Risedronate: Tìm hiểu công dụng, cách dùng và tác dụng phụ cần lưu ý

bởi thuvienbenh

Risedronate là một chất ức chế tiêu xương, được chỉ định để điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, giảm nguy cơ gãy đốt sống và xương hông, cũng như điều trị bệnh Paget xương và loãng xương do sử dụng glucocorticoid. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết với hydroxyapatite trong xương, ngăn chặn quá trình tiêu xương và giảm thiểu nguy cơ gãy xương.

Tổng quan về Risedronate

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Risedronate

Loại thuốc

  • Chất ức chế tiêu xương

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén bao phim 5 mg, 35 mg, 75 mg, 150 mg
  • Viên nén phóng thích kéo dài 35 mg

Chỉ định Risedronate

  • Chỉ định trong điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, nhằm giảm nguy cơ gãy đốt sống.
  • Dùng để điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, với mục đích giảm thiểu nguy cơ gãy xương hông.
  • Điều trị loãng xương cho nam giới có nguy cơ gãy xương cao.
  • Chỉ định trong điều trị bệnh Paget xương.
  • Được sử dụng để phòng ngừa và điều trị loãng xương gây ra bởi việc sử dụng glucocorticoid.

Dược lực học

  • Risedronate natri, một bisphosphonate dạng pyridinyl, có khả năng gắn kết với hydroxyapatite trong xương và ngăn chặn quá trình tiêu xương do hủy cốt bào.
  • Quá trình luân chuyển xương bị chậm lại, đồng thời chức năng của nguyên bào xương và sự khoáng hóa xương vẫn được duy trì.
  • Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chỉ ra rằng risedronate natri có hoạt tính chống hủy cốt bào và chống biến dạng xương mạnh mẽ, đồng thời làm tăng khối lượng xương và sức mạnh cơ xương sinh học một cách phụ thuộc vào liều.
  • Hiệu quả của risedronate natri được đánh giá thông qua việc đo lường các chỉ dấu sinh hóa của sự luân chuyển xương trong các nghiên cứu dược lực học và lâm sàng.
  • Đối với phụ nữ sau mãn kinh, các nghiên cứu đã ghi nhận sự sụt giảm các chỉ số sinh hóa của quá trình luân chuyển xương trong vòng 1 tháng, đạt mức tối đa trong khoảng 3 đến 6 tháng.

Dược động học

Hấp thu

  • Khi dùng bằng đường uống, risedronate được hấp thu tương đối nhanh chóng, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được xấp xỉ 1 giờ sau khi uống. Khả năng hấp thu này không thay đổi theo liều lượng trong các nghiên cứu đã thực hiện, bao gồm liều đơn từ 2,5 đến 30 mg và liều đa từ 2,5 đến 5 mg mỗi ngày hoặc lên đến 50 mg mỗi tuần.
  • Viên nén risedronate natri có sinh khả dụng trung bình qua đường uống là 63%. Tuy nhiên, việc dùng thuốc đồng thời với thức ăn sẽ làm giảm sinh khả dụng này.

Phân bố

  • Ở người, thể tích phân bố trung bình khi đạt trạng thái ổn định là 6,3 l/kg.
  • Tỷ lệ liên kết với protein trong huyết tương của thuốc là khoảng 24%.
Xem thêm:  Estriol: Estrogen Yếu và Ứng Dụng Trong Điều Trị Tại Chỗ

Chuyển hóa

  • Hiện không có dấu hiệu cho thấy risedronate natri trải qua quá trình chuyển hóa toàn thân.

Thải trừ

  • Khoảng 50% lượng thuốc đã hấp thu được đào thải qua đường tiểu trong vòng 24 giờ. Đối với liều tiêm tĩnh mạch, 85% được bài tiết qua nước tiểu sau 28 ngày.
  • Độ thanh thải trung bình của thuốc qua thận là 105 ml/phút, và độ thanh thải toàn phần trung bình là 122 ml/phút.
  • Phần risedronate không được hấp thu sẽ được đào thải qua phân dưới dạng không đổi.
  • Thời gian bán thải cuối cùng của risedronate là 480 giờ.

