Ung thư phổi di căn tuyến thượng thận là gì? Chẩn đoán và điều trị

bởi thuvienbenh

Tuyến thượng thận là một trong những vị trí di căn thường gặp của ung thư phổi ở giai đoạn tiến triển. Khi ung thư phổi di căn đến tuyến thượng thận, bệnh thường đã bước sang giai đoạn muộn và đòi hỏi chiến lược điều trị toàn diện hơn. Việc hiểu rõ các dấu hiệu, đặc điểm và phương pháp điều trị hiện nay giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong quá trình chăm sóc, đồng thời hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ung thư phổi di căn tuyến thượng thận là gì?

Ung thư phổi di căn tuyến thượng thận là tình trạng ác tính xảy ra khi các tế bào ung thư khởi phát từ nhu mô phổi hoặc biểu mô phế quản bong ra khỏi khối u nguyên phát, di chuyển theo dòng tuần hoàn máu hoặc hệ thống bạch huyết để đến định cư, tăng sinh và hình thành các khối u thứ phát tại một hoặc cả hai bên tuyến thượng thận.

Tuyến thượng thận là hai tuyến nội tiết nhỏ hình tam giác, nằm úp ngay trên đỉnh của hai quả thận. Mặc dù có kích thước khiêm tốn nhưng cơ quan này lại đóng vai trò sinh tử khi chịu trách nhiệm sản xuất các hormone thiết yếu để điều hòa huyết áp, cân bằng điện giải, kiểm soát căng thẳng và tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng (như cortisol, aldosterone, adrenaline và noradrenaline).

Cần lưu ý rằng, mặc dù khối u phát triển tại tuyến thượng thận, nhưng về mặt bản chất mô bệnh học, các tế bào này vẫn hoàn toàn là tế bào ung thư phổi. Do đó, bệnh vẫn được định danh và điều trị theo phác đồ của ung thư phổi giai đoạn muộn, chứ không phải là ung thư tuyến thượng thận nguyên phát.

Nguyên nhân của ung thư phổi di căn tuyến thượng thận

Cơ chế bệnh sinh khiến tuyến thượng thận trở thành “mục tiêu ưa thích” của tế bào ung thư phổi xuất phát từ các yếu tố sinh học và giải phẫu đặc thù:

  • Mạng lưới mạch máu vô cùng phong phú: Tuyến thượng thận là một trong những cơ quan có tỷ lệ tưới máu trên một đơn vị khối lượng mô cao nhất trong cơ thể con người. Hệ thống mao mạch dày đặc này vô tình biến tuyến thượng thận thành một “bộ lưới lọc” thu giữ các tế bào ung thư phổi đang trôi nổi tự do trong dòng máu đại tuần hoàn.
  • Môi trường vi mô thuận lợi (Giả thuyết “Hạt giống và Đất”): Các tế bào ung thư phổi (hạt giống) tìm thấy ở mô tuyến thượng thận một môi trường vi mô giàu các yếu tố tăng trưởng, hormone và chất dinh dưỡng (đất màu mỡ). Sự tương thích sinh học này giúp tế bào ung thư dễ dàng bám dính, thiết lập mạng lưới tân mạch để nuôi u và kích hoạt quá trình tăng sinh tổ chức di căn.
  • Đặc tính sinh học của thể ung thư: Di căn thượng thận có thể xuất hiện ở bất kỳ dạng mô bệnh học nào của phổi, nhưng phổ biến nhất là ở thể ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) và ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) – những thể bệnh có đặc tính xâm lấn mạch máu cực kỳ dữ dội ngay từ giai đoạn rất sớm.

Mạng lưới mao mạch dày đặc tại tuyến thượng thận vô tình là nơi thu giữ các tế bào ung thư phổi di căn theo đường máu

Mạng lưới mao mạch dày đặc tại tuyến thượng thận vô tình là nơi thu giữ các tế bào ung thư phổi di căn theo đường máu (Nguồn: Sưu tầm)

Một số triệu chứng của ung thư phổi di căn tuyến thượng thận

Một đặc điểm rất đáng lưu ý là phần lớn các trường hợp ung thư phổi di căn tuyến thượng thận diễn tiến một cách hoàn toàn thầm lặng. Ở giai đoạn đầu, do khối u di căn thường có kích thước nhỏ và chỉ mới phá hủy một phần nhu mô tuyến, phần mô lành còn lại vẫn cố gắng tăng tiết để bù đắp lượng hormone thiếu hụt. Bệnh nhân thường chỉ tình cờ phát hiện ra tổn thương này khi chụp PET/CT hoặc CT-scan bụng để đánh giá giai đoạn ung thư toàn thân.

