18
Teriparatide là hoạt chất tương tự hormone cận giáp, được sử dụng trong điều trị loãng xương, đặc biệt là ở phụ nữ mãn kinh và nam giới có nguy cơ cao bị gãy xương. Teriparatide giúp giảm thiểu nguy cơ gãy xương và nâng cao mật độ xương. Thuốc được tiêm dưới da, với liều dùng khuyến cáo là 20 microgam mỗi ngày.
Tổng quan về Teriparatide
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
- Teriparatide
Loại thuốc
- Teriparatide là hoạt chất có cấu trúc tương tự hormone cận giáp, được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp và dùng trong điều trị loãng xương.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Teriparatide được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, thường dùng tiêm dưới da. Hàm lượng phổ biến là 20 microgam/0,08 mL cho mỗi liều, đóng trong bút tiêm định liều tiện dụng.
- Công thức hóa học của Teriparatide
Chỉ định Teriparatide
- Các chỉ định sử dụng Teriparatide bao gồm:
- Điều trị chứng loãng xương ở phụ nữ đã mãn kinh, đặc biệt những người có nguy cơ cao bị gãy xương. Nhóm này bao gồm các trường hợp có tiền sử gãy xương do loãng xương, sở hữu nhiều yếu tố rủi ro, hoặc không dung nạp/không đáp ứng với các liệu pháp loãng xương khác. Ở đối tượng này, Teriparatide có tác dụng giảm thiểu nguy cơ gãy xương ở cột sống và các vị trí khác trên cơ thể.
- Nâng cao mật độ xương cho nam giới mắc loãng xương nguyên phát hoặc loãng xương liên quan đến suy giảm chức năng sinh dục, đặc biệt khi họ có nguy cơ cao bị gãy xương hoặc đã không thành công/không dung nạp các phác đồ điều trị khác.
- Xử trí loãng xương do việc dùng glucocorticoid toàn thân kéo dài (với liều tương đương prednisone từ 5 mg/ngày trở lên) ở cả bệnh nhân nam và nữ. Điều này áp dụng khi người bệnh có nguy cơ cao bị gãy xương hoặc không có đáp ứng với các thuốc điều trị loãng xương đang được sử dụng.
Dược lực học
- Về mặt cấu trúc và cơ chế hoạt động, Teriparatide tương tự hormone tuyến cận giáp, có khả năng thúc đẩy quá trình hình thành xương ở cả hai giới nam và nữ.
- Thuốc này không chỉ góp phần tăng cường khối lượng xương mà còn làm tăng các chỉ dấu sinh học của sự tạo xương, bao gồm phosphatase kiềm đặc hiệu xương (BSAP) và procollagen type I carboxy-terminal propeptide (PICP). Bên cạnh đó, nó cũng giúp nâng cao sức bền của xương.
- Giống như PTH tự nhiên trong cơ thể, Teriparatide đóng vai trò trong việc điều hòa cân bằng canxi và phosphat. Việc sử dụng thuốc này có thể dẫn đến sự gia tăng canxi huyết thoáng qua và tăng đào thải canxi qua nước tiểu, đồng thời gây tăng phosphat niệu và giảm nồng độ phosphat huyết thanh một cách nhẹ và tạm thời.
Dược động học
Hấp thu
- Thuốc Teriparatide đạt khả dụng sinh học tuyệt đối xấp xỉ 95%.
- Khi tiêm dưới da 20 microgam, nồng độ hoạt chất trong huyết thanh đạt đỉnh sau khoảng 30 phút, sau đó giảm dần và trở nên không thể định lượng được trong vòng khoảng 3 giờ.
Phân bố
- Teriparatide có thể tích phân bố khoảng 1,7 L/kg.
- Thời gian bán thải của Teriparatide khi dùng đường tiêm dưới da là khoảng 1 giờ; điều này chủ yếu cho thấy tốc độ hấp thu của thuốc từ vị trí tiêm vào hệ tuần hoàn.
Chuyển hóa
- Thông tin chi tiết về các con đường chuyển hóa của Teriparatide hiện vẫn chưa đầy đủ.
- Mặc dù vậy, hoạt chất này được cho là trải qua quá trình chuyển hóa chủ yếu tại các mô ngoại vi, đặc biệt là gan và thận, tương tự như hormone tuyến cận giáp tự nhiên trong cơ thể.
Thải trừ
- Sự thải trừ Teriparatide khỏi hệ tuần hoàn diễn ra chủ yếu qua gan và các cơ quan ngoài gan, với độ thanh thải ước tính là 62 L/giờ đối với nữ và 94 L/giờ đối với nam.
- Khi đi vào cơ thể, Teriparatide trải qua quá trình chuyển hóa và bài tiết phần lớn qua gan, bên cạnh đó, các cơ quan ngoài gan cũng góp phần vào việc loại bỏ thuốc.
Tương tác thuốc Teriparatide
- Nhìn chung, Teriparatide hiếm khi gây ra các tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng.
