Các triệu chứng và cách điều trị của bệnh u nấm phổi​

bởi thuvienbenh

U nấm phổi là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, thường phát triển âm thầm bên trong các hang trống của nhu mô phổi đã bị tổn thương trước đó. Căn bệnh này không chỉ gây ảnh hưởng đến chức năng hô hấp mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra những cơn ho ra máu dữ dội, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng và hiểu rõ các phương pháp can thiệp hiện đại là yếu tố tiên quyết giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.

Bệnh u nấm phổi là gì?

U nấm phổi, hay còn được gọi là Aspergilloma, là một khối u được hình thành từ sự tích tụ của các sợi nấm, chất nhầy, tế bào bạch cầu và các mảnh vụn tế bào bên trong một hốc phổi có sẵn. Thông thường, phổi của con người có cơ chế tự làm sạch rất tốt, nhưng khi nhu mô phổi xuất hiện các hang trống (di chứng của các bệnh lý trước đó), các bào tử nấm có thể rơi vào và trú ngụ tại đây. Theo thời gian, các bào tử này phát triển thành một khối cầu nấm nằm tự do bên trong hang, giống như một “quả bóng” nằm trong một cái hốc.

Mặc dù có tên gọi là “u”, nhưng đây không phải là một khối u ác tính hay ung thư. Khối u nấm này thường không xâm lấn trực tiếp vào nhu mô phổi xung quanh mà chỉ nằm gọn trong hốc. Tuy nhiên, sự hiện diện của khối nấm gây ra tình trạng viêm mạn tính tại vách hang, làm các mạch máu ở khu vực này trở nên mỏng manh và dễ vỡ. Đây chính là lý do khiến u nấm phổi trở nên nguy hiểm, bởi nó có thể gây ra tình trạng xuất huyết phổi nghiêm trọng bất cứ lúc nào, đòi hỏi sự can thiệp y tế chuyên sâu và kịp thời.

Nguyên nhân gây bệnh u nấm phổi?

Tác nhân chính gây ra bệnh u nấm phổi là các loài nấm thuộc chi Aspergillus, phổ biến nhất là Aspergillus fumigatus. Đây là loại nấm hoại sinh hiện diện khắp nơi trong môi trường tự nhiên, từ bụi bẩn, thực phẩm khô, ngũ cốc cho đến các hệ thống thông gió. Hàng ngày, chúng ta đều hít phải hàng ngàn bào tử nấm này, nhưng ở người có hệ miễn dịch và phổi khỏe mạnh, các bào tử sẽ nhanh chóng bị tiêu diệt và đào thải ra ngoài.

Điều kiện cần để hình thành u nấm phổi là sự hiện diện của một “hang phổi” trống. Những hang này thường là di chứng để lại sau các bệnh lý như lao phổi (chiếm tỉ lệ cao nhất), giãn phế quản, áp xe phổi đã lành, bệnh sarcoidosis hoặc các bệnh phổi kén. Khi bào tử nấm hít vào rơi vào các hốc này, do môi trường tại đây thiếu sự lưu thông khí và sự bảo vệ của hệ miễn dịch kém, nấm sẽ bám vào vách hang, sinh sôi và bện chặt lại với nhau thành khối cầu nấm.

Xem thêm:  Trẻ bị viêm da cơ địa có tiêm vắc xin được không? Lưu ý ba mẹ cần biết

Ngoài ra, những người bị suy giảm miễn dịch hoặc đang sử dụng thuốc corticoid kéo dài cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do khả năng chống lại sự phát triển của nấm bị suy giảm đáng kể.

Triệu chứng của bệnh u nấm phổi

Bệnh u nấm phổi thường tiến triển rất chậm và âm thầm, đôi khi người bệnh chỉ phát hiện ra qua thăm khám định kỳ hoặc chụp X-quang phổi vì một lý do khác. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn, các triệu chứng sẽ bắt đầu xuất hiện rõ rệt hơn.

Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng điển hình và đáng lo ngại nhất của u nấm phổi là ho ra máu. Lượng máu có thể chỉ là những tia nhỏ lẫn trong đờm, nhưng cũng có thể là những cơn ho ra máu sét đánh, ồ ạt dẫn đến sốc mất máu. Nguyên nhân là do khối nấm cọ xát vào vách hang chứa nhiều mạch máu tân sinh. Bên cạnh đó, người bệnh thường xuyên bị ho khan hoặc ho có đờm mạn tính kéo dài. Cảm giác đau tức ngực âm ỉ tại vùng phổi có u nấm cũng là biểu hiện thường gặp.