Xem thêm:  Thực hư các loại cây chữa trào ngược dạ dày hỗ trợ giảm triệu chứng

Tuy nhiên, khi khối u di căn phát triển lớn hoặc xâm nhiễm đồng thời cả hai bên tuyến thượng thận, các biểu hiện lâm sàng sẽ thực sự bùng phát do hai cơ chế chèn ép cơ học và suy kiệt nội tiết:

1. Triệu chứng do khối u chèn ép tại chỗ

  • Người bệnh cảm thấy đau nhói hoặc đau tức âm ỉ, liên tục ở vùng hông lưng, vùng mạn sườn ngay dưới xương sườn phía sau ngực. Cơn đau có thể lan xuống vùng bụng dưới hoặc vùng háng khi khối u lớn chèn ép vào các rễ thần kinh lân cận.
  • Cảm giác chướng bụng, đầy hơi, ăn mau no do khối u thượng thận kích thước lớn đè ép vào cấu trúc dạ dày và ruột non.

2. Triệu chứng do hội chứng suy tuyến thượng thận (Addison thứ phát)

Xảy ra khi hơn 90% nhu mô của cả hai bên tuyến thượng thận bị tế bào ung thư phổi tàn phá hoàn toàn, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng hai hormone sinh tử là Cortisol và Aldosterone. Các biểu hiện bao gồm:

  • Suy nhược, mệt mỏi rã rời: Người bệnh mệt mỏi ở mức độ cực kỳ nghiêm trọng, không thể tự đứng dậy hay thực hiện các sinh hoạt cơ bản, cơ bắp teo nhão và yếu ớt.
  • Tụt huyết áp tư thế đứng: Người bệnh thường xuyên bị hoa mắt, chóng mặt, sầm mặt mũi khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng do cơ thể mất khả năng co mạch điều hòa huyết áp.
  • Rối loạn tiêu hóa kéo dài: Chán ăn tột độ, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng âm ỉ không rõ vị trí, sụt cân nhanh chóng vượt ra ngoài mức độ sụt cân do ung thư phổi thông thường.
  • Sạm da bất thường (Tăng sắc tố da): Da người bệnh trở nên xỉn màu, sẫm lại giống như cháy nắng, rõ rệt nhất ở các vùng da hở tiếp xúc với ánh sáng, vùng các nếp gấp lòng bàn tay, khuỷu tay, đầu gối và niêm mạc miệng.
  • Rối loạn điện giải nghiêm trọng: Lượng aldosterone giảm sâu khiến thận thải quá nhiều natri và giữ lại kali, gây ra tình trạng hạ natri máu (gây chuột rút, lú lẫn, lơ mơ) và tăng kali máu (gây yếu cơ, loạn nhịp tim đe dọa mạng sống).

Cách điều trị ung thư phổi di căn tuyến thượng thận

Khi ung thư phổi đã di căn sang tuyến thượng thận, mục tiêu điều trị lúc này chuyển từ “chữa khỏi triệt căn” sang “điều trị toàn thân nhằm kiểm soát sự phát triển của khối u, kéo dài tối đa thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh”.

1. Điều trị toàn thân (Phương pháp cốt lõi)

Bởi vì tế bào ác tính đã lan tràn theo đường máu, các biện pháp can thiệp toàn thân là bắt buộc để săn tìm và tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể:

  • Liệu pháp nhắm trúng đích: Áp dụng cho thể ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có các đột biến gen đích (như EGFR, ALK, ROS1). Bệnh nhân chỉ cần uống thuốc viên hàng ngày. Các thuốc này kiểm soát khối u di căn tuyến thượng thận vô cùng mạnh mẽ, giúp u thu nhỏ nhanh chóng mà người bệnh ít phải chịu tác dụng phụ nặng nề.
  • Liệu pháp miễn dịch: Các thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (như Pembrolizumab, Nivolumab) giúp hệ miễn dịch của chính người bệnh tự nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư phổi ở cả vùng ngực và vùng thượng thận, mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh bền vững.
  • Hóa trị hỗ trợ: Sử dụng các phác đồ hóa chất kết hợp (ví dụ: Platinum kép) truyền qua đường tĩnh mạch để ngăn chặn chu kỳ phân chia của tế bào u.