Tương tác thuốc Risedronate

Tương tác với các thuốc khác

  • Trong các nghiên cứu giai đoạn III về loãng xương với risedronate natri dùng hàng ngày, 33% bệnh nhân đã dùng axit acetyl salicylic và 45% dùng NSAID.
  • Đối với nghiên cứu pha III hàng tuần ở phụ nữ sau mãn kinh, 57% bệnh nhân đã dùng axit acetyl salicylic và 40% dùng NSAID.
  • Ở những người thường xuyên dùng axit acetyl salicylic hoặc NSAID (từ 3 ngày trở lên mỗi tuần), tỷ lệ các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa trên ở bệnh nhân điều trị bằng risedronate natri tương đương với nhóm đối chứng.
  • Nếu được đánh giá là phù hợp, risedronate natri có thể được sử dụng đồng thời với liệu pháp bổ sung estrogen (áp dụng riêng cho phụ nữ).
  • Việc uống đồng thời các sản phẩm chứa cation đa hóa trị (như canxi, magiê, sắt và nhôm) sẽ gây cản trở sự hấp thu của risedronate natri.
  • Risedronate natri không trải qua quá trình chuyển hóa toàn thân, không gây cảm ứng enzym cytochrom P450 và có khả năng liên kết protein huyết tương thấp.

Chống chỉ định thuốc Risedronate

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với biphosphonate hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
  • Tình trạng hạ canxi máu.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
  • Người bệnh suy thận nghiêm trọng (với độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút).

Liều lượng & cách dùng Risedronate

Liều dùng

Người lớn

  • Để phòng ngừa hoặc điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh, có thể dùng 5 mg mỗi ngày một lần, hoặc 35 mg mỗi tuần một lần (dưới dạng viên nén giải phóng ngay hoặc giải phóng chậm), hoặc 150 mg hàng tháng (được cung cấp dưới dạng viên 150 mg một lần mỗi tháng hoặc viên 75 mg dùng vào hai ngày liên tiếp mỗi tháng).
  • Trong điều trị loãng xương ở nam giới, liều khuyến nghị là 35 mg mỗi tuần một lần.
  • Để phòng ngừa và điều trị loãng xương do sử dụng glucocorticoid, bệnh nhân nên uống 5 mg mỗi ngày một lần. Tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng thuốc trong thời gian dài hơn 1 năm vẫn chưa được xác định.
  • Đối với bệnh xương Paget, liều dùng là 30 mg mỗi ngày một lần, sử dụng liên tục trong 2 tháng.

Trẻ em

  • Risedronate natri không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 18 tuổi do hiện chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả.

Đối tượng khác

Người lớn tuổi

  • Không cần điều chỉnh liều lượng ở người lớn tuổi. Điều này cũng đúng với những bệnh nhân rất cao tuổi, từ 75 tuổi trở lên sau mãn kinh.

Suy thận

  • Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình không yêu cầu điều chỉnh liều. Tuy nhiên, risedronate natri bị chống chỉ định ở người bệnh suy thận nặng (với độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút).
Xem thêm:  Deflazacort là gì? Công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng

Suy gan

  • Chưa có nghiên cứu nào được tiến hành để đánh giá tính an toàn hoặc hiệu quả của risedronate natri ở nhóm bệnh nhân này. Vì risedronate natri không được chuyển hóa tại gan, việc điều chỉnh liều lượng là không cần thiết cho bệnh nhân suy gan.

Cách dùng

  • Nếu dùng hàng tuần, thuốc nên được uống vào cùng một ngày trong tuần.
  • Viên thuốc cần được nuốt nguyên vẹn, không được ngậm hoặc nhai.
  • Để thuốc dễ dàng đi vào dạ dày, viên risedronate 35 mg phải được uống ở tư thế thẳng đứng cùng với một cốc nước lớn (hơn 120 ml). Bệnh nhân không nên nằm xuống trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc.
  • Nên xem xét bổ sung canxi và vitamin D nếu khẩu phần ăn không cung cấp đủ.

Viên phóng thích tức thì

  • Sự hấp thu của risedronate natri bị ảnh hưởng bởi thức ăn; do đó, để đảm bảo hấp thu tối đa, bệnh nhân nên dùng risedronate ít nhất 30 phút trước bữa ăn sáng.

Viên phóng thích kéo dài

  • Viên nén phóng thích chậm 35 mg nên được dùng vào buổi sáng ngay sau bữa ăn sáng; không dùng thuốc khi đói để giảm thiểu nguy cơ đau bụng.

Tác dụng phụ của Risedronate

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau đầu, đau cơ xương khớp, đầy hơi, trào ngược acid, chướng bụng, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, đau bụng.

Ít gặp

  • Ban da, ban đỏ, viêm dạ dày, viêm thực quản, khó nuốt, viêm tá tràng, loét thực quản.

Hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng với alendronate hoặc các bisphosphonate nói chung.
  • Ảo giác thính giác, rối loạn thị giác, viêm mống mắt.
  • Hoại tử xương hàm, hư khớp hàm.
  • Có thể xảy ra gãy xương đùi không điển hình khi sử dụng thuốc trong thời gian dài.
  • Viêm lưỡi, hẹp thực quản.

