Điều trị tăng áp lực động mạch phổi kéo dài ở trẻ sơ sinh:
- Liều khởi đầu là 1 – 2 mg tolazoline hydroclorid/kg, tiêm chậm (trong vòng 10 phút) vào tĩnh mạch vùng da đầu.
- Sau đó, duy trì bằng cách truyền tĩnh mạch 1 – 2 mg/kg/giờ. Nếu bệnh nhân có tình trạng tiểu ít, nên điều chỉnh liều duy trì thấp hơn để tránh tích lũy thuốc.
- Nếu có đáp ứng, hiệu quả điều trị phải rõ ràng trong vòng 30 phút sau khi tiêm liều đầu tiên.
- Hiện tại, kinh nghiệm về việc tiêm truyền kéo dài hơn 36 – 48 giờ vẫn còn hạn chế.
- Dược thư Anh dành cho trẻ em (BNFC) khuyến nghị liều 1 mg/kg tiêm chậm tĩnh mạch, sau đó truyền 200 microgam/kg/giờ nếu cần. Liều vượt quá 300 microgam/kg/giờ được cảnh báo là có thể gây độc tính cho tim và dẫn đến suy thận.
- Do tỷ lệ các phản ứng có hại (ADR) cao, một số nghiên cứu đã khám phá việc sử dụng liều thấp hơn. Một nghiên cứu gợi ý rằng liều nạp 500 microgram/kg tiêm tĩnh mạch, tiếp theo là truyền liên tục 500 microgam/kg/giờ, có thể thích hợp và an toàn hơn so với việc dùng liều chuẩn.
- Đáp ứng với tolazoline trong điều trị thường không đồng nhất và kém thành công, nguyên nhân là do tình trạng hạ huyết áp đi kèm, khó đạt được hoặc duy trì sự giãn mạch phổi, và do các ADR. Vì vậy, các liệu pháp khác như thông khí tần số cao dao động, cung cấp oxy qua màng ngoài cơ thể, và hít nitric oxyd hiện nay được sử dụng rộng rãi hơn.
- Tolazoline có thể gây tăng sức cản của động mạch thận theo liều, dẫn đến giảm tưới máu thận. Suy thận có thể xảy ra khi dùng tolazoline. Mặc dù chưa có hướng dẫn liều cụ thể cho trẻ sơ sinh bị suy thận, việc giám sát chặt chẽ chức năng thận là cần thiết khi sử dụng tolazoline cho đối tượng này.
- Tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên nhóm bệnh nhi vẫn chưa được thiết lập.
Tác dụng phụ của Tolazoline
Thường gặp
- Bệnh nhân thường trải qua cảm giác sởn gai ốc, dựng lông tóc; có thể xuất hiện dị cảm như kiến bò, ớn lạnh, đỏ bừng mặt, tiết nhiều mồ hôi, đau đầu và chóng mặt.
- Các triệu chứng tiêu hóa bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, và đau vùng thượng vị. Huyết áp có thể giảm hoặc tăng nhẹ.
Ít gặp
- Hạ huyết áp tư thế đứng đã được ghi nhận, đặc biệt khi sử dụng liều cao.
- Các rối loạn về máu như giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, và giảm toàn thể huyết cầu có thể xảy ra. Ngoài ra, nhiễm kiềm chuyển hóa do giảm nồng độ clo huyết cũng được báo cáo.
Hiếm gặp
- Một số trường hợp hiếm gặp bao gồm thiểu niệu, có máu trong nước tiểu, phù nề, và viêm gan. Bệnh nhân cũng có thể gặp phải tình trạng lú lẫn hoặc ảo giác.
- Các biến cố tim mạch nghiêm trọng như tăng huyết áp đáng kể, nhịp tim nhanh, loạn nhịp, cơn đau thắt ngực, xuất huyết phổi và nhồi máu cơ tim đã được ghi nhận. Ngược lại, hạ huyết áp cũng là một khả năng, đặc biệt khi dùng tolazoline ở liều rất cao hoặc khi tiêm trực tiếp vào động mạch.
