14
Rosiglitazone là thuốc chống đái tháo đường typ 2, cải thiện độ nhạy cảm của tế bào với insulin, giúp kiểm soát glucose huyết. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân không đạt được kiểm soát glucose huyết đầy đủ thông qua chế độ ăn kiêng và tập thể dục, và có thể được sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với metformin, sulfonylurê.
Tổng quan về Rosiglitazone
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Rosiglitazone
Loại thuốc
- Thuốc chống đái tháo đường typ 2, dẫn chất thiazolidindion.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dùng dạng rosiglitazone maleat: viên nén bao phim chứa 2 mg, 4 mg và 8 mg rosiglitazone base.
Chỉ định Rosiglitazone
- Rosiglitazone được chỉ định để điều trị đái tháo đường typ 2 trong các trường hợp sau:
- Đơn trị liệu: Thuốc này được sử dụng cho bệnh nhân (đặc biệt là những người thừa cân) mà không đạt được sự kiểm soát glucose huyết đầy đủ thông qua chế độ ăn kiêng và tập thể dục, đồng thời không thể dùng metformin do có chống chỉ định hoặc không dung nạp.
- Phối hợp hai thuốc:
- Rosiglitazone có thể được kết hợp với metformin cho những người bệnh (đặc biệt là người thừa cân) có mức glucose huyết không được kiểm soát tốt khi dùng metformin đơn độc ở liều tối đa.
- Thuốc cũng được dùng phối hợp với một sulfonylurê khi liệu pháp đơn trị bằng sulfonylurê không đủ để kiểm soát glucose huyết một cách thỏa đáng.
- Phối hợp ba thuốc: Có thể cân nhắc sử dụng rosiglitazone cùng với metformin và sulfonylurê (nhất là ở những người bệnh thừa cân) khi sự kết hợp hai thuốc này không đạt được mức kiểm soát đường huyết mong muốn.
Dược lực học
- Rosiglitazone, một thuốc thuộc nhóm thiazolidinedione, được dùng để điều trị đái tháo đường typ 2; cơ chế tác dụng của nó là cải thiện độ nhạy cảm của các tế bào đích với insulin, từ đó giúp kiểm soát glucose huyết tốt hơn.
- Hoạt chất này là một chất chủ vận mạnh và có tính chọn lọc cao đối với thụ thể nhân PPAR gamma (thụ thể gamma được hoạt hóa bởi chất tăng sinh peroxisom).
- Ở người, thụ thể PPAR gamma chủ yếu phân bố ở các mô nhạy cảm với insulin như mô mỡ, cơ vân và gan.
- Khi PPAR gamma được hoạt hóa, quá trình sao chép các gen đáp ứng insulin được điều hòa, các gen này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sản xuất, vận chuyển và sử dụng glucose, cũng như điều hòa chuyển hóa acid béo.
- Rosiglitazone giúp giảm mức glucose huyết cả khi đói và sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng cách tăng cường sự nhạy cảm của tế bào đích với insulin.
- Kết quả là, sự thu nạp và sử dụng glucose tại các mô ngoại vi (như cơ xương và mô mỡ) được cải thiện, đồng thời quá trình tái tạo và sản xuất glucose ở gan bị ức chế.
- Bằng cách giảm kháng insulin, rosiglitazone hạ thấp nồng độ glucose huyết, insulin huyết và HbA1c.
- Thuốc này cũng có xu hướng làm giảm nồng độ triglycerid và tăng cả LDL lẫn HDL.
- Tỷ lệ LDL/HDL đạt mức cao nhất trong 2 tháng đầu điều trị, sau đó sẽ giảm dần.
- Khác với các sulfonylurê, rosiglitazone không kích thích tuyến tụy tiết insulin từ tế bào beta và sẽ không có tác dụng nếu không có insulin.
- Tương tự biguanid (ví dụ metformin) và các chất ức chế alpha-glucosidase (acarbose), rosiglitazone không gây hạ glucose huyết ở người không mắc đái tháo đường, ngay cả khi dùng liều tương đối cao.
