Vai trò của Fluocinonide trong điều trị bệnh lý ngoài da

bởi thuvienbenh

Fluocinonide là một loại thuốc nhóm corticosteroid dùng ngoài da, thường được sử dụng để điều trị các bệnh lý da như viêm da dị ứng, chàm và vảy nến. Thuốc này có khả năng làm giảm các biểu hiện viêm và ngứa, và thường được áp dụng tại chỗ để xử lý các đợt phát ban da cấp tính và mạn tính.

Tổng quan về Fluocinonide

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Fluocinonide.

Loại thuốc

  • Thuốc nhóm corticosteroid.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dạng kem dùng ngoài: 0,1% (30 g, 60 g, 120 g); 0,05% (15 g, 30 g, 60 g, 120 g).
  • Dạng gel/thuốc mỡ dùng ngoài: 0,05% (15 g, 30 g, 60 g, 20 ml, 60 ml).

Chỉ định Fluocinonide

  • Chỉ định trong điều trị các bệnh lý da như viêm da dị ứng, chàm và vảy nến.
  • Dùng tại chỗ để xử lý các đợt phát ban da cấp tính và mạn tính có đáp ứng với liệu pháp corticosteroid.
  • Giúp làm thuyên giảm các biểu hiện viêm và ngứa mà corticosteroid có thể kiểm soát được ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên.

Dược lực học

  • Fluocinonide là một corticosteroid đã được fluor hóa, được đánh giá là có hiệu lực cao.
  • Khi dùng tại chỗ, corticoid này thể hiện tác dụng kháng viêm, giảm ngứa và co mạch.
  • Thuốc có khả năng ức chế sự hình thành, giải phóng và hoạt động của các chất trung gian hóa học gây viêm nội sinh (như kinin, histamine, enzyme lyposomal, prostaglandin) thông qua việc cảm ứng protein ức chế phospholipase A2 và ngăn chặn sự giải phóng acid arachidonic.
  • Về mặt hiệu lực tương đối, dạng thuốc mỡ mạnh hơn dạng kem, và dạng kem mạnh hơn dạng dung dịch.

Dược động học

Hấp thu

  • Mức độ hấp thu của thuốc phụ thuộc vào dạng bào chế, lượng thuốc bôi trên da và đặc điểm của vùng da được điều trị.
  • Thuốc được hấp thu qua da nguyên vẹn ở mức bình thường, nhưng khả năng hấp thu có thể tăng lên đáng kể ở những vùng da bị viêm hoặc tổn thương.
  • Tối thiểu 1% lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể.

Phân bố

  • Fluocinonide phân bố chủ yếu tại chỗ trên da sau khi hấp thu.
  • Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở các mức độ khác nhau.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra tại gan.
Xem thêm:  Rutin: Công dụng chống oxy hóa, bảo vệ mao mạch và những lưu ý cần biết

Thải trừ

  • Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp, và một phần nhỏ được bài tiết qua phân dưới dạng các chất chuyển hóa.

Tương tác thuốc Fluocinonide

  • Fluocinonide có thể làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc chống ung thư aldesleukin.

Chống chỉ định thuốc Fluocinonide

  • Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với fluocinonide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không được sử dụng trong các trường hợp tổn thương da do nhiễm trùng vi khuẩn, lao, nấm, hoặc hầu hết các loại virus chưa được điều trị (bao gồm herpes simplex, vaccinia và varicella).

Liều lượng & cách dùng Fluocinonide

Liều dùng Fluocinonide

Người lớn

Viêm da dị ứng/ Bệnh vảy nến/ Các tình trạng viêm da và ngứa khác:

  • Đối với các chế phẩm dạng kem, gel, thuốc mỡ hoặc dung dịch bôi ngoài da nồng độ 0,05%: Áp một lớp mỏng lên khu vực da tổn thương, sử dụng 2 đến 4 lần mỗi ngày tùy theo mức độ nghiêm trọng của tình trạng.
  • Với dạng kem nồng độ 0,1%: Thoa một lớp mỏng lên vùng da bị ảnh hưởng; áp dụng 1 lần mỗi ngày cho viêm da dị ứng, 2 lần mỗi ngày cho bệnh vảy nến, và 1 đến 2 lần mỗi ngày cho các tình trạng viêm da và ngứa khác theo hướng dẫn của bác sĩ. Liệu trình điều trị không nên kéo dài quá 2 tuần liên tục; nếu không có sự cải thiện trong khoảng thời gian này, cần tái đánh giá trước khi tiếp tục điều trị. Không khuyến cáo sử dụng liên tục quá 2 tuần hoặc tổng lượng thuốc vượt quá 60 g mỗi tuần.

Trẻ em

Viêm da dị ứng/ Bệnh vảy nến/ Các tình trạng viêm da và ngứa khác/ Bệnh da liễu đáp ứng với corticosteroid:

  • Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều dùng tương tự như liều khuyến cáo cho người lớn (với nồng độ 0,05% và 0,1%).
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Thoa một lớp mỏng lên da 1 đến 2 lần mỗi ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh (chỉ dùng chế phẩm nồng độ 0,05%).

Cách dùng

  • Nhẹ nhàng xoa một lượng nhỏ kem lên khu vực da bị tổn thương. Cần tránh để thuốc tiếp xúc với mắt. Sau khi thoa thuốc, hãy rửa sạch tay (trừ trường hợp tay là vùng da đang được điều trị).
  • Các chế phẩm với nồng độ 0,05% có thể được sử dụng một cách thận trọng ở các vùng da có nếp gấp (như bẹn, nách, vú); tuy nhiên, các chế phẩm có hàm lượng cao hơn, ví dụ 0,1%, tuyệt đối không được dùng tại những vị trí này.
  • Việc băng kín khu vực da đã thoa thuốc sẽ làm tăng đáng kể mức độ hấp thu thuốc qua da.

