Thuốc Ketoprofen: Công dụng chống viêm và những điều cần lưu ý

bởi thuvienbenh

Ketoprofen là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau, giảm viêm và hạ sốt. Thuốc này thường được dùng để điều trị các tình trạng như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, đau bụng kinh và bệnh gút cấp tính. Với khả năng ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, ketoprofen giúp giảm đau và viêm hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như loét dạ dày và chảy máu đường tiêu hóa.

Tổng quan về Ketoprofen

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

  • Ketoprofen

Loại thuốc

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 12,5 mg, 25 mg, 100 mg.
  • Viên nén phóng thích kéo dài: 200 mg.
  • Viên nang: 25 mg, 50 mg, 75 mg.
  • Viên nang phóng thích kéo dài: 100 mg, 150 mg, 200 mg.
  • Bột pha tiêm bắp thịt: 100 mg.
  • Thuốc đạn đặt trực tràng: 100 mg.
  • Gel 2,5% (khối lượng/khối lượng).

Chỉ định Ketoprofen

Chỉ định

Ketoprofen được khuyến nghị sử dụng cho các tình trạng sau:

  • Viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp.
  • Viêm cột sống dính khớp, các bệnh lý cơ xương cấp tính, và chấn thương liên quan đến hoạt động thể thao.
  • Đau bụng kinh hoặc đau sau các thủ thuật phẫu thuật.
  • Bệnh gút cấp tính.

Dược lực học

Dược lực học

  • Ketoprofen, một dẫn chất từ acid phenyl propionic, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thể hiện khả năng giảm viêm, giảm đau và hạ sốt.
  • Cơ chế tác dụng chung của thuốc là thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin và leucotrien.
  • Prostaglandin có vai trò làm tăng độ nhạy cảm của các thụ thể đau với cả kích thích cơ học lẫn các chất trung gian hóa học khác như bradykinin và histamin.
  • Do đó, trên thực hành lâm sàng, ketoprofen chứng tỏ hiệu quả giảm đau mạnh mẽ trong các tình trạng đau hậu phẫu.
  • Tuy nhiên, do khả năng làm tăng nguy cơ chảy máu, ketoprofen không được khuyến nghị sử dụng để kiểm soát cơn đau xuất phát từ xuất huyết nội (ví dụ: đau sau tai nạn) hoặc đau do chấn thương hệ thần kinh trung ương.
  • Thuốc cũng có tác dụng ổn định màng lysosome.
  • Tương tự các NSAID khác, ketoprofen kéo dài thời gian chảy máu bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp prostaglandin trong tiểu cầu, từ đó ức chế sự kết tập tiểu cầu. Hiệu ứng này phụ thuộc vào liều lượng và có thể hồi phục; ở liều điều trị thông thường, tác dụng này được đánh giá là vừa phải hoặc nhẹ.
  • Việc ức chế tổng hợp prostaglandin tại thận có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận. Hệ quả của điều này có thể là suy thận cấp và suy tim, đặc biệt đáng lưu ý ở những bệnh nhân mắc suy tim mạn tính. Sự giảm sản xuất prostaglandin ở thận còn dẫn đến hiện tượng giữ nước trong cơ thể, góp phần gây ra suy tim cấp.
  • Khi prostaglandin tại niêm mạc dạ dày bị ức chế tổng hợp, quá trình sản xuất chất nhầy bảo vệ dạ dày sẽ suy giảm, làm tăng rủi ro phát triển loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân cao tuổi.
  • Trong quản lý viêm khớp dạng thấp hoặc thoái hóa xương khớp, NSAID nói chung và ketoprofen nói riêng thường được ưu tiên dùng để giảm đau hơn là để chống viêm. Các thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tổng hợp và giải phóng các chất trung gian gây đau và viêm như prostaglandin, bradykinin, và histamin. Vì vậy, ketoprofen chỉ giúp cải thiện các triệu chứng bệnh như đau, cứng khớp, và nâng cao khả năng vận động cũng như chức năng tổng thể. Thuốc không có khả năng ngăn chặn sự tiến triển của bệnh về lâu dài hoặc đảo ngược quá trình bệnh lý nền.
Xem thêm:  Dorzolamide: Công dụng đối với mắt và những lưu ý khi sử dụng

Dược động học

Hấp thu

  • Ketoprofen được hấp thu nhanh chóng sau khi dùng đường uống.
  • Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được khoảng 0,5 – 2 giờ đối với viên nang thông thường và khoảng 6 – 7 giờ đối với viên nang giải phóng kéo dài.
  • Thức ăn không ảnh hưởng đến tổng sinh khả dụng của ketoprofen, nhưng có thể làm chậm tốc độ hấp thu của thuốc.
  • Thời gian bán thải trong huyết tương của viên nang thông thường là 2 – 4 giờ, trong khi viên nang giải phóng kéo dài là 5,5 – 8 giờ.
  • Nồng độ ổn định của thuốc trong huyết tương đạt được trong vòng 24 – 48 giờ khi sử dụng liên tục.