Lưu ý khi dùng Risedronate

Lưu ý chung

  • Các bisphosphonate có thể gây ra các tác dụng phụ tại đường tiêu hóa trên như viêm thực quản, viêm dạ dày, loét thực quản và loét dạ dày tá tràng. Do đó, cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định thuốc trong các trường hợp sau:
  • Bệnh nhân có tiền sử rối loạn thực quản, gây chậm trễ quá trình vận chuyển hoặc làm rỗng thực quản (ví dụ: khó nuốt hoặc đau ngực do co thắt thực quản).
  • Bệnh nhân không thể duy trì tư thế thẳng đứng tối thiểu 30 phút sau khi dùng thuốc.
  • Bệnh nhân đang hoặc gần đây mắc các vấn đề về thực quản hoặc đường tiêu hóa trên (bao gồm cả bệnh Barrett thực quản đã được chẩn đoán).
  • Các bác sĩ cần nhấn mạnh cho bệnh nhân tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng thuốc và phải cảnh giác với các dấu hiệu kích ứng thực quản tiềm ẩn. Bệnh nhân cần được hướng dẫn tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng như khó nuốt, đau khi nuốt, đau sau xương ức hoặc chứng ợ nóng mới khởi phát/trở nặng.
  • Tình trạng hạ canxi máu cần được khắc phục trước khi khởi đầu liệu pháp risedronate natri. Các rối loạn chuyển hóa xương và khoáng chất khác (ví dụ: suy chức năng tuyến cận giáp, thiếu vitamin D) cũng phải được điều chỉnh đồng thời khi bắt đầu điều trị bằng risedronate natri.
  • Đã có báo cáo về các trường hợp gãy xương đùi không điển hình khi sử dụng bisphosphonate, chủ yếu ở bệnh nhân điều trị loãng xương dài ngày. Các vết gãy này thường là gãy ngang hoặc gãy chéo ngắn, có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên xương đùi, từ ngay dưới mấu chuyển nhỏ đến ngay trên lồi cầu.
  • Hoại tử xương hàm đã được ghi nhận, thường liên quan đến việc nhổ răng và/hoặc nhiễm trùng cục bộ (kể cả viêm tủy xương). Tình trạng này đã được báo cáo ở bệnh nhân ung thư đang điều trị bằng phác đồ bao gồm bisphosphonate đường tĩnh mạch (nhiều người trong số họ cũng dùng hóa trị và corticosteroid). Hoại tử xương hàm cũng đã được báo cáo ở bệnh nhân loãng xương sử dụng bisphosphonate đường uống.
  • Viêm xương ống tai ngoài đã được báo cáo khi sử dụng bisphosphonate, chủ yếu khi điều trị kéo dài. Các yếu tố nguy cơ tiềm tàng cho bệnh hoại tử xương ống tai ngoài bao gồm việc sử dụng steroid, hóa trị và/hoặc các yếu tố nguy cơ tại chỗ như nhiễm trùng hoặc chấn thương. Cần xem xét khả năng hoại tử xương ống tai ngoài ở những bệnh nhân dùng bisphosphonate có các triệu chứng về tai, bao gồm nhiễm trùng tai mạn tính.
Xem thêm:  Entacapone: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc dùng risedronate natri ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra độc tính đối với khả năng sinh sản. Mặc dù nguy cơ tiềm ẩn đối với con người chưa được xác định, risedronate natri không được khuyến cáo sử dụng trong suốt thai kỳ.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Các nghiên cứu trên động vật cho thấy risedronate natri có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Do đó, không nên sử dụng risedronate natri cho phụ nữ đang cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Hiện chưa có bằng chứng cho thấy thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Risedronate và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Hiện tại, chưa có thông tin cụ thể nào về phương pháp điều trị đặc hiệu cho trường hợp quá liều risedronate natri.
  • Sau khi dùng một lượng risedronate natri vượt quá liều quy định đáng kể, có thể dự kiến nồng độ canxi trong huyết thanh sẽ giảm.
  • Một số bệnh nhân cũng có khả năng xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng hạ canxi máu.

Cách xử lý khi quá liều

  • Để hạn chế sự hấp thu của risedronate natri, bệnh nhân nên được cho uống sữa hoặc các loại thuốc kháng axit có chứa magie, canxi hoặc nhôm, vì chúng có khả năng tạo phức hợp với hoạt chất.
  • Trong những trường hợp quá liều nghiêm trọng, việc rửa dạ dày có thể được cân nhắc nhằm loại bỏ phần risedronate natri chưa được hấp thu.

Quên liều và xử trí

  • Nếu bệnh nhân quên uống một liều thuốc, hãy dùng ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt.
  • Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều tiếp theo, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như kế hoạch.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Risedronat

https://go.drugbank.com/drugs/DB00884

Drugs.com: https://www.drugs.com/monograph/risedronate.html

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/4767/smpc

Ngày cập nhật: 28/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0