Tác dụng phụ của Fluocinonide

Thường gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.

Ít gặp

  • Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng.
Xem thêm:  Allopurinol: Công dụng chống gút (gout), cách dùng, chỉ định & lưu ý quan trọng

Hiếm gặp

  • Mụn mủ.

Không xác định tần suất

  • Teo da, nổi mụn trứng cá, biến đổi sắc tố da, ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA) (khi dùng liều cao hơn 2 tuần), tăng áp lực trong sọ, da bị mềm nhũn (maceration), rôm sảy, viêm nang lông, tăng nồng độ đường trong máu, hội chứng Cushing, giãn tĩnh mạch, tăng đường huyết, đỏ bừng mặt, và glucose niệu.
  • Cảm giác khô, nóng rát, ngứa, kích ứng tại vị trí bôi, viêm da quanh miệng, viêm da tiếp xúc do dị ứng, bệnh bạch cầu, da sần dùi, và nhiễm trùng thứ cấp. Đục thủy tinh thể dưới bao sau. Tăng huyết áp và viêm dạ dày ruột.

Lưu ý khi dùng Fluocinonide

Lưu ý chung

  • Không sử dụng thuốc cho vùng mắt (do tăng nguy cơ đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp), niêm mạc miệng, hoặc trong âm đạo, đồng thời tránh bôi lên vùng mặt, bẹn và nách.
  • Trước khi dùng rộng rãi, nên thử một lượng nhỏ thuốc trên da để kiểm tra phản ứng dị ứng, vì thuốc có thể gây ra các phản ứng quá mẫn tại chỗ như viêm da tiếp xúc dị ứng. Nếu có, cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
  • Cần thận trọng khi bôi thuốc lên các vùng da bị tổn thương hoặc nhiễm trùng; chỉ nên bắt đầu điều trị khi tình trạng nhiễm trùng đã được kiểm soát.
  • Có nguy cơ teo da và mô dưới da, đặc biệt tại các vùng da có nếp gấp và trên mặt.
  • Thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân mắc viêm da ứ nước và các bệnh da liên quan đến suy giảm tuần hoàn.
  • Cần đánh giá lại tình trạng bệnh nhân sau vài ngày đến vài tuần điều trị.
  • Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về bất kỳ lần sử dụng corticosteroid nào trước đây.
  • Việc sử dụng fluocinonide trên các vùng da rộng có thể dẫn đến các tác dụng toàn thân của steroid, bao gồm ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến thượng thận (HPA); do đó, không nên điều trị liên tục mà nên thực hiện theo từng đợt hoặc chỉ điều trị từng vùng cụ thể trên cơ thể.
  • Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho trẻ em vì tỷ lệ diện tích bề mặt da so với khối lượng cơ thể của trẻ cao hơn, làm tăng nguy cơ ức chế trục HPA và hội chứng Cushing; ngoài ra, còn có thể gặp tình trạng chậm phát triển, chậm tăng cân và tăng huyết áp nội sọ.
  • Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan do thuốc được chuyển hóa tại gan.
  • Không nên sử dụng thuốc để điều trị bệnh trứng cá đỏ hoặc viêm da quanh miệng.
  • Điều trị kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc Kaposi’s sarcoma.

Phụ nữ có thai

  • Fluocinonide được xếp vào nhóm C về mức độ an toàn cho phụ nữ có thai. Thuốc chỉ nên được sử dụng cho thai phụ khi lợi ích mang lại vượt trội so với các nguy cơ tiềm ẩn.
Xem thêm:  Thuốc Sulfadiazine và công dụng kháng khuẩn, trị nhiễm khuẩn

Phụ nữ cho con bú

  • Hiện chưa có dữ liệu an toàn về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú. Chỉ nên dùng fluocinonide trong giai đoạn này khi lợi ích điều trị được đánh giá là cao hơn nguy cơ.

Lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa có dữ liệu ghi nhận về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Mặc dù là thuốc bôi ngoài da, fluocinonide vẫn có khả năng hấp thu vào tuần hoàn chung và gây ra các tác dụng toàn thân; do đó, cần cân nhắc kỹ liều lượng khi sử dụng để tránh nguy cơ quá liều.

Cách xử lý khi quá liều

  • Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho fluocinonide; trong trường hợp quá liều, có thể xem xét rửa dạ dày. Nếu xuất hiện các dấu hiệu cường vỏ thượng thận hoặc ức chế tuyến thượng thận, cần ngừng điều trị ngay lập tức.

Quên liều và xử trí

  • Nếu quên một liều thuốc, bệnh nhân không cần bù liều đã quên. Hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục bôi liều kế tiếp vào thời điểm đã định, tuyệt đối không bôi thêm thuốc để bù lại liều đã bỏ lỡ.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Fluocinonide

Medscape: https://reference.medscape.com/drug/vanos-fluocinonide-topical-343519#4

FDA: https://www.accessdata.fda.gov/drugsatfda_docs/label/2012/021758s017lbl.pdf

Canada: https://pdf.hres.ca/dpd_pm/00060345.PDF

Drugs.com: https://www.drugs.com/ppa/fluocinonide.html

Ngày cập nhật: 24/07/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0