Thôm lồm: Đặc điểm tự nhiên, thành phần hóa học và công dụng đối với sức khỏe
Thôm lồm (hay lá lồm, đuôi tôm) là một loại cây thân thảo mọc hoang phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Rau răm, có vị chua và được dùng trong dân gian và Đông y để điều trị các bệnh da liễu (như chốc, eczema), kiết lỵ, viêm họng, hay dùng làm gia vị nhờ tính kháng khuẩn, kháng viêm và làm se niêm mạc của nó.
Tên gọi của thôm lồm (danh pháp)
Việc nắm vững danh pháp giúp chúng ta định danh chính xác loài dược liệu này, tránh nhầm lẫn với các loài cây cùng họ Rau răm hằng năm:
Tên tiếng Việt: Thôm lèm, cây đuôi tôm, nồm mồm, mồm nồm, hoả than thảo.
Tên khoa học: $Polygonum$ $chinense$ L.
Họ: Rau răm (Polygonaceae).
Tên tiếng Anh: Chinese Knotweed.
Cái tên “Đuôi tôm” xuất phát từ hình dáng quả khi chín có màu đen bóng và được bao bọc bởi lớp lá đài mọng nước trông giống như đuôi của loài tôm hằng ngày.
Đặc điểm tự nhiên của thôm lồm
Để giúp bạn nhận diện chính xác cây thôm lồm chứa hàm lượng dược tính cao nhất, chúng tôi mời bạn quan sát các đặc điểm hình thái thực vật học sau:
Thân: Loại cây thảo sống lâu năm, thân mọc bò hoặc leo, dài từ 2m đến 3m. Thân cây nhẵn, có nhiều đốt và thường mang màu đỏ tía hoặc xanh nhạt hằng ngày.
Lá: Lá đơn mọc so le, phiến lá hình trứng hoặc hình mác dài. Đặc điểm nhận dạng quan trọng là ở nách lá có bẹ chìa (đặc trưng họ Rau răm) ôm sát thân hằng ngày. Mặt lá thường có một vệt màu đen hình chữ V mờ hằng ngày.
Hoa: Hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành xim ở đầu cành hoặc nách lá hằng năm.
Quả: Quả nhỏ hình 3 cạnh, khi chín có màu đen, được bao bọc bởi các lá đài mọng nước có vị chua ngọt nhẹ hằng ngày.
Rễ: Hệ rễ phát triển mạnh, giúp cây dễ dàng sinh trưởng ở nhiều loại địa hình khác nhau hằng năm.
Bộ phận sử dụng của thôm lồm
Trong y dược, bộ phận được sử dụng chủ yếu là Toàn cây (Herba Polygoni Chinensis). Tuy nhiên, lá tươi thường được ưu tiên dùng để trị các bệnh ngoài da và viêm họng, trong khi phần rễ và thân già được dùng trong các bài thuốc sắc uống trị tiêu hóa. Người ta chọn những cây thôm lồm xanh tốt, không bị sâu bệnh để đảm bảo hàm lượng tinh dầu và acid hữu cơ cao nhất hằng năm.
Thôm lồm phân bổ, thu hái, chiết suất, chế biến như thế nào?
Phân bổ: Cây mọc hoang dại phổ biến ở các nước Đông Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, thôm lồm xuất hiện khắp nơi từ vùng đồng bằng đến vùng núi cao, thường thấy ở ven đường, bờ mương và nương rẫy hằng năm.
Thu hái: Có thể thu hoạch quanh năm hằng ngày. Tuy nhiên, thời điểm cây đang ra hoa là lúc dược tính được đánh giá là ổn định nhất hằng năm.
Chế biến:
Dùng tươi: Rửa sạch lá và thân non bằng nước muối, giã nát lấy nước cốt hoặc đắp trực tiếp hằng ngày.
Phơi khô: Cây sau khi thu hái được rửa sạch, cắt đoạn ngắn khoảng 3cm – 5cm, sau đó phơi nắng hoặc sấy nhẹ cho đến khi khô hoàn toàn hằng ngày.
Bảo quản: Dược liệu khô cần để nơi thoáng mát, tránh ẩm ướt để không làm biến đổi màu sắc và mùi vị hằng năm.
Chiết suất: Hiện nay, thôm lồm được chiết suất bằng công nghệ hiện đại để thu lấy nhóm chất Anthraquinone và Flavonoid. Chiết suất này được ứng dụng trong sản xuất các loại siro ho thảo dược, kem bôi trị viêm da và nước súc miệng sát khuẩn hằng ngày.
Thành phần hóa học của thôm lồm
Sức mạnh “sát khuẩn, tiêu viêm” của thôm lồm nằm ở bảng thành phần hóa học đa dạng:
Anthraquinones: Nhóm chất có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm và hỗ trợ nhuận tràng nhẹ hằng ngày.
Flavonoids: Giúp chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào và kháng viêm tại các vùng niêm mạc họng hằng ngày.
Acid hữu cơ: Chứa acid citric, acid malic tạo vị chua đặc trưng, giúp kích thích tiêu hóa và làm sạch vòm họng hằng ngày.
Vitamin C: Hàm lượng Vitamin C cao giúp tăng cường sức đề kháng và thúc đẩy quá trình làm lành vết thương hằng năm.
Tanin: Giúp làm se niêm mạc, hỗ trợ cầm tiêu chảy và giảm sưng tấy ngoài da hằng ngày.
