Bệnh ung thư miệng có chữa được không? Tổng hợp các cách điều trị

bởi thuvienbenh

Ung thư khoang miệng là bệnh lý ác tính vùng đầu – cổ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng giao tiếp, ăn uống và thẩm mỹ khuôn mặt. Khi được chẩn đoán mắc bệnh, nhiều người lo lắng liệu ung thư miệng có thể chữa khỏi hay không. Nhờ sự phát triển của y học hiện đại cùng các phương pháp điều trị đa mô thức như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, khả năng kiểm soát bệnh ngày càng được cải thiện, đặc biệt nếu phát hiện ở giai đoạn sớm.

Ung thư miệng là gì?

Ung thư miệng là nhóm tổn thương ác tính xuất hiện tại các cấu trúc trong khoang miệng như môi, nướu, niêm mạc má, lưỡi, sàn miệng và khẩu cái cứng. Hơn 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy, phát sinh từ các tế bào niêm mạc miệng bị đột biến DNA. Các tế bào bất thường này tăng sinh mất kiểm soát, xâm lấn vào mô sâu và có thể lan rộng qua mạch máu hoặc hạch bạch huyết đến những cơ quan khác trong cơ thể.

Ung thư miệng có chữa được không?

Để giải đáp một cách khách quan dưới góc nhìn y khoa: Ung thư miệng có thể điều trị ổn định và hướng đến triệt căn, nhưng kết quả này phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn phát hiện bệnh và thể mô bệnh học.

Y học lâm sàng chứng minh rằng, thời điểm can thiệp là yếu tố tiên quyết cấu thành nên tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân:

  • Nếu phát hiện ở giai đoạn sớm (Giai đoạn I & II): Khi khối u còn kích thước nhỏ dưới 2 – 4cm, hoàn toàn khu trú tại chỗ và chưa gieo rắc đến hạch cổ. Lúc này, việc phẫu thuật cắt bỏ rộng tổn thương kết hợp nạo vét hạch vùng mang lại hiệu quả rất cao, tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể đạt từ 70% đến 85%. Nhiều người bệnh có thể phục hồi chức năng và ổn định bệnh lý lâu dài.
  • Nếu phát hiện ở giai đoạn muộn (Giai đoạn III & IV): Khi tế bào ác tính đã thâm nhiễm sâu phá hủy xương hàm, xâm lấn các mạch máu lớn vùng cổ hoặc di căn xa sang các tạng sống còn như phổi, gan, xương. Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị không còn là triệt căn hoàn toàn mà chuyển sang kiểm soát tốc độ tiến triển của u, giảm đau đớn, kéo dài thời gian sống và tối ưu hóa chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn muộn thường sụt giảm xuống dưới 30% – 40%.

Các dấu hiệu của bệnh ung thư miệng

Do các biểu hiện ban đầu của ung thư miệng thường không gây đau đớn dữ dội, người bệnh rất dễ chủ quan nhầm lẫn với bệnh nhiệt miệng thông thường. Việc lắng nghe các tín hiệu cảnh báo của cơ thể là vô cùng quan trọng:

  • Vết loét niêm mạc kéo dài không khỏi: Một vết loét xuất hiện ở lưỡi, nướu hoặc má kéo dài trên 2 tuần không tự liền dù đã dùng các thuốc bôi thông thường. Vết loét do u thường có đặc điểm: bờ gồ cao, cứng sần sùi, đáy bẩn và rất dễ rỉ máu khi chạm vào.
  • Thay đổi màu sắc niêm mạc (Bạch sản và Hồng sản): Xuất hiện các mảng màu trắng đục (bạch sản) bám chặt vào niêm mạc không thể cạo sạch, hoặc các mảng màu đỏ tươi mịn như nhung (hồng sản). Đây là các tổn thương tiền ung thư có tỷ lệ chuyển dạng ác tính rất cao.
  • Xuất hiện khối u cứng, cục sưng lạ: Cảm giác có một cục sưng, mô cứng gồ lên trong khoang miệng hoặc ở vùng môi mà không gây đau ở giai đoạn đầu.
  • Đau rát, tê bì khoang miệng: Cảm giác đau âm ỉ hoặc rát bỏng khó chịu khi ăn uống, nói chuyện; hoặc có những vùng niêm mạc bị mất cảm giác, tê bì hoàn toàn do u thâm nhiễm vào dây thần kinh.
  • Khó khăn khi vận động hàm và lưỡi: Cảm giác cứng khớp hàm nhẹ, khó há miệng to, chuyển động lưỡi kém linh hoạt gây nói ngọng nghịu, nuốt vướng, nuốt đau.
  • Răng lung lay bất thường: Răng ở một khu vực bỗng nhiên bị lung lay mà không có bệnh lý quanh răng nặng. Ổ huyệt răng sau khi nhổ không lành mà mọc ra các tổ chức hạt sùi bất thường.
  • Sưng hạch cổ: Xuất hiện các hạch bạch huyết sưng to ở vùng dưới hàm, dưới cằm, mật độ chắc cứng, không đau và dính chặt vào mô xung quanh.
Xem thêm:  Tiêm viêm não Nhật Bản có sốt không? Cách chăm sóc trẻ