Lưu ý khi dùng Tolazoline
Lưu ý chung khi sử dụng Tolazoline hydroclorid
- Tolazoline có khả năng làm tăng sức cản của động mạch thận một cách phụ thuộc vào liều, dẫn đến giảm lưu lượng máu tưới thận. Do đó, cần giám sát chặt chẽ chức năng thận ở trẻ sơ sinh khi điều trị bằng tolazoline (tham khảo thêm phần Liều lượng và cách dùng).
- Thuốc này kích thích bài tiết dịch vị và có thể gây ra loét dạ dày do căng thẳng; vì vậy, nên dùng kháng acid cho trẻ nhỏ trước khi điều trị để phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử hoặc nghi ngờ viêm loét dạ dày.
- Bệnh nhân đang điều trị bằng tolazoline phải được theo dõi sát sao các dấu hiệu hạ huyết áp toàn thân và cần chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp can thiệp y tế tại cơ sở nếu cần thiết. Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng tolazoline cho bệnh nhân đang bị hạ huyết áp.
- Đối với những người bệnh bị hẹp van hai lá, việc tiêm tolazoline có thể gây biến động áp lực động mạch phổi và tổng sức cản của phổi (có thể tăng hoặc giảm); do đó, việc sử dụng thuốc ở nhóm bệnh nhân này cần được thực hiện một cách cẩn trọng.
- Khi tiêm tolazoline vào động mạch, quy trình này phải được thực hiện tại bệnh viện dưới sự giám sát của thầy thuốc chuyên khoa và cần theo dõi chặt chẽ tình trạng của người bệnh.
- Tiêm động mạch có thể gây ra một số tác dụng phụ như cảm giác nóng rát ở chi được tiêm, yếu cơ thoáng qua, chóng mặt tư thế, tim đập nhanh, cảm giác kiến bò hoặc lo âu. Rất hiếm khi xảy ra hoại tử chi, đặc biệt ở những chi đã bị giảm tưới máu nghiêm trọng.
- Các triệu chứng này thường giảm dần khi tiếp tục điều trị hoặc có thể được ngăn ngừa bằng cách cho bệnh nhân dùng histamin trước khi điều trị.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Phân loại C.
- Các nghiên cứu về tác động của tolazoline đối với khả năng sinh sản trên động vật chưa được thực hiện đầy đủ. Vì chưa xác định được ảnh hưởng của thuốc lên thai nhi, cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro khi sử dụng tolazoline cho phụ nữ mang thai.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Do chưa có thông tin về việc tolazoline có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cần thận trọng khi chỉ định thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Tolazoline có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, hoa mắt, lú lẫn hoặc ảo giác. Do đó, cần thận trọng khi dùng thuốc ở những người lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều và cách xử lý
Quên liều và xử trí
- Vì Tolazoline được các chuyên gia y tế tại bệnh viện trực tiếp quản lý và sử dụng, nên tình trạng quên liều không xảy ra.
Quá liều và độc tính
- Các dấu hiệu lâm sàng của việc dùng quá liều có thể bao gồm tăng động cơ vận động, sự giãn nở của mạch máu ngoại vi, da đỏ bừng, và trong những trường hợp hiếm gặp hơn, có thể dẫn đến hạ huyết áp nghiêm trọng và sốc.
- Biểu hiện nổi bật nhất của quá liều là tình trạng tụt huyết áp.
Cách xử lý khi quá liều Tolazoline hydroclorid
- Trong trường hợp quá liều Tolazoline hydroclorid, bệnh nhân cần được đặt ở tư thế nằm ngửa, đầu thấp.
- Duy trì chức năng tuần hoàn bằng cách truyền tĩnh mạch các dung dịch điện giải phù hợp.
- Để kiểm soát tình trạng hạ huyết áp, khuyến nghị sử dụng ephedrin.
Nguồn tham khảo
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00797
Drugbank online: https://go.drugbank.com/drugs/DB00797
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/priscoline.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/priscoline.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