- Do đó, rosiglitazone được xem là thuốc chống tăng glucose huyết hoặc thuốc chống đái tháo đường, thay vì thuốc hạ glucose huyết.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc được hấp thu nhanh chóng sau khi dùng đường uống.
- Nồng độ tối đa trong huyết tương thường xuất hiện khoảng 1 giờ sau khi uống.
- Việc dùng rosiglitazone cùng với bữa ăn không làm thay đổi tổng lượng thuốc được hấp thu, tuy nhiên, nồng độ đỉnh giảm khoảng 28% và thời gian để đạt nồng độ đỉnh kéo dài hơn (lên đến 1,75 giờ).
- Rosiglitazone có sinh khả dụng đạt 99% và thời gian bán thải trong huyết tương kéo dài từ 3 đến 4 giờ.
Phân bố
- Với thể tích phân bố là 17,6 lít, rosiglitazone gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương, đạt trên 99%, chủ yếu là albumin.
Chuyển hóa
- Quá trình chuyển hóa rosiglitazone diễn ra chủ yếu tại gan, với sự tham gia chính của isoenzym CYP2C8 và một phần nhỏ của isoenzym CYP2C9.
- Các con đường chuyển hóa chính bao gồm khử N-methyl và hydroxyl hóa, sau đó là liên hợp với acid sulfuric và acid glucuronic.
Thải trừ
- Thuốc rosiglitazone cùng với các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (64%) và một phần qua phân (23%).
Tương tác thuốc Rosiglitazone
- Dữ liệu từ các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng hệ thống cytochrom P450, cụ thể là CYP2C8, đóng vai trò chính trong quá trình chuyển hóa rosiglitazone, trong khi CYP2C9 tham gia ở mức độ thứ yếu.
- Nếu rosiglitazone được sử dụng đồng thời với gemfibrozil, một chất ức chế CYP2C8, nồng độ rosiglitazone trong huyết tương sẽ tăng gấp đôi.
- Ngược lại, việc dùng rosiglitazone cùng lúc với rifampicin dẫn đến sự giảm 66% nồng độ rosiglitazone trong huyết tương. Các chất cảm ứng enzym khác như phenytoin, carbamazepin, hoặc phenobarbital cũng có khả năng làm thay đổi nồng độ rosiglitazone; trong trường hợp này, việc điều chỉnh tăng liều rosiglitazone và theo dõi đường huyết cẩn thận là cần thiết.
- Không có tương tác đáng kể nào được ghi nhận khi rosiglitazone được sử dụng kết hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác như metformin, glibenclamid hoặc acarbose.
- Việc tiêu thụ rượu ở mức độ vừa phải không ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát đường huyết khi bệnh nhân đang dùng rosiglitazone.
- Không có tương tác lâm sàng đáng kể nào xảy ra khi rosiglitazone được dùng chung với digoxin, warfarin (một cơ chất của CYP2C9), nifedipin, cũng như ethinylestradiol và norethindron (cả hai đều là cơ chất của CYP3A4).
- Sử dụng đồng thời rosiglitazone với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc insulin có thể làm gia tăng rủi ro phù nề và suy tim.
- Trên những người khỏe mạnh, ketoconazol đã được chứng minh là làm tăng nồng độ rosiglitazone trong huyết tương và kéo dài thời gian bán thải của thuốc.
Chống chỉ định thuốc Rosiglitazone
- Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với rosiglitazone hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm.
- Tình trạng suy tim hiện tại hoặc có tiền sử suy tim (phân loại từ độ 3 đến độ 4).
- Sự hiện diện của hội chứng động mạch vành cấp, bao gồm đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim.
- Bệnh nhân đang bị nhiễm toan ceton hoặc có dấu hiệu tiền hôn mê do đái tháo đường.
- Người mắc bệnh đái tháo đường typ 1 và/hoặc những trường hợp tăng đường huyết có triệu chứng do các bệnh lý khác.
- Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú.
Liều lượng & cách dùng Rosiglitazone
Người lớn
- Dùng rosiglitazone đơn trị liệu:
- Mức liều khởi đầu là 4 mg/ngày, có thể dùng một lần duy nhất hoặc chia thành 2 liều trong ngày (sáng và tối), uống cùng hoặc sau bữa ăn.