Phân bố

  • Ketoprofen liên kết mạnh mẽ với protein huyết tương, khoảng 99%.
  • Thể tích phân bố của thuốc xấp xỉ 0,1 lít/kg.

Chuyển hóa

  • Quá trình chuyển hóa chính của ketoprofen là liên hợp với acid glucuronic.

Thải trừ

  • Các chất chuyển hóa dạng liên hợp chủ yếu được bài tiết qua nước tiểu.

Tương tác thuốc Ketoprofen

Tương tác với các thuốc khác

  • Khi ketoprofen được dùng đồng thời với các thuốc có khả năng gắn kết mạnh với protein huyết tương (như thuốc chống đông nhóm coumarin, sulfonamid, hoặc hydantoin như phenytoin), cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ và điều chỉnh liều nếu cần. Lý do là ketoprofen có thể cạnh tranh, thay thế các thuốc này khỏi vị trí gắn kết với protein huyết tương.
  • Không nên sử dụng ketoprofen cùng lúc với aspirin, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác, hoặc corticoid do nguy cơ gia tăng các tác dụng phụ.
  • Bệnh nhân đang dùng ketoprofen đồng thời với thuốc lợi tiểu (ví dụ: hydroclorothiazid) cần được theo dõi thường xuyên về cân bằng nước/điện giải và điều chỉnh liều. Điều này là do sự ức chế tổng hợp prostaglandin có thể làm giảm lưu lượng máu đến thận, dẫn đến nguy cơ cao suy thận thứ phát.
  • Khi ketoprofen được dùng chung với warfarin, cần theo dõi bệnh nhân sát sao vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Không khuyến cáo sử dụng ketoprofen cùng probenecid, vì probenecid có thể làm giảm quá trình thanh thải ketoprofen, dẫn đến tăng nồng độ thuốc này trong huyết tương.
  • Tránh dùng đồng thời ketoprofen và methotrexate, bởi ketoprofen và các NSAID khác có thể làm giảm thải trừ methotrexate, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính của methotrexate trong huyết thanh.
  • Khi ketoprofen được dùng chung với lithium, cần theo dõi nồng độ lithium trong huyết tương vì có thể xảy ra tình trạng tăng độc tính do tăng nồng độ lithium trong máu.
  • Không nên sử dụng ketoprofen hoặc các NSAID khác trong vòng 8 – 12 ngày sau khi dùng mifepristone, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của mifepristone.

Chống chỉ định thuốc Ketoprofen

Ketoprofen được chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với ketoprofen.
  • Đang bị hoặc có tiền sử loét dạ dày, loét hành tá tràng.
  • Những người từng trải qua co thắt phế quản, hen suyễn, viêm mũi nặng, phù mạch hoặc nổi mề đay do aspirin hay một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
  • Bệnh nhân bị xơ gan.
  • Người bệnh suy tim ở mức độ nặng.
  • Những người có nguy cơ cao bị chảy máu.
  • Suy thận nặng với mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút.
  • Bệnh nhân suy gan mức độ nặng.
  • Phụ nữ mang thai trong ba tháng cuối của thai kỳ.
Xem thêm:  Anakinra - Protein nhân tạo: Công dụng điều trị viêm khớp dạng thấp và lưu ý

Liều lượng & cách dùng Ketoprofen

Liều dùng

Người lớn

Bệnh viêm:

  • Để điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp cấp/mạn tính, viêm xương khớp hoặc các tình trạng cơ xương khác: liều khởi đầu là 50 mg, dùng 3 lần mỗi ngày. Có thể điều chỉnh tăng liều lên đến 100 mg, dùng 2-3 lần mỗi ngày (áp dụng cho viên nén hoặc viên nang thông thường).
  • Đối với bệnh viêm khớp dạng thấp: dùng 150 mg hoặc 200 mg một lần mỗi ngày, uống vào buổi sáng hoặc chiều. Bệnh nhân lớn tuổi hoặc có thể trạng yếu nên dùng liều thấp hơn.

Thống kinh:

  • Liều lượng được điều chỉnh theo cá thể: uống 25 – 50 mg mỗi lần, có thể dùng đến 3 lần mỗi ngày nếu cần. Bắt đầu điều trị bằng ketoprofen ngay khi các triệu chứng bệnh xuất hiện.

Đau cấp:

  • Trong trường hợp đau cấp tính: dùng 25 – 50 mg, tối đa 4 lần mỗi ngày.

Điều trị theo đường trực tràng:

  • Sử dụng viên thuốc đạn 100 mg đặt vào trực tràng vào buổi tối. Khi kết hợp điều trị bằng đường uống và đường trực tràng, tổng liều tối đa hàng ngày không được vượt quá 200 mg.

Điều trị theo đường tiêm bắp:

  • Đối với các đợt cấp nặng của bệnh cơ xương khớp hoặc đau sau phẫu thuật chỉnh hình: tiêm bắp 50 – 100 mg, lặp lại mỗi 4 giờ. Tổng liều tối đa trong 24 giờ là 200 mg. Cần thận trọng đánh giá tỷ lệ lợi ích/nguy cơ khi xem xét liều tối đa 300 mg, do liều này liên quan đến tỷ lệ tai biến cao hơn so với liều 200 mg/24 giờ.

