Viêm gan C có lây không? Nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị

bởi thuvienbenh

Viêm gan C có lây không? Nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị

Viêm gan C là một trong những thách thức lớn đối với nền y tế toàn cầu, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi khả năng hủy hoại gan một cách âm bỉ trong nhiều thập kỷ mà không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng rõ rệt nào. Khác với viêm gan A lây qua đường ăn uống hay viêm gan B đã có vắc xin phòng ngừa hiệu quả, viêm gan C vẫn chưa có vắc xin và tỉ lệ người bệnh chuyển sang giai đoạn mãn tính là cực kỳ cao.

Bệnh viêm gan C là gì?

Viêm gan C là tình trạng nhiễm trùng gan do virus viêm gan C (Hepatitis C Virus – HCV) gây ra. Virus này khi xâm nhập vào máu sẽ di chuyển thẳng đến gan, trú ngụ và nhân bản bên trong các tế bào gan, gây ra tình trạng viêm và phá hủy cấu trúc nhu mô gan. Y học chia viêm gan C thành hai giai đoạn dựa trên thời gian tồn tại của virus. Viêm gan C cấp tính là giai đoạn nhiễm trùng trong vòng 6 tháng đầu. Theo số liệu thống kê, chỉ có khoảng 15-25% số người nhiễm có khả năng tự đào thải virus nhờ hệ thống miễn dịch tự nhiên.

Ngược lại, phần lớn (khoảng 75-85% trường hợp) sẽ chuyển sang giai đoạn viêm gan C mãn tính. Đây là tình trạng virus tồn tại vĩnh viễn trong cơ thể nếu không được can thiệp bằng thuốc đặc trị. Viêm gan C mãn tính giống như một ngòi nổ chậm; nó không gây đau đớn ngay lập tức nhưng sẽ âm thầm gây ra các vết sẹo nhỏ trên gan. Qua nhiều năm, các vết sẹo này liên kết lại tạo thành xơ gan, làm suy giảm chức năng gan nghiêm trọng và dẫn đến tử vong nếu không được ghép gan hoặc điều trị kịp thời.

Hình minh họa virus viêm gan C

Hình minh họa virus viêm gan C (Nguồn: Sưu tầm)

Triệu chứng và biến chứng của viêm gan C

Các biểu hiện thường gặp

Đặc điểm nguy hiểm nhất của viêm gan C là sự thiếu vắng triệu chứng ở giai đoạn đầu. Nhiều người có thể sống chung với virus trong 20 đến 30 năm mà vẫn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh. Ở giai đoạn cấp tính, nếu có triệu chứng, chúng thường rất giống với bệnh cảm cúm thông thường như: mệt mỏi nhẹ, đau nhức cơ khớp, sốt nhẹ hoặc chán ăn.

Khi bệnh đã tiến triển sâu hoặc gan bắt đầu suy giảm chức năng, các dấu hiệu rõ rệt hơn mới xuất hiện. Người bệnh có thể gặp tình trạng vàng da, vàng mắt do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao, nước tiểu có màu sẫm như nước vối và phân có màu nhạt hơn bình thường. Ngoài ra, cảm giác đau âm ỉ ở vùng bụng bên phải (vùng hạ sườn phải) và tình trạng ngứa da do tích tụ muối mật dưới da cũng là những dấu hiệu cảnh báo tổn thương gan thực thể.

Biến chứng có thể xảy ra

Biến chứng của viêm gan C mãn tính thường mang tính hệ thống và rất nặng nề. Đầu tiên là xơ gan – tình trạng các mô sẹo thay thế hoàn toàn các mô gan lành. Khi gan bị xơ, nó không còn khả năng lọc sạch độc tố trong máu, gây ra hội chứng não gan (người bệnh bị lú lẫn, hôn mê do nhiễm độc amoniac). Biến chứng nguy hiểm thứ hai là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Virus HCV được chứng minh là tác nhân gây đột biến DNA trực tiếp trong tế bào gan, dẫn đến sự hình thành các khối u ác tính.

Xem thêm:  Những chẩn đoán và phương pháp điều trị về C73 u ác tuyến giáp

Ngoài ra, xơ gan do viêm gan C còn gây ra tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa, dẫn đến giãn tĩnh mạch thực quản và dạ dày, gây ra những đợt nôn ra máu sét đánh, đe dọa tính mạng chỉ trong vài phút.