- Trong trường hợp không đạt được hiệu quả mong muốn sau 8 – 12 tuần điều trị, liều dùng có thể được điều chỉnh tăng lên tối đa 8 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày.
- Hiệu quả điều trị thường xuất hiện dần dần và đạt mức tối ưu sau khoảng 8 tuần sử dụng thuốc.
- Rosiglitazone phối hợp với metformin:
- Đối với những bệnh nhân không đạt được kiểm soát đường huyết đầy đủ khi chỉ dùng metformin, việc bổ sung rosiglitazone có thể được cân nhắc.
- Liều khởi đầu của rosiglitazone là 4 mg/ngày, uống một lần hoặc chia làm 2 lần.
- Nếu đáp ứng vẫn chưa đạt yêu cầu sau 8 – 12 tuần điều trị, liều rosiglitazone có thể được tăng lên tối đa 8 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày.
- Rosiglitazone phối hợp với sulfonylurê:
- Khi phối hợp với sulfonylurê, liều rosiglitazone là 4 mg/ngày, uống một lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày, trong khi liều của sulfonylurê được giữ nguyên.
- Nếu hiệu quả điều trị chưa thỏa đáng sau 8 – 12 tuần, liều rosiglitazone có thể tăng lên 8 mg/ngày, uống một lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày.
- Trong trường hợp xảy ra tình trạng hạ glucose huyết, cần phải giảm liều của sulfonylurê.
- Rosiglitazone phối hợp với metformin và sulfonylurê:
- Liều khởi đầu của rosiglitazone là 4 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày.
- Nếu phản ứng glucose huyết không đạt yêu cầu sau 8 – 12 tuần điều trị, liều rosiglitazone có thể tăng lên 8 mg/ngày, uống một lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày.
- Nếu bệnh nhân gặp phải tình trạng hạ glucose huyết, cần điều chỉnh giảm liều của sulfonylurê.
Trẻ em
- Chưa có dữ liệu về việc sử dụng rosiglitazone ở trẻ em dưới 10 tuổi.
- Thông tin lâm sàng về rosiglitazone ở trẻ em từ 10 đến 17 tuổi cũng rất hạn chế.
- Do đó, rosiglitazone không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
Tác dụng phụ của Rosiglitazone
Thường gặp
- Tăng mức LDL-cholesterol, tăng cholesterol toàn phần, tăng trọng lượng cơ thể.
- Phù nề, huyết áp cao, suy tim ở bệnh nhân đang điều trị bằng insulin (nguy cơ có thể cao hơn ở những người đã có tiền sử suy tim), thiếu máu cục bộ cơ tim.
- Đau đầu.
- Hạ đường huyết.
- Tiêu chảy.
- Thiếu máu.
- Gãy xương, đau khớp, đau lưng.
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm mũi họng.
Ít gặp
- Phản ứng phản vệ, cơn đau thắt ngực, phù mạch, tăng bilirubin máu, thị lực mờ, ngừng tim, khó thở, bệnh động mạch vành, huyết khối động mạch vành, giảm hematocrit, giảm hemoglobin, suy chức năng gan, viêm gan, giảm HDL cholesterol, vàng da (có khả năng hồi phục), phù điểm vàng, nhồi máu cơ tim, tràn dịch màng phổi, ngứa, phù phổi, phát ban da, hội chứng Stevens-Johnson, giảm số lượng tiểu cầu, tăng men gan, mày đay, giảm khả năng nhìn, tăng cân (nhanh chóng, quá mức, thường do giữ nước), giảm số lượng bạch cầu.
Hiếm gặp
- Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Lưu ý khi dùng Rosiglitazone
Lưu ý chung
- Nên tránh kết hợp rosiglitazone với insulin.
- Rosiglitazone có thể khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim sung huyết; việc theo dõi sát sao các dấu hiệu hoặc triệu chứng của suy tim sung huyết (như tăng cân nhanh, khó thở, phù) là rất cần thiết, đặc biệt sau khi bắt đầu điều trị hoặc khi điều chỉnh tăng liều.
- Cần thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử phù, bởi vì thuốc có thể làm tăng thể tích huyết tương và/hoặc gây giữ nước, dẫn đến nguy cơ suy tim.