Ở một số trường hợp có tình trạng nhiễm trùng thứ phát, bệnh nhân có thể xuất hiện sốt nhẹ hoặc sốt cao kèm theo ớn lạnh. Tình trạng sụt cân, mệt mỏi và khó thở khi gắng sức thường xảy ra khi khối nấm chiếm diện tích lớn trong phổi hoặc khi có nhiều hang nấm cùng lúc. Những triệu chứng này thường dễ bị nhầm lẫn với sự tái phát của bệnh lao, gây khó khăn cho việc tự nhận biết của người bệnh nếu không được bác sĩ chuyên khoa thăm khám.

Hình minh họa ho ra máu là triệu chứng nguy hiểm nhất cảnh báo bệnh u nấm phổi

Hình minh họa ho ra máu là triệu chứng nguy hiểm nhất cảnh báo bệnh u nấm phổi (Nguồn: Sưu tầm)

Triệu chứng cận lâm sàng

Trong chẩn đoán u nấm phổi, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt để xác định sự hiện diện của nấm. Xét nghiệm máu thường được thực hiện để tìm kháng thể IgG kháng Aspergillus (Aspergillus precipitin test), với tỉ lệ dương tính ở bệnh nhân u nấm phổi lên đến trên 90%. Ngoài ra, xét nghiệm đờm hoặc dịch rửa phế quản có thể được soi tươi hoặc nuôi cấy để tìm sợi nấm, mặc dù tỉ lệ dương tính ở các xét nghiệm này thường thấp hơn do khối nấm nằm khu trú trong hang.

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ hỗ trợ đắc lực nhất. Trên phim X-quang hoặc CT scan ngực, bác sĩ sẽ quan sát thấy hình ảnh một khối mờ hình tròn hoặc hình bầu dục nằm bên trong một hang phổi. Một dấu hiệu rất đặc trưng là “hình liềm hơi” (Monod sign), đó là khoảng không khí nằm giữa khối nấm và vách hang. Đặc biệt, khi thay đổi tư thế bệnh nhân từ nằm ngửa sang nằm nghiêng trong lúc chụp CT, khối nấm sẽ di chuyển theo trọng lực bên trong hang, giúp bác sĩ khẳng định đây là một khối u nấm di động chứ không phải khối u đặc của phổi.

Xem thêm:  Nhội: Thành phần, công dụng và cách dùng dược liệu an toàn

Chẩn đoán bệnh u nấm phổi

Quá trình chẩn đoán u nấm phổi là một sự tổng hợp giữa tiền sử bệnh lý, biểu hiện lâm sàng và các bằng chứng hình ảnh học, xét nghiệm. Trước tiên, bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử người bệnh, đặc biệt là các bệnh lý phổi cũ như lao hay giãn phế quản. Sự xuất hiện của triệu chứng ho ra máu trên nền một bệnh nhân từng điều trị lao là một dấu hiệu gợi ý rất mạnh mẽ đến u nấm phổi.

Sau khi thực hiện các kỹ thuật hình ảnh học như CT scan ngực liều cao để xác định vị trí và kích thước hang nấm, bác sĩ có thể chỉ định nội soi phế quản. Thủ thuật này không chỉ giúp quan sát các tổn thương bên trong đường thở mà còn giúp lấy dịch rửa phế quản để xét nghiệm vi nấm và loại trừ các nguyên nhân gây ho ra máu khác như ung thư phổi hay lao tái phát. Trong một số trường hợp khó, sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của CT có thể được thực hiện để lấy mẫu mô nấm làm xét nghiệm giải phẫu bệnh, tuy nhiên kỹ thuật này cần hết sức thận trọng vì nguy cơ gây chảy máu cao.

Hình minh họa hình ảnh cắt lớp vi tính giúp xác định chính xác vị trí khối u nấm

Hình minh họa hình ảnh cắt lớp vi tính giúp xác định chính xác vị trí khối u nấm (Nguồn: Sưu tầm)

Phương pháp điều trị u nấm phổi Aspergillus

Việc lựa chọn phương pháp điều trị u nấm phổi phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng, chức năng hô hấp của bệnh nhân và kích thước của khối nấm.