Cảm giác khó khăn khi nhai nuốt hoặc vận động lưỡi cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám

Cảm giác khó khăn khi nhai nuốt hoặc vận động lưỡi cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám (Nguồn: Sưu tầm)

Nguyên nhân gây ra ung thư miệng

Sự biến đổi đột biến gen của các tế bào biểu mô khoang miệng thường liên quan chặt chẽ đến các thói quen sinh hoạt và kích ứng cơ học kéo dài:

  • Thuốc lá: Đây là tác nhân hàng đầu cấu thành bệnh. Khói thuốc lá, thuốc lào hay thói quen nhai trầu thuốc chứa hàng loạt hợp chất độc hại gây nhiễm độc trực tiếp, phá hủy cấu trúc DNA của niêm mạc miệng tại chỗ.
  • Lạm dụng rượu bia: Cồn đóng vai trò như một chất kích ứng mạnh, làm tăng tính thấm của màng tế bào niêm mạc, tạo điều kiện cho các độc chất từ thuốc lá dễ dàng xâm nhập sâu vào nhân tế bào. Sự kết hợp giữa rượu và thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư lên gấp nhiều lần.
  • Nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus): Đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV-16 và HPV-18, lây nhiễm qua đường quan hệ tình dục bằng miệng, thường liên quan đến ung thư ở vùng gốc lưỡi, amidan và hạ họng.
  • Kích ứng cơ học mạn tính: Các răng mọc lệch lạc, bờ răng mẻ sắc nhọn hoặc hàm giả không vừa vặn liên tục cọ xát, gây trầy xước niêm mạc má, lưỡi trong nhiều năm tạo thành các ổ loét xơ hóa tiền ung thư.
  • Tia cực tím (UV): Tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời cường độ cao trong thời gian dài là nguyên nhân chính gây ung thư biểu mô vùng môi.

Các giai đoạn của ung thư miệng

Hệ thống phân loại TNM chia bệnh ung thư miệng thành các giai đoạn tiến triển cụ thể:

  • Giai đoạn 0 (Ung thư tại chỗ): Tế bào ác tính mới chỉ nằm giới hạn ở lớp biểu mô bề mặt, chưa phá vỡ màng đáy để xâm lấn xuống lớp mô đệm phía dưới.
  • Giai đoạn I: Khối u có kích thước lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng 2cm và chiều sâu xâm lấn chưa quá 5mm, chưa lan đến hạch vùng và chưa di căn xa.
  • Giai đoạn II: Khối u có kích thước lớn hơn 2cm nhưng không vượt quá 4cm, chiều sâu xâm lấn từ 5mm đến 10mm, chưa di căn hạch.
  • Giai đoạn III: Khối u lớn hơn 4cm hoặc u đã lan sang một hạch bạch huyết vùng cổ cùng bên với kích thước hạch nhỏ dưới 3cm.
  • Giai đoạn IV: Khối u đã xâm lấn sâu vào cấu trúc xương hàm, các cơ sâu của lưỡi, xoang hàm hoặc da mặt; hạch cổ sưng to kích thước lớn hoặc xuất hiện nhiều hạch; hoặc u đã di căn xa đến các tạng như phổi, gan, xương.

Các biện pháp điều trị ung thư miệng

Hiện nay, việc điều trị ung thư khoang miệng là một quy trình cá thể hóa chặt chẽ, đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức giữa phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các liệu pháp sinh học tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát u.

Xạ trị

Xạ trị sử dụng chùm tia bức xạ năng lượng cao hướng chính xác vào vùng tổn thương để phá hủy cấu trúc DNA của tế bào ác tính, làm ngừng quá trình phân chia của chúng. Trong ung thư miệng, xạ trị có thể được chỉ định:

  • Là phương pháp điều trị độc lập cho các khối u giai đoạn sớm ở vị trí khó can thiệp phẫu thuật hoặc cho bệnh nhân không đủ điều kiện sức khỏe để mổ.
  • Là phương pháp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể còn sót lại, giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
  • Phối hợp đồng thời với hóa trị (hóa xạ trị đồng thời) đối với các trường hợp bệnh giai đoạn tiến triển tại vùng.
Xem thêm:  Tác dụng của vitamin E với buồng trứng và lưu ý khi dùng

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp sử dụng các thuốc hóa chất độc tế bào truyền qua đường tĩnh mạch toàn thân để tiêu diệt các tế bào ung thư đang phân chia mạnh trên khắp cơ thể. Hóa trị ít khi được dùng đơn độc để điều trị triệt căn ung thư miệng mà thường phối hợp đồng thời với xạ trị để làm tăng tính nhạy cảm của tế bào u với tia xạ, hoặc dùng làm liệu pháp toàn thân kiểm soát u ở giai đoạn di căn xa.