Hình minh họa biến chứng ở bệnh

Hình minh họa biến chứng ở bệnh (Nguồn: Sưu tầm)

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn không nên đợi đến khi xuất hiện các triệu chứng nặng như bụng trướng to (cổ trướng) hay vàng da mới đi khám. Nếu bạn biết mình từng có các yếu tố nguy cơ như truyền máu trước năm 1992, dùng chung dụng cụ sắc nhọn hoặc quan hệ tình dục không an toàn, hãy tham khảo bác sĩ y khoa để thực hiện tầm soát. Phát hiện viêm gan C sớm là chìa khóa vàng vì hiện nay bệnh đã có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng các phác đồ ngắn hạn. Việc chẩn đoán muộn khi gan đã xơ hóa giai đoạn cuối sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả của thuốc kháng virus.

Nguyên nhân gây viêm gan C

Nguyên nhân duy nhất gây bệnh là do sự xâm nhập của virus viêm gan C (HCV). Đây là một loại virus có bộ gen ARN đơn, thuộc họ Flaviviridae. Một trong những đặc tính gây khó khăn cho việc điều trị và sản xuất vắc xin là virus này có tính đột biến rất cao, tạo ra nhiều kiểu gen (genotypes) và các biến thể khác nhau.

Hiện nay, các nhà khoa học đã xác định được ít nhất 6 kiểu gen chính của HCV, được đánh số từ 1 đến 6. Việc xác định kiểu gen là bước bắt buộc trước khi điều trị vì mỗi kiểu gen sẽ phản ứng khác nhau với các loại thuốc kháng virus. Tại Việt Nam, kiểu gen 1 và 6 là hai nhóm phổ biến nhất, trong đó kiểu gen 6 thường có phác đồ điều trị phức tạp hơn một chút so với các nhóm khác.

Những đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm gan C

Bất kỳ ai cũng có thể bị nhiễm virus viêm gan C nếu tiếp xúc với máu của người bệnh, nhưng tần suất mắc bệnh thường cao hơn ở một số nhóm đối tượng cụ thể. Những người từng sử dụng ma túy thông qua đường tiêm chích, ngay cả khi chỉ thực hiện một lần duy nhất trong quá khứ, là nhóm có nguy cơ cao nhất do thói quen dùng chung kim tiêm.

Nhóm thứ hai là những người từng nhận máu, chế phẩm máu hoặc cấy ghép tạng trước những năm 1990, khi quy trình sàng lọc virus HCV chưa được áp dụng nghiêm ngặt như hiện nay. Các nhân viên y tế thường xuyên tiếp xúc với kim tiêm và dịch tiết của bệnh nhân cũng phải đối mặt với rủi ro lây nhiễm cao qua tai nạn nghề nghiệp. Ngoài ra, những người thực hiện các thủ thuật xâm lấn cơ thể như xăm mình, xỏ khuyên tại các cơ sở không được cấp phép và không đảm bảo quy trình tiệt trùng dụng cụ cũng cần đặc biệt lưu ý về tình trạng sức khỏe gan của mình.

Con đường lây truyền của viêm gan C

Lây truyền qua đường máu

Đường máu là con đường lây truyền trực tiếp, phổ biến và hiệu quả nhất của virus viêm gan C. Virus HCV có thể tồn tại bên ngoài môi trường trong máu khô lên đến vài tuần. Do đó, việc sử dụng chung bất kỳ vật dụng nào có khả năng gây trầy xước và dính máu đều tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm. Điều này bao gồm bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kéo cắt móng tay hoặc các dụng cụ y tế dùng lại không được hấp sấy đúng quy chuẩn. Tại các cơ sở thẩm mỹ không uy tín, việc dùng chung mực xăm hoặc kim xăm không thay mới là nguồn lây truyền âm thầm nhưng rất đáng báo động trong xã hội hiện đại.

Lây truyền qua đường tình dục

Nhiều người thắc mắc viêm gan C có lây qua đường tình dục không. Câu trả lời là có, nhưng tỉ lệ này thấp hơn nhiều so với viêm gan B hoặc HIV. Virus HCV không tồn tại nhiều trong tinh dịch hay dịch âm đạo mà chủ yếu lây truyền khi có sự tiếp xúc máu giữa hai người trong quá trình quan hệ. Nguy cơ này tăng lên đáng kể nếu một trong hai người đang bị trầy xước niêm mạc bộ phận sinh dục, mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác (như giang mai, lậu, sùi mào gà) hoặc quan hệ trong thời kỳ kinh nguyệt. Đối với những người có nhiều bạn tình hoặc nam giới có quan hệ tình dục đồng giới, việc sử dụng bao cao su không chỉ ngăn ngừa HIV mà còn là biện pháp bảo vệ lá gan hữu hiệu.

