Ung thư trực tràng thường khởi phát âm thầm với các triệu chứng dễ nhầm lẫn như táo bón, đi ngoài ra máu hoặc thay đổi thói quen đại tiện. Chính vì vậy, nhiều người chủ quan và bỏ lỡ cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Việc chú ý đến những thay đổi bất thường của cơ thể, đặc biệt liên quan đến tiêu hóa và tính chất phân, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm và nâng cao hiệu quả điều trị căn bệnh nguy hiểm này.
Ung thư đại trực tràng là bệnh gì?
Trực tràng là đoạn cuối của đại tràng (ruột già), dài khoảng 12 – 15 cm, nối liền giữa đại tràng Sigma và ống hậu môn. Ung thư trực tràng xảy ra khi các tế bào biểu mô lót bên trong lòng trực tràng đột biến gen, phát triển không kiểm soát và hình thành nên các khối u ác tính.
Phần lớn các ca ung thư trực tràng đều khởi nguồn từ các polyp lành tính (khối u nhỏ lồi vào lòng ruột). Qua thời gian, dưới tác động của lối sống và các yếu tố di truyền, các polyp này tiến triển thành ác tính. Khi khối u phát triển, nó không chỉ gây cản trở đường lưu thông của phân mà còn có khả năng xâm lấn xuyên qua thành ruột để đi vào các cơ quan lân cận trong vùng chậu hoặc di căn theo đường máu đến gan, phổi và xương.
Triệu chứng ung thư trực tràng
Ở giai đoạn sớm, khối u còn nhỏ, người bệnh hầu như không cảm thấy đau đớn. Tuy nhiên, khi khối u bắt đầu gây kích ứng niêm mạc và thu hẹp lòng ruột, các dấu hiệu sau sẽ xuất hiện:
Thay đổi thói quen đại tiện
Đây là triệu chứng phổ biến và dễ nhận thấy nhất. Bạn có thể gặp tình trạng táo bón kéo dài hoặc tiêu chảy thất thường mà không rõ nguyên nhân (không phải do ăn đồ lạ). Đặc biệt, người bệnh thường xuyên có cảm giác “mót rặn”, tức là vừa đi ngoài xong vẫn cảm thấy chưa hết phân, muốn đi tiếp nhưng không đi được. Điều này xảy ra do khối u nằm ở trực tràng gây kích thích, đánh lừa hệ thần kinh rằng vẫn còn dị vật trong lòng ruột.
Phân có hình dạng hẹp
Do trực tràng là “trạm dừng chân” cuối cùng trước khi phân thoát ra ngoài, nếu có một khối u phát triển bên trong lòng ruột, nó sẽ thu hẹp không gian lưu thông. Kết quả là phân khi đi qua khối u sẽ bị ép lại, có hình dạng dẹt, mỏng, nhỏ như sợi bún hoặc chiếc bút chì. Nếu tình trạng phân hẹp diễn ra liên tục trên 2 tuần, bạn cần đặc biệt cảnh giác.
Chảy máu hậu môn
Rất nhiều bệnh nhân nhầm lẫn triệu chứng này với bệnh trĩ. Tuy nhiên, máu trong ung thư trực tràng thường có màu đỏ sẫm hoặc nâu đen, máu có thể lẫn vào trong phân hoặc bao quanh bề mặt phân dưới dạng nhầy máu. Ngược lại, máu do trĩ thường là máu đỏ tươi, chảy thành tia hoặc giọt sau khi đại tiện và không lẫn vào phân.