- Việc dùng rosiglitazone cũng có thể được ghi nhận liên quan đến các biến cố như đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim.
- Cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng cho những bệnh nhân có nguy cơ cao về các biến cố tim mạch và phải được giám sát y tế nghiêm ngặt.
- Khi rosiglitazone được dùng kết hợp với các loại thuốc hạ đường huyết khác, nguy cơ hạ đường huyết có thể gia tăng; do đó, việc điều chỉnh giảm liều của thuốc phối hợp có thể là cần thiết.
- Việc dùng đồng thời rosiglitazone với các nitrat không được khuyến nghị vì có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu cục bộ cơ tim.
- Nên sử dụng cẩn trọng ở bệnh nhân có nồng độ enzym gan (AST hoặc ALT) cao; không nên bắt đầu điều trị rosiglitazone cho người có bệnh gan đang hoạt động hoặc có chỉ số ALT vượt quá 2,5 lần giới hạn trên của mức bình thường.
- Nếu trong quá trình điều trị, chỉ số ALT vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường, cần phải ngưng dùng thuốc ngay lập tức.
- Thuốc có thể gây giảm nhẹ nồng độ hemoglobin/thể tích huyết cầu và/hoặc số lượng bạch cầu; cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bị thiếu máu.
- Đã ghi nhận tỷ lệ gãy xương tăng lên ở phụ nữ được điều trị bằng rosiglitazone, với phần lớn các trường hợp gãy xương xảy ra ở các chi trên và dưới (cánh tay, bàn tay, bàn chân), khác biệt so với vị trí gãy xương hông hoặc cột sống thường gặp ở loãng xương sau mãn kinh.
- Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định rosiglitazone cho bệnh nhân đã từng mắc phù hoàng điểm hoặc có bệnh lý võng mạc do đái tháo đường.
- Sử dụng thuốc này cần được cân nhắc cẩn thận ở phụ nữ tiền mãn kinh không rụng trứng, vì thuốc có thể phục hồi quá trình rụng trứng, dẫn đến tăng khả năng mang thai.
- Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với đối tượng trẻ em vẫn chưa được thiết lập.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Hiện tại, dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Do đó, rosiglitazone không được khuyến cáo dùng cho đối tượng này.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Hiện chưa có thông tin xác định liệu rosiglitazone có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì lý do này, không nên sử dụng rosiglitazone cho phụ nữ đang cho con bú. Nếu việc điều trị bằng thuốc là bắt buộc, người mẹ cần ngưng cho con bú.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Rosiglitazone không gây ra tình trạng buồn ngủ và không trực tiếp làm giảm nồng độ glucose trong máu, do đó ít tác động đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, cần lưu ý đến nguy cơ hạ glucose huyết khi rosiglitazone được dùng chung với các thuốc hạ đường huyết khác. Trong tình huống này, việc điều chỉnh giảm liều của thuốc phối hợp là cần thiết.
Quá liều và cách xử lý
Quá liều Rosiglitazone và cách xử trí
Biểu hiện quá liều và độc tính
- Dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng rosiglitazone quá liều còn hạn chế.
- Tuy nhiên, trong các nghiên cứu lâm sàng, liều lên tới 20 mg rosiglitazone đã được dung nạp tốt ở những người tình nguyện khỏe mạnh.
- Trường hợp dùng thuốc quá liều có thể gây ra các triệu chứng hạ đường huyết như suy nhược nghiêm trọng, nhìn mờ, đổ mồ hôi nhiều, khó khăn khi nói, run rẩy, đau bụng, lú lẫn, và co giật.
Biện pháp xử lý khi quá liều
- Khi quá liều xảy ra, việc điều trị hỗ trợ phù hợp cần được thực hiện dựa trên các biểu hiện lâm sàng của tình trạng nhiễm độc và tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
Nguồn tham khảo
Tên thuốc: Rosiglitazone
Go.drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB00412
Drugs.com: https://www.drugs.com/mtm/rosiglitazone.html
Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/rosiglitazone.html
Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015
Ngày cập nhật: 29/7/2021
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