  • Theo dõi và điều trị nội khoa: Đối với những trường hợp u nấm nhỏ, không có triệu chứng (không ho ra máu, không sốt), bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học mà chưa cần can thiệp. Việc sử dụng thuốc kháng nấm đường uống như Itraconazole hoặc Voriconazole có thể được cân nhắc, tuy nhiên hiệu quả của thuốc thường hạn chế vì thuốc rất khó thấm vào bên trong khối nấm nằm trong hang trống. Thuốc kháng nấm chủ yếu có tác dụng kiểm soát tình trạng viêm quanh vách hang và ngăn chặn sự phát triển lan tỏa của nấm.
  • Phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị triệt để nhất cho u nấm phổi, đặc biệt là với những bệnh nhân có triệu chứng ho ra máu. Bác sĩ ngoại khoa sẽ thực hiện cắt bỏ thùy phổi chứa hang nấm hoặc cắt bỏ toàn bộ hang nấm. Tuy nhiên, phẫu thuật u nấm phổi thường gặp nhiều khó khăn do tình trạng dính màng phổi và mạch máu tăng sinh phức tạp. Phương pháp này chỉ được chỉ định cho những bệnh nhân có chức năng phổi còn tốt, đủ khả năng chịu đựng cuộc đại phẫu.
  • Gây tắc động mạch phế quản (BAE): Đây là phương pháp can thiệp tối tân thường được dùng để xử trí cấp cứu các trường hợp ho ra máu dữ dội. Bác sĩ sẽ luồn một ống thông nhỏ vào mạch máu, tìm đến các động mạch đang cấp máu cho vùng phổi có u nấm và bơm vật liệu gây tắc mạch. Phương pháp này giúp cầm máu nhanh chóng nhưng không loại bỏ được khối nấm, do đó tỉ lệ tái phát máu sau một thời gian là có thể xảy ra nếu không được kết hợp với các biện pháp điều trị khác.
  • Bơm thuốc kháng nấm trực tiếp vào hang: Trong một số trường hợp bệnh nhân không đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật, bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật bơm thuốc kháng nấm (như Amphotericin B) trực tiếp vào trong hang nấm thông qua một ống dẫn xuyên thành ngực. Phương pháp này giúp nồng độ thuốc tiếp xúc trực tiếp với khối nấm ở mức cao nhất, hỗ trợ làm tiêu khối nấm dần dần.
Xem thêm:  Giải đáp thắc mắc: Ung thư đại tràng có lây không? Cách phòng ngừa

Hình minh họa phương pháp giúp loại bỏ u nấm phổi

Hình minh họa phương pháp giúp loại bỏ u nấm phổi (Nguồn: Sưu tầm)

FAQ

Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp của người bệnh và thân nhân về căn bệnh u nấm phổi.

U nấm phổi có lây không?

U nấm phổi hoàn toàn không phải là bệnh truyền nhiễm. Bạn không thể lây u nấm phổi từ người này sang người khác thông qua giao tiếp, ăn uống hay tiếp xúc trực tiếp. Như đã phân tích, bệnh hình thành do sự phát triển của bào tử nấm Aspergillus vốn có sẵn trong môi trường trên nền một phổi đã có tổn thương hang. Do đó, người thân và những người xung quanh bệnh nhân u nấm phổi không cần phải lo lắng về việc bị lây nhiễm hay phải thực hiện các biện pháp cách ly.

Bệnh nấm phổi sống được bao lâu?

Tiên lượng của bệnh u nấm phổi phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh lý phổi nền đi kèm của người bệnh. Nếu u nấm được phát hiện sớm và điều trị triệt để bằng phẫu thuật khi chức năng phổi còn tốt, bệnh nhân có thể có tuổi thọ như người bình thường.

Tuy nhiên, nếu u nấm phổi không được kiểm soát, biến chứng ho ra máu sét đánh có thể gây tử vong nhanh chóng do ngạt thở hoặc mất máu cấp. Đối với những người có chức năng phổi quá kém không thể phẫu thuật, việc sống chung với u nấm đòi hỏi sự theo dõi y tế chặt chẽ và tuân thủ điều trị nội khoa để hạn chế tối đa các đợt bùng phát nguy hiểm.

U nấm phổi là một bệnh lý phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ nội khoa, ngoại khoa và chẩn đoán hình ảnh để đưa ra phương án điều trị tối ưu. Mặc dù bệnh mang lại nhiều lo lắng về biến chứng ho ra máu, nhưng với sự tiến bộ của y học hiện nay, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát tốt tình trạng này.