Liệu pháp nhắm trúng đích

Đây là bước tiến lớn của nền ung bướu học hiện đại. Thuốc điều trị trúng đích (ví dụ như kháng thể đơn dòng kháng thụ thể EGFR – Cetuximab) hoạt động bằng cách nhận diện và tấn công trực diện vào các protein đặc hiệu nằm trên bề mặt tế bào ung thư miệng, giúp ngăn chặn tín hiệu tăng sinh của khối u. Liệu pháp này mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh cao cho giai đoạn tiến triển và gây ra ít tác dụng phụ lên tế bào lành hơn so với hóa trị truyền thống.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch (sử dụng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như Pembrolizumab hoặc Nivolumab) giúp mở khóa, kích hoạt lại hệ thống tế bào T miễn dịch tự nhiên của chính cơ thể người bệnh. Nhờ đó, các tế bào miễn dịch có thể tự nhận diện, tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư miệng một cách hiệu quả, mở ra cơ hội kéo dài thời gian sống ý nghĩa cho bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc tái phát.

Phẫu thuật loại bỏ khối u

Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị cốt lõi và mang tính quyết định triệt căn hàng đầu đối với ung thư khoang miệng từ giai đoạn sớm đến tiến triển tại chỗ. Bác sĩ sẽ thực hiện cắt bỏ rộng khối u nguyên phát, đảm bảo đường diện cắt hoàn toàn sạch tế bào ác tính.

Tùy thuộc vào mức độ lan rộng, phẫu thuật có thể bao gồm cắt một phần lưỡi, cắt đoạn xương hàm phối hợp với nạo vét hạch cổ để loại bỏ nguy cơ di căn hạch vùng. Sau khi cắt bỏ u, các bác sĩ phẫu thuật tạo hình sẽ tiến hành sử dụng các vạt da cơ tự thân (như vạt cơ ngực lớn, vạt da đùi trước ngoài) để tái tạo lại cấu trúc khoang miệng, giúp bảo tồn tối đa chức năng phát âm, nhai nuốt và thẩm mỹ cho người bệnh.

Phẫu thuật cắt u kết hợp nạo vét hạch giúp loại bỏ tận gốc tổn thương ở giai đoạn sớm

Phẫu thuật cắt u kết hợp nạo vét hạch giúp loại bỏ tận gốc tổn thương ở giai đoạn sớm (Nguồn: Sưu tầm)

Điều trị chăm sóc giảm nhẹ

Áp dụng cho bệnh nhân ung thư miệng giai đoạn cuối khi các phương pháp điều trị đặc hiệu không còn mang lại lợi ích lâm sàng. Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc kiểm soát tốt các cơn đau đớn bằng các thuốc giảm đau bậc cao (nhóm opioid); xử lý các vấn đề nhiễm trùng, hoại tử khối u gây hôi thối trong miệng; thực hiện mở khí quản nếu u chèn ép gây khó thở, hoặc đặt ống thông dạ dày nuôi ăn để đảm bảo dinh dưỡng, giúp người bệnh trải qua những ngày tháng cuối đời một cách nhẹ nhàng, êm dịu nhất.

Lưu ý sau khi điều trị ung thư miệng

Sau khi kết thúc các liệu trình điều trị chính thống, việc thiết lập một chế độ chăm sóc và theo dõi sát sao là bắt buộc để ngăn ngừa tái phát và xử lý các tác dụng phụ kéo dài:

Tránh thuốc lá, rượu và chất kích thích

Bệnh nhân tuyệt đối không được tiếp tục hút thuốc lá, thuốc lào hoặc uống rượu bia. Việc tiếp tục sử dụng các chất kích thích này sau điều trị sẽ làm tăng nguy cơ tái phát khối u cũ lên gấp nhiều lần, hoặc kích thích hình thành một khối u ung thư mới hoàn toàn tại phân vùng niêm mạc khác.

Duy trì chế độ ăn uống hợp lý

Sau phẫu thuật hoặc xạ trị vùng đầu cổ, người bệnh thường bị giảm tiết nước bọt gây khô miệng, khó nuốt và thay đổi vị giác. Chế độ ăn cần được thiết kế: Nấu chín mềm, xay nhuyễn, ưu tiên các món súp, cháo giàu dinh dưỡng và chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày (5 – 6 bữa). Tránh ăn các thực phẩm quá cay, quá mặn, đồ ăn quá nóng hoặc quá cứng vì dễ gây trầy xước, tổn thương lớp niêm mạc miệng đang trong quá trình phục hồi.