Trẻ em

  • Tính an toàn và hiệu quả của ketoprofen chưa được thiết lập ở trẻ em dưới 15 tuổi. Do đó, không khuyến nghị sử dụng thuốc này cho nhóm tuổi này.

Đối tượng khác

  • Ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: khuyến cáo giảm liều từ 33% đến 50% so với liều thông thường. Liều tối đa hàng ngày của ketoprofen cho người suy thận nhẹ là 150 mg và cho người suy thận vừa là 100 mg. Bệnh nhân suy gan với nồng độ albumin huyết thanh dưới 3,5 g/dL nên bắt đầu điều trị với liều 100 mg mỗi ngày.

Cách dùng

  • Để giảm thiểu các tác dụng bất lợi trên đường tiêu hóa, nên dùng ketoprofen cùng với thức ăn hoặc uống kèm một cốc nước đầy. Cần tránh sử dụng đồ uống có cồn trong thời gian điều trị.

Tác dụng phụ của Ketoprofen

Thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa (khó tiêu), đau vùng thượng vị, cảm giác nóng rát ở họng, nôn.

Ít gặp

  • Cảm giác mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt.
  • Loét tại đường tiêu hóa, tiêu chảy, táo bón.
  • Ngứa da, phát ban.
  • Kéo dài thời gian chảy máu, tiểu ra máu (huyết niệu).

Hiếm gặp

  • Sốc phản vệ; viêm da tróc vảy, nổi mề đay, phù Quincke, tăng nhạy cảm với ánh sáng, hoại tử biểu bì nhiễm độc; viêm gan; hen suyễn, viêm mũi; viêm thận, hội chứng thận hư.
Xem thêm:  Rimexolone và công dụng điều trị sưng, viêm ở mắt

Lưu ý khi dùng Ketoprofen

Lưu ý chung

  • Cần thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy tim hoặc suy thận mức độ nhẹ đến vừa, cũng như người cao tuổi, do nguy cơ giữ nước và tăng nồng độ creatinin trong huyết tương. Đối với những đối tượng này, khuyến cáo giảm liều tối đa hàng ngày và thường xuyên kiểm tra chức năng thận.
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện kịp thời các dấu hiệu và triệu chứng của thủng vết loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa. Thuốc nên được uống cùng với thức ăn và có thể kèm theo các loại thuốc kháng acid.
  • Để điều trị viêm khớp, nên sử dụng ketoprofen dưới dạng bào chế phóng thích kéo dài.

Lưu ý với phụ nữ có thai

  • Không nên sử dụng ketoprofen cho phụ nữ đang mang thai, đặc biệt trong ba tháng cuối thai kỳ hoặc khi sắp đến thời điểm chuyển dạ.
  • Việc sử dụng ketoprofen có thể ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, dẫn đến nguy cơ đóng ống động mạch sớm ở thai nhi, gây tăng áp lực phổi tồn lưu ở trẻ sơ sinh.
  • Thuốc còn tiềm ẩn nguy cơ gây chảy máu ở cả thai nhi và người mẹ, đồng thời ức chế chức năng thận của thai nhi, có thể dẫn đến vô niệu ở trẻ sơ sinh.
  • Nếu dùng thuốc trong thời kỳ mang thai, ketoprofen cũng có thể ức chế quá trình chuyển dạ, kéo dài thời gian thai kỳ, gây độc cho đường tiêu hóa và làm giảm lượng nước ối.

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

  • Ketoprofen được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp; tuy nhiên, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho các bà mẹ đang trong thời kỳ cho con bú.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

  • Ketoprofen có khả năng gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Do đó, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.

Quá liều và cách xử lý

Quá liều Ketoprofen và xử trí

Quá liều và độc tính

  • Các triệu chứng khi quá liều bao gồm: ngủ gà, đau bụng, nôn mửa, hạ huyết áp, co thắt phế quản và chảy máu đường tiêu hóa.

Cách xử lý khi quá liều

  • Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho ketoprofen. Việc điều trị quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Có thể xem xét gây nôn, rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt tính (trong vòng 1 giờ sau khi uống) nhằm giảm sự hấp thu và tái hấp thu của ketoprofen.
  • Các biện pháp như gây lợi niệu mạnh, kiềm hóa nước tiểu, thẩm tách máu hoặc truyền máu không hiệu quả do ketoprofen gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương.

Quên liều và xử trí

  • Nếu một liều thuốc bị quên, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã quy định để bù cho liều đã quên.

Nguồn tham khảo

Tên thuốc: Ketoprofen

Webmd: https://www.webmd.com/drugs/2/drug-5995-8186/ketoprofen-oral/ketoprofen-oral/details

EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2756/smpc

Drugs.com: https://www.drugs.com/pro/ketoprofen.html

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015

Ngày cập nhật: 24/7/2021

Bài viết này có hữu ích không?
0Không0