- Đối với bệnh nhân đang dùng digitalis (digoxin), một liều Teriparatide không tác động đến chức năng tim. Tuy nhiên, cần thận trọng vì hoạt chất này có khả năng gây tăng canxi huyết thoáng qua, từ đó có thể làm gia tăng nguy cơ nhiễm độc digitalis.
- Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng không có tương tác đáng kể nào được ghi nhận giữa Teriparatide và hydrochlorothiazide.
- Việc dùng kết hợp raloxifene hoặc liệu pháp hormone thay thế không làm biến đổi nồng độ canxi trong huyết thanh, canxi trong nước tiểu, hay hồ sơ các tác dụng phụ của Teriparatide.
Chống chỉ định thuốc Teriparatide
- Teriparatide không được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Không sử dụng cho những người có tiền sử dị ứng với Teriparatide hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào khác của chế phẩm.
- Chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai hoặc trong giai đoạn cho con bú.
- Bệnh nhân có tình trạng tăng canxi huyết từ trước hoặc suy thận nghiêm trọng không được dùng thuốc này.
- Không được dùng cho các rối loạn chuyển hóa xương không phải là loãng xương nguyên phát hay loãng xương do sử dụng glucocorticoid, điển hình như cường tuyến cận giáp và bệnh Paget xương.
- Trước khi bắt đầu điều trị, cần loại trừ các trường hợp tăng phosphatase kiềm mà không xác định được nguyên nhân.
- Teriparatide không thích hợp cho bệnh nhân có tiền sử xạ trị ngoài hoặc xạ trị cấy ghép liên quan đến xương.
- Những người mắc ung thư xương hoặc có di căn xương cũng không được chỉ định dùng thuốc.
Liều lượng & cách dùng Teriparatide
Liều lượng & cách dùng
Liều dùng
Người lớn
- Liều Teriparatide được khuyến cáo là 20 microgam, dùng một lần mỗi ngày.
- Thời gian điều trị tối đa với Teriparatide là 24 tháng, và liệu trình này không nên được lặp lại bất kỳ lần nào khác trong đời bệnh nhân.
- Trong thời gian điều trị, cần đảm bảo bổ sung đủ canxi và vitamin D cho bệnh nhân, đặc biệt nếu chế độ ăn uống hàng ngày không cung cấp đủ.
- Sau khi hoàn thành liệu trình Teriparatide, bệnh nhân có thể tiếp tục bằng các phương pháp điều trị loãng xương khác nhằm duy trì lợi ích đã đạt được.
Trẻ em
- Chưa có đầy đủ thông tin về độ an toàn và hiệu quả của Teriparatide đối với trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
- Vì vậy, không nên dùng thuốc này cho bệnh nhân nhi hoặc những cá nhân chưa hoàn tất quá trình cốt hóa sụn tăng trưởng.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận
- Teriparatide không được khuyến cáo cho bệnh nhân bị suy thận nặng.
- Cần sử dụng thận trọng Teriparatide ở những người bệnh suy thận mức độ trung bình.
- Không cần có biện pháp phòng ngừa đặc biệt khi dùng Teriparatide cho bệnh nhân suy thận nhẹ.
Bệnh nhân suy gan
- Đến nay, chưa có dữ liệu lâm sàng cụ thể về việc sử dụng Teriparatide trên bệnh nhân có chức năng gan bị suy giảm.
- Do đó, việc chỉ định thuốc cho nhóm đối tượng này cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi sát sao.
Cách dùng
- Thuốc Teriparatide được dùng bằng cách tiêm dưới da, với tần suất một lần mỗi ngày.
- Vị trí tiêm thường ở đùi hoặc bụng, và cần luân phiên các vị trí tiêm để giảm thiểu nguy cơ kích ứng cục bộ.
- Bệnh nhân phải tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng từ nhân viên y tế.
Tác dụng phụ của Teriparatide
Rất thường gặp
- Đau tại các chi.
Thường gặp
- Thiếu máu, nồng độ cholesterol máu tăng cao, trầm cảm.
- Chóng mặt, đau đầu, đau dây thần kinh tọa, ngất xỉu.
- Nhịp tim nhanh, huyết áp thấp, khó thở.
- Buồn nôn, nôn mửa, thoát vị cơ hoành, trào ngược dạ dày – thực quản.
- Tăng tiết mồ hôi, chuột rút ở cơ bắp.
- Cảm giác mệt mỏi, đau tức ngực, suy nhược toàn thân.
- Phản ứng tại chỗ tiêm: đau, sưng, đỏ, bầm tím, ngứa hoặc chảy máu nhẹ, thường là các biểu hiện nhẹ và thoáng qua.
Ít gặp
- Tăng nồng độ canxi huyết ở mức độ trung bình, tăng acid uric máu.
- Đau cơ, đau khớp, đau hoặc co thắt cơ ở vùng lưng.
- Rối loạn chức năng tiểu tiện, hình thành sỏi thận.
- Phản ứng hoặc ban đỏ xuất hiện tại vị trí tiêm.