Xem thêm:  Nhịp tim của người suy tim là bao nhiêu? Những điều cần biết

Lây truyền từ mẹ sang con

Khác với viêm gan B có tỉ lệ lây từ mẹ sang con rất cao nếu không có biện pháp phòng ngừa, tỉ lệ này ở viêm gan C thấp hơn, dao động khoảng 4% đến 8%. Sự lây truyền thường xảy ra trong quá trình chuyển dạ, khi đứa trẻ tiếp xúc với máu của người mẹ. Hiện nay, y học vẫn chưa có biện pháp ngăn chặn lây nhiễm HCV trong tử cung một cách hoàn hảo vì các thuốc kháng virus trực tiếp chưa được khuyến cáo rộng rãi cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, tin vui là virus viêm gan C không lây truyền qua sữa mẹ. Các bà mẹ nhiễm HCV hoàn toàn có thể nuôi con bằng sữa mẹ, miễn là đầu vú không bị nứt nẻ, chảy máu hoặc có tổn thương hở tiếp xúc trực tiếp với miệng trẻ.

Hình minh họa bệnh có thể lây từ mẹ sang con

Hình minh họa bệnh có thể lây từ mẹ sang con (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp chẩn đoán viêm gan C

Khám lâm sàng

Quy trình chẩn đoán viêm gan C luôn bắt đầu từ việc thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử. Pharmacity/Chúng tôi luôn khuyến cáo bạn nên trung thực khi cung cấp các thông tin về tiền sử tiêm chích, truyền máu hay các thủ thuật thẩm mỹ để bác sĩ có cơ sở định hướng. Khi thăm khám, bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu như gan to, đau tức hạ sườn phải hay các biểu hiện ngoài gan của bệnh gan mãn tính. Tuy nhiên, vì các dấu hiệu này thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn muộn, nên các xét nghiệm máu chuyên sâu mới là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.

Xét nghiệm máu

Hệ thống xét nghiệm máu để chẩn đoán viêm gan C hiện nay rất hiện đại và chính xác. Bước đầu tiên là xét nghiệm sàng lọc Anti-HCV (kháng thể kháng virus). Nếu kết quả âm tính, nghĩa là bạn không nhiễm virus (hoặc đang trong giai đoạn cửa sổ). Nếu Anti-HCV dương tính, điều đó có hai khả năng: hoặc bạn đang nhiễm virus, hoặc bạn từng nhiễm và đã tự khỏi. Để xác định chắc chắn, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm HCV-RNA (PCR) để đo tải lượng virus trong máu. Nếu HCV-RNA dương tính, điều đó khẳng định chắc chắn virus đang hoạt động và nhân bản trong cơ thể bạn. Sau đó, xét nghiệm định tuýp virus (Genotype) sẽ được thực hiện để làm căn cứ xây dựng phác đồ điều trị riêng biệt cho từng người.

Đánh giá độ xơ hóa gan (đo đàn hồi gan)

Việc biết được virus đã gây hại cho gan đến mức độ nào là cực kỳ quan trọng để tiên lượng bệnh. Phương pháp đo đàn hồi gan (thường dùng máy Fibroscan) đã thay thế phần lớn việc sinh thiết gan gây đau đớn. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để đo độ cứng của gan. Gan càng cứng nghĩa là tình trạng xơ hóa càng nặng. Kết quả sẽ được phân cấp từ F0 (gan bình thường) đến F4 (xơ gan hoàn toàn). Dựa vào chỉ số này, nhân viên y tế sẽ quyết định thời gian điều trị và các biện pháp hỗ trợ phục hồi gan đi kèm.

Sinh thiết gan

Mặc dù các kỹ thuật không xâm lấn như Fibroscan rất phát triển, nhưng trong một số trường hợp cụ thể, sinh thiết gan vẫn được chỉ định. Đây là phương pháp bác sĩ dùng một cây kim nhỏ chọc qua da vào gan để lấy một mẫu mô nhỏ. Mẫu mô này sau đó được soi dưới kính hiển vi để đánh giá trực tiếp mức độ viêm và hoại tử tế bào gan. Sinh thiết giúp chẩn đoán phân biệt viêm gan C với các bệnh lý gan khác như gan nhiễm mỡ hay viêm gan tự miễn, giúp đưa ra cái nhìn chính xác nhất về “sức khỏe” của từng tế bào gan.