Sự thay đổi về tính chất phân và thói quen đại tiện là những dấu hiệu cảnh báo sớm (Nguồn: Sưu tầm)
Mệt mỏi, suy nhược
Sự hiện diện của khối u gây ra tình trạng mất máu rỉ rả mỗi ngày mà người bệnh có thể không nhận thấy bằng mắt thường (xuất huyết ẩn trong phân). Tình trạng này kéo dài dẫn đến thiếu máu mạn tính, khiến cơ thể luôn trong trạng thái uể oải, hụt hơi khi vận động, da dẻ xanh xao và kém tập trung.
Giảm cân bất thường
Khi u ác tính phát triển, nó tiêu thụ một lượng lớn dinh dưỡng của cơ thể. Đồng thời, tế bào ung thư giải phóng các chất gây ức chế cảm giác thèm ăn, khiến người bệnh sụt cân nhanh chóng (giảm 5-10% trọng lượng cơ thể trong 3-6 tháng) dù không thực hiện chế độ ăn kiêng hay tập luyện cường độ cao.
Chẩn đoán bệnh ung thư đại trực tràng
Hiện nay, y học có nhiều phương pháp hiện đại để phát hiện bệnh ngay từ khi chưa có triệu chứng rõ rệt:
- Nội soi đại trực tràng: Đây là phương pháp tối ưu nhất. Bác sĩ sử dụng một ống soi mềm có gắn camera đưa vào từ hậu môn để quan sát toàn bộ lòng đại tràng và trực tràng. Nếu thấy polyp hoặc khối u, bác sĩ sẽ thực hiện sinh thiết (lấy một mẫu mô nhỏ) để xét nghiệm tế bào học.
- Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT): Giúp phát hiện những lượng máu cực nhỏ trong phân mà mắt thường không thấy được, từ đó định hướng cho việc nội soi tầm soát.
- Chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI): Sau khi đã xác định ung thư, các phương pháp này giúp bác sĩ đánh giá mức độ xâm lấn của khối u sang các cơ quan xung quanh và tìm kiếm các ổ di căn xa.
- Xét nghiệm chỉ số CEA: Đây là một loại dấu ấn ung thư trong máu. Chỉ số này thường tăng cao ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng và được dùng nhiều trong việc theo dõi hiệu quả điều trị.

Nội soi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác vị trí và mức độ của khối u (Nguồn: Sưu tầm)
Cách phòng ngừa ung thư đại trực tràng?
Xây dựng một lối sống lành mạnh có thể giúp giảm đến 70% nguy cơ mắc bệnh:
- Chế độ ăn giàu chất xơ: Ăn nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt giúp tăng tốc độ lưu thông phân, giảm thời gian niêm mạc ruột tiếp xúc với các độc tố.
- Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn: Thịt bò, thịt cừu, thịt lợn và các loại đồ hộp, xúc xích, thịt xông khói chứa nhiều nitrat và các hợp chất dễ gây đột biến gen ở tế bào ruột.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì, đặc biệt là béo bụng, có liên quan mật thiết đến nguy cơ ung thư đại trực tràng.
- Tăng cường vận động: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp tăng cường nhu động ruột và nâng cao hệ miễn dịch.
- Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia: Đây là những tác nhân gây hại trực tiếp đến niêm mạc đường tiêu hóa.
- Tầm soát định kỳ: Những người trên 45 tuổi nên thực hiện nội soi đại trực tràng ít nhất 5 năm/lần. Với những người có tiền sử gia đình có người mắc bệnh, việc tầm soát cần thực hiện sớm hơn.
Cần làm gì khi có dấu hiệu nghi ngờ ung thư trực tràng?
Nếu bạn nhận thấy các triệu chứng ung thư trực tràng kể trên, điều đầu tiên cần làm là giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sau:
- Đến cơ sở y tế chuyên khoa: Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ ung thư trực tràng như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài hoặc đau bụng bất thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám sớm. Bác sĩ có thể chỉ định nội soi, xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định nguyên nhân và xây dựng hướng điều trị phù hợp nếu phát hiện bệnh.
- Cung cấp thông tin chi tiết cho bác sĩ: Khi đi khám, người bệnh nên cung cấp đầy đủ và chính xác các thông tin cho bác sĩ như: thời điểm bắt đầu xuất hiện triệu chứng, tần suất đi ngoài, tình trạng phân (có máu, nhầy hay không), mức độ đau bụng, sụt cân, tiền sử bệnh tiêu hóa và các bệnh lý liên quan.
- Thực hiện nội soi theo chỉ định: Khi có nghi ngờ ung thư trực tràng, bác sĩ có thể chỉ định nội soi đại trực tràng để quan sát trực tiếp niêm mạc ruột và phát hiện tổn thương bất thường. Đây là phương pháp quan trọng giúp chẩn đoán sớm, đồng thời có thể sinh thiết nếu cần để xác định bản chất tế bào. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn chuẩn bị và thực hiện nội soi đúng lịch để đảm bảo kết quả chính xác.
- Kiểm tra tiền sử gia đình: Hãy tìm hiểu xem trong họ hàng có ai từng bị polyp hoặc ung thư đường tiêu hóa hay không để cung cấp thông tin cho bác sĩ đánh giá nguy cơ di truyền.

Chăm sóc sức khỏe tiêu hóa ngay từ sớm là cách tốt nhất để phòng bệnh (Nguồn: Sưu tầm)
Tóm lại, ung thư trực tràng là căn bệnh có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Đừng để những triệu chứng thầm lặng như thay đổi thói quen đại tiện hay phân nhỏ hẹp trôi qua một cách vô ích. Hãy lắng nghe cơ thể và chủ động thăm khám để bảo vệ làn da sức khỏe từ bên trong.