- Tăng cân, có tiếng thổi tim, và tăng nồng độ phosphatase kiềm.
Hiếm gặp
- Sốc phản vệ, tăng canxi huyết nghiêm trọng, nhịp tim nhanh.
- Khí phế thũng, bệnh trĩ.
- Suy giảm chức năng thận.
- Phản ứng dị ứng cấp tính nghiêm trọng ngay sau khi tiêm, bao gồm khó thở đột ngột, sưng phù miệng hoặc mặt, nổi mề đay toàn thân, đau ngực và phù nề (chủ yếu là phù ngoại biên).
Lưu ý khi dùng Teriparatide
Lưu ý chung
- Teriparatide chỉ nên được dùng theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.
- Thời gian điều trị tối đa cho một bệnh nhân không được vượt quá 24 tháng trong suốt cuộc đời.
- Cần kiểm tra nồng độ canxi trong máu định kỳ, đặc biệt quan trọng trong thời gian đầu sử dụng thuốc.
- Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những người có nguy cơ cao về tăng canxi máu, sỏi thận, hoặc đang sử dụng digitalis.
- Nếu khẩu phần ăn hàng ngày không cung cấp đủ, bệnh nhân cần bổ sung canxi và vitamin D.
- Để giảm thiểu các phản ứng cục bộ tại vị trí tiêm, nên thay đổi luân phiên các điểm tiêm.
- Đặc biệt sau liều tiêm đầu tiên, bệnh nhân có thể trải qua cảm giác chóng mặt hoặc hạ huyết áp tư thế; nếu các triệu chứng này xuất hiện, nên ngồi hoặc nằm nghỉ.
- Khi cảm thấy choáng váng hoặc mệt mỏi, cần tránh lái xe hoặc điều khiển máy móc.
- Thuốc này không được chỉ định cho trẻ em và thanh thiếu niên có sụn tăng trưởng chưa đóng kín.
- Trong trường hợp có phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc các triệu chứng bất thường kéo dài, bệnh nhân cần ngưng dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
Lưu ý với phụ nữ có thai
- Việc sử dụng Teriparatide bị chống chỉ định hoàn toàn trong suốt quá trình mang thai.
- Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn của thuốc đối với thai nhi, đồng thời cơ chế hoạt động của Teriparatide có khả năng tác động đến quá trình chuyển hóa canxi và sự phát triển của hệ xương.
- Do đó, phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai không nên dùng Teriparatide.
- Nếu phát hiện mang thai trong thời gian điều trị, cần ngưng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ để nhận được sự tư vấn và theo dõi y tế thích hợp.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
- Không khuyến cáo sử dụng Teriparatide cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
- Vì chưa có đủ thông tin xác định liệu thuốc có được bài tiết vào sữa mẹ hay không, việc tránh sử dụng là cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
- Teriparatide thường không gây tác động đáng kể đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành máy móc.
- Tuy nhiên, nếu bệnh nhân trải qua cảm giác chóng mặt hoặc hạ huyết áp tư thế thoáng qua, cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi các triệu chứng này hoàn toàn biến mất.
Quá liều và cách xử lý
Xử trí khi quá liều
- Biểu hiện khi quá liều và độc tính:
- Sử dụng Teriparatide vượt quá liều khuyến cáo có thể gây ra hiện tượng tăng canxi huyết khởi phát chậm và hạ huyết áp tư thế.
- Các triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt hoặc đau đầu.
- Các báo cáo được thu thập sau khi thuốc lưu hành trên thị trường đã ghi nhận một số tình huống bệnh nhân vô ý tiêm toàn bộ lượng thuốc trong một bút tiêm (lên đến 800 microgam) trong một lần duy nhất.
- Trong đa số các trường hợp này, các triệu chứng chỉ là thoáng qua, chẳng hạn như mệt mỏi, buồn nôn hoặc tụt huyết áp; một số trường hợp khác hoàn toàn không ghi nhận bất kỳ tác dụng bất lợi nào.
- Đến nay, chưa có trường hợp tử vong nào được báo cáo có liên quan đến tình trạng quá liều Teriparatide.
- Cách xử lý khi quá liều:
- Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu nào dành cho Teriparatide.
- Khi có nghi ngờ về việc dùng quá liều, cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức.
- Đồng thời, tiến hành theo dõi nồng độ canxi huyết thanh và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp, bao gồm việc bù dịch và theo dõi các triệu chứng cho đến khi tình trạng bệnh nhân ổn định.
- Xử lý khi quên liều:
- Nếu người bệnh bỏ lỡ một liều Teriparatide, họ không nên tiêm bù liều đã quên.
- Thay vào đó, hãy dùng liều kế tiếp vào ngày hôm sau theo lịch thông thường và tiếp tục phác đồ điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
Nguồn tham khảo
Drugbank: https://go.drugbank.com/drugs/DB06285
EMC: https://www.medicines.org.uk/emc/product/2215/smpc
Bài viết này có hữu ích không?
Có0Không0