Xem thêm:  Loét Miệng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Kiểm tra răng miệng định kỳ

Người bệnh cần duy trì thói quen vệ sinh răng miệng cực kỳ cẩn thận, sử dụng bàn chải lông siêu mềm và nước muối sinh lý để súc miệng sau mỗi bữa ăn. Việc thăm khám nha khoa định kỳ mỗi 3 – 6 tháng tại các cơ sở y tế của Pharmacity giúp kiểm soát tốt các vấn đề như sâu răng phóng xạ, viêm nướu hoặc hoại tử xương hàm do tia xạ.

Tái khám định kỳ

Ung thư miệng có tỷ lệ tái phát tại chỗ hoặc di căn hạch cổ tương đối cao trong 2 năm đầu tiên sau điều trị. Do đó, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ ung bướu (thường là 1 – 3 tháng/lần trong năm đầu tiên, sau đó là 6 tháng/lần) để được khám lâm sàng, nội soi vùng đầu cổ và chụp chiếu hình ảnh học kịp thời phát hiện các biến động bất thường.

Khám răng miệng định kỳ tại các cơ sở uy tín giúp kiểm soát biến chứng sau điều trị

Khám răng miệng định kỳ tại các cơ sở uy tín giúp kiểm soát biến chứng sau điều trị (Nguồn: Sưu tầm)

Một số câu hỏi về ung thư miệng (FAQs)

Ung thư miệng sống được bao lâu?

  • Trả lời: Thời gian sống thêm của bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn phát hiện bệnh. Nếu phát hiện và điều trị tích cực ở giai đoạn đầu (Giai đoạn I), tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân có thể đạt mức rất cao, từ 70% đến 85%. Ngược lại, nếu bệnh nhân đến viện ở giai đoạn muộn khi u đã di căn xa (Giai đoạn IV), tỷ lệ sống sót sau 5 năm sụt giảm nghiêm trọng xuống dưới 30% do các tế bào ác tính đã lan tràn toàn thân phá hủy cấu trúc các tạng sống còn.

Nổi cục trong miệng mà không đau có phải dấu hiệu của ung thư miệng?

  • Trả lời: Có, đây là một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm mà người bệnh tuyệt đối không được chủ quan. Rất nhiều người có tâm lý sai lầm rằng tổn thương ác tính thì bắt buộc phải gây đau đớn dữ dội. Trên thực tế sinh học, các khối u ung thư khoang miệng ở giai đoạn đầu thường phát triển âm thầm dưới dạng một cục cứng sưng nhẹ hoặc mảng gồ trên niêm mạc mà hoàn toàn không gây đau đớn trong nhiều tháng. Cơn đau chỉ thực sự bộc lộ khi khối u phát triển kích thước lớn gây loét hoại tử, nhiễm trùng hoặc xâm lấn sâu chèn ép vào các sợi thần kinh cảm giác phía dưới.

Vết loét trong miệng có phải dấu hiệu của ung thư miệng?

  • Trả lời: Có thể. Một vết loét trong miệng có thể đơn thuần là bệnh nhiệt miệng lành tính (loét Aphthous) thường tự lành trong vòng từ 7 đến 10 ngày. Tuy nhiên, nếu vết loét đó kéo dài trên 2 tuần không đỡ, bờ vết loét sưng cứng gồ cao, chạm vào dễ chảy máu và không có xu hướng thu nhỏ kích thước, thì đó là dấu hiệu lâm sàng điển hình của ung thư miệng giai đoạn đầu. Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để thực hiện sinh thiết mô tổn thương nhằm chẩn đoán xác định.

Tóm lại, ung thư miệng hoàn toàn có cơ hội điều trị hiệu quả nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Việc duy trì lối sống lành mạnh, tránh thuốc lá, hạn chế rượu bia và chủ động thăm khám khi xuất hiện tổn thương bất thường kéo dài trong khoang miệng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và phát hiện sớm bệnh. Can thiệp kịp thời không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống lâu dài.

Nguồn tham khảo:

Cổng thông tin TP.HCM

https://tytphuongtamphu.medinet.gov.vn/chuyen-muc/ung-thu-khoang-mieng-nguyen-nhan-trieu-chung-phong-ngua-va-dieu-tri-cmobile11688-170489.aspx

National Institutes of Health US

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11430737/

📝Nguồn tài liệu: Chọn lọc từ nhiều nguồn y tế uy tín

🔎Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quan. Vui lòng tham khảo ý kiến của Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0