2. Các biện pháp can thiệp tại chỗ (Điều trị cục bộ)

Trong một số trường hợp đặc biệt, khi tổn thương di căn chỉ khu trú duy nhất ở một bên tuyến thượng thận (gọi là di căn đơn độc – oligometastasis) và khối u ở phổi đã được kiểm soát tốt, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp tại chỗ:

  • Phẫu thuật cắt tuyến thượng thận (Adrenalectomy): Có thể thực hiện qua nội soi lồng ngực/ổ bụng để loại bỏ trọn vẹn tuyến thượng thận bị di căn, giúp người bệnh kéo dài đáng kể thời gian không tiến triển bệnh.
  • Xạ trị định vị thân (SBRT): Sử dụng các chùm tia phóng xạ năng lượng cực cao hội tụ chính xác vào khối u thượng thận để tiêu diệt tế bào u chỉ sau vài lần chiếu xạ, áp dụng cho bệnh nhân không thể phẫu thuật hoặc cần giảm đau xương, giảm chèn ép.
Xem thêm:  Giải đáp thắc mắc: Ung thư vú có lây qua đường ăn uống không?

3. Điều trị thay thế hormone (Bắt buộc khi có suy tuyến)

Nếu người bệnh có biểu hiện suy tuyến thượng thận do u tàn phá, việc bổ sung các thuốc hormone thay thế (như Hydrocortisone hoặc Fludrocortisone) là chỉ định bắt buộc và sống còn. Thuốc giúp tái lập lại mức huyết áp ổn định, cân bằng điện giải, giúp người bệnh thoát khỏi tình trạng mệt mỏi rã rời và ngăn ngừa cơn suy thượng thận cấp tính nguy hiểm.

Ung thư phổi di căn tuyến thượng thận có chữa được không?

Một câu hỏi đau đáu của tất cả người bệnh và thân nhân là: Ung thư phổi di căn tuyến thượng thận có chữa được không?

Dưới góc độ y học lâm sàng hiện đại, câu trả lời thẳng thắn là bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn. Khi đã có di căn xa đến tuyến thượng thận, bệnh đã được xếp vào giai đoạn IV (giai đoạn cuối). Mục tiêu y khoa lúc này là biến ung thư giai đoạn muộn thành một “bệnh lý mạn tính” có thể kiểm soát và chung sống hòa bình lâu nhất có thể.

Tiên lượng của bệnh ung thư phổi di căn tuyến thượng thận

Trước đây, khi y học chỉ có vũ khí duy nhất là hóa trị cổ điển, tiên lượng của bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV là khá dè dặt, với thời gian sống thêm trung bình chỉ dao động trong khoảng từ 6 đến 10 tháng.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, cục diện tiên lượng đã thay đổi một cách thần kỳ nhờ vào sự ra đời của liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.

  • Đối với những bệnh nhân may mắn sở hữu đột biến gen thích hợp (như đột biến EGFR) và được điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới, thời gian sống thêm trung bình có thể kéo dài lên tới 2 đến 3 năm, thậm chí là lâu hơn nữa với một chất lượng cuộc sống rất tốt, người bệnh vẫn có thể tự sinh hoạt và làm những công việc nhẹ nhàng.
  • Tiên lượng cụ thể của từng người bệnh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thể trạng chung (chỉ số toàn trạng ECOG), số lượng cơ quan bị di căn phối hợp (chỉ di căn độc nhất thượng thận sẽ có tiên lượng tốt hơn nhiều so với di căn đa cơ quan kèm não, xương), và mức độ đáp ứng của khối u với đợt điều trị đầu tay.

Sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích thế hệ mới đã giúp kéo dài đáng kể thời gian sống cho bệnh nhân giai đoạn muộn

Sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích thế hệ mới đã giúp kéo dài đáng kể thời gian sống cho bệnh nhân giai đoạn muộn (Nguồn: Sưu tầm)