Công dụng chính của thôm lồm
Dựa theo y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, thôm lồm có vị ngọt, hơi chua, tính mát. Vị thuốc này mang lại các hiệu quả đặc trị:
Hỗ trợ thanh nhiệt giải độc, chuyên dùng cho các trường hợp cảm mạo, phát sốt, viêm họng, viêm amidan và sưng lợi hằng ngày.
Góp phần tiêu thũng, trừ thấp, hỗ trợ điều trị mụn nhọt, ghẻ lở, chốc đầu và các vết thương ngoài da bị nhiễm trùng hằng ngày.
Hỗ trợ chỉ tả, trị các chứng kiết lỵ, tiêu chảy lâu ngày và đau bụng do nhiệt hằng ngày.
Giúp cải thiện tình trạng viêm tai giữa có mủ khi dùng nước cốt lá tươi nhỏ tai (cần hết sức cẩn trọng) hằng năm.
Dựa theo y học hiện đại
Nghiên cứu y khoa hiện đại đã chứng minh các công dụng chính của thôm lồm mang lại lợi ích thiết thực:
Kháng khuẩn phổ rộng: Chiết xuất thôm lồm có khả năng ức chế sự phát triển của tụ cầu vàng, liên cầu khuẩn và trực khuẩn lỵ hằng ngày.
Chống viêm và giảm đau: Làm giảm rõ rệt các phản ứng viêm tại niêm mạc đường hô hấp và vùng da bị tổn thương hằng ngày.
Hỗ trợ phục hồi da: Các hoạt chất trong cây thúc đẩy quá trình tăng sinh tế bào biểu mô, giúp vết loét nhanh khô và liền sẹo hằng ngày.
Ức chế virus: Một số nghiên cứu cho thấy tiềm năng của hoạt chất Anthraquinone trong việc ức chế sự nhân lên của một số loại virus cúm hằng năm.
Liều dùng và cách dùng thôm lồm an toàn, khoa học
Để dược liệu phát huy hiệu quả hỗ trợ tốt nhất, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
Liều dùng: Hằng ngày sử dụng từ 15g đến 30g dược liệu khô hoặc 40g đến 80g cây tươi hằng ngày.
Cách dùng:
Sắc nước uống: Cho dược liệu vào ấm với 500ml nước, sắc còn khoảng 200ml, chia uống 2 – 3 lần trong ngày sau bữa ăn hằng ngày.
Trị viêm họng: Nhai trực tiếp 3 – 5 lá thôm lồm tươi với một chút muối, ngậm rồi nuốt nước dần dần từ 2 – 3 lần mỗi ngày hằng ngày.
Dùng ngoài da: Giã nát lá tươi, đắp trực tiếp lên vùng da bị mụn nhọt hoặc chốc lở trong khoảng 20 phút rồi rửa sạch hằng ngày.
Nấu nước tắm: Dùng một nắm lớn cây tươi nấu nước để tắm cho trẻ em bị rôm sảy hoặc ghẻ ngứa hằng ngày.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng thôm lồm
Dù là vị thuốc lành tính, việc sử dụng thôm lồm cần ghi nhớ các lưu ý quan trọng:
Vệ sinh dược liệu: Vì cây mọc bò sát đất, lá thường bám nhiều bụi bẩn và ký sinh trùng. Bạn cần rửa thật sạch và ngâm nước muối loãng trước khi nhai tươi hằng ngày.
Thể trạng hư hàn: Những người thường xuyên bị lạnh bụng, tiêu chảy mãn tính không do nhiễm khuẩn nên hạn chế dùng liều cao hằng ngày.
Phụ nữ mang thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng đường uống vì các hoạt chất anthraquinone có thể gây kích thích nhu động ruột mạnh hằng năm.
Thời gian sử dụng: Không nên lạm dụng vị thuốc này trong thời gian quá dài (trên 2 tuần) mà không có sự chỉ dẫn của thầy thuốc hằng ngày.
Nhỏ tai: Khi dùng nước cốt nhỏ tai trị viêm tai giữa, phải đảm bảo nước cốt hoàn toàn sạch khuẩn để tránh nhiễm trùng nặng hơn hằng ngày.
Tham khảo một số bài thuốc có chứa thôm lồm
Chúng tôi xin chia sẻ các cách kết hợp dược liệu giúp hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và da liễu hiệu quả:
Hỗ trợ trị kiết lỵ, đau bụng: thôm lồm khô 20g, cỏ sữa lá nhỏ 15g, vỏ quýt (trần bì) 6g. Sắc nước uống ấm hằng ngày.
Hỗ trợ trị mụn nhọt sưng đau: Lá thôm lồm tươi giã nát phối hợp cùng lá bồ công anh đắp tại chỗ giúp góp phần tiêu sưng nhanh chóng hằng ngày.
Hỗ trợ trị lở ngứa kẽ chân: Dùng nước sắc đặc cây thôm lồm ngâm chân hằng ngày giúp cải thiện tình trạng nước ăn chân nhanh chóng hằng ngày.
Nguồn tham khảo
- .
- Tra cứu dược liệu Việt Nam (tracuuduoclieu.vn).
- Website mplant.ump.edu.vn – Đại học Y Dược TP.HCM.
- Chuyên trang y học cổ truyền (yhct.vn).
- Dữ liệu y khoa từ trungtamthuoc.com.
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