Xem thêm:  Ung thư dạ dày giai đoạn cuối nên ăn gì? Chế độ dinh dưỡng tối ưu

Các phương pháp điều trị viêm gan C

Một cuộc cách mạng trong y học đã xảy ra vào năm 2014 khi các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (Direct-acting Antivirals – DAAs) ra đời. Trước đó, việc điều trị viêm gan C bằng Interferon gây ra rất nhiều tác dụng phụ kinh khủng và tỉ lệ thành công chỉ khoảng 50%. Ngày nay, với các thuốc DAAs dạng uống như Sofosbuvir, Daclatasvir hay Ledipasvir, tỉ lệ chữa khỏi hoàn toàn (tức là không còn virus trong máu sau 12 tuần ngừng thuốc) đã đạt trên 95-98%. Liệu trình điều trị hiện nay rất đơn giản, thường chỉ kéo dài từ 3 đến 6 tháng với rất ít tác dụng phụ, giúp người bệnh vẫn có thể duy trì công việc và sinh hoạt bình thường.

Trong suốt quá trình điều trị kháng virus, việc hỗ trợ chức năng gan là một phần không thể tách rời. Người bệnh nên duy trì một lối sống lành mạnh, kiêng tuyệt đối rượu bia và các loại thuốc có độc tính cao cho gan. Việc bổ sung các hoạt chất giúp duy trì sức khỏe tổng thể và hỗ trợ chuyển hóa năng lượng là rất cần thiết. Các thành phần như Silymarin (chiết xuất từ cây kế sữa), L-arginine hoặc các vitamin nhóm B có thể góp phần giúp hỗ trợ cơ thể khỏe mạnh hơn và hỗ trợ nuôi dưỡng tế bào gan trong giai đoạn phục hồi. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý các sản phẩm này chỉ đóng vai trò hỗ trợ, hiệu quả tùy cơ địa từng người và không được dùng để thay thế thuốc điều trị đặc trị của bác sĩ.

Biện pháp phòng ngừa viêm gan C

Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây nhiễm

Vì hiện nay chúng ta vẫn chưa có vắc xin phòng ngừa virus viêm gan C, nên việc ngăn chặn tiếp xúc với nguồn lây là biện pháp phòng bệnh duy nhất và hiệu quả nhất. Tuyệt đối không dùng chung kim tiêm, dụng cụ tiêm chích ma túy dưới bất kỳ hình thức nào. Trong sinh hoạt gia đình, mỗi người cần có bộ dụng cụ vệ sinh cá nhân riêng biệt (bàn chải, dao cạo, bấm móng tay). Khi đi làm đẹp như xăm cung mày, xăm môi hay xăm hình, bạn phải chọn những cơ sở uy tín, có quy trình hấp sấy dụng cụ đạt chuẩn y khoa và yêu cầu nhân viên thay kim mới trước mắt mình. Luôn thực hiện hành vi tình dục an toàn, chung thủy để bảo vệ bản thân khỏi HCV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.

Nâng cao sức đề kháng

Hệ thống miễn dịch là hàng rào phòng thủ cuối cùng của cơ thể. Để nâng cao sức đề kháng, bạn nên xây dựng một chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa từ rau xanh và trái cây. Ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng giúp gan có thời gian tái tạo và phục hồi tốt hơn. Ngoài ra, việc tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho gan hiện có (như vắc xin viêm gan A và viêm gan B) cũng rất quan trọng. Mặc dù chúng không giúp phòng viêm gan C, nhưng sẽ giúp gan tránh khỏi tình trạng “họa vô đơn chí” khi bị nhiễm hai hoặc ba loại virus cùng lúc, khiến tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn rất nhiều.

Viêm gan C không còn là bản án tử hình như nhiều thập kỷ trước. Với sự tiến bộ vượt bậc của khoa học y tế, chúng ta hoàn toàn có thể chiến thắng loại virus này nếu có sự hiểu biết đúng đắn và thái độ điều trị nghiêm túc. Hãy chủ động tầm soát sức khỏe định kỳ và bảo vệ lá gan của bạn ngay từ hôm nay.

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.

Nguồn tham khảo: WHO; Bộ Y tế; Dược thư Quốc gia; Tổng hợp.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0