Cách chẩn đoán ung thư phổi di căn tuyến thượng thận

Để xác định chính xác một khối bất thường ở tuyến thượng thận là do ung thư phổi di căn đến hay chỉ là một u tuyến lành tính (adrenal adenoma) vốn cũng rất hay gặp ở người lớn tuổi, các bác sĩ sẽ sử dụng phối hợp các công cụ:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) bụng có cản quang: Giúp khảo sát chi tiết hình thái khối u. Các nốt di căn ác tính thường có kích thước lớn (trên 4cm), bờ không đều, mật độ không đồng nhất do có vùng hoại tử, xuất huyết bên trong và có tốc độ thải thuốc cản quang rất chậm (độ rửa trôi – washout thấp).
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng bụng: Có độ nhạy rất cao trong việc phân biệt giữa u tuyến lành tính chứa nhiều mỡ và khối u di căn nghèo mỡ, đồng thời đánh giá được mức độ u xâm lấn vào các mạch máu lớn xung quanh như tĩnh mạch chủ dưới.
  • Chụp PET/CT toàn thân: Đây là phương pháp ưu việt nhất hiện nay. Khối u di căn từ ung thư phổi sẽ có mức độ hấp thụ hoạt chất phóng xạ 18F-FDG cực kỳ mạnh do các tế bào ác tính chuyển hóa đường rất cao, giúp phân biệt rõ ràng với tổn thương lành tính một cách nhanh chóng.
  • Xét nghiệm nội tiết tố: Định lượng nồng độ Cortisol trong máu vào buổi sáng, nồng độ ACTH, Aldosterone và điện giải đồ để đánh giá chức năng tuyến thượng thận có rơi vào trạng thái suy kiệt hay không.
  • Sinh thiết tuyến thượng thận bằng kim nhỏ (FNA): Dưới hướng dẫn của CT-scan, bác sĩ sẽ chọc một cây kim nhỏ qua da vùng lưng vào khối u thượng thận để hút lấy tế bào làm giải phẫu bệnh. Tuy nhiên, kỹ thuật này chỉ được đặt ra khi các phương pháp hình ảnh học không thể đưa ra kết luận rõ ràng, và bắt buộc phải loại trừ u tủy thượng thận (Pheochromocytoma) trước khi chọc kim để tránh gây ra cơn tăng huyết áp kịch phát tử vong.
Xem thêm:  Phòng bệnh thủy đậu: Hướng dẫn toàn diện và hiệu quả

Chụp cắt lớp vi tính CT-scan giúp bác sĩ đánh giá chính xác kích thước và đặc tính xâm lấn của khối u di căn thượng thận

Chụp cắt lớp vi tính CT-scan giúp bác sĩ đánh giá chính xác kích thước và đặc tính xâm lấn của khối u di căn thượng thận (Nguồn: Sưu tầm)

Các cách phòng ngừa ung thư phổi di căn tuyến thượng thận

Đối với những người khỏe mạnh hoặc những bệnh nhân ung thư phổi vừa mới được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động để ngăn chặn sự hình thành và lan tràn của tế bào ác tính đến tuyến thượng thận là vô cùng quan trọng:

  • Tuyệt đối từ bỏ thuốc lá và tránh xa khói thuốc thụ động: Đây là hành động tiên quyết nhất. Khói thuốc lá làm tăng tốc độ đột biến gen bạo liệt, khiến tế bào ung thư có đặc tính xâm lấn dòng máu nhanh hơn, dễ dẫn đến di căn xa.
  • Tầm soát ung thư phổi định kỳ: Những đối tượng có nguy cơ cao (trên 50 tuổi, hút thuốc lá lâu năm, làm việc trong môi trường nhiễm amiăng, hóa chất) cần chủ động chụp CT lồng ngực liều thấp (LDCT) hàng năm. Phát hiện và xử lý khối u phổi từ giai đoạn I, II sẽ ngăn chặn triệt để nguy cơ tế bào u kịp tràn sang tuyến thượng thận.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị bổ trợ: Đối với bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn sớm đã được phẫu thuật cắt u, việc hoàn thành đầy đủ các đợt hóa trị bổ trợ hoặc thuốc đích bổ trợ theo chỉ định của bác sĩ là cực kỳ sống còn. Việc này giúp quét sạch những tế bào ung thư vi thể còn sót lại đang trôi nổi trong máu, không cho chúng có cơ hội di chuyển đến cư trú tại tuyến thượng thận.
  • Theo dõi và tái khám đúng lịch hẹn: Bệnh nhân sau điều trị cần chụp chiếu (CT, PET/CT) và xét nghiệm máu định kỳ theo đúng phác đồ theo dõi sau ung thư. Việc này giúp phát hiện sớm các nốt di căn thượng thận ngay từ khi chúng còn nhỏ xíu và chưa gây ra triệu chứng, từ đó giúp bác sĩ can thiệp cục bộ (như xạ trị SBRT hoặc phẫu thuật cắt u đơn độc) kịp thời, mang lại hiệu quả kiểm soát tối ưu.

Kết luận: Ung thư phổi di căn tuyến thượng thận là dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển và cần được theo dõi, điều trị tích cực. Mặc dù việc điều trị ở giai đoạn này chủ yếu nhằm kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống, những tiến bộ trong y học hiện đại đã mở ra nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả hơn.

Nguồn tham khảo:

My lung cancer team:

https://www.mylungcancerteam.com/resources/when-lung-cancer-spreads-to-the-adrenal-glands-what-to-